THI LÝ THUYẾT NAIL

Chương Trình Tóm Tắt Thi Đậu State Board - Manicure

  I. Kiến thức khoa học – Kiểm soát nhiễm trùng & an toàn(15%)

A. Nhận biết nguyên nhân và cách lây truyền bệnh, nhiễm trùng

B. Nhận biết và áp dụng các nguyên tắc kiểm soát nhiễm trùng

  1. Các cấp độ kiểm soát nhiễm trùng
  2. Quy trình kiểm soát nhiễm trùng
  3. (lấy sản phẩm, xử lý rác, dụng cụ dùng một lần và dùng nhiều lần)
  4. Thực hiện đúng quy trình khi tiếp xúc với máu
  5. Nhận biết phản ứng bất lợi với sản phẩm hoặc dịch vụ
  6. Sử dụng và bảo quản hóa chất an toàn
  7. Sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất (SDS)
  8. Phòng tránh chấn thương nghề nghiệp
  9. (thông gió, tư thế làm việc, môi trường làm việc an toàn)

  II. KIẾN THỨC KHOA HỌC – GIẢI PHẪU & SINH LÝ (15%)

A. Nhận biết chức năng, bộ phận và cấu trúc của:

  1. Móng
  2. Da

B. Nhận biết chức năng và cấu trúc của xương, cơ và khớp ở:

  1. Tay và cánh tay
  2. Chân và bàn chân

C. Nhận biết dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân của các bệnh và rối loạn ở:

  1. Móng
  2. Da

  III. KIẾN THỨC KHOA HỌC – HÓA HỌC SẢN PHẨM NAIL (10%)

A. Giải thích công dụng và tác dụng của các thành phần trong sản phẩm nail

B. Nhận biết sự tương tác giữa các hóa chất

(ví dụ: monomer – polymer, gel – đèn UV/LED)

C. Nhận biết các thay đổi vật lý

(ví dụ: khô, cứng lại, bay hơi, thay đổi hình dạng)

D. Nhận biết các phản ứng hóa học

(ví dụ: polymer hóa trong acrylic và gel)

E. Nhận biết các thành phần phổ biến có thể gây hại

(ví dụ: hóa chất gây kích ứng, dị ứng hoặc phản ứng bất lợi)

 IV. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ NAIL – CHUẨN BỊ TRƯỚC DỊCH VỤ (5%)

A. Tư vấn khách hàng

  1. Nhận biết các yếu tố và giấy tờ tư vấn
  2. (phiếu thông tin khách hàng, tiền sử dị ứng, chữ ký xác nhận)
  3. Phân tích tình trạng móng và da của khách hàng
  4. Nhận biết các trường hợp chống chỉ định
  5. (bệnh móng, nhiễm trùng, vết thương hở, phản ứng bất lợi)
  6. Xác định dịch vụ hoặc sản phẩm phù hợp
  7. dựa trên tình trạng móng, da và mức độ an toàn

B. Chuẩn bị khu vực làm việc

  1. Sắp xếp trạm làm việc đúng quy định
  2. (dụng cụ sạch, vật dụng cần thiết, thùng rác đúng loại)
  3. Vệ sinh và bảo vệ khách hàng và kỹ thuật viên
  4. (rửa tay, khử trùng tay, sử dụng găng tay khi cần)

  V. TÓM TẮT KIẾN THỨC (TỪ KHÓA THI STATE BOARD)

  • Dụng cụ và thiết bị ngành nail
  • (dụng cụ cắt, dũa, bàn làm việc, máy móc cần thiết)
  • An toàn khi sử dụng dụng cụ
  • (làm sạch, khử trùng, dùng đúng cách, tránh gây tổn thương)
  • Quy trình manicure và pedicure
  • (chuẩn bị – thực hiện – hoàn tất đúng trình tự)
  • Kỹ thuật massage
  • (vuốt, bóp, xoay, vỗ)
  • Nail enhancement
  • (tip, bột acrylic, gel, dip powder)
  • Sau dịch vụ
  • (chăm sóc khách hàng, vệ sinh khu vực, khử trùng dụng cụ)

  VI. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ MANICURE & PEDICURE (18%)

A. Thực hiện quy trình manicure và/hoặc pedicure cơ bản

  1. Cắt và tạo hình móng
  2. Ngâm móng
  3. Chăm sóc da biểu bì (cuticle)
  4. Làm sạch móng
  5. Đánh bóng móng
  6. Thể hiện kiến thức về massage cơ bản
    • Massage an toàn
    • Tác dụng của các kỹ thuật massage:
      • Effleurage: vuốt
      • Petrissage: bóp
      • Friction: xoay
      • Tapotement: vỗ
  7. Lau sạch sản phẩm massage
  8. Sơn móng
  9. Hoàn tất dịch vụ

B. Thực hiện dịch vụ thêm

  1. Paraffin (sáp dưỡng)
  2. Tẩy tế bào chết
  3. Nhiệt trị liệu (đá nóng, khăn nóng)

  VII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ NAIL ENHANCEMENT (20%)

Thực hiện quy trình gắn – bảo dưỡng – tháo bỏ các dịch vụ nail enhancement:

  • Gắn tip móng
  • Bột (acrylic)
  • Gel mềm, gel cứng, gel lai
  • Dip powder

  VIII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – CÁC BƯỚC SAU DỊCH VỤ (4%)

A. Chăm sóc sau dịch vụ và hướng dẫn khách hàng

B. Làm sạch và khử trùng dụng cụ – khu vực làm việc

LÝ THUYẾT CHI TIẾT

  I. KIẾN THỨC KHOA HỌC – KIỂM SOÁT NHIỄM TRÙNG & AN TOÀN (15%)

A. Nhận biết nguyên nhân và cách lây truyền bệnh, nhiễm trùng

  • Trước khi học kỹ thuật nail hay da, chúng ta phải hiểu bệnh và nhiễm trùng đến từ đâu.
  • Vì một khi đã làm nghề, tay của mình tiếp xúc trực tiếp với da, móng và máu của khách.
backhand index pointing right Bệnh (disease) là tình trạng cơ thể không khỏe do:
  • Vi khuẩn
  • Virus
  • Nấm
  • Ký sinh trùng
backhand index pointing right Nhiễm trùng (infection) xảy ra khi vi sinh vật xâm nhập vào cơ thể và phát triển gây hại.
magnifying glass tilted left Nguyên nhân gây bệnh & nhiễm trùng:
  • Dụng cụ không được khử trùng đúng cách
  • Tay không được rửa sạch
  • Dùng chung đồ dùng với người khác
  • Vết thương hở
  • Máu hoặc dịch cơ thể
counterclockwise arrows button Cách bệnh lây truyền:
  • Tiếp xúc trực tiếp (da – da, máu – máu)
  • Tiếp xúc gián tiếp (dụng cụ, khăn, bồn ngâm)
  • Không khí (ho, hắt hơi)
  • Đường máu (vết cắt, kim đâm)
backhand index pointing right Vì vậy, kiểm soát nhiễm trùng là trách nhiệm bắt buộc của người làm nghề nail.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI

  • Disease ≠ Infection (khác nhau)
  • Vi sinh vật gây bệnh: bacteria, virus, fungi
  • Lây truyền trực tiếp & gián tiếp
  • Máu là nguy cơ cao nhất
  • Dụng cụ bẩn = nguy cơ lây bệnh

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (MẪU)

Câu 1
Bệnh (disease) là gì?
A. Do hóa chất gây ra
B. Tình trạng cơ thể không khỏe do vi sinh vật
C. Chỉ xảy ra trên da
D. Không lây truyền

Câu 2
Nhiễm trùng xảy ra khi nào?
A. Khi tay khô
B. Khi vi sinh vật xâm nhập và phát triển trong cơ thể
C. Khi da bong tróc
D. Khi làm nail quá lâu

Câu 3
Cách lây truyền nguy hiểm nhất trong ngành nail là:
A. Không khí
B. Nước
C. Máu
D. Ánh sáng

Câu 4
Tiếp xúc gián tiếp là:
A. Da chạm da
B. Máu chạm máu
C. Qua dụng cụ, khăn, bồn ngâm
D. Ho và hắt hơi

Câu 5
Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG gây bệnh?
A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Ánh sáng

check mark button ĐÁP ÁN

keycap: 1 B
keycap: 2 B
keycap: 3 C
keycap: 4 C
keycap: 5 D

   B. Nhận biết và áp dụng các nguyên tắc kiểm soát nhiễm trùng

  • Kiểm soát nhiễm trùng là nền tảng quan trọng nhất trong ngành nail.
  • Dù tay nghề có giỏi đến đâu, nếu không kiểm soát nhiễm trùng đúng cách, người làm nghề vẫn có thể gây hại cho khách và cho chính mình.
backhand index pointing right Kiểm soát nhiễm trùng là tất cả các biện pháp nhằm:
  • Ngăn chặn sự lây lan của vi sinh vật
  • Bảo vệ sức khỏe của khách hàng và người làm nghề
magnifying glass tilted left Các nguyên tắc kiểm soát nhiễm trùng cơ bản:
  • Rửa tay đúng cách và thường xuyên
  • Đeo găng tay khi cần thiết
  • Không dùng chung dụng cụ chưa được khử trùng
  • Làm sạch và khử trùng dụng cụ sau mỗi khách
  • Xử lý đúng quy trình khi tiếp xúc với máu
  • Giữ khu vực làm việc sạch sẽ
backhand index pointing right Kiểm soát nhiễm trùng không phải là lựa chọn, mà là quy định bắt buộc của State Board.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Infection control = trách nhiệm pháp lý
  • Rửa tay là bước quan trọng nhất
  • Dụng cụ phải được clean – disinfect – store đúng cách
  • Máu luôn được xem là nguy cơ cao
  • Không được tái sử dụng đồ dùng một lần

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích chính của kiểm soát nhiễm trùng là gì?
A. Làm dịch vụ nhanh hơn
B. Ngăn ngừa sự lây lan của vi sinh vật
C. Tiết kiệm chi phí
D. Trang trí tiệm đẹp hơn
Câu 2
Hành động nào QUAN TRỌNG NHẤT trong kiểm soát nhiễm trùng?
A. Đeo khẩu trang
B. Rửa tay đúng cách
C. Sơn móng đẹp
D. Đeo trang sức
Câu 3
Dụng cụ sau khi dùng xong phải được:
A. Cất ngay
B. Rửa bằng nước
C. Làm sạch và khử trùng đúng quy trình
D. Lau khô bằng khăn
Câu 4
Đồ dùng một lần sau khi sử dụng phải:
A. Rửa lại
B. Dùng cho khách khác
C. Khử trùng rồi dùng tiếp
D. Vứt bỏ đúng cách
Câu 5
Kiểm soát nhiễm trùng trong ngành nail là:
A. Tùy chọn
B. Không cần thiết
C. Bắt buộc theo quy định State Board
D. Chỉ áp dụng khi có máu
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4D – keycap: 5C
 

  Các cấp độ kiểm soát nhiễm trùng

Trong ngành nail, không phải lúc nào cũng dùng một cách duy nhất để kiểm soát nhiễm trùng.

State Board chia kiểm soát nhiễm trùng thành nhiều cấp độ, tùy theo mức độ nguy cơ.

backhand index pointing right3 cấp độ kiểm soát nhiễm trùng chính mà người làm nail bắt buộc phải hiểu và áp dụng đúng:
keycap: 1 Làm sạch (Cleaning)
  • Là bước đầu tiên và bắt buộc
  • Loại bỏ:
    • Bụi bẩn
    • Dầu
    • Da chết
    • Mảnh vụn
  • Thường dùng:
    • Nước
    • Xà phòng
    • Bàn chải
backhand index pointing right Nếu không làm sạch trước → khử trùng sẽ KHÔNG hiệu quả

keycap: 2 Khử trùng (Disinfection)
  • Tiêu diệt:
    • Vi khuẩn
    • Virus
    • Nấm
  • Dùng dung dịch khử trùng được EPA đăng ký
  • Áp dụng cho:
    • Dụng cụ kim loại
    • Dụng cụ không xốp (non-porous)
backhand index pointing right Đây là cấp độ quan trọng nhất trong tiệm nail

keycap: 3 Tiệt trùng (Sterilization)
  • Tiêu diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử
  • Dùng trong:
    • Bệnh viện
    • Phòng phẫu thuật
  • backhand index pointing right KHÔNG bắt buộc trong tiệm nail

backhand index pointing right Người làm nail phải biết dùng đúng cấp độ – đúng tình huống
Sai cấp độ = vi phạm quy định Board

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Luôn clean trước rồi mới disinfect
  • Cleaning ≠ Disinfection ≠ Sterilization
  • Disinfection là cấp độ chính trong nail salon
  • Dung dịch phải được EPA đăng ký
  • Sterilization không yêu cầu trong ngành nail

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Bước đầu tiên trong kiểm soát nhiễm trùng là gì?
A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Làm sạch
D. Lưu trữ
Câu 2
Khử trùng (disinfection) dùng để:
A. Loại bỏ bụi bẩn
B. Tiêu diệt vi khuẩn, virus và nấm
C. Tiêu diệt bào tử
D. Chỉ dùng trong bệnh viện
Câu 3
Cấp độ nào KHÔNG bắt buộc trong tiệm nail?
A. Làm sạch
B. Khử trùng
C. Tiệt trùng
D. Rửa tay
Câu 4
Dụng cụ chỉ được khử trùng sau khi:
A. Lau khô
B. Cất vào tủ
C. Được làm sạch
D. Được dùng cho khách khác
Câu 5
Dung dịch khử trùng hợp lệ phải:
A. Có mùi thơm
B. Đắt tiền
C. Được EPA đăng ký
D. Có màu xanh
 
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C
 

 

  Quy trình kiểm soát nhiễm trùng

Kiểm soát nhiễm trùng không phải làm theo cảm tính, mà phải theo một quy trình cố định.

State Board kiểm tra TRÌNH TỰ CÁC BƯỚC, không chỉ kiểm tra kết quả.

backhand index pointing right Quy trình kiểm soát nhiễm trùng là chuỗi các bước bắt buộc nhằm:
  • Ngăn ngừa sự lây lan của vi sinh vật
  • Bảo vệ khách hàng và người làm nghề
  • Tuân thủ quy định của State Board
counterclockwise arrows button Quy trình kiểm soát nhiễm trùng chuẩn:
keycap: 1 Rửa tay đúng cách
  • Trước và sau mỗi khách
  • Sau khi tháo găng tay
  • Sau khi tiếp xúc với máu
keycap: 2 Đeo găng tay khi cần thiết
  • Khi có vết thương hở
  • Khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể
keycap: 3 Thu gom và phân loại dụng cụ sau dịch vụ
  • Dụng cụ dùng một lần → vứt bỏ
  • Dụng cụ tái sử dụng → đưa đi làm sạch
keycap: 4 Làm sạch dụng cụ (Cleaning)
  • Dùng xà phòng, nước, bàn chải
  • Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và mảnh vụn
keycap: 5 Khử trùng dụng cụ (Disinfection)
  • Ngâm trong dung dịch được EPA đăng ký
  • Đúng thời gian theo hướng dẫn nhà sản xuất
keycap: 6 Làm khô và cất giữ đúng cách
  • Để khô tự nhiên hoặc lau bằng khăn sạch
  • Cất trong hộp sạch, có nắp đậy
keycap: 7 Làm sạch và khử trùng khu vực làm việc
  • Bàn, ghế, khay, bồn ngâm
backhand index pointing right Bỏ sót hoặc làm sai thứ tự = vi phạm quy định Board

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Quy trình có thứ tự bắt buộc
  • Luôn rửa tay trước và sau dịch vụ
  • Clean → rồi mới Disinfect
  • Dụng cụ dùng 1 lần KHÔNG được tái sử dụng
  • Dung dịch khử trùng phải đúng nồng độ & thời gian

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Bước đầu tiên trong quy trình kiểm soát nhiễm trùng là:
A. Khử trùng
B. Đeo găng
C. Rửa tay
D. Lau bàn
Câu 2
Dụng cụ dùng một lần sau khi sử dụng phải:
A. Rửa lại
B. Khử trùng
C. Cất đi
D. Vứt bỏ đúng cách
Câu 3
Khử trùng chỉ hiệu quả khi:
A. Dụng cụ khô
B. Dụng cụ sạch trước đó
C. Dụng cụ mới
D. Có mùi thơm
Câu 4
Dung dịch khử trùng phải được:
A. Pha loãng tùy ý
B. Dùng nhanh
C. EPA đăng ký và đúng thời gian
D. Có màu xanh
Câu 5
State Board kiểm tra chủ yếu điều gì?
A. Giá dụng cụ
B. Màu khăn
C. Trình tự và quy trình kiểm soát nhiễm trùng
D. Trang trí tiệm
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2D – keycap: 3B – keycap: 4C – keycap: 5C
 

  (lấy sản phẩm, xử lý rác, dụng cụ dùng một lần và dùng nhiều lần)

 

Trong kiểm soát nhiễm trùng, không chỉ dụng cụ kim loại mới quan trọng.

Cách lấy sản phẩm, xử lý rác, và phân biệt dụng cụ dùng một lần hay nhiều lần là những lỗi State Board rất hay bắt.

small blue diamond Lấy sản phẩm đúng cách
  • Không được:
    • Thò tay trực tiếp vào hũ sản phẩm
    • Nhúng cọ hoặc spatula bẩn lại vào hũ
  • Phải:
    • Dùng spatula sạch để lấy sản phẩm
    • Lấy đủ dùng cho 1 khách
    • Không trả sản phẩm dư lại hũ
backhand index pointing right Mục tiêu: tránh nhiễm chéo (cross-contamination)

small blue diamond Xử lý rác đúng quy định
  • Rác thông thường:
    • Bông, khăn giấy, găng tay không dính máu
  • Rác nhiễm bẩn:
    • Vật dính máu hoặc dịch cơ thể
  • Rác sắc nhọn:
    • Lưỡi dao, kim
backhand index pointing right Rác phải:
  • Bỏ đúng thùng
  • Đóng kín
  • Không để tràn ra khu vực làm việc

small blue diamond Dụng cụ dùng một lần (Single-use items)
  • Chỉ dùng 1 lần cho 1 khách
  • Ví dụ:
    • Gỗ đẩy da
    • Dũa giấy
    • Bông, khăn giấy
backhand index pointing right Sau khi dùng:
  • Vứt bỏ ngay
  • KHÔNG được rửa, khử trùng hay tái sử dụng

small blue diamond Dụng cụ dùng nhiều lần (Reusable items)
  • Ví dụ:
    • Kềm cắt da
    • Cây đẩy kim loại
    • Kéo
backhand index pointing right Sau mỗi khách:
  • Làm sạch
  • Khử trùng đúng quy trình
  • Cất giữ trong hộp sạch, có nắp

backhand index pointing right Nhầm lẫn giữa đồ 1 lần & nhiều lần = vi phạm Board

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Không nhúng dụng cụ bẩn vào hũ sản phẩm
  • Spatula dùng xong phải làm sạch hoặc bỏ
  • Đồ dùng 1 lần không được tái sử dụng
  • Rác nhiễm máu phải xử lý riêng
  • Cross-contamination là lỗi nghiêm trọng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Cách lấy sản phẩm ĐÚNG là:
A. Dùng tay
B. Dùng cọ đã dùng
C. Dùng spatula sạch
D. Dùng chung cho nhiều khách
Câu 2
Sản phẩm dư sau khi lấy ra phải:
A. Trả lại hũ
B. Để dành cho khách sau
C. Vứt bỏ
D. Đổ vào chai khác
Câu 3
Dụng cụ dùng một lần phải:
A. Rửa lại
B. Khử trùng
C. Tái sử dụng
D. Vứt bỏ sau mỗi khách
Câu 4
Kềm cắt da là dụng cụ:
A. Dùng một lần
B. Dùng nhiều lần
C. Không cần làm sạch
D. Không cần khử trùng
Câu 5
Cross-contamination là gì?
A. Dụng cụ mới
B. Lây nhiễm chéo giữa khách và dụng cụ
C. Rác thông thường
D. Dụng cụ kim loại
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3D – keycap: 4B – keycap: 5B
 

 Thực hiện đúng quy trình khi tiếp xúc với máu

  • Tiếp xúc với máu là tình huống nguy hiểm nhất trong ngành nail.
  • Khi có máu, dịch vụ phải DỪNG NGAY, và người làm nghề phải làm đúng Blood Exposure Procedure.
backhand index pointing right Máu luôn được xem là nguồn lây nhiễm cao, có thể truyền:
  • Vi khuẩn
  • Virus
  • Bệnh truyền qua đường máu
red circle Quy trình chuẩn khi tiếp xúc với máu:
keycap: 1 DỪNG DỊCH VỤ NGAY LẬP TỨC
  • Không tiếp tục làm dịch vụ
  • Không che máu để làm tiếp
keycap: 2 ĐEO GĂNG TAY MỚI
  • Găng tay phải sạch
  • Không dùng găng đã đeo trước đó
keycap: 3 XỬ LÝ VẾT THƯƠNG
  • Làm sạch vết thương
  • Cầm máu
  • Băng lại bằng băng sạch
keycap: 4 LOẠI BỎ VẬT DÙNG BỊ DÍNH MÁU
  • Bông, khăn giấy, găng tay → bỏ vào thùng rác nhiễm bẩn
  • Dụng cụ dùng một lần → vứt bỏ
keycap: 5 LÀM SẠCH & KHỬ TRÙNG DỤNG CỤ DÙNG NHIỀU LẦN
  • Làm sạch trước
  • Sau đó khử trùng bằng dung dịch được EPA đăng ký
keycap: 6 LÀM SẠCH & KHỬ TRÙNG KHU VỰC LÀM VIỆC
  • Bàn, ghế, khay, bồn ngâm
keycap: 7 THAY GĂNG – RỬA TAY LẠI
backhand index pointing right Không làm đúng quy trình = vi phạm nghiêm trọng State Board

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Có máu → DỪNG dịch vụ
  • Găng tay mới là bắt buộc
  • Đồ dính máu xử lý riêng
  • Clean trước → rồi mới Disinfect
  • Máu = nguy cơ lây nhiễm cao nhất

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Khi có máu xuất hiện, việc đầu tiên phải làm là:
A. Lau sạch và làm tiếp
B. Đeo khẩu trang
C. Dừng dịch vụ
D. Sơn móng nhanh hơn
Câu 2
Găng tay khi xử lý máu phải là:
A. Găng đang đeo
B. Găng cũ
C. Găng mới, sạch
D. Không cần găng
Câu 3
Đồ dùng một lần dính máu phải:
A. Rửa lại
B. Khử trùng
C. Vứt bỏ đúng cách
D. Để khô
Câu 4
Dụng cụ dùng nhiều lần dính máu phải được:
A. Cất đi
B. Lau sơ
C. Làm sạch rồi khử trùng
D. Dùng tiếp
Câu 5
Máu được xem là:
A. Không nguy hiểm
B. Rủi ro thấp
C. Nguy cơ lây nhiễm cao
D. Chỉ gây bẩn
 
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C

Nhận biết phản ứng bất lợi với sản phẩm hoặc dịch vụ

Trong ngành nail, không phải mọi phản ứng trên da hay móng đều là nhiễm trùng.
Người làm nghề phải biết nhận diện phản ứng bất lợi để xử lý kịp thời và bảo vệ khách.
backhand index pointing right Phản ứng bất lợi là phản ứng không mong muốn xảy ra trong hoặc sau khi sử dụng:
  • Sản phẩm
  • Dịch vụ nail
magnifying glass tilted left Dấu hiệu thường gặp của phản ứng bất lợi:
  • Đỏ da
  • Ngứa, rát
  • Sưng
  • Nóng
  • Phát ban
  • Đau bất thường
warning Nguyên nhân có thể gây phản ứng:
  • Dị ứng với hóa chất hoặc sản phẩm
  • Da nhạy cảm
  • Sử dụng sản phẩm không phù hợp
  • Làm dịch vụ quá mạnh tay
  • Thời gian tiếp xúc quá lâu
stop sign Cách xử lý khi có phản ứng bất lợi:
keycap: 1 DỪNG DỊCH VỤ NGAY LẬP TỨC
keycap: 2 LOẠI BỎ SẢN PHẨM KHỎI DA/ MÓNG
keycap: 3 LÀM DỊU VÙNG BỊ ẢNH HƯỞNG (nước mát nếu phù hợp)
keycap: 4 KHÔNG TIẾP TỤC DỊCH VỤ
keycap: 5 KHUYÊN KHÁCH ĐI GẶP BÁC SĨ NẾU CẦN
backhand index pointing right Người làm nail KHÔNG được chẩn đoán hay điều trị y tế.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Phản ứng bất lợi ≠ nhiễm trùng
  • Có phản ứng → DỪNG dịch vụ
  • Không chẩn đoán bệnh
  • Không tiếp tục dịch vụ khi da phản ứng
  • An toàn khách hàng là ưu tiên hàng đầu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Phản ứng bất lợi là gì?
A. Nhiễm trùng
B. Phản ứng không mong muốn với sản phẩm hoặc dịch vụ
C. Bệnh truyền nhiễm
D. Vết thương hở
Câu 2
Dấu hiệu nào sau đây là phản ứng bất lợi?
A. Da đỏ, ngứa
B. Móng dài
C. Sơn bong
D. Da khô nhẹ
Câu 3
Khi khách có phản ứng bất lợi, việc đầu tiên là:
A. Làm tiếp dịch vụ
B. Đổi sản phẩm khác
C. Dừng dịch vụ
D. Che lại vùng da
Câu 4
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh không?
A. Có
B. Không
C. Chỉ khi có kinh nghiệm
D. Chỉ khi học thêm
Câu 5
Việc nào KHÔNG nên làm khi có phản ứng bất lợi?
A. Dừng dịch vụ
B. Làm dịu vùng da
C. Tiếp tục làm dịch vụ
D. Khuyên khách đi gặp bác sĩ
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2A – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5C
 

  Sử dụng và bảo quản hóa chất an toàn

Trong ngành nail, hóa chất là công cụ làm việc hằng ngày.

Nếu sử dụng hoặc bảo quản không đúng cách, hóa chất có thể gây bỏng da, kích ứng, ngộ độc hoặc cháy nổ.

backhand index pointing right Sử dụng và bảo quản hóa chất an toàn là trách nhiệm bắt buộc của người làm nghề nhằm:
  • Bảo vệ khách hàng
  • Bảo vệ bản thân
  • Tuân thủ quy định của State Board
magnifying glass tilted left Nguyên tắc sử dụng hóa chất an toàn:
  • Đọc nhãn sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất
  • Chỉ dùng hóa chất đúng mục đích
  • Không trộn lẫn các hóa chất với nhau
  • Sử dụng đủ lượng cần thiết, không lạm dụng
  • Đeo găng tay khi cần thiết
  • Tránh để hóa chất tiếp xúc với da và mắt
lotion bottle Nguyên tắc bảo quản hóa chất:
  • Đựng trong chai/lọ gốc có nhãn đầy đủ
  • Đậy nắp kín sau khi sử dụng
  • Cất ở nơi:
    • Thoáng mát
    • Tránh ánh nắng trực tiếp
    • Tránh nhiệt và lửa
  • Không để gần:
    • Thức ăn
    • Đồ uống
backhand index pointing right Không nhãn – không rõ nguồn gốc = không được sử dụng

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Phải đọc nhãn và hướng dẫn trước khi dùng
  • Không trộn hóa chất
  • Hóa chất phải có nhãn đầy đủ
  • Bảo quản xa nhiệt và lửa
  • An toàn của khách và thợ là ưu tiên hàng đầu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Trước khi sử dụng hóa chất, người làm nail phải:
A. Ngửi thử
B. Dùng ngay
C. Đọc nhãn và hướng dẫn
D. Trộn với hóa chất khác
Câu 2
Việc nào KHÔNG an toàn khi sử dụng hóa chất?
A. Dùng đúng mục đích
B. Trộn các hóa chất với nhau
C. Đeo găng tay
D. Dùng đúng liều lượng
Câu 3
Hóa chất phải được bảo quản:
A. Gần thức ăn
B. Trong chai không nhãn
C. Ở nơi mát, tránh nhiệt và lửa
D. Dưới ánh nắng
Câu 4
Hóa chất không có nhãn thì:
A. Vẫn dùng được
B. Dùng ít lại
C. Không được sử dụng
D. Pha loãng rồi dùng
Câu 5
Mục đích của việc sử dụng hóa chất an toàn là:
A. Làm nhanh hơn
B. Tiết kiệm tiền
C. Bảo vệ khách và thợ
D. Tăng mùi thơm
 
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C
 

  Sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất (SDS)

Trong ngành nail, mỗi hóa chất đều có rủi ro riêng.

Vì vậy, State Board yêu cầu người làm nghề phải biết đọc và sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất – SDS.

backhand index pointing right SDS (Safety Data Sheet) là tài liệu cung cấp thông tin về:
  • Thành phần hóa chất
  • Mức độ nguy hiểm
  • Cách sử dụng an toàn
  • Cách xử lý khi xảy ra tai nạn
backhand index pointing right SDS không phải để trang trí, mà là tài liệu bắt buộc phải có và phải biết dùng.

page facing up Nội dung chính trong SDS mà thợ nail cần biết:
  • Tên hóa chất
  • Mối nguy (cháy, độc, kích ứng…)
  • Cách bảo vệ cá nhân (găng tay, khẩu trang…)
  • Sơ cứu khi:
    • Dính da
    • Dính mắt
    • Hít phải
  • Cách bảo quản và xử lý an toàn
backhand index pointing right Khi xảy ra tai nạn hóa chất → SDS là tài liệu tham khảo đầu tiên

compass Cách sử dụng SDS trong tiệm nail:
  • SDS phải:
    • Có sẵn tại nơi làm việc
    • Dễ tiếp cận cho nhân viên
  • Người làm nail phải:
    • Biết SDS là gì
    • Biết tìm thông tin cần thiết trong SDS
backhand index pointing right Không biết SDS = không đủ điều kiện an toàn

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • SDS = Safety Data Sheet
  • SDS cung cấp thông tin an toàn hóa chất
  • Phải có SDS tại tiệm
  • SDS dùng khi xảy ra sự cố hóa chất
  • Không cần nhớ hết, nhưng phải biết cách dùng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
SDS là viết tắt của:
A. Salon Data Sheet
B. Safety Data Sheet
C. Service Detail Sheet
D. Standard Document Sheet
Câu 2
Mục đích chính của SDS là:
A. Quảng cáo sản phẩm
B. Hướng dẫn trang trí tiệm
C. Cung cấp thông tin an toàn hóa chất
D. Ghi giá sản phẩm
Câu 3
SDS phải được đặt ở đâu?
A. Ở nhà
B. Trong điện thoại cá nhân
C. Tại nơi làm việc, dễ tiếp cận
D. Chỉ có khi Board yêu cầu
Câu 4
Khi hóa chất dính vào mắt, người làm nail nên:
A. Làm tiếp dịch vụ
B. Hỏi khách chịu được không
C. Xem SDS để xử lý đúng cách
D. Che lại và làm tiếp
Câu 5
Người làm nail cần biết gì về SDS?
A. Nhớ toàn bộ nội dung
B. Không cần biết
C. Biết SDS là gì và cách sử dụng
D. Chỉ quản lý cần biết
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C
 

Tác dụng của các kỹ thuật massage:

Effleurage: vuốt

Petrissage: bóp

Friction: xoay

Tapotement: vỗ

  • Mỗi kỹ thuật massage có tác dụng khác nhau, không dùng thay thế cho nhau.
  • Hiểu đúng tác dụng giúp học sinh làm đúng – nói đúng – thi đúng với Board.

small blue diamond 1. Effleurage (Vuốt)
Tác dụng:
  • Thư giãn
  • Làm nóng cơ
  • Tăng tuần hoàn máu
  • Giúp khách thoải mái
backhand index pointing right Thường dùng đầu và cuối massage

small blue diamond 2. Petrissage (Bóp)
Tác dụng:
  • Giải phóng căng cơ
  • Kích thích cơ sâu
  • Tăng lưu thông máu
backhand index pointing right Dùng khi cơ căng hoặc mỏi

small blue diamond 3. Friction (Xoay)
Tác dụng:
  • Làm mềm mô cứng
  • Giảm đau mỏi tại chỗ
  • Phá vỡ điểm căng cứng
backhand index pointing right Dùng tập trung vào một vùng nhỏ

small blue diamond 4. Tapotement (Vỗ)
Tác dụng:
  • Kích thích cơ
  • Tăng tỉnh táo
  • Giúp khách cảm thấy sảng khoái
backhand index pointing right Không dùng cho da nhạy cảm hoặc khách yếu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Kỹ thuật nào giúp thư giãn và làm nóng cơ?
A. Petrissage
B. Friction
C. Effleurage
D. Tapotement
Câu 2
Petrissage có tác dụng chính là gì?
A. Kích thích tỉnh táo
B. Giải phóng căng cơ
C. Làm mịn da
D. Trang trí dịch vụ
Câu 3
Friction thường được dùng để:
A. Thư giãn toàn bộ
B. Kết thúc massage
C. Làm mềm vùng căng cứng
D. Tăng tỉnh táo
Câu 4
Tapotement có tác dụng nào sau đây?
A. Giảm đau sâu
B. Thư giãn hoàn toàn
C. Kích thích cơ
D. Làm mềm mô
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

  Phòng tránh chấn thương nghề nghiệp

Nghề nail không chỉ đòi hỏi tay nghề mà còn yêu cầu bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Nếu làm việc sai tư thế hoặc quá sức, người làm nail rất dễ bị chấn thương nghề nghiệp.

backhand index pointing right Chấn thương nghề nghiệp là những tổn thương xảy ra do:
  • Lặp đi lặp lại một động tác
  • Làm việc trong thời gian dài
  • Tư thế làm việc không đúng
  • Thiếu nghỉ ngơi
magnifying glass tilted left Các chấn thương thường gặp trong ngành nail:
  • Đau cổ, vai, lưng
  • Đau cổ tay, bàn tay
  • Hội chứng ống cổ tay
  • Mỏi mắt
  • Căng thẳng và mệt mỏi
shield Cách phòng tránh chấn thương nghề nghiệp:
  • Giữ tư thế làm việc đúng (lưng thẳng, vai thả lỏng)
  • Điều chỉnh:
    • Ghế
    • Bàn
    • Đèn
  • Nghỉ giải lao ngắn giữa các khách
  • Thực hiện bài tập giãn cơ cho tay, vai, cổ
  • Sử dụng dụng cụ phù hợp, nhẹ tay
  • Không làm việc quá sức
backhand index pointing right Chăm sóc bản thân là trách nhiệm của người làm nghề

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Chấn thương nghề nghiệp do lặp lại và tư thế sai
  • Nghỉ ngơi và giãn cơ rất quan trọng
  • Điều chỉnh trạm làm việc đúng cách
  • Bảo vệ sức khỏe lâu dài
  • An toàn cho thợ cũng quan trọng như an toàn cho khách

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Nguyên nhân chính gây chấn thương nghề nghiệp là:
A. Khách đông
B. Làm việc lặp lại và tư thế sai
C. Sơn móng
D. Nói chuyện nhiều
Câu 2
Chấn thương nào thường gặp trong ngành nail?
A. Đau cổ tay
B. Gãy chân
C. Cảm lạnh
D. Đau bụng
Câu 3
Cách phòng tránh chấn thương hiệu quả là:
A. Làm liên tục không nghỉ
B. Giữ tư thế đúng và nghỉ giải lao
C. Làm nhanh hơn
D. Bỏ qua cơn đau
Câu 4
Điều chỉnh trạm làm việc giúp:
A. Trang trí đẹp hơn
B. Giảm chấn thương
C. Tăng giá dịch vụ
D. Thu hút khách
Câu 5
Ai chịu trách nhiệm bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp?
A. Khách hàng
B. Chủ tiệm
C. Người làm nghề
D. Không ai
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2A – keycap: 3B – keycap: 4B – keycap: 5C
 

  (Thông gió, tư thế làm việc, môi trường làm việc an toàn)

An toàn trong tiệm nail không chỉ là khử trùng dụng cụ.

Không khí, tư thế làm việc và môi trường xung quanh ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe lâu dài của thợ và khách.

wind face Thông gió (Ventilation)

    • Giúp:
      • Giảm mùi hóa chất
      • Giảm hít phải hơi độc
    • Cách thực hiện:
      • Sử dụng hệ thống hút mùi
      • Mở cửa sổ khi có thể
      • Dùng quạt thông gió đúng vị trí

backhand index pointing right Không khí kém = nguy cơ hít hóa chất lâu dài


chair Tư thế làm việc (Proper posture)

    • Tư thế đúng:
      • Lưng thẳng
      • Vai thả lỏng
      • Cổ không cúi quá thấp
    • Điều chỉnh:
      • Ghế
      • Bàn
      • Đèn chiếu sáng

backhand index pointing right Tư thế sai lâu ngày → đau lưng, cổ, vai, cổ tay


broom Môi trường làm việc an toàn

    • Khu vực làm việc phải:
      • Sạch sẽ
      • Gọn gàng
      • Không trơn trượt
    • Dây điện, thiết bị:
      • Sắp xếp gọn
      • Không gây vấp ngã
    • Hóa chất:
      • Đậy nắp kín
      • Để đúng chỗ

backhand index pointing right Môi trường an toàn giúp phòng tránh tai nạn và chấn thương


key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI

    • Thông gió giúp giảm hít hóa chất
    • Tư thế làm việc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài
    • Điều chỉnh trạm làm việc là cần thiết
    • Khu vực làm việc phải sạch và không nguy hiểm
    • An toàn cho thợ và khách đều quan trọng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM

Câu 1

Mục đích chính của thông gió trong tiệm nail là:

A. Trang trí tiệm

B. Giảm mùi và hơi hóa chất

C. Làm tiệm mát hơn

D. Giữ yên tĩnh

Câu 2

Tư thế làm việc đúng là:

A. Cúi lưng thấp

B. Vai căng

C. Lưng thẳng, vai thả lỏng

D. Cổ cúi liên tục

Câu 3

Môi trường làm việc an toàn KHÔNG bao gồm:

A. Sàn trơn trượt

B. Khu vực gọn gàng

C. Dây điện sắp xếp gọn

D. Thiết bị an toàn

Câu 4

Thiếu thông gió có thể gây:

A. Tăng ánh sáng

B. Hít hóa chất lâu dài

C. Dịch vụ nhanh hơn

D. Sơn bền hơn

Câu 5

Ai chịu trách nhiệm duy trì môi trường làm việc an toàn?

A. Khách hàng

B. Chỉ chủ tiệm

C. Người làm nghề

D. Không ai

check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3A – keycap: 4B – keycap: 5C

 

  II. KIẾN THỨC KHOA HỌC – GIẢI PHẪU & SINH LÝ (15%)

 

A. Nhận biết chức năng, bộ phận và cấu trúc của:

Móng

  • Trước khi học bất kỳ kỹ thuật nail nào, người làm nghề bắt buộc phải hiểu cấu trúc của móng.
  • Vì mọi thao tác sai đều có thể làm tổn thương móng thật và gây đau cho khách.
backhand index pointing right Móng (nail) là một phần phụ của da, được cấu tạo chủ yếu từ keratin.
puzzle piece Chức năng của móng:
  • Bảo vệ đầu ngón tay và ngón chân
  • Giúp cầm nắm đồ vật tốt hơn
  • Tăng cảm giác ở đầu ngón
  • Có giá trị thẩm mỹ

dna Các bộ phận chính của móng:
  • Nail plate (Bản móng): phần móng cứng nhìn thấy
  • Nail bed (Giường móng): lớp da bên dưới bản móng
  • Matrix (Mầm móng): nơi móng được tạo ra
  • Cuticle (Da biểu bì): lớp da bảo vệ gốc móng
  • Eponychium: phần da sống che phủ gốc móng
  • Hyponychium: lớp da dưới đầu móng
  • Free edge (Đầu móng tự do): phần móng nhô ra ngoài
backhand index pointing right Matrix là phần quan trọng nhất – tổn thương matrix có thể làm móng mọc biến dạng vĩnh viễn.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Móng được cấu tạo từ keratin
  • Matrix quyết định sự phát triển của móng
  • Nail plate KHÔNG có mạch máu
  • Nail bed có mạch máu và thần kinh
  • Không cắt hay làm tổn thương eponychium

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Chức năng chính của móng là:
A. Trang trí
B. Bảo vệ đầu ngón tay, ngón chân
C. Tạo mùi
D. Giữ ấm
Câu 2
Bộ phận nào tạo ra móng?
A. Nail plate
B. Nail bed
C. Matrix
D. Cuticle
Câu 3
Nail plate được cấu tạo từ:
A. Canxi
B. Keratin
C. Protein lỏng
D. Da
Câu 4
Bộ phận nào KHÔNG có mạch máu?
A. Nail bed
B. Matrix
C. Nail plate
D. Hyponychium
Câu 5
Tổn thương bộ phận nào có thể làm móng mọc biến dạng vĩnh viễn?
A. Free edge
B. Cuticle
C. Matrix
D. Nail plate
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C – keycap: 5C
 

 Da

Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể và là nền tảng của mọi dịch vụ nail & spa.

Nếu không hiểu da, người làm nghề rất dễ làm sai kỹ thuật, gây kích ứng hoặc tổn thương cho khách.

backhand index pointing right Da (skin) có vai trò bảo vệ cơ thể và duy trì sự sống.


puzzle piece Chức năng của da:
  • Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và tác nhân bên ngoài
  • Điều hòa nhiệt độ cơ thể
  • Cảm nhận: nóng, lạnh, đau, áp lực
  • Bài tiết mồ hôi và dầu
  • Tổng hợp vitamin D
  • Tạo vẻ ngoài thẩm mỹ

dna Cấu trúc của da – 3 lớp chính:
keycap: 1 Epidermis (Lớp biểu bì)
  • Lớp ngoài cùng
  • Không có mạch máu
  • Có chức năng:
    • Bảo vệ
    • Tái tạo tế bào
  • Gồm các tế bào:
    • Keratinocytes
    • Melanocytes (tạo sắc tố)
keycap: 2 Dermis (Lớp trung bì)
  • Lớp dày nhất
  • Có:
    • Mạch máu
    • Thần kinh
    • Nang lông
    • Tuyến mồ hôi & tuyến dầu
  • Cung cấp:
    • Độ đàn hồi
    • Dinh dưỡng cho da
keycap: 3 Subcutaneous layer (Lớp hạ bì / mô mỡ)
  • Lớp sâu nhất
  • Có chức năng:
    • Giữ ấm
    • Đệm bảo vệ
    • Dự trữ năng lượng
backhand index pointing right Mọi dịch vụ nail chỉ tác động lên epidermis – KHÔNG được xâm lấn sâu.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Da là cơ quan lớn nhất cơ thể
  • Epidermis không có mạch máu
  • Dermis chứa mạch máu & thần kinh
  • Subcutaneous là lớp mỡ
  • Thợ nail KHÔNG được tác động sâu vào da

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Da có chức năng nào sau đây?
A. Chỉ làm đẹp
B. Bảo vệ cơ thể
C. Tạo xương
D. Tiêu hóa thức ăn
Câu 2
Da có bao nhiêu lớp chính?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Câu 3
Lớp da nào KHÔNG có mạch máu?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C. Epidermis
D. Hypodermis
Câu 4
Lớp nào chứa tuyến mồ hôi và tuyến dầu?
A. Epidermis
B. Dermis
C. Subcutaneous
D. Cuticle
Câu 5
Dịch vụ nail chỉ được tác động lên:
A. Dermis
B. Subcutaneous
C. Epidermis
D. Xương
 
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5C
 

B. Nhận biết chức năng và cấu trúc của xương, cơ và khớp ở:

Tay và cánh tay

  • Tay và cánh tay là bộ phận được sử dụng nhiều nhất trong ngành nail.
  • Nếu không hiểu cấu trúc xương, cơ và khớp, người làm nghề rất dễ làm sai tư thế, gây đau cho khách và chấn thương cho chính mình.
backhand index pointing right Xương, cơ và khớp phối hợp với nhau để tạo ra chuyển động, lực và sự linh hoạt của tay và cánh tay.

bone Xương ở tay và cánh tay:
  • Humerus: xương cánh tay trên
  • Radius: xương quay
  • Ulna: xương trụ
  • Carpals: xương cổ tay
  • Metacarpals: xương bàn tay
  • Phalanges: xương ngón tay
backhand index pointing right Xương giúp:
  • Nâng đỡ
  • Bảo vệ
  • Tạo khung cho cơ bám vào

flexed biceps Cơ ở tay và cánh tay:
  • Cơ giúp:
    • Gập
    • Duỗi
    • Xoay tay và cánh tay
  • Cơ hoạt động theo cặp đối kháng (một cơ co – một cơ giãn)
backhand index pointing right Cơ giúp tạo lực khi:
  • Massage
  • Cầm dũa
  • Thực hiện dịch vụ nail

link Khớp ở tay và cánh tay:
  • Shoulder joint: khớp vai
  • Elbow joint: khớp khuỷu tay
  • Wrist joint: khớp cổ tay
  • Finger joints: khớp ngón tay
backhand index pointing right Khớp cho phép:
  • Cử động linh hoạt
  • Gập – duỗi – xoay

backhand index pointing right Hiểu cấu trúc tay & cánh tay giúp làm dịch vụ chính xác và an toàn hơn.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Xương tạo khung và bảo vệ
  • Cơ tạo chuyển động
  • Khớp cho phép cử động
  • Tay và cánh tay hoạt động liên tục trong nghề nail
  • Sai tư thế → đau và chấn thương

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Xương cánh tay trên gọi là:
A. Radius
B. Ulna
C. Humerus
D. Carpals
Câu 2
Chức năng chính của cơ là:
A. Bảo vệ
B. Tạo chuyển động
C. Dự trữ mỡ
D. Truyền máu
Câu 3
Khớp nào nối cánh tay trên và cẳng tay?
A. Vai
B. Khuỷu tay
C. Cổ tay
D. Ngón tay
Câu 4
Xương ngón tay được gọi là:
A. Carpals
B. Metacarpals
C. Phalanges
D. Radius
Câu 5
Trong ngành nail, tay và cánh tay cần:
A. Ít vận động
B. Hiểu cấu trúc để làm việc an toàn
C. Không cần kiến thức giải phẫu
D. Chỉ dùng lực mạnh
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3B – keycap: 4C – keycap: 5B

Chân và bàn chân

  • Chân và bàn chân có nhiệm vụ nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể.
  • Trong dịch vụ pedicure và massage chân, người làm nghề phải hiểu rõ xương, cơ và khớp để làm đúng kỹ thuật và tránh gây đau hoặc chấn thương cho khách.
backhand index pointing right Xương – cơ – khớp phối hợp với nhau giúp:
  • Đứng vững
  • Đi lại
  • Giữ thăng bằng

bone Xương ở chân và bàn chân:
  • Femur: xương đùi
  • Patella: xương bánh chè
  • Tibia: xương chày
  • Fibula: xương mác
  • Tarsals: xương cổ chân
  • Metatarsals: xương bàn chân
  • Phalanges: xương ngón chân
backhand index pointing right Xương giúp:
  • Nâng đỡ cơ thể
  • Bảo vệ khớp
  • Tạo khung cho cơ bám vào

flexed biceps Cơ ở chân và bàn chân:
  • Cơ giúp:
    • Gập – duỗi chân
    • Nâng – hạ bàn chân
    • Co – duỗi ngón chân
  • Cơ hoạt động khi:
    • Đi lại
    • Đứng
    • Massage và kéo giãn
backhand index pointing right Hiểu cơ giúp massage an toàn và hiệu quả hơn.

link Khớp ở chân và bàn chân:
  • Hip joint: khớp hông
  • Knee joint: khớp gối
  • Ankle joint: khớp cổ chân
  • Toe joints: khớp ngón chân
backhand index pointing right Khớp cho phép:
  • Gập – duỗi
  • Xoay
  • Di chuyển linh hoạt

backhand index pointing right Trong pedicure, KHÔNG được bẻ hoặc xoay khớp quá mức.

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Chân nâng đỡ trọng lượng cơ thể
  • Xương tạo khung – cơ tạo chuyển động – khớp cho phép cử động
  • Không bẻ, xoay mạnh khớp khi massage
  • Hiểu giải phẫu giúp làm pedicure an toàn
  • An toàn của khách là ưu tiên hàng đầu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Xương đùi được gọi là:
A. Tibia
B. Fibula
C. Femur
D. Patella
Câu 2
Chức năng chính của cơ là:
A. Nâng đỡ
B. Tạo chuyển động
C. Bảo vệ nội tạng
D. Dự trữ mỡ
Câu 3
Khớp nào nối cẳng chân và bàn chân?
A. Khớp gối
B. Khớp hông
C. Khớp cổ chân
D. Khớp ngón chân
Câu 4
Xương bàn chân được gọi là:
A. Tarsals
B. Metatarsals
C. Carpals
D. Phalanges
Câu 5
Trong dịch vụ pedicure, điều nào KHÔNG được làm?
A. Massage nhẹ nhàng
B. Kéo giãn nhẹ
C. Bẻ xoay mạnh khớp
D. Hiểu cấu trúc chân
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5C

C. Nhận biết dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân của các bệnh và rối loạn ở:

Móng

  • Trong ngành nail, không phải tình trạng móng nào cũng được phép làm dịch vụ.
  • Người làm nghề phải nhận biết dấu hiệu bất thường, phân biệt bệnh (disease)rối loạn (disorder) để bảo vệ khách và tránh vi phạm Board.
backhand index pointing right Bệnh móng (Nail disease): tình trạng truyền nhiễm, thường do vi khuẩn, nấm, virus.
backhand index pointing right Rối loạn móng (Nail disorder): tình trạng không truyền nhiễm, thường do chấn thương, thói quen, thiếu dinh dưỡng.

dna CÁC BỆNH Ở MÓNG (KHÔNG ĐƯỢC LÀM DỊCH VỤ)
  • Onychomycosis (Nấm móng)
    • Dấu hiệu: móng dày, đổi màu vàng/trắng, giòn
    • Nguyên nhân: nấm
  • Paronychia (Viêm quanh móng)
    • Dấu hiệu: sưng, đỏ, đau, có mủ
    • Nguyên nhân: vi khuẩn
  • Onychia
    • Dấu hiệu: viêm mô quanh móng, đau
    • Nguyên nhân: nhiễm trùng
backhand index pointing right Có bệnh truyền nhiễm → PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ

puzzle piece CÁC RỐI LOẠN Ở MÓNG (CÓ THỂ LÀM CẨN TRỌNG)
  • Leukonychia
    • Dấu hiệu: đốm trắng trên móng
    • Nguyên nhân: chấn thương nhẹ
  • Onycholysis
    • Dấu hiệu: móng bong khỏi giường móng
    • Nguyên nhân: chấn thương, hóa chất
  • Hangnail
    • Dấu hiệu: da rách quanh móng
    • Nguyên nhân: khô da, cắn da
  • Brittle nails (Móng giòn)
    • Nguyên nhân: thiếu ẩm, hóa chất
backhand index pointing right Rối loạn KHÔNG lây → có thể làm nếu không đau, không viêm

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Disease = truyền nhiễm → KHÔNG làm
  • Disorder = không truyền nhiễm → làm cẩn trọng
  • Nấm móng là bệnh phổ biến nhất
  • Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
  • An toàn & vệ sinh là ưu tiên hàng đầu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Bệnh móng là tình trạng:
A. Không lây
B. Do chấn thương
C. Truyền nhiễm
D. Do thiếu ẩm
Câu 2
Nấm móng được gọi là:
A. Onychia
B. Leukonychia
C. Onychomycosis
D. Onycholysis
Câu 3
Tình trạng nào KHÔNG lây nhiễm?
A. Nấm móng
B. Viêm quanh móng
C. Leukonychia
D. Onychia
Câu 4
Khi phát hiện bệnh móng truyền nhiễm, người làm nail phải:
A. Làm nhẹ tay
B. Đổi sản phẩm
C. Từ chối dịch vụ
D. Che lại
Câu 5
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh không?
A. Có
B. Không
C. Chỉ khi có kinh nghiệm
D. Chỉ chủ tiệm
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5B

Da

  • Trong ngành nail & spa, không phải mọi tình trạng da đều được phép làm dịch vụ.
  • Người làm nghề phải nhận biết dấu hiệu bất thường, phân biệt bệnh (disease)rối loạn (disorder) để bảo vệ khách và tránh vi phạm State Board.

backhand index pointing right Bệnh da (Skin disease): tình trạng truyền nhiễm, thường do vi khuẩn, nấm, virus, ký sinh trùng.

backhand index pointing right Rối loạn da (Skin disorder): tình trạng không truyền nhiễm, thường do di truyền, dị ứng, chấn thương, rối loạn tuyến bã nhờn.


dna CÁC BỆNH Ở DA (KHÔNG ĐƯỢC LÀM DỊCH VỤ)

    • Fungal infections (Nhiễm nấm da)

      • Dấu hiệu: ngứa, bong tróc, viền đỏ

      • Nguyên nhân: nấm

    • Impetigo

      • Dấu hiệu: mụn nước, vảy vàng

      • Nguyên nhân: vi khuẩn

    • Scabies (Ghẻ)

      • Dấu hiệu: ngứa dữ dội, mẩn đỏ

      • Nguyên nhân: ký sinh trùng

    • Warts (Mụn cóc)

      • Dấu hiệu: u sần cứng

      • Nguyên nhân: virus

backhand index pointing right Có bệnh da truyền nhiễm → PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ


puzzle piece CÁC RỐI LOẠN Ở DA (CÓ THỂ LÀM CẨN TRỌNG)

    • Acne (Mụn)

      • Nguyên nhân: tuyến dầu hoạt động mạnh

    • Eczema (Viêm da dị ứng)

      • Dấu hiệu: khô, đỏ, ngứa

    • Seborrhea (Viêm da tiết bã)

      • Dấu hiệu: da dầu, bong vảy

    • Hyperpigmentation (Tăng sắc tố)

      • Dấu hiệu: sạm, nám

backhand index pointing right Rối loạn không lây → có thể làm nếu da không viêm, không nhiễm trùng

 


 

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI

    • Disease = truyền nhiễm → KHÔNG làm
    • Disorder = không truyền nhiễm → làm cẩn trọng
    • Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
    • An toàn khách hàng là ưu tiên
    • Khi nghi ngờ → từ chối dịch vụ

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM

Câu 1

Bệnh da là tình trạng:

A. Không lây

B. Do di truyền

C. Truyền nhiễm

D. Do thiếu ẩm

Câu 2

Tình trạng da nào do virus gây ra?

A. Eczema

B. Mụn cóc

C. Seborrhea

D. Acne

Câu 3

Rối loạn da nào sau đây KHÔNG lây nhiễm?

A. Nhiễm nấm

B. Ghẻ

C. Impetigo

D. Acne

Câu 4

Khi phát hiện bệnh da truyền nhiễm, người làm nail phải:

A. Làm nhẹ tay

B. Đổi sản phẩm

C. Từ chối dịch vụ

D. Che lại

Câu 5

Người làm nail có được chẩn đoán bệnh da không?

A. Có

B. Không

C. Khi có kinh nghiệm

D. Chỉ chủ tiệm

check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3D – keycap: 4C – keycap: 5

  III. KIẾN THỨC KHOA HỌC – HÓA HỌC SẢN PHẨM NAIL (10%)

A. Giải thích công dụng và tác dụng của các thành phần trong sản phẩm nail

  • Trong ngành nail, mỗi sản phẩm đều được tạo ra từ các thành phần hóa học khác nhau.
  • Người làm nghề không cần trở thành nhà hóa học, nhưng bắt buộc phải hiểu công dụng và tác dụng của các thành phần để:
  • Sử dụng đúng cách
  • Tránh gây kích ứng
  • Đảm bảo an toàn cho khách và thợ
backhand index pointing right Hiểu thành phần = làm nghề an toàn & chuyên nghiệp

test tube CÁC NHÓM THÀNH PHẦN CHÍNH TRONG SẢN PHẨM NAIL
keycap: 1 Solvents (Dung môi)
  • Ví dụ: Acetone, Ethyl Acetate
  • Công dụng:
    • Làm loãng sản phẩm
    • Giúp sản phẩm bay hơi và khô
  • Tác dụng phụ:
    • Gây khô da, móng nếu dùng nhiều

keycap: 2 Resins (Nhựa)
  • Ví dụ: Tosylamide/Formaldehyde Resin
  • Công dụng:
    • Tạo độ bám
    • Tăng độ bóng và độ bền
  • Thường có trong: sơn móng

keycap: 3 Polymers & Monomers (Polymer & Monomer)
  • Có trong: acrylic, gel
  • Công dụng:
    • Tạo cấu trúc cứng cho móng giả
  • Lưu ý:
    • Mùi mạnh
    • Có thể gây kích ứng nếu dùng sai cách

keycap: 4 Plasticizers (Chất làm dẻo)
  • Công dụng:
    • Giúp móng không bị giòn
    • Tăng độ linh hoạt
  • Có trong: sơn móng

keycap: 5 Pigments & Dyes (Chất tạo màu)
  • Công dụng:
    • Tạo màu sắc cho sản phẩm nail
  • Lưu ý:
    • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm

keycap: 6 Adhesives (Chất kết dính)
  • Ví dụ: Nail glue
  • Công dụng:
    • Gắn tip móng
  • Cảnh báo:
    • Không để dính da
    • Tránh tiếp xúc mắt

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Không cần nhớ công thức hóa học
  • Phải hiểu công dụng của thành phần
  • Dung môi giúp bay hơi & khô
  • Polymer/monomer tạo móng giả
  • Sử dụng sai → kích ứng hoặc tổn thương

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Dung môi trong sản phẩm nail có tác dụng:
A. Tạo màu
B. Làm cứng móng
C. Làm loãng và giúp khô
D. Gây mùi
Câu 2
Polymer và monomer thường có trong:
A. Lotion
B. Acrylic và gel
C. Sơn thường
D. Nước rửa tay
Câu 3
Chất nào giúp sơn móng không bị giòn?
A. Solvent
B. Pigment
C. Plasticizer
D. Adhesive
Câu 4
Chất kết dính dùng để:
A. Tạo màu
B. Gắn tip móng
C. Làm khô sơn
D. Dưỡng da
Câu 5
Tại sao người làm nail cần hiểu thành phần sản phẩm?
A. Để nhớ công thức
B. Để bán hàng
C. Để sử dụng an toàn
D. Để trang trí tiệm
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5C

  B. Nhận biết sự tương tác giữa các hóa chất  (ví dụ: monomer – polymer, gel – đèn UV/LED)

  • Trong ngành nail, mỗi sản phẩm đều được tạo ra từ các thành phần hóa học khác nhau.
  • Người làm nghề không cần trở thành nhà hóa học, nhưng bắt buộc phải hiểu công dụng và tác dụng của các thành phần để:
  • Sử dụng đúng cách
  • Tránh gây kích ứng
  • Đảm bảo an toàn cho khách và thợ
backhand index pointing right Hiểu thành phần = làm nghề an toàn & chuyên nghiệp

test tube CÁC NHÓM THÀNH PHẦN CHÍNH TRONG SẢN PHẨM NAIL
keycap: 1 Solvents (Dung môi)
  • Ví dụ: Acetone, Ethyl Acetate
  • Công dụng:
    • Làm loãng sản phẩm
    • Giúp sản phẩm bay hơi và khô
  • Tác dụng phụ:
    • Gây khô da, móng nếu dùng nhiều

keycap: 2 Resins (Nhựa)
  • Ví dụ: Tosylamide/Formaldehyde Resin
  • Công dụng:
    • Tạo độ bám
    • Tăng độ bóng và độ bền
  • Thường có trong: sơn móng

keycap: 3 Polymers & Monomers (Polymer & Monomer)
  • Có trong: acrylic, gel
  • Công dụng:
    • Tạo cấu trúc cứng cho móng giả
  • Lưu ý:
    • Mùi mạnh
    • Có thể gây kích ứng nếu dùng sai cách

keycap: 4 Plasticizers (Chất làm dẻo)
  • Công dụng:
    • Giúp móng không bị giòn
    • Tăng độ linh hoạt
  • Có trong: sơn móng

keycap: 5 Pigments & Dyes (Chất tạo màu)
  • Công dụng:
    • Tạo màu sắc cho sản phẩm nail
  • Lưu ý:
    • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm

keycap: 6 Adhesives (Chất kết dính)
  • Ví dụ: Nail glue
  • Công dụng:
    • Gắn tip móng
  • Cảnh báo:
    • Không để dính da
    • Tránh tiếp xúc mắt

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Không cần nhớ công thức hóa học
  • Phải hiểu công dụng của thành phần
  • Dung môi giúp bay hơi & khô
  • Polymer/monomer tạo móng giả
  • Sử dụng sai → kích ứng hoặc tổn thương

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Dung môi trong sản phẩm nail có tác dụng:
A. Tạo màu
B. Làm cứng móng
C. Làm loãng và giúp khô
D. Gây mùi
Câu 2
Polymer và monomer thường có trong:
A. Lotion
B. Acrylic và gel
C. Sơn thường
D. Nước rửa tay
Câu 3
Chất nào giúp sơn móng không bị giòn?
A. Solvent
B. Pigment
C. Plasticizer
D. Adhesive
Câu 4
Chất kết dính dùng để:
A. Tạo màu
B. Gắn tip móng
C. Làm khô sơn
D. Dưỡng da
Câu 5
Tại sao người làm nail cần hiểu thành phần sản phẩm?
A. Để nhớ công thức
B. Để bán hàng
C. Để sử dụng an toàn
D. Để trang trí tiệm
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5C

  C. Nhận biết các thay đổi vật lý (ví dụ: khô, cứng lại, bay hơi, thay đổi hình dạng)

  • Trong sản phẩm nail, không phải mọi thay đổi đều là phản ứng hóa học.
  • Thay đổi vật lý là sự thay đổi hình dạng hoặc trạng thái, KHÔNG tạo ra chất mới.
backhand index pointing right Hiểu thay đổi vật lý giúp:
  • Biết sản phẩm đang hoạt động đúng hay sai
  • Tránh nhầm lẫn với phản ứng hóa học
  • Làm nail đúng kỹ thuật – an toàn

magnifying glass tilted left CÁC DẠNG THAY ĐỔI VẬT LÝ PHỔ BIẾN
keycap: 1 Khô (Drying)
  • Xảy ra khi dung môi bay hơi
  • Ví dụ:
    • Sơn thường khô khi tiếp xúc với không khí
  • exclamation mark Không tạo chất mới

keycap: 2 Bay hơi (Evaporation)
  • Dung môi biến từ lỏng → khí
  • Ví dụ:
    • Acetone
    • Ethyl acetate
  • Gây:
    • Mùi
    • Khô da, móng nếu tiếp xúc nhiều

keycap: 3 Cứng lại (Hardening / Curing – vật lý)
  • Vật liệu trở nên cứng hơn
  • Ví dụ:
    • Gel đông cứng dưới đèn (thay đổi trạng thái bề mặt)
  • exclamation mark Board thường hỏi để so sánh với phản ứng hóa học

keycap: 4 Thay đổi hình dạng (Change of shape)
  • Không đổi bản chất sản phẩm
  • Ví dụ:
    • Uốn form móng
    • Dũa móng
    • Cắt móng

warning LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Thay đổi vật lý:
    • cross mark Không tạo chất mới
    • cross mark Không thay đổi bản chất hóa học
  • Dễ bị nhầm với:
    • Polymer hóa
    • Đông cứng hóa học

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Thay đổi vật lý ≠ thay đổi hóa học
  • Bay hơi = dung môi biến mất
  • Khô ≠ phản ứng hóa học
  • Không tạo chất mới
  • Ví dụ Board thích: drying – evaporation – shape change

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Thay đổi vật lý là:
A. Tạo ra chất mới
B. Thay đổi bản chất hóa học
C. Thay đổi hình dạng hoặc trạng thái
D. Gây phản ứng nguy hiểm
Câu 2
Sơn thường khô do:
A. Phản ứng hóa học
B. Polymer hóa
C. Bay hơi dung môi
D. Ánh sáng UV
Câu 3
Ví dụ nào là thay đổi vật lý?
A. Nấm móng
B. Gel polymer hóa
C. Dũa móng
D. Dị ứng hóa chất
Câu 4
Bay hơi là khi:
A. Chất rắn thành lỏng
B. Chất lỏng thành khí
C. Chất khí thành lỏng
D. Tạo chất mới
Câu 5
Thay đổi vật lý có tạo ra chất mới không?
A. Có
B. Không
C. Tùy sản phẩm
D. Tùy nhiệt độ
check mark button Đáp án: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5B

D. Nhận biết các phản ứng hóa học (ví dụ: polymer hóa trong acrylic và gel)

  • Phản ứng hóa học xảy ra khi các chất kết hợp với nhau và tạo ra chất mới.
  • Trong ngành nail, phản ứng hóa học quan trọng nhấtpolymer hóa – giúp tạo móng giả chắc và bền.
backhand index pointing right Khác với thay đổi vật lý, phản ứng hóa học:
  • check mark Có tạo ra chất mới
  • check mark Không thể quay lại trạng thái ban đầu

test tube keycap: 1 POLYMER HÓA TRONG ACRYLIC
  • Monomer: chất lỏng
  • Polymer: bột
backhand index pointing right Khi trộn monomer + polymer:
  • Xảy ra phản ứng hóa học – polymer hóa
  • Tạo thành acrylic cứng
  • Acrylic tự khô trong không khí
red circle Nếu sai tỷ lệ:
  • Móng yếu, giòn, bong tróc
  • Mùi mạnh → kích ứng

light bulb keycap: 2 POLYMER HÓA TRONG GEL
  • Gel KHÔNG tự khô
  • Cần đèn UV hoặc LED
backhand index pointing right Khi chiếu đèn:
  • Ánh sáng kích hoạt phản ứng polymer hóa
  • Gel chuyển từ mềm → cứng
  • Tạo chất mới bền chắc
red circle Nếu gel không khô hoàn toàn:
  • Dễ bong
  • Dễ gây dị ứng da

warning LƯU Ý AN TOÀN QUAN TRỌNG
  • Phản ứng hóa học:
    • check mark Tạo chất mới
    • check mark Không thể đảo ngược
  • Gel chưa khô hoàn toàn = nguy cơ cao gây dị ứng
  • Không trộn sản phẩm khác hãng tùy ý

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Polymer hóa = phản ứng hóa học
  • Acrylic polymer hóa trong không khí
  • Gel polymer hóa nhờ UV/LED
  • Phản ứng hóa học ≠ thay đổi vật lý
  • Gel không khô hoàn toàn → dị ứng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Phản ứng hóa học là khi:
A. Thay đổi hình dạng
B. Bay hơi
C. Tạo ra chất mới
D. Thay đổi màu tạm thời
Câu 2
Polymer hóa trong acrylic xảy ra khi:
A. Sơn khô
B. Monomer trộn với polymer
C. Gel gặp ánh sáng
D. Dũa móng
Câu 3
Gel cần gì để xảy ra phản ứng hóa học?
A. Không khí
B. Nước
C. Đèn UV hoặc LED
D. Thời gian dài
Câu 4
Điều gì có thể xảy ra nếu gel không polymer hóa hoàn toàn?
A. Móng bền hơn
B. Không ảnh hưởng
C. Dị ứng và bong tróc
D. Khô nhanh hơn
Câu 5
Điểm KHÁC NHAU giữa thay đổi vật lý và phản ứng hóa học là:
A. Thời gian
B. Mùi
C. Có tạo chất mới hay không
D. Màu sắc
check mark button ĐÁP ÁN:
keycap: 1 C – keycap: 2 B – keycap: 3 C – keycap: 4 C – keycap: 5 C

  E. Nhận biết các thành phần phổ biến có thể gây hại

(ví dụ: hóa chất gây kích ứng, dị ứng hoặc phản ứng bất lợi)

  • Một số thành phần trong sản phẩm nail có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nếu dùng sai cách, tiếp xúc da quá lâu, hoặc thông gió kém.
  • Người làm nail không cần tránh hoàn toàn, nhưng phải nhận biết để sử dụng an toànbảo vệ khách & chính mình.
backhand index pointing right Nguyên tắc vàng: Nhận biết sớm → phòng tránh → xử lý đúng.

warning CÁC THÀNH PHẦN CÓ NGUY CƠ GÂY HẠI (PHỔ BIẾN)
keycap: 1 Methacrylates (EMA, các dẫn xuất)
  • Có trong: acrylic, gel
  • Nguy cơ:
    • Kích ứng da
    • Dị ứng tiếp xúc nếu gel chưa cure hoàn toàn
  • Phòng tránh:
    • Tránh dính da
    • Cure đúng thời gian

keycap: 2 Formaldehyde & Formaldehyde Resin
  • Có trong: một số sơn móng, chất làm cứng
  • Nguy cơ:
    • Kích ứng mắt, da
    • Dị ứng
  • Phòng tránh:
    • Dùng sản phẩm đạt chuẩn
    • Thông gió tốt

keycap: 3 Solvents (Acetone, Ethyl Acetate)
  • Có trong: remover, sơn
  • Nguy cơ:
    • Khô da, móng
    • Kích ứng hô hấp nếu hít nhiều
  • Phòng tránh:
    • Đeo găng khi cần
    • Tránh hít trực tiếp

keycap: 4 Cyanoacrylate (Nail Glue)
  • Nguy cơ:
    • Dính da
    • Bỏng nhẹ, kích ứng
  • Phòng tránh:
    • Không để dính da/mắt
    • Dùng lượng vừa đủ

police car light DẤU HIỆU PHẢN ỨNG BẤT LỢI
  • Đỏ, ngứa, rát
  • Sưng, nổi mụn nước
  • Bong móng, đau rát
backhand index pointing right Khi có phản ứng:
  • Ngưng dịch vụ
  • Làm sạch khu vực
  • Hướng dẫn khách đi bác sĩ nếu cần

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Một số hóa chất có thể gây dị ứng
  • Gel chưa cure hoàn toàn = nguy cơ cao
  • Thông gió giúp giảm nguy cơ
  • Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
  • An toàn của khách & thợ là ưu tiên

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Thành phần nào có thể gây dị ứng nếu gel không được cure đúng?
A. Pigment
B. Methacrylate
C. Water
D. Oil
Câu 2
Acetone có thể gây:
A. Tạo màu
B. Dưỡng ẩm
C. Khô da và kích ứng
D. Làm móng cứng
Câu 3
Dấu hiệu phản ứng bất lợi là:
A. Móng dài
B. Đỏ, ngứa, sưng
C. Sơn bóng
D. Móng khỏe
Câu 4
Cách tốt nhất để giảm nguy cơ hóa chất là:
A. Trộn nhiều sản phẩm
B. Thông gió tốt và dùng đúng cách
C. Dùng càng nhiều càng tốt
D. Không cần bảo hộ
Câu 5
Khi khách có phản ứng dị ứng, người làm nail nên:
A. Tiếp tục làm
B. Che lại
C. Ngưng dịch vụ và hướng dẫn y tế
D. Đổi màu sơn
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4B – keycap: 5C

IV. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ NAIL – CHUẨN BỊ TRƯỚC DỊCH VỤ (5%)

A. Tư vấn khách hàng

  • Trước khi bắt đầu bất kỳ dịch vụ nail nào, tư vấn khách hàng là bước bắt buộc.
  • Tư vấn giúp người làm nail:
  • Hiểu nhu cầu của khách
  • Phát hiện nguy cơ sức khỏe
  • Chọn dịch vụ và sản phẩm phù hợp
  • Tránh rủi ro và khiếu nại sau dịch vụ
backhand index pointing right Không tư vấn = làm sai quy trình Board

clipboard NỘI DUNG TƯ VẤN CƠ BẢN
  • Hỏi khách:
    • Muốn làm dịch vụ gì?
    • Có tiền sử dị ứng hay bệnh da/móng không?
    • vết thương hở không?
  • Quan sát:
    • Tình trạng da và móng
    • Dấu hiệu bất thường (đỏ, sưng, nấm…)
  • Giải thích cho khách:
    • Quy trình dịch vụ
    • Thời gian thực hiện
    • Kết quả mong đợi và giới hạn
backhand index pointing right Nếu phát hiện bệnh truyền nhiễmPHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ

warning NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG
  • Không chẩn đoán bệnh
  • Không hứa hẹn kết quả y tế
  • Luôn ưu tiên an toàn của khách
  • Ghi nhận thông tin nếu cần (client consultation)

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Tư vấn là bước bắt buộc trước dịch vụ
  • Phát hiện bệnh → từ chối dịch vụ
  • Không chẩn đoán y khoa
  • Tư vấn giúp tránh trách nhiệm pháp lý
  • An toàn & vệ sinh là ưu tiên

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích chính của tư vấn khách hàng là:
A. Bán thêm dịch vụ
B. Hiểu nhu cầu và đảm bảo an toàn
C. Tiết kiệm thời gian
D. Trang trí tiệm
Câu 2
Khi phát hiện bệnh da hoặc móng truyền nhiễm, người làm nail phải:
A. Làm nhẹ tay
B. Che lại
C. Từ chối dịch vụ
D. Đổi sản phẩm
Câu 3
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh cho khách không?
A. Có
B. Không
C. Khi có kinh nghiệm
D. Khi khách yêu cầu
Câu 4
Tư vấn khách hàng giúp tránh điều gì?
A. Tốn thời gian
B. Khiếu nại và rủi ro pháp lý
C. Dịch vụ lâu
D. Sơn không đẹp
Câu 5
Bước nào phải làm trước khi bắt đầu dịch vụ nail?
A. Sơn móng
B. Khử trùng
C. Tư vấn khách hàng
D. Massage
check mark button Đáp án: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4B – keycap: 5C

  Nhận biết các yếu tố và giấy tờ tư vấn

(phiếu thông tin khách hàng, tiền sử dị ứng, chữ ký xác nhận)

A. Nhận biết các yếu tố và giấy tờ tư vấn
(phiếu thông tin khách hàng, tiền sử dị ứng, chữ ký xác nhận)
graduation cap SCRIPT GIẢNG DẠY
  • Trong quy trình chuẩn của State Board, tư vấn khách hàng không chỉ là hỏi miệng.
  • Người làm nail cần xác định đúng các yếu tố liên quan đến khách hàngsử dụng giấy tờ tư vấn khi cần để:
  • Đảm bảo an toàn cho khách
  • Chọn đúng dịch vụ và sản phẩm
  • Giảm rủi ro và trách nhiệm pháp lý
backhand index pointing right Giấy tờ tư vấn = bằng chứng bảo vệ người làm nghề

magnifying glass tilted left CÁC YẾU TỐ CẦN NHẬN BIẾT KHI TƯ VẤN
  • Thông tin cá nhân của khách
    • Tên
    • Số điện thoại (nếu có)
  • Tiền sử dị ứng
    • Dị ứng gel, acrylic, keo, acetone
    • Dị ứng da hoặc hóa chất
  • Tình trạng da và móng
    • Có nấm, viêm, đỏ, sưng không?
  • Vết thương hở hoặc chảy máu
  • Dịch vụ khách yêu cầu
backhand index pointing right Nếu có dị ứng nặng hoặc bệnh truyền nhiễmPHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ

page facing up CÁC GIẤY TỜ TƯ VẤN QUAN TRỌNG
keycap: 1 Phiếu thông tin khách hàng (Client Information Form)
  • Ghi nhận:
    • Thông tin cơ bản
    • Dịch vụ đã/đang thực hiện
keycap: 2 Phiếu tiền sử dị ứng (Allergy History)
  • Xác nhận:
    • Khách có hoặc không có dị ứng
    • Loại dị ứng (nếu có)
keycap: 3 Chữ ký xác nhận (Client Signature / Consent)
  • Khách xác nhận:
    • Đã được tư vấn
    • Hiểu rủi ro
    • Đồng ý thực hiện dịch vụ
backhand index pointing right Chữ ký = xác nhận trách nhiệm & sự đồng thuận

warning NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG
  • Không chẩn đoán y khoa
  • Không tự ý bỏ qua giấy tờ khi có rủi ro
  • Bảo mật thông tin khách hàng
  • Ghi nhận trung thực

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Tư vấn gồm hỏi – quan sát – ghi nhận
  • Tiền sử dị ứng rất quan trọng
  • Chữ ký xác nhận giúp giảm trách nhiệm pháp lý
  • Không chẩn đoán bệnh
  • An toàn khách hàng là ưu tiên

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Phiếu thông tin khách hàng dùng để:
A. Trang trí tiệm
B. Ghi nhận thông tin và dịch vụ
C. Quảng cáo
D. Tăng giá
Câu 2
Tại sao cần hỏi tiền sử dị ứng?
A. Để bán thêm sản phẩm
B. Để chọn màu sơn
C. Để đảm bảo an toàn
D. Để tiết kiệm thời gian
Câu 3
Chữ ký xác nhận của khách có ý nghĩa gì?
A. Trang trí giấy tờ
B. Đồng ý và hiểu dịch vụ
C. Không quan trọng
D. Chỉ cho chủ tiệm
Câu 4
Khi khách có tiền sử dị ứng nặng, người làm nail nên:
A. Tiếp tục làm
B. Đổi màu sơn
C. Tư vấn và từ chối dịch vụ
D. Làm nhẹ tay
Câu 5
Thông tin tư vấn của khách phải được:
A. Công khai
B. Giữ bảo mật
C. Bỏ qua
D. Thay đổi tùy ý
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C – keycap: 5B

  Phân tích tình trạng móng và da của khách hàng

  • Trước khi thực hiện bất kỳ dịch vụ nail nào, người làm nghề bắt buộc phải phân tích tình trạng móng và da của khách hàng.
  • Việc phân tích giúp:
  • Xác định móng & da có đủ điều kiện làm dịch vụ hay không
  • Lựa chọn dịch vụ và sản phẩm phù hợp
  • Tránh lây nhiễm, kích ứng và vi phạm State Board
backhand index pointing right Phân tích đúng = làm đúng – an toàn – chuyên nghiệp

magnifying glass tilted left PHÂN TÍCH TÌNH TRẠNG MÓNG
Quan sát móng để nhận biết:
  • Màu sắc móng (hồng, vàng, nâu, trắng bất thường)
  • Độ dày – mỏng
  • Móng có:
    • Bong khỏi giường móng
    • Giòn, dễ gãy
    • Dấu hiệu nấm, viêm, đau
backhand index pointing right Nếu phát hiện bệnh móng truyền nhiễmPHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ

magnifying glass tilted left PHÂN TÍCH TÌNH TRẠNG DA
Quan sát vùng da tay/chân:
  • Đỏ, sưng, trầy xước
  • Vết thương hở hoặc chảy máu
  • Dấu hiệu:
    • Nhiễm nấm
    • Ghẻ
    • Mụn cóc
  • Da quá khô, nứt nẻ, nhạy cảm
backhand index pointing right Da bị viêm hoặc truyền nhiễm → không được làm dịch vụ

warning NGUYÊN TẮC PHÂN TÍCH
  • Chỉ quan sát và nhận biết
  • cross mark Không chẩn đoán bệnh
  • Nếu nghi ngờ → từ chối dịch vụ
  • Luôn đặt an toàn khách hàng lên hàng đầu

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Phân tích móng & da là bước bắt buộc
  • Bệnh truyền nhiễm → từ chối dịch vụ
  • Không chẩn đoán y khoa
  • Phân tích giúp chọn đúng dịch vụ
  • An toàn & vệ sinh là ưu tiên

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích của việc phân tích móng và da là:
A. Trang trí tiệm
B. Chọn màu sơn
C. Đảm bảo an toàn và chọn dịch vụ phù hợp
D. Tăng thời gian dịch vụ
Câu 2
Khi phát hiện móng có dấu hiệu nấm, người làm nail phải:
A. Làm nhẹ tay
B. Che lại và làm
C. Từ chối dịch vụ
D. Đổi sản phẩm
Câu 3
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh cho khách không?
A. Có
B. Không
C. Khi có kinh nghiệm
D. Khi khách yêu cầu
Câu 4
Tình trạng nào KHÔNG được phép làm dịch vụ?
A. Da khô
B. Móng giòn
C. Vết thương hở
D. Móng yếu
Câu 5
Khi không chắc chắn về tình trạng da/móng, người làm nail nên:
A. Tiếp tục làm
B. Đổi màu sơn
C. Từ chối dịch vụ
D. Làm nhanh hơn
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C – 

  Nhận biết các trường hợp chống chỉ định (bệnh móng, nhiễm trùng, vết thương hở, phản ứng bất lợi)

  • Chống chỉ định là những trường hợp KHÔNG ĐƯỢC PHÉP thực hiện dịch vụ nail vì có thể:
  • Gây hại cho khách hàng
  • Gây lây nhiễm chéo
  • Vi phạm quy định của State Board
backhand index pointing right Nhận biết đúng chống chỉ định = trách nhiệm bắt buộc của người làm nail.

prohibited CÁC TRƯỜNG HỢP CHỐNG CHỈ ĐỊNH CỤ THỂ
keycap: 1 Bệnh móng (Nail diseases – truyền nhiễm)
  • Nấm móng (onychomycosis)
  • Viêm quanh móng có mủ (paronychia)
  • Viêm mô quanh móng (onych ia)
backhand index pointing right Bệnh móng truyền nhiễm = PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ

keycap: 2 Nhiễm trùng da hoặc móng
  • Da đỏ, sưng, nóng
  • Có mủ
  • Ghẻ, impetigo, mụn cóc
backhand index pointing right Nguy cơ:
  • Lây nhiễm cho khách khác
  • Lây cho thợ

keycap: 3 Vết thương hở hoặc chảy máu
  • Vết cắt chưa lành
  • Trầy xước đang rỉ máu
  • Da nứt sâu, đau
backhand index pointing right Có máu = nguy cơ cao nhất trong ngành nail
backhand index pointing right KHÔNG được tiếp tục dịch vụ

keycap: 4 Phản ứng bất lợi hoặc dị ứng
  • Da đỏ, ngứa, rát
  • Sưng, nổi mụn nước
  • Đau rát dữ dội sau khi dùng sản phẩm
backhand index pointing right Khi có phản ứng:
  • Ngưng dịch vụ ngay
  • Không tiếp tục thử sản phẩm khác

warning NGUYÊN TẮC VÀNG
  • cross mark Không chẩn đoán bệnh
  • check mark Chỉ nhận biết và quyết định làm hay không làm
  • check mark Khi nghi ngờ → TỪ CHỐI DỊCH VỤ
  • check mark An toàn của khách là ưu tiên cao nhất

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Contraindication = KHÔNG làm dịch vụ
  • Bệnh móng & nhiễm trùng → từ chối
  • Vết thương hở & máu → nguy cơ cao
  • Phản ứng bất lợi → ngưng dịch vụ
  • Không chẩn đoán y khoa

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Chống chỉ định nghĩa là:
A. Làm nhẹ tay
B. Không được thực hiện dịch vụ
C. Đổi sản phẩm
D. Làm nhanh hơn
Câu 2
Trường hợp nào PHẢI từ chối dịch vụ?
A. Da khô
B. Móng giòn
C. Nấm móng
D. Móng yếu
Câu 3
Vì sao vết thương hở là chống chỉ định?
A. Sơn không đẹp
B. Nguy cơ lây nhiễm
C. Mất thời gian
D. Móng chậm dài
Câu 4
Khi khách có phản ứng dị ứng trong lúc làm dịch vụ, người làm nail phải:
A. Tiếp tục làm
B. Đổi màu sơn
C. Ngưng dịch vụ ngay
D. Làm nhẹ tay hơn
Câu 5
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh cho khách không?
A. Có
B. Không
C. Khi có kinh nghiệm
D. Khi khách yêu cầu
check mark button ĐÁP ÁN:
keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C – keycap: 5B

  Xác định dịch vụ hoặc sản phẩm phù hợp

  • Sau khi đã tư vấn, phân tích móng & da, và loại trừ các chống chỉ định,
  • người làm nail cần xác định dịch vụ hoặc sản phẩm PHÙ HỢP NHẤT cho khách hàng.
backhand index pointing right Mục tiêu là:
  • Đảm bảo an toàn
  • Đạt kết quả tốt
  • Tránh kích ứng, tổn thương, khiếu nại

magnifying glass tilted left CÁC YẾU TỐ ĐỂ XÁC ĐỊNH DỊCH VỤ PHÙ HỢP
keycap: 1 Tình trạng móng
  • Móng khỏe → có thể làm:
    • Manicure, pedicure
    • Acrylic, gel, dip
  • Móng yếu, giòn → ưu tiên:
    • Manicure cơ bản
    • Sơn thường
    • Tránh móng dài, dày

keycap: 2 Tình trạng da
  • Da bình thường → dịch vụ tiêu chuẩn
  • Da khô → thêm:
    • Massage
    • Lotion, dầu dưỡng
  • Da nhạy cảm → tránh:
    • Sản phẩm mùi mạnh
    • Hóa chất nặng

keycap: 3 Tiền sử dị ứng
  • Dị ứng gel/acrylic →:
    • Tránh sản phẩm đó
    • Chọn sơn thường
  • Dị ứng hóa chất →:
    • Dùng sản phẩm dịu nhẹ
    • Test trước nếu cần

keycap: 4 Nhu cầu và mong muốn của khách
  • Dịch vụ mong muốn
  • Độ dài, hình dáng móng
  • Thời gian & khả năng bảo dưỡng
backhand index pointing right Không phải khách muốn gì cũng làm – an toàn luôn đặt lên trước

warning NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG
  • Không làm dịch vụ vượt quá tình trạng móng/da cho phép
  • Không ép khách dùng sản phẩm không phù hợp
  • Luôn giải thích lý do khi đề xuất hoặc từ chối dịch vụ

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Dịch vụ phải phù hợp với móng & da
  • Dị ứng → tránh sản phẩm gây dị ứng
  • Không làm theo yêu cầu nếu không an toàn
  • An toàn & sức khỏe khách là ưu tiên
  • Quyết định dịch vụ dựa trên phân tích, không cảm tính

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích của việc xác định dịch vụ phù hợp là:
A. Tăng giá
B. Làm theo ý khách
C. Đảm bảo an toàn và hiệu quả
D. Tiết kiệm thời gian
Câu 2
Khách có móng yếu và giòn, dịch vụ nào phù hợp nhất?
A. Acrylic dài
B. Gel dày
C. Manicure cơ bản
D. Dip powder
Câu 3
Khách có tiền sử dị ứng gel, người làm nail nên:
A. Tiếp tục dùng gel
B. Dùng gel ít hơn
C. Tránh gel và chọn sơn thường
D. Không cần quan tâm
Câu 4
Điều nào đúng khi khách yêu cầu dịch vụ không an toàn?
A. Làm theo yêu cầu
B. Làm nhẹ tay
C. Từ chối và giải thích lý do
D. Đổi màu sơn
Câu 5
Việc chọn dịch vụ nên dựa trên:
A. Xu hướng
B. Giá tiền
C. Phân tích móng, da và tiền sử
D. Thời gian rảnh
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C

Dựa trên tình trạng móng, da và mức độ an toàn

  • Việc lựa chọn dịch vụ nail không dựa vào mong muốn của khách hàng một cách tuyệt đối,
  • mà phải dựa trên 3 yếu tố bắt buộc:
  1. Tình trạng móng
  2. Tình trạng da
  3. Mức độ an toàn cho khách hàng
backhand index pointing right Nếu không an toànKHÔNG ĐƯỢC THỰC HIỆN DỊCH VỤ, dù khách có yêu cầu.

magnifying glass tilted left keycap: 1 DỰA TRÊN TÌNH TRẠNG MÓNG
  • Móng khỏe mạnh:
    • Có thể thực hiện: manicure, pedicure, gel, acrylic, dip
  • Móng yếu, giòn, tách lớp:
    • Phù hợp: manicure cơ bản, sơn thường
    • cross mark Tránh: móng dài, móng dày, hóa chất mạnh
  • Móng có dấu hiệu bệnh/nhiễm trùng:
    • prohibited Chống chỉ định – từ chối dịch vụ

magnifying glass tilted left keycap: 2 DỰA TRÊN TÌNH TRẠNG DA
  • Da bình thường:
    • Thực hiện dịch vụ tiêu chuẩn
  • Da khô, nứt nhẹ:
    • Có thể thêm dưỡng ẩm, massage nhẹ
  • Da nhạy cảm hoặc kích ứng:
    • Tránh sản phẩm mùi mạnh, hóa chất nặng
  • Da viêm, có vết thương hở:
    • prohibited Không được làm dịch vụ

magnifying glass tilted left keycap: 3 DỰA TRÊN MỨC ĐỘ AN TOÀN
  • Không gây:
    • Đau
    • Chảy máu
    • Kích ứng
  • Không làm dịch vụ khi:
    • Có nguy cơ lây nhiễm
    • Có phản ứng bất lợi
  • An toàn luôn quan trọng hơn thẩm mỹ
backhand index pointing right An toàn khách hàng = trách nhiệm pháp lý của người làm nail

warning NGUYÊN TẮC VÀNG
  • Không làm dịch vụ vượt quá khả năng móng/da
  • Không chiều theo yêu cầu không an toàn
  • Luôn giải thích rõ lý do khi từ chối
  • Không chẩn đoán bệnh

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Dịch vụ phải phù hợp với móng & da
  • Mức độ an toàn là yếu tố quyết định
  • Không an toàn → không làm
  • Chống chỉ định → từ chối
  • Không chẩn đoán y khoa

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Yếu tố quan trọng nhất khi chọn dịch vụ nail là:
A. Mong muốn của khách
B. Xu hướng
C. Mức độ an toàn
D. Giá tiền
Câu 2
Khách có móng yếu và da nhạy cảm, dịch vụ nào phù hợp nhất?
A. Acrylic dài
B. Gel dày
C. Manicure cơ bản, sơn thường
D. Dip powder
Câu 3
Khi dịch vụ không đảm bảo an toàn, người làm nail phải:
A. Làm nhẹ tay
B. Tiếp tục làm
C. Từ chối dịch vụ
D. Đổi màu sơn
Câu 4
Da có vết thương hở có được làm dịch vụ không?
A. Có
B. Không
C. Chỉ manicure
D. Chỉ pedicure
Câu 5
Việc chọn dịch vụ nên dựa trên:
A. Sở thích cá nhân
B. Phân tích móng, da và mức độ an toàn
C. Giá dịch vụ
D. Thời gian làm
check mark button ĐÁP ÁN:
keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B – keycap: 5B

B. Chuẩn bị khu vực làm việc

Sắp xếp trạm làm việc đúng quy định

(dụng cụ sạch, vật dụng cần thiết, thùng rác đúng loại)

  • Trước khi bắt đầu bất kỳ dịch vụ nail nào, người làm nail phải chuẩn bị khu vực làm việc đúng quy định.
  • Một trạm làm việc đúng chuẩn giúp:
  • Ngăn ngừa lây nhiễm
  • Bảo vệ khách hàng và người làm nail
  • Đáp ứng yêu cầu của State Board
backhand index pointing right Trạm làm việc = bộ mặt của sự chuyên nghiệp & an toàn

soap keycap: 1 DỤNG CỤ SẠCH – ĐÚNG QUY ĐỊNH
  • Chỉ sử dụng:
    • Dụng cụ đã được làm sạch và khử trùng
    • Dụng cụ để trong hộp/bao có nhãn
  • Không đặt:
    • Dụng cụ bẩn lên trạm sạch
    • Dụng cụ chưa khử trùng lên bàn
backhand index pointing right Dụng cụ không rõ tình trạng = coi như bẩn

toolbox keycap: 2 VẬT DỤNG CẦN THIẾT TRÊN TRẠM
  • Khăn sạch
  • Bông/gạc
  • Dụng cụ dùng một lần (nếu có)
  • Sản phẩm cần cho dịch vụ
  • Găng tay (khi cần)
backhand index pointing right Chỉ để những vật dụng cần thiết – tránh lộn xộn

wastebasket keycap: 3 THÙNG RÁC ĐÚNG LOẠI
  • Thùng rác thường:
    • Khăn giấy
    • Vật dụng dùng một lần
  • Thùng rác bẩn (nếu có quy định):
    • Khăn dính hóa chất
  • Thùng đựng đồ cần khử trùng:
    • Dụng cụ tái sử dụng sau dịch vụ
backhand index pointing right Không bỏ lẫn rác – khăn – dụng cụ

warning NGUYÊN TẮC VÀNG
  • Trạm làm việc phải sạch trước khi khách ngồi
  • Không để đồ cá nhân trên trạm
  • Không đặt dụng cụ bẩn lên bề mặt sạch
  • Luôn tuân thủ quy định vệ sinh & an toàn

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Trạm làm việc phải được chuẩn bị trước dịch vụ
  • Chỉ dùng dụng cụ đã khử trùng
  • Phân loại rác đúng quy định
  • Tránh nhiễm chéo
  • Vệ sinh & an toàn là bắt buộc

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích của việc chuẩn bị trạm làm việc là:
A. Trang trí tiệm
B. Ngăn ngừa lây nhiễm và đảm bảo an toàn
C. Tiết kiệm thời gian
D. Tăng giá dịch vụ
Câu 2
Dụng cụ nào được phép đặt lên trạm làm việc?
A. Dụng cụ đã dùng
B. Dụng cụ chưa khử trùng
C. Dụng cụ đã làm sạch và khử trùng
D. Dụng cụ cá nhân
Câu 3
Khăn giấy dùng xong nên bỏ vào đâu?
A. Trên bàn
B. Túi đựng dụng cụ
C. Thùng rác đúng loại
D. Ngăn kéo
Câu 4
Điều nào KHÔNG được phép trên trạm làm việc?
A. Khăn sạch
B. Dụng cụ cần thiết
C. Đồ cá nhân
D. Sản phẩm dịch vụ
Câu 5
Khi không rõ tình trạng của dụng cụ, nên xem là:
A. Sạch
B. Có thể dùng
C. Bẩn
D. Đã khử trùng
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5C

Vệ sinh và bảo vệ khách hàng và kỹ thuật viên (rửa tay, khử trùng tay, sử dụng găng tay khi cần)

  • Trong ngành nail, tay là công cụ làm việc chính.
  • Vì vậy, vệ sinh và bảo vệ cả khách hàng lẫn kỹ thuật viên là yêu cầu bắt buộc của State Board.
backhand index pointing right Mục tiêu:
  • Ngăn ngừa lây nhiễm chéo
  • Bảo vệ sức khỏe
  • Tuân thủ quy định pháp lý

soap keycap: 1 RỬA TAY ĐÚNG CÁCH
  • Phải rửa tay:
    • Trước và sau mỗi khách
    • Sau khi chạm vào rác, dụng cụ bẩn
    • Sau khi tháo găng tay
  • Rửa tay bằng:
    • Xà phòng
    • Nước ấm
    • Chà ít nhất 20 giây
backhand index pointing right Rửa tay là bước quan trọng nhất trong kiểm soát nhiễm trùng

lotion bottle keycap: 2 KHỬ TRÙNG TAY (HAND SANITIZER)
  • Dùng khi:
    • Không có bồn rửa tay ngay lập tức
    • Sau khi rửa tay (bổ trợ)
  • Lưu ý:
    • Không thay thế hoàn toàn việc rửa tay
    • Chỉ dùng trên tay không dính bẩn nhìn thấy

gloves keycap: 3 SỬ DỤNG GĂNG TAY KHI CẦN
  • Phải mang găng tay khi:
    • Có nguy cơ tiếp xúc với máu
    • Khách có vết trầy xước
    • Thực hiện quy trình tiếp xúc dịch cơ thể
  • Nguyên tắc:
    • Găng tay dùng một lần
    • Tháo bỏ và thay mới giữa các khách
    • Không tái sử dụng
backhand index pointing right Găng tay không thay thế việc rửa tay

warning NGUYÊN TẮC VÀNG
  • Luôn bảo vệ khách hàng và bản thân
  • Không chạm tay bẩn vào da/móng khách
  • Không dùng găng tay thay cho vệ sinh tay
  • Tuân thủ Universal Precautions

key KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
  • Rửa tay trước & sau mỗi khách
  • Hand sanitizer không thay thế rửa tay
  • Găng tay dùng khi có nguy cơ máu
  • Găng tay chỉ dùng một lần
  • An toàn là trách nhiệm pháp lý

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Khi nào phải rửa tay?
A. Chỉ đầu ngày
B. Trước và sau mỗi khách
C. Cuối ngày
D. Khi nhớ
Câu 2
Hand sanitizer có thể thay thế hoàn toàn rửa tay không?
A. Có
B. Không
C. Khi bận
D. Khi không có xà phòng
Câu 3
Khi nào bắt buộc mang găng tay?
A. Khi sơn móng
B. Khi massage
C. Khi có nguy cơ tiếp xúc với máu
D. Khi khách yêu cầu
Câu 4
Găng tay được phép dùng:
A. Nhiều lần
B. Cho nhiều khách
C. Một lần rồi bỏ
D. Cả ngày
Câu 5
Găng tay có thay thế việc rửa tay không?
A. Có
B. Không
C. Đôi khi
D. Tùy trường hợp
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C – keycap: 5B

PHẦN V – TÓM TẮT KIẾN THỨC (TỪ KHÓA THI STATE BOARD)

Dụng cụ và thiết bị ngành nail

(dụng cụ cắt, dũa, bàn làm việc, máy móc cần thiết)

Trong kỳ thi State Board, phần dụng cụ và thiết bị ngành nail là nội dung bắt buộc phải nhớ.
Thí sinh không chỉ cần biết tên dụng cụ, mà còn phải hiểu:
  • Dụng cụ dùng để làm gì
  • Dụng cụ dùng một lần hay dùng nhiều lần
  • Dụng cụ nào bắt buộc phải khử trùng
  • Dụng cụ nào không được tái sử dụng
Nếu sử dụng sai dụng cụ hoặc sai quy trình vệ sinh, thí sinh có thể:
  • Bị trừ điểm
  • Hoặc rớt phần an toàn – infection control

II. ĐIỂM POINT – TỪ KHÓA CẦN NHỚ

keycap: 1 DỤNG CỤ CẮT
  • Kềm cắt da
  • Kéo
  • Bấm móng
red circle LƯU Ý THI:
  • Là dụng cụ kim loại
  • Dùng nhiều lần
  • Phải rửa – làm sạch – khử trùng đúng quy trình

keycap: 2 DỤNG CỤ DŨA – MÀI
  • Dũa móng (giấy)
  • Buffer
  • Cây gỗ (orangewood stick)
red circle LƯU Ý THI:
  • Dũa giấy & buffer: DÙNG MỘT LẦN
  • Không được khử trùng để dùng lại
  • Dùng xong phải bỏ đúng thùng rác

keycap: 3 BÀN LÀM VIỆC & DỤNG CỤ CHUNG
  • Bàn làm nail
  • Ghế
  • Khay đựng dụng cụ
red circle LƯU Ý THI:
  • Phải lau sạch và khử trùng
  • Thực hiện trước & sau mỗi khách

keycap: 4 MÁY MÓC – THIẾT BỊ
  • Máy dũa điện
  • Máy hút bụi
  • Đèn UV / LED
red circle LƯU Ý THI:
  • Vệ sinh bề mặt tiếp xúc
  • Không để dây điện lộn xộn
  • Thiết bị phải hoạt động an toàn

III. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (STATE BOARD STYLE)

Câu 1
Dụng cụ nào sau đây chỉ dùng một lần?
A. Kềm cắt da
B. Dũa giấy
C. Kéo
D. Bấm móng
check mark button Đáp án đúng: B

Câu 2
Dụng cụ kim loại dùng nhiều lần phải được xử lý như thế nào?
A. Lau khăn khô
B. Rửa nước
C. Khử trùng đúng quy trình
D. Dùng lại ngay
check mark button Đáp án đúng: C

Câu 3
Thiết bị nào dùng để làm khô gel polish?
A. Máy hút bụi
B. Máy dũa điện
C. Đèn UV / LED
D. Buffer
check mark button Đáp án đúng: C

Câu 4
Dụng cụ nào không được phép khử trùng để dùng lại?
A. Kềm cắt da
B. Kéo
C. Dũa giấy
D. Bấm móng
check mark button Đáp án đúng: C

IV. CÂU HỎI VẤN ĐÁP TRÊN LỚP

  • Dụng cụ này dùng để làm gì?
  • Dùng một lần hay nhiều lần?
  • Có cần khử trùng không?

An toàn khi sử dụng dụng cụ

(làm sạch, khử trùng, dùng đúng cách, tránh gây tổn thương)

  • Trước khi học kỹ thuật giỏi, chúng ta bắt buộc phải học an toàn.
  • Dụng cụ nếu dùng sai cách có thể gây nhiễm trùng, chảy máu và vi phạm luật State Board.
Làm sạch (Cleaning):
  • Là bước đầu tiên và bắt buộc
  • Dùng nước, xà phòng, bàn chải
  • Loại bỏ bụi bẩn, da chết, máu
  • backhand index pointing right Không làm sạch → khử trùng không hiệu quả
Khử trùng (Disinfection):
  • Sau khi làm sạch
  • Ngâm đúng dung dịch, đúng thời gian
  • Chỉ dùng sản phẩm được Board cho phép
Dùng đúng cách:
  • Kiểm tra dụng cụ trước khi dùng
  • Không dùng lực mạnh
  • Không dùng dụng cụ gỉ, hỏng
  • Không chuyền dụng cụ sắc bén tay-qua-tay
Tránh gây tổn thương:
  • Cẩn thận với kềm, kéo, máy điện
  • Nếu chảy máu → dừng dịch vụ và làm Blood Spill Procedure

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Bước đầu tiên trước khi khử trùng dụng cụ là gì?
A. Lau khô
B. Làm sạch
C. Cất đi
D. Đóng gói
Câu 2
Khi nào dụng cụ phải được khử trùng?
A. Mỗi tuần một lần
B. Sau khi làm sạch
C. Chỉ khi thấy bẩn
D. Cuối tháng
Câu 3
Hành động nào giúp tránh gây tổn thương?
A. Dùng lực mạnh
B. Chuyền dụng cụ tay-qua-tay
C. Kiểm tra dụng cụ trước khi dùng
D. Bỏ qua dụng cụ hư
Câu 4
Khi xảy ra chảy máu, bạn phải làm gì?
A. Tiếp tục dịch vụ
B. Bỏ qua
C. Thực hiện Blood Spill Procedure
D. Rửa tay sau
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

   Quy trình manicure và pedicure (chuẩn bị – thực hiện – hoàn tất đúng trình tự)

  • Manicure và pedicure không chỉ là làm đẹp, mà là quy trình dịch vụ chuyên nghiệp.
  • Nếu làm sai thứ tự, bạn có thể gây mất an toàn, nhiễm trùng và rớt điểm State Board.

small blue diamond PHẦN 1: CHUẨN BỊ (Preparation)
  • Sát khuẩn tay kỹ thuật viên và khách
  • Chuẩn bị trạm làm việc sạch, đủ dụng cụ
  • Dụng cụ:
    • Đã làm sạch và khử trùng
  • Tư vấn khách:
    • Kiểm tra da, móng
    • Xác định chống chỉ định
  • Cho khách ngâm tay/chân (nếu cho phép)
backhand index pointing right Chuẩn bị đúng = dịch vụ an toàn

small blue diamond PHẦN 2: THỰC HIỆN (Service)
Manicure:
  • Cắt và dũa móng
  • Đẩy da (không cắt quá sâu)
  • Làm sạch móng
  • Massage tay
  • Sơn móng (nếu có)
Pedicure:
  • Cắt và dũa móng chân
  • Chăm sóc da gót chân
  • Làm sạch
  • Massage chân
  • Sơn móng (nếu có)
backhand index pointing right Luôn làm nhẹ tay – đúng thứ tự – quan sát phản ứng khách

small blue diamond PHẦN 3: HOÀN TẤT (Completion)
  • Lau sạch móng
  • Thoa dầu dưỡng / kem
  • Hướng dẫn chăm sóc tại nhà
  • Dọn trạm làm việc
  • Phân loại:
    • Dụng cụ bẩn
    • Khăn bẩn
    • Rác đúng thùng
backhand index pointing right Hoàn tất đúng giúp bảo vệ khách kế tiếp

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Bước đầu tiên trong quy trình manicure/pedicure là gì?
A. Sơn móng
B. Chuẩn bị và sát khuẩn
C. Massage
D. Cắt da
Câu 2
Việc nào thuộc giai đoạn “thực hiện”?
A. Dọn trạm
B. Khử trùng dụng cụ
C. Cắt và dũa móng
D. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà
Câu 3
Tại sao phải làm dịch vụ đúng trình tự?
A. Để làm nhanh hơn
B. Để đẹp hơn
C. Để an toàn và đúng luật Board
D. Để tiết kiệm dụng cụ
Câu 4
Hoàn tất dịch vụ bao gồm việc nào sau đây?
A. Bỏ qua vệ sinh
B. Dọn trạm và phân loại dụng cụ
C. Sơn thêm lớp nữa
D. Ngâm tay lại
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B

Kỹ thuật massage (vuốt, bóp, xoay, vỗ)

  • Massage không chỉ để thư giãn, mà là kỹ thuật có nguyên tắc.
  • Làm đúng giúp tăng tuần hoàn máu, thư giãn cơ, giảm căng thẳng.
  • Làm sai có thể gây đau, tổn thương và phản cảm với khách.

small blue diamond 1. Vuốt (Effleurage)
  • Động tác: vuốt nhẹ, dài, liên tục
  • Hướng: từ xa về gần tim
  • Mục đích:
    • Làm nóng cơ
    • Giúp khách thư giãn
  • Thường dùng:
    • Đầu và cuối massage

small blue diamond 2. Bóp (Petrissage)
  • Động tác: bóp – nhấc – ép cơ
  • Mục đích:
    • Giải phóng căng cơ
    • Tăng lưu thông máu
  • Không dùng lực quá mạnh

small blue diamond 3. Xoay (Friction)
  • Động tác: xoay tròn nhỏ
  • Tập trung vào:
    • Vùng căng cứng
  • Mục đích:
    • Làm mềm mô
    • Giảm đau mỏi

small blue diamond 4. Vỗ (Tapotement)
  • Động tác: vỗ nhẹ, nhanh, nhịp nhàng
  • Mục đích:
    • Kích thích cơ
    • Tăng tỉnh táo
  • Không dùng cho:
    • Da nhạy cảm
    • Khách lớn tuổi yếu

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Động tác vuốt (effleurage) có đặc điểm nào?
A. Mạnh và nhanh
B. Nhẹ, dài và liên tục
C. Xoay tròn
D. Vỗ nhanh
Câu 2
Kỹ thuật nào giúp giải phóng căng cơ sâu?
A. Vuốt
B. Vỗ
C. Bóp
D. Lau
Câu 3
Động tác xoay (friction) thường được dùng để:
A. Làm khách tỉnh táo
B. Làm mềm vùng căng cứng
C. Kết thúc massage
D. Lau kem
Câu 4
Vỗ (tapotement) có tác dụng gì?
A. Thư giãn sâu
B. Làm mềm mô
C. Kích thích cơ
D. Giảm áp lực
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C

  Nail enhancement (tip, bột acrylic, gel, dip powder)

  • Nail enhancement là kỹ thuật tăng độ dài, độ bền và hình dáng móng.
  • Mỗi loại có vật liệu – cách làm – độ bền khác nhau.
  • Hiểu đúng giúp làm dịch vụ an toàn và chọn đúng cho khách.

small blue diamond 1. Tip (Nail Tip)
  • Là móng giả dán lên đầu móng thật
  • Dùng keo chuyên dụng
  • Mục đích:
    • Tạo độ dài nhanh
  • Thường dùng trước:
    • Acrylic
    • Gel
backhand index pointing right Tip không phải enhancement hoàn chỉnh, chỉ là nền

small blue diamond 2. Bột Acrylic (Acrylic Nails)
  • Kết hợp:
    • Bột polymer
    • Dung dịch monomer
  • Tự khô trong không khí
  • Ưu điểm:
    • Cứng, bền
  • Nhược điểm:
    • Mùi mạnh
    • Cần kiểm soát kỹ thuật

small blue diamond 3. Gel (Gel Nails)
  • Là gel đặc
  • Cần đèn UV/LED để khô
  • Ưu điểm:
    • Bóng đẹp
    • Mùi nhẹ
  • Nhược điểm:
    • Phụ thuộc đèn

small blue diamond 4. Dip Powder
  • Dùng:
    • Keo (resin)
    • Bột màu
  • Không cần đèn
  • Nhẹ, tự nhiên
  • Cần vệ sinh tốt để tránh lây nhiễm

direct hit Ghi nhớ cho học sinh
  • Không phải loại nào cũng giống nhau.
  • Chọn đúng enhancement = an toàn + đẹp + bền.

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Tip móng được dùng để làm gì?
A. Sơn màu
B. Tạo độ dài cho móng
C. Làm móng tự khô
D. Khử trùng móng
Câu 2
Acrylic được tạo từ sự kết hợp của:
A. Gel và đèn
B. Keo và bột
C. Bột polymer và monomer
D. Sơn và bột
Câu 3
Loại nail enhancement nào cần đèn UV/LED?
A. Acrylic
B. Tip
C. Gel
D. Dip powder
Câu 4
Dip powder có đặc điểm nào sau đây?
A. Cần đèn
B. Tự khô trong không khí
C. Dùng monomer
D. Có mùi rất mạnh
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B

Sau dịch vụ – (chăm sóc khách hàng, vệ sinh khu vực, khử trùng dụng cụ)

  • Sau khi hoàn thành dịch vụ, công việc chưa kết thúc.
  • Giai đoạn “sau dịch vụ” quyết định an toàn, chuyên nghiệp và tuân thủ State Board.

small blue diamond 1. Chăm sóc khách hàng (Client Care)
  • Kiểm tra lại móng/da:
    • Có trầy xước không
    • Khách có khó chịu không
  • Thoa:
    • Dầu dưỡng móng
    • Kem dưỡng tay/chân
  • Hướng dẫn khách:
    • Cách chăm sóc tại nhà
    • Tránh va chạm mạnh
    • Khi nào nên quay lại
backhand index pointing right Chăm sóc tốt = giữ khách + an toàn

small blue diamond 2. Vệ sinh khu vực làm việc (Work Area Sanitation)
  • Dọn sạch trạm làm việc ngay sau dịch vụ
  • Lau bề mặt:
    • Lần 1: lau sạch bụi/rác
    • Lần 2: khử trùng
  • Phân loại rác:
    • Rác thường
    • Khăn bẩn
    • Vật liệu dùng một lần
backhand index pointing right Không dọn trạm = vi phạm Board

small blue diamond 3. Khử trùng dụng cụ (Tool Disinfection)
  • Thu gom dụng cụ đã dùng
  • Thực hiện:
    1. Làm sạch (cleaning)
    2. Khử trùng (disinfection)
  • Dụng cụ sạch:
    • Cất vào hộp kín
    • Có nhãn “clean”
backhand index pointing right Dụng cụ chưa khử trùng = không được dùng lại

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Việc nào thuộc chăm sóc khách hàng sau dịch vụ?
A. Bỏ khách về ngay
B. Kiểm tra da và hướng dẫn chăm sóc
C. Cất dụng cụ
D. Lau sàn
Câu 2
Vệ sinh khu vực làm việc cần mấy lần lau?
A. 1 lần
B. 2 lần
C. 3 lần
D. Không cần lau
Câu 3
Bước đầu tiên khi xử lý dụng cụ sau dịch vụ là gì?
A. Cất vào hộp
B. Khử trùng ngay
C. Làm sạch
D. Dán nhãn
Câu 4
Dụng cụ sau khi khử trùng phải được:
A. Để ngoài bàn
B. Dùng ngay cho khách khác
C. Cất trong hộp kín có nhãn
D. Rửa lại lần nữa
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

VI. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ MANICURE & PEDICURE (18%)

A. Thực hiện quy trình manicure và/hoặc pedicure cơ bản

Cắt và tạo hình móng

  • Trong manicure và pedicure, cắt và tạo hình móng là bước kỹ thuật quan trọng.
  • Làm đúng giúp móng đẹp – đều – an toàn.
  • Làm sai có thể gây tổn thương, móng mọc ngược và mất điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Kiểm tra móng trước khi cắt
  • Quan sát:
    • Độ dài móng
    • Hình dạng móng
    • Tình trạng móng và da
  • Không cắt nếu có:
    • Nhiễm trùng
    • Vết thương hở

2. Cắt móng đúng cách
  • Dùng:
    • Kềm cắt móng
    • Bấm móng
  • Cắt:
    • Theo đường thẳng hoặc hơi cong
    • Không cắt quá sát da
  • Tránh:
    • Cắt sâu góc móng
    • Gây đau hoặc chảy máu

3. Tạo hình móng (Filing/Shaping)
  • Dùng dũa phù hợp
  • Dũa:
    • Theo một chiều
    • Không kéo qua kéo lại
  • Hình dáng phổ biến:
    • Vuông
    • Tròn
    • Oval
backhand index pointing rightTạo hình đúng giúp móng chắc và đều

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích của việc cắt và tạo hình móng là gì?
A. Làm nhanh hơn
B. Làm móng đẹp và an toàn
C. Giảm thời gian dịch vụ
D. Tiết kiệm dụng cụ
Câu 2
Khi cắt móng, điều nào sau đây là đúng?
A. Cắt thật sát da
B. Cắt sâu góc móng
C. Cắt theo đường thẳng hoặc hơi cong
D. Cắt ngẫu nhiên
Câu 3
Khi dũa móng, kỹ thuật đúng là:
A. Dũa qua lại nhiều chiều
B. Dũa mạnh tay
C. Dũa theo một chiều
D. Dũa càng nhanh càng tốt
Câu 4
Trường hợp nào KHÔNG nên cắt móng?
A. Móng dài
B. Móng dày
C. Có nhiễm trùng hoặc vết thương hở
D. Móng tự nhiên
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C

Ngâm móng

  • Ngâm móng là bước hỗ trợ, giúp làm mềm móng và da quanh móng.
  • Ngâm đúng giúp dễ cắt – dễ đẩy da – an toàn cho khách.
  • Ngâm sai có thể gây khô da, nhiễm trùng hoặc vi phạm quy định Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Mục đích của ngâm móng
  • Làm mềm:
    • Móng
    • Da quanh móng (cuticle)
  • Giúp thao tác:
    • Cắt
    • Dũa
    • Đẩy da
  • Tăng sự thoải mái cho khách

2. Cách ngâm móng đúng
  • Dùng:
    • Nước ấm (không nóng)
    • Dung dịch ngâm được phép
  • Thời gian:
    • Ngắn, vừa đủ
  • Giữ vệ sinh:
    • Dụng cụ ngâm sạch
    • Không dùng chung nước bẩn

3. Lưu ý an toàn
  • Không ngâm quá lâu
  • Không ngâm khi:
    • Da trầy xước
    • Có dấu hiệu nhiễm trùng
  • Sau khi ngâm:
    • Lau khô móng
    • Tiếp tục quy trình đúng thứ tự
backhand index pointing right Ngâm móng không thay thế khử trùng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của việc ngâm móng là gì?
A. Làm khô móng
B. Làm mềm móng và da
C. Sơn móng
D. Khử trùng dụng cụ
Câu 2
Nước dùng để ngâm móng nên là:
A. Nước lạnh
B. Nước rất nóng
C. Nước ấm
D. Nước bẩn
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên ngâm móng?
A. Móng dài
B. Da khỏe
C. Có vết thương hoặc nhiễm trùng
D. Trước khi dũa
Câu 4
Sau khi ngâm móng, cần làm gì tiếp theo?
A. Để ướt tiếp
B. Lau khô và tiếp tục quy trình
C. Ngâm lại lần nữa
D. Sơn móng ngay
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B

Chăm sóc da biểu bì (cuticle)

  • Da biểu bì (cuticle) có nhiệm vụ bảo vệ móng khỏi vi khuẩn.
  • Chăm sóc đúng giúp móng gọn – khỏe – an toàn.
  • Cắt sai có thể gây chảy máu, nhiễm trùng và rớt điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Mục đích chăm sóc cuticle
  • Làm sạch da chết bám trên móng
  • Giữ viền móng gọn gàng
  • Không làm tổn thương da sống

2. Cách chăm sóc cuticle đúng
  • Làm mềm cuticle (ngâm ngắn / dùng sản phẩm làm mềm)
  • Dùng cây đẩy cuticle:
    • Đẩy nhẹ nhàng
    • Theo hình móng
  • Chỉ cắt:
    • Da chết dư thừa (nếu cần)
  • Dùng kềm sạch, sắc

3. Điều KHÔNG được làm
  • Không cắt da sống
  • Không cắt quá sâu
  • Không dùng lực mạnh
  • Không cắt khi da:
    • Đỏ
    • Viêm
    • Trầy xước
backhand index pointing right An toàn quan trọng hơn thẩm mỹ

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Chức năng chính của da biểu bì là gì?
A. Trang trí móng
B. Bảo vệ móng khỏi vi khuẩn
C. Làm móng dài hơn
D. Giữ sơn lâu trôi
Câu 2
Khi chăm sóc cuticle, thao tác đúng là:
A. Cắt mạnh tay
B. Đẩy nhẹ nhàng
C. Cắt hết da quanh móng
D. Dùng lực mạnh
Câu 3
Trường hợp nào KHÔNG nên cắt cuticle?
A. Da khô
B. Có da chết
C. Da đỏ, viêm hoặc trầy xước
D. Móng dài
Câu 4
Vì sao không nên cắt da sống?
A. Mất thẩm mỹ
B. Gây đau và nhiễm trùng
C. Làm móng ngắn
D. Tốn thời gian
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B

Làm sạch móng

  • Làm sạch móng là bước bắt buộc trước mọi thao tác như cắt, dũa, chăm sóc cuticle hay sơn móng.
  • Móng không sạch có thể gây nhiễm trùng, bong sơn và vi phạm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Mục đích làm sạch móng
  • Loại bỏ:
    • Bụi bẩn
    • Dầu
    • Vi khuẩn
  • Giúp:
    • Móng sạch, khô
    • Sơn và sản phẩm bám tốt hơn

2. Cách làm sạch móng đúng
  • Sát khuẩn tay kỹ thuật viên và khách
  • Dùng:
    • Dung dịch làm sạch móng
    • Bông gòn sạch
  • Lau:
    • Trên bề mặt móng
    • Quanh viền móng
  • Lau nhẹ, không chà mạnh

3. Lưu ý an toàn
  • Không dùng:
    • Dụng cụ bẩn
    • Bông đã dùng lại
  • Không làm sạch khi:
    • Có vết thương hở
  • Sau khi làm sạch:
    • Tiếp tục đúng trình tự dịch vụ
backhand index pointing right Làm sạch ≠ khử trùng dụng cụ

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của việc làm sạch móng là gì?
A. Trang trí móng
B. Loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn
C. Làm móng dài hơn
D. Khử trùng dụng cụ
Câu 2
Khi làm sạch móng, nên sử dụng gì?
A. Khăn bẩn
B. Bông gòn sạch và dung dịch làm sạch
C. Nước bẩn
D. Dụng cụ kim loại
Câu 3
Vì sao cần làm sạch móng trước khi sơn?
A. Để sơn nhanh khô
B. Để sơn bám tốt hơn
C. Để tiết kiệm sơn
D. Để làm đẹp da
Câu 4
Điều nào sau đây là đúng khi làm sạch móng?
A. Dùng lại bông cũ
B. Chà mạnh
C. Lau nhẹ và đúng trình tự
D. Bỏ qua bước này
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3B – keycap: 4C

Đánh bóng móng

  • Đánh bóng móng là bước giúp làm mịn bề mặt móng, chuẩn bị cho các bước tiếp theo như sơn hoặc hoàn tất dịch vụ.
  • Đánh đúng giúp móng đều, đẹp, khỏe.
  • Đánh sai có thể làm mỏng móng, nóng móng và gây tổn thương.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Mục đích đánh bóng móng
  • Làm mịn bề mặt móng
  • Loại bỏ gờ, vết xước nhẹ
  • Giúp sơn bám đều (nếu sơn)

2. Cách đánh bóng đúng
  • Dùng buffer sạch, phù hợp
  • Đánh:
    • Nhẹ tay
    • Theo một hướng
  • Thời gian:
    • Ngắn, vừa đủ
  • Quan sát phản ứng khách

3. Lưu ý an toàn (Board rất chú ý)
  • Không đánh quá mạnh
  • Không đánh quá lâu
  • Không đánh khi:
    • Móng mỏng
    • Móng yếu, hư tổn
  • Không dùng buffer bẩn
backhand index pointing right Đánh bóng ≠ dũa mạnh

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của việc đánh bóng móng là gì?
A. Làm móng dài hơn
B. Làm mịn bề mặt móng
C. Khử trùng dụng cụ
D. Làm khô móng
Câu 2
Kỹ thuật đúng khi đánh bóng móng là:
A. Đánh mạnh tay
B. Đánh qua lại nhanh
C. Đánh nhẹ và có kiểm soát
D. Đánh càng lâu càng tốt
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên đánh bóng móng?
A. Móng khỏe
B. Móng bình thường
C. Móng mỏng hoặc yếu
D. Trước khi sơn
Câu 4
Điều nào sau đây là đúng?
A. Đánh bóng thay thế làm sạch
B. Đánh bóng giúp móng khỏe hơn khi làm đúng
C. Buffer dùng chung được
D. Càng đánh nhiều móng càng đẹp
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4B

Thể hiện kiến thức về massage cơ bản

  • Massage cơ bản không chỉ là xoa bóp, mà là kỹ thuật có kiến thức và mục đích rõ ràng.
  • Khi học sinh hiểu đúng massage, các em sẽ làm đúng – an toàn – không gây tổn thương.

key KIẾN THỨC CƠ BẢN CẦN NẮM
1. Mục đích của massage
  • Thư giãn cơ bắp
  • Tăng tuần hoàn máu
  • Giảm căng thẳng
  • Tạo cảm giác thoải mái cho khách

2. Các kỹ thuật massage cơ bản
  • Vuốt (Effleurage): vuốt nhẹ, dài
  • Bóp (Petrissage): bóp – nhấc cơ
  • Xoay (Friction): xoay tròn nhỏ
  • Vỗ (Tapotement): vỗ nhẹ, nhịp nhàng
backhand index pointing right Mỗi kỹ thuật có tác dụng khác nhau

3. Nguyên tắc an toàn khi massage
  • Luôn hỏi cảm giác khách
  • Không dùng lực quá mạnh
  • Không massage khi:
    • Da viêm
    • Vết thương hở
  • Tay sạch, sản phẩm phù hợp

4. Thể hiện kiến thức với Board
  • Biết gọi đúng tên kỹ thuật
  • Biết giải thích mục đích
  • Thực hiện đúng thứ tự
  • Thể hiện kiểm soát lực tay
backhand index pointing right Hiểu – nói được – làm đúng = đạt điểm

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của massage cơ bản là gì?
A. Trang trí dịch vụ
B. Thư giãn và tăng tuần hoàn
C. Làm móng nhanh hơn
D. Sơn móng đẹp hơn
Câu 2
Kỹ thuật vuốt (effleurage) có đặc điểm nào?
A. Vỗ mạnh
B. Vuốt nhẹ, dài
C. Xoay nhanh
D. Bóp sâu
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên massage?
A. Khách khỏe mạnh
B. Da bình thường
C. Có vết thương hở
D. Trước khi sơn
Câu 4
Thể hiện kiến thức massage với Board là:
A. Làm thật nhanh
B. Làm mạnh tay
C. Hiểu và thực hiện đúng kỹ thuật
D. Làm theo cảm tính
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

Massage an toàn

  • Massage an toàn là làm đúng kỹ thuật – đúng lực – đúng đối tượng.
  • Massage sai có thể gây đau, tổn thương da, phản ứng xấu và vi phạm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM AN TOÀN
1. Giao tiếp với khách
  • Hỏi cảm giác trước, trong và sau massage
  • Điều chỉnh lực theo phản hồi của khách
2. Lực tay phù hợp
  • Nhẹ đến vừa
  • Không dùng lực mạnh
  • Không gây đau
3. Chống chỉ định (KHÔNG massage khi):
  • Da viêm, đỏ
  • Vết thương hở
  • Nhiễm trùng
  • Khách đau hoặc không thoải mái
4. Vệ sinh & tư thế
  • Tay sạch, sản phẩm phù hợp
  • Tư thế tay đúng để tránh mỏi/đau cho kỹ thuật viên
backhand index pointing right An toàn luôn quan trọng hơn cảm giác “mạnh tay”

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Massage an toàn nghĩa là gì?
A. Massage thật mạnh
B. Massage đúng kỹ thuật và đúng lực
C. Massage càng lâu càng tốt
D. Massage theo cảm tính
Câu 2
Điều nào KHÔNG nên làm khi massage?
A. Hỏi cảm giác khách
B. Điều chỉnh lực tay
C. Massage lên vết thương hở
D. Dùng sản phẩm phù hợp
Câu 3
Lực tay an toàn khi massage là:
A. Rất mạnh
B. Nhẹ đến vừa
C. Càng mạnh càng tốt
D. Không cần kiểm soát
Câu 4
Vì sao giao tiếp với khách quan trọng khi massage?
A. Để nói chuyện cho vui
B. Để biết lực tay phù hợp và đảm bảo an toàn
C. Để kéo dài thời gian
D. Để bán thêm dịch vụ
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4B

Lau sạch sản phẩm massage

  • Sau khi massage, không được để sản phẩm dư trên da khách.
  • Lau sạch đúng cách giúp da thông thoáng, tránh trơn trượt và hoàn tất dịch vụ đúng chuẩn State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Vì sao phải lau sạch sản phẩm massage
  • Tránh:
    • Da nhờn, bết
    • Trơn trượt gây té ngã
  • Giúp khách:
    • Cảm thấy sạch sẽ
    • Thoải mái sau dịch vụ

2. Cách lau đúng
  • Dùng:
    • Khăn sạch
    • Khăn ấm (nếu phù hợp)
  • Lau:
    • Nhẹ nhàng
    • Theo chiều massage
  • Không chà mạnh
  • Không gây khó chịu cho khách

3. Lưu ý an toàn (Board rất chú ý)
  • Không dùng khăn bẩn
  • Không dùng lại khăn
  • Sau khi lau:
    • Bỏ khăn bẩn đúng thùng
    • Tiếp tục bước hoàn tất dịch vụ
backhand index pointing right Massage xong mà không lau = CHƯA hoàn tất dịch vụ

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Vì sao cần lau sạch sản phẩm massage sau dịch vụ?
A. Để tiết kiệm thời gian
B. Để da sạch và an toàn
C. Để sơn móng nhanh khô
D. Không cần lau
Câu 2
Khi lau sản phẩm massage, nên dùng gì?
A. Khăn bẩn
B. Khăn sạch
C. Giấy đã dùng
D. Tay trần
Câu 3
Kỹ thuật lau đúng là:
A. Chà mạnh
B. Lau nhanh cho xong
C. Lau nhẹ nhàng
D. Không cần lau
Câu 4
Sau khi lau xong, khăn bẩn phải được:
A. Để trên bàn
B. Dùng lại cho khách khác
C. Bỏ đúng thùng khăn bẩn
D. Giặt sau cũng được
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

Sơn móng

  • Sơn móng không chỉ để đẹp, mà là quy trình kỹ thuật.
  • Sơn đúng giúp màu đều, bám tốt, khô đẹp.
  • Sơn sai dễ gây lem màu, bong tróc và mất điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Chuẩn bị trước khi sơn
  • Móng đã:
    • Làm sạch
    • Khô hoàn toàn
  • Chai sơn:
    • Lắc nhẹ
    • Không lắc mạnh gây bọt
  • Cọ sạch, không dính sơn cũ

2. Trình tự sơn ĐÚNG (Board rất chú ý)
keycap: 1 Base coat
  • Bảo vệ móng
  • Giúp sơn bám
keycap: 2Color coat
  • Sơn mỏng – đều
  • Có thể 1–2 lớp
keycap: 3 Top coat
  • Bảo vệ màu
  • Tạo độ bóng
backhand index pointing right Không đảo thứ tự

3. Kỹ thuật sơn đúng
  • Sơn:
    • Từ giữa → sang hai bên
  • Không chạm da
  • Không sơn quá dày
  • Giữ tay khách ổn định

4. An toàn & vệ sinh
  • Không thổi vào móng
  • Không dùng cọ bẩn
  • Đậy nắp sơn ngay sau khi dùng
backhand index pointing right Sơn gọn – sạch – đúng trình tự = đạt điểm

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Trình tự sơn móng đúng là:
A. Color – Base – Top
B. Base – Color – Top
C. Top – Color – Base
D. Color – Top – Base
Câu 2
Vì sao cần sơn base coat?
A. Tạo màu
B. Bảo vệ móng và giúp sơn bám
C. Làm khô nhanh
D. Tạo mùi thơm
Câu 3
Kỹ thuật sơn đúng là:
A. Sơn dày cho nhanh
B. Sơn từ giữa sang hai bên
C. Sơn chạm da
D. Sơn nhiều lớp dày
Câu 4
Điều nào KHÔNG được làm khi sơn móng?
A. Đậy nắp sơn
B. Sơn mỏng
C. Thổi vào móng
D. Giữ tay khách ổn định
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3B – keycap: 4C

Hoàn tất dịch vụ

  • Hoàn tất dịch vụ là bước kết thúc toàn bộ quy trình manicure/pedicure.
  • Làm đúng thể hiện bạn là kỹ thuật viên chuyên nghiệp, an toàn và tuân thủ State Board.
  • Làm thiếu bước = mất điểm dù các bước trước đúng.

key TRỌNG ĐIỂM HOÀN TẤT
1. Kiểm tra lại dịch vụ
  • Kiểm tra:
    • Móng có lem không
    • Sơn đã khô
    • Khách có thoải mái không
  • Sửa ngay nếu cần

2. Chăm sóc khách hàng
  • Thoa:
    • Dầu dưỡng móng
    • Kem dưỡng tay/chân (nếu phù hợp)
  • Hướng dẫn khách:
    • Tránh va chạm
    • Cách giữ móng bền
    • Khi nào nên quay lại

3. Hoàn tất an toàn & vệ sinh
  • Lau sạch sản phẩm dư (nếu có)
  • Bỏ:
    • Khăn bẩn
    • Dụng cụ dùng một lần
    • → đúng thùng
  • Chuẩn bị dọn trạm (bước kế tiếp)
backhand index pointing right Hoàn tất = khách an toàn + dịch vụ trọn vẹn

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Hoàn tất dịch vụ có nghĩa là:
A. Khách đi về ngay
B. Kết thúc khi sơn xong
C. Kiểm tra, chăm sóc và kết thúc đúng quy trình
D. Chỉ dọn trạm
Câu 2
Việc nào thuộc bước hoàn tất dịch vụ?
A. Cắt móng
B. Massage
C. Kiểm tra và hướng dẫn khách
D. Ngâm móng
Câu 3
Vì sao bước hoàn tất dịch vụ quan trọng?
A. Để tiết kiệm thời gian
B. Vì Board đánh giá sự chuyên nghiệp
C. Vì không cần kỹ thuật
D. Vì khách không quan tâm
Câu 4
Sau khi hoàn tất, vật dụng bẩn phải được:
A. Để lại bàn
B. Dùng lại
C. Bỏ đúng thùng
D. Rửa sau cũng được
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1C – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C

B. Thực hiện dịch vụ thêm

Paraffin (sáp dưỡng)

  • Paraffin là dịch vụ dưỡng da, không phải bước bắt buộc trong manicure/pedicure.
  • Làm đúng giúp da mềm – giữ ẩm – thư giãn.
  • Làm sai có thể gây bỏng, nhiễm trùng và vi phạm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KIẾN THỨC
1. Tác dụng của paraffin
  • Giữ ẩm sâu cho da
  • Làm mềm da khô, nứt nẻ
  • Tăng tuần hoàn
  • Thư giãn cơ và khớp

2. Quy trình an toàn
  • Kiểm tra da trước khi làm
  • Nhiệt độ sáp:
    • Ấm, không nóng
  • Nhúng tay/chân:
    • Nhẹ nhàng
    • Không nhúng khi da ướt
  • Bọc:
    • Túi nilon
    • Khăn/bao ủ
  • Sau thời gian:
    • Gỡ sáp
    • Lau sạch da

3. Chống chỉ định (KHÔNG làm paraffin khi):
  • Da trầy xước, vết thương hở
  • Nhiễm trùng
  • Da quá nhạy cảm
  • Khách bị tiểu đường nặng hoặc mất cảm giác
backhand index pointing right An toàn da = ưu tiên số 1

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Tác dụng chính của paraffin là gì?
A. Sơn móng
B. Giữ ẩm và làm mềm da
C. Khử trùng dụng cụ
D. Làm móng dài
Câu 2
Nhiệt độ paraffin an toàn là:
A. Rất nóng
B. Ấm vừa phải
C. Lạnh
D. Không quan trọng
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên làm paraffin?
A. Da khô
B. Da bình thường
C. Có vết thương hở
D. Trước khi massage
Câu 4
Sau khi tháo paraffin, cần làm gì?
A. Để sáp trên da
B. Lau sạch da
C. Sơn móng ngay
D. Ngâm lại
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B

Tẩy tế bào chết

  • Tẩy tế bào chết là bước giúp loại bỏ lớp da chết trên bề mặt, không phải làm sạch thông thường.
  • Làm đúng giúp da mịn – sản phẩm thẩm thấu tốt – dịch vụ hiệu quả hơn.
  • Làm sai có thể gây rát da, trầy xước và vi phạm an toàn State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KIẾN THỨC
1. Tác dụng của tẩy tế bào chết
  • Loại bỏ da chết
  • Làm da mịn và sáng hơn
  • Giúp kem dưỡng thẩm thấu tốt
  • Chuẩn bị da cho các bước tiếp theo

2. Cách tẩy tế bào chết đúng
  • Dùng sản phẩm phù hợp cho tay/chân
  • Thao tác:
    • Nhẹ nhàng
    • Chuyển động tròn
  • Thời gian:
    • Ngắn, vừa đủ
  • Lau sạch sản phẩm sau khi thực hiện

3. Chống chỉ định (KHÔNG tẩy khi):
  • Da trầy xước
  • Da viêm, đỏ
  • Có vết thương hở
  • Da quá nhạy cảm
backhand index pointing right Tẩy tế bào chết ≠ chà mạnh

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của tẩy tế bào chết là gì?
A. Khử trùng dụng cụ
B. Loại bỏ da chết
C. Làm móng dài
D. Sơn móng
Câu 2
Kỹ thuật đúng khi tẩy tế bào chết là:
A. Chà mạnh
B. Chuyển động tròn nhẹ nhàng
C. Làm càng lâu càng tốt
D. Bỏ qua bước lau sạch
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên tẩy tế bào chết?
A. Da khô
B. Da bình thường
C. Da có vết thương hở
D. Trước khi dưỡng da
Câu 4
Sau khi tẩy tế bào chết, cần làm gì?
A. Để sản phẩm trên da
B. Lau sạch da
C. Ngâm lại
D. Sơn móng ngay
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4B

Nhiệt trị liệu (đá nóng, khăn nóng)

  • Nhiệt trị liệu là phương pháp dùng nhiệt ấm để hỗ trợ thư giãn và chăm sóc cơ – da.
  • Trong nail services, nhiệt trị liệu giúp giảm căng cơ, tăng tuần hoàn và làm mềm da.
  • Dùng sai có thể gây bỏng, khó chịu và vi phạm an toàn State Board.

key KIẾN THỨC CỐT LÕI
1. Tác dụng của nhiệt trị liệu
  • Thư giãn cơ bắp
  • Tăng tuần hoàn máu
  • Giảm căng thẳng
  • Làm mềm da (trước massage hoặc dưỡng)

2. Hình thức nhiệt trị liệu
  • Khăn nóng:
    • Phổ biến, an toàn, dễ kiểm soát
  • Đá nóng:
    • Giữ nhiệt lâu
    • Phải kiểm tra nhiệt độ kỹ

3. Nguyên tắc an toàn (Board rất chú ý)
  • Nhiệt độ:
    • Ấm, không nóng
  • Luôn:
    • Kiểm tra nhiệt trước khi đặt lên da
    • Hỏi cảm giác khách
  • Không đặt trực tiếp lên:
    • Da trần quá lâu
    • Vùng da nhạy cảm

4. Chống chỉ định – KHÔNG dùng nhiệt khi:
  • Da viêm, đỏ
  • Vết thương hở
  • Khách bị tiểu đường nặng
  • Mất cảm giác da
  • Khách nói quá nóng / khó chịu
backhand index pointing right Nhiệt trị liệu = hỗ trợ, KHÔNG bắt buộc

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Tác dụng chính của nhiệt trị liệu là gì?
A. Khử trùng dụng cụ
B. Thư giãn và tăng tuần hoàn
C. Sơn móng nhanh khô
D. Làm móng dài hơn
Câu 2
Nhiệt độ an toàn khi dùng khăn nóng hoặc đá nóng là:
A. Càng nóng càng tốt
B. Ấm vừa phải
C. Rất nóng
D. Không cần kiểm tra
Câu 3
Khi nào KHÔNG nên dùng nhiệt trị liệu?
A. Da khô
B. Da bình thường
C. Có vết thương hở
D. Trước massage
Câu 4
Điều nào là đúng khi sử dụng nhiệt trị liệu?
A. Không cần hỏi khách
B. Đặt nhiệt trực tiếp lâu trên da
C. Kiểm tra nhiệt và hỏi cảm giác khách
D. Dùng cho mọi khách
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

VII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ NAIL ENHANCEMENT (20%)

Thực hiện quy trình gắn – bảo dưỡng – tháo bỏ các dịch vụ nail enhancement:

Gắn tip móng

  • Gắn tip móng là bước tạo độ dài nền tảng cho các dịch vụ enhancement như acrylic, gel.
  • Gắn đúng giúp tip bám chắc – không bong – không lọt khí.
  • Gắn sai có thể gây bong tip, nhiễm trùng và mất điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Chuẩn bị móng
  • Làm sạch móng tự nhiên
  • Đẩy nhẹ cuticle
  • Làm mờ bề mặt móng (buff nhẹ)
  • Móng phải khô – sạch – không dầu

2. Chọn tip phù hợp
  • Tip vừa khít hai bên móng
  • Không quá rộng hoặc quá hẹp
  • Nếu cần: dũa chỉnh tip cho vừa
backhand index pointing right Tip vừa = bám chắc + đẹp

3. Quy trình gắn tip ĐÚNG
  • Thoa keo tip vừa đủ
  • Đặt tip:
    • Góc 45°
    • Đẩy từ đầu móng xuống
  • Ép nhẹ để đẩy khí ra ngoài
  • Giữ cố định đến khi keo khô
backhand index pointing right Không để bọt khí

4. Hoàn tất sau khi gắn
  • Cắt độ dài tip theo yêu cầu
  • Dũa tạo hình
  • Làm mịn phần nối tip–móng
  • Chuẩn bị cho bước enhancement tiếp theo

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích chính của gắn tip móng là gì?
A. Sơn màu
B. Tạo độ dài nền cho móng
C. Dưỡng da
D. Khử trùng móng
Câu 2
Tip móng đúng phải:
A. Rộng hơn móng
B. Hẹp hơn móng
C. Vừa khít hai bên móng
D. Bất kỳ cũng được
Câu 3
Khi gắn tip, cần đặt tip theo góc:
A. 90°
B. 60°
C. 45°
D. Ngang
Câu 4
Vì sao phải tránh bọt khí khi gắn tip?
A. Không đẹp
B. Làm tốn keo
C. Gây bong và nhiễm trùng
D. Mất thời gian
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3C – keycap: 4C

Bột (acrylic)

  • Acrylic là kỹ thuật kết hợp liquid và bột để tạo móng cứng, bền và giữ form lâu.
  • Làm đúng giúp móng chắc – mịn – không bong.
  • Làm sai dễ gây bong móng, rát da và mất điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Chuẩn bị trước khi đắp bột
  • Móng đã:
    • Gắn tip
    • Tạo form
    • Làm mờ bề mặt
  • Không còn:
    • Dầu
    • Bụi
    • Ẩm

2. Tỷ lệ bột – liquid ĐÚNG
  • Nhúng cọ vào liquid
  • Chạm nhẹ vào bột
  • Viên bột đúng:
    • Không quá ướt
    • Không quá khô
  • Viên bột phải:
    • Dẻo
    • Dễ kiểm soát
backhand index pointing right Sai tỷ lệ = bong móng

3. Kỹ thuật đắp acrylic
  • Đặt bột:
    • Gần cuticle (không chạm da)
  • Kéo bột:
    • Từ gốc → đầu móng
  • Giữ:
    • Apex đúng
    • Độ dày vừa phải
  • Không để bột tràn da

4. Hoàn tất
  • Đợi bột khô hoàn toàn
  • Dũa tạo hình
  • Làm mịn bề mặt
  • Chuẩn bị sơn hoặc top coat

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Acrylic được tạo thành từ:
A. Gel và sơn
B. Bột và liquid
C. Sơn và top coat
D. Keo và tip
Câu 2
Viên bột acrylic đúng phải:
A. Rất ướt
B. Rất khô
C. Dẻo, dễ kiểm soát
D. Không quan trọng
Câu 3
Khi đắp bột, điều nào KHÔNG được làm?
A. Giữ apex
B. Đắp bột chạm da
C. Kéo bột đều
D. Đợi bột khô
Câu 4
Vì sao cần giữ tỷ lệ bột–liquid đúng?
A. Đẹp hơn
B. Tiết kiệm sản phẩm
C. Tránh bong móng
D. Nhanh hơn
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C
 

Gel mềm, gel cứng, gel lai

  • Gel là dịch vụ nail enhancement cần đèn UV/LED để khô.
  • Có 3 loại chính: gel mềm, gel cứng và gel lai.
  • Hiểu đúng giúp làm đúng – tháo đúng – không làm hư móng thật.

key PHÂN BIỆT CÁC LOẠI GEL
1. Gel mềm (Soft Gel)
  • Đặc điểm:
    • Mềm, linh hoạt
  • Tháo bằng:
    • Ngâm (soak-off)
  • Dùng khi:
    • Cần móng nhẹ
    • Thay đổi thường xuyên

2. Gel cứng (Hard Gel)
  • Đặc điểm:
    • Cứng, chắc
  • Không tan khi ngâm
  • Tháo bằng:
    • Dũa
  • Dùng khi:
    • Cần độ bền cao
    • Tạo form, nối dài

3. Gel lai (Hybrid Gel / Polygel)
  • Kết hợp:
    • Gel + Acrylic
  • Đặc điểm:
    • Dễ kiểm soát
    • Nhẹ hơn acrylic
  • Tháo bằng:
    • Dũa (đa số)
  • Phù hợp cho:
    • Người mới học
    • Cần form đẹp, nhẹ

backhand index pointing right Sai loại gel – sai cách tháo = hư móng

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Gel nào có thể ngâm để tháo?
A. Gel cứng
B. Gel mềm
C. Gel lai
D. Tất cả
Câu 2
Gel cứng được tháo bằng cách nào?
A. Ngâm
B. Lột
C. Dũa
D. Lau
Câu 3
Gel lai là sự kết hợp của:
A. Gel và sơn
B. Gel và acrylic
C. Acrylic và keo
D. Sơn và bột
Câu 4
Vì sao cần phân biệt các loại gel?
A. Để làm nhanh
B. Để tháo đúng và bảo vệ móng
C. Để tiết kiệm tiền
D. Không quan trọng
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4B
 

Dip powder

  • Dip powder là hệ thống bột kết hợp với keo và dung dịch kích hoạt, không dùng đèn UV/LED.
  • Làm đúng giúp móng nhẹ – bền – tự nhiên.
  • Làm sai dễ gây nhiễm chéo, bong móng và mất điểm State Board.

key TRỌNG ĐIỂM KỸ THUẬT
1. Chuẩn bị móng
  • Làm sạch móng
  • Đẩy cuticle
  • Làm mờ bề mặt móng
  • Móng phải khô, không dầu

2. Quy trình Dip Powder cơ bản
keycap: 1 Thoa base coat
keycap: 2 Nhúng móng vào bột dip
keycap: 3 Phủi bột dư
keycap: 4 Lặp lại nếu cần độ dày
keycap: 5 Thoa activator (làm cứng)
keycap: 6 Dũa & làm mịn
keycap: 7 Thoa top coat
backhand index pointing right Luôn phủi bột dư – không để bột dày cộm

3. An toàn & vệ sinh (Board rất chú ý)
  • KHÔNG:
    • Nhúng trực tiếp ngón tay khách vào hũ bột dùng chung
  • CÁCH ĐÚNG:
    • Rắc bột lên móng
    • Hoặc dùng hũ riêng cho từng khách
backhand index pointing right Dip sai = nhiễm trùng chéo

4. Tháo Dip Powder
  • Dip powder có thể ngâm tháo
  • Không được:
    • Lột
    • Cạy
  • Ngâm + nhẹ nhàng loại bỏ

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Dip powder có cần đèn UV/LED không?
A. Có
B. Không
C. Tùy loại
D. Không quan trọng
Câu 2
Dip powder được làm cứng nhờ:
A. Đèn
B. Activator
C. Không khí
D. Nước
Câu 3
Cách an toàn để dùng bột dip là:
A. Nhúng tay trực tiếp vào hũ
B. Dùng chung cho nhiều khách
C. Rắc bột hoặc dùng hũ riêng
D. Không cần vệ sinh
Câu 4
Dip powder được tháo bằng cách nào?
A. Lột
B. Cạy
C. Ngâm tháo
D. Dũa mạnh
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

VIII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – CÁC BƯỚC SAU DỊCH VỤ (4%)

A. Chăm sóc sau dịch vụ và hướng dẫn khách hàng

  • Chăm sóc sau dịch vụ là bước kết thúc chuyên nghiệp, giúp khách giữ móng bền – tránh hư hại – cảm thấy được quan tâm.
  • State Board đánh giá cách giao tiếp và hướng dẫn khách, không chỉ tay nghề.

key TRỌNG ĐIỂM CẦN DẠY
1. Chăm sóc sau dịch vụ
  • Kiểm tra lại:
    • Móng khô hoàn toàn
    • Không lem, không cấn
  • Thoa:
    • Dầu dưỡng cuticle
    • Kem dưỡng tay/chân (nếu phù hợp)

2. Hướng dẫn khách hàng
  • Dặn khách:
    • Tránh nước nóng trong vài giờ đầu
    • Không dùng móng để cạy, mở đồ
    • Thoa dầu dưỡng móng mỗi ngày
  • Tư vấn:
    • Khi nào nên quay lại bảo dưỡng
    • Dịch vụ phù hợp lần sau

3. Giao tiếp chuyên nghiệp
  • Giải thích:
    • Ngắn gọn, dễ hiểu
  • Thái độ:
    • Lịch sự
    • Quan tâm
  • Không ép bán dịch vụ
backhand index pointing right Hướng dẫn rõ = giảm khiếu nại + đạt điểm Board

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Mục đích của chăm sóc sau dịch vụ là gì?
A. Kết thúc nhanh
B. Giữ móng bền và khách hài lòng
C. Dọn trạm
D. Bán sản phẩm
Câu 2
Việc nào thuộc chăm sóc sau dịch vụ?
A. Gắn tip
B. Đắp bột
C. Thoa dầu dưỡng cuticle
D. Ngâm móng
Câu 3
Hướng dẫn nào đúng cho khách sau dịch vụ?
A. Dùng móng mở đồ
B. Tránh nước nóng thời gian đầu
C. Không cần chăm sóc
D. Cạy móng khi bong
Câu 4
Thái độ đúng khi hướng dẫn khách là:
A. Vội vàng
B. Khó chịu
C. Lịch sự, rõ ràng
D. Im lặng
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2C – keycap: 3B – keycap: 4C

B. Làm sạch và khử trùng dụng cụ – khu vực làm việc

  • Sau mỗi dịch vụ, làm sạch và khử trùng là bước bắt buộc để ngăn lây nhiễm.
  • State Board đánh giá đúng trình tự, không chỉ là xịt cho có.
  • Làm sạch ≠ Khử trùng — phải làm đúng thứ tự.

key TRỌNG ĐIỂM CỐT LÕI
1. Phân biệt
  • Làm sạch (Cleaning):
    • Loại bỏ bụi, da chết, sản phẩm
    • Dùng xà phòng/nước, chà rửa
  • Khử trùng (Disinfecting):
    • Dùng dung dịch được Board chấp thuận
    • Tiêu diệt vi khuẩn, nấm, virus
backhand index pointing right Không làm sạch trước = khử trùng KHÔNG hiệu quả

2. Trình tự ĐÚNG cho dụng cụ dùng nhiều lần
keycap: 1 Thu gom dụng cụ bẩn
keycap: 2 Làm sạch bằng xà phòng & nước
keycap: 3 Tráng và lau khô
keycap: 4 Ngâm dung dịch khử trùng đúng thời gian
keycap: 5 Lấy ra – để khô tự nhiên – cất vào hộp sạch

3. Dụng cụ dùng một lần
  • Giũa giấy, buffer dùng 1 lần, que gỗ:
    • BỎ NGAY sau dịch vụ
    • Không tái sử dụng

4. Khu vực làm việc
  • Lau bề mặt bàn, ghế, đèn:
    • 2 lần
    • Lần 1: làm sạch
    • Lần 2: khử trùng
  • Thay khăn, dọn rác đúng thùng
  • Rửa tay sau khi dọn xong
backhand index pointing right Khu vực sạch = dịch vụ an toàn tiếp theo

brain CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (VI)
Câu 1
Vì sao phải làm sạch trước khi khử trùng?
A. Tiết kiệm thời gian
B. Để dung dịch khử trùng hoạt động hiệu quả
C. Không cần thiết
D. Để khô nhanh
Câu 2
Trình tự đúng cho dụng cụ dùng nhiều lần là:
A. Khử trùng → làm sạch
B. Làm sạch → khử trùng
C. Lau khô → dùng lại
D. Ngâm nước
Câu 3
Dụng cụ dùng một lần phải được:
A. Rửa lại
B. Khử trùng
C. Bỏ sau mỗi khách
D. Dùng cho khách sau
Câu 4
Khu vực làm việc cần được lau:
A. 1 lần
B. Khi nhớ
C. 2 lần (làm sạch & khử trùng)
D. Không cần lau
check mark button ĐÁP ÁN: keycap: 1B – keycap: 2B – keycap: 3C – keycap: 4C

Giáo Trình 20 Ngày Học Thi đậu Lý thuyết 

 GIÁO TRÌNH LÝ THUYẾT 20 NGÀY – THEO PROVEXAM (I → VIII)

  • stopwatch Mỗi ngày: 3–4 giờ lý thuyết
  • pushpin Mỗi ngày đều có:
    • Học từ khóa (keywords)
    • Giải thích bằng tiếng Việt
    • Ghi nhớ theo mẹo thi
    • Cảnh báo lỗi hay rớt điểm

small blue diamond DAY 1 – ORIENTATION + TƯ DUY THI ĐẬU

  • Giới thiệu ProvExam là gì
  • Cấu trúc bài thi Nail
  • Vì sao Infection Control chiếm điểm cao
  • Cách học tiếng Anh ngành nail cho người Việt
  • Quy tắc: KHÔNG học thuộc – học hiểu – học đúng trọng tâm

I. SCIENTIFIC CONCEPTS – INFECTION CONTROL (15%)

small blue diamond DAY 2 – DISEASE & INFECTION

  • Disease vs Infection (khác nhau thế nào)
  • Pathogens là gì
  • Lây nhiễm xảy ra khi nào
  • Ví dụ trong nail salon
  • warning Câu hỏi hay thi

small blue diamond DAY 3 – LEVELS OF INFECTION CONTROL

  • Cleaning – Disinfection – Sterilization
  • So sánh 3 mức
  • Cái nào BẮT BUỘC trong nail salon
  • Lỗi học sinh hay nhầm

small blue diamond DAY 4 – PROCESS OF INFECTION CONTROL

  • Dispensing products (lấy sản phẩm đúng cách)
  • Single-use vs Multi-use
  • Disposal of materials
  • Thùng rác – khăn bẩn – đồ dơ
  • warning Thi rất hay ra tình huống

small blue diamond DAY 5 – BLOOD EXPOSURE PROCEDURE

  • Khi nào gọi là blood exposure
  • Trình tự xử lý chuẩn Board
  • Găng tay – rửa tay – bỏ rác
  • Câu hỏi dạng step-by-step

small blue diamond DAY 6 – ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY

  • Phản ứng dị ứng là gì
  • Khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ
  • Lưu trữ hóa chất an toàn
  • Nhận diện nhãn cảnh báo

small blue diamond DAY 7 – SDS + WORK INJURY PREVENTION

  • SDS là gì, dùng khi nào
  • Đọc SDS ở đâu
  • Ventilation – Ergonomics
  • Tổng ôn Infection Control

II. ANATOMY & PHYSIOLOGY (15%)

small blue diamond DAY 8 – NAIL STRUCTURE & FUNCTION

  • Nail plate, nail bed, matrix…
  • Chức năng của móng
  • Tên tiếng Anh + tiếng Việt
  • warning Dễ nhầm từ

small blue diamond DAY 9 – SKIN STRUCTURE & FUNCTION

  • Epidermis – Dermis – Subcutaneous
  • Vai trò của da trong nail
  • Vì sao không được cắt da sâu

small blue diamond DAY 10 – ARMS, HANDS, LEGS, FEET

  • Xương – cơ – khớp
  • Liên quan đến massage
  • Câu hỏi logic hay ra thi

small blue diamond DAY 11 – DISORDERS & DISEASES

  • Nail disorders
  • Skin disorders
  • Khi nào contraindication
  • warning Câu hỏi “Có làm dịch vụ không?”

III. CHEMISTRY OF NAIL PRODUCTS (10%)

small blue diamond DAY 12 – NAIL CHEMISTRY

  • Ingredients dùng để làm gì
  • Chemical reaction vs Physical change
  • Acrylic – gel – dip
  • Thành phần gây hại thường gặp

IV. PRE-SERVICE PROCEDURES (5%)

small blue diamond DAY 13 – CLIENT CONSULTATION

  • Client consultation là gì
  • Documentation
  • Phân tích móng & da
  • Khi nào từ chối dịch vụ

small blue diamond DAY 14 – WORK AREA PREPARATION

  • Set up trạm làm việc
  • Sanitation client & practitioner
  • warning Rất hay ra thi thực hành + lý thuyết

V. NAIL SERVICE TOOLS (13%)

small blue diamond DAY 15 – TOOLS, EQUIPMENT & SAFETY

  • Electric file
  • Nail implements
  • Nail supplies
  • Nail products
  • Safe use rules

VI. MANICURE & PEDICURE SERVICES (18%)

small blue diamond DAY 16 – BASIC MANICURE / PEDICURE

  • Trình tự từ đầu đến cuối
  • Cut – soak – cuticle – buff – polish
  • Lỗi sai thứ tự = rớt điểm

small blue diamond DAY 17 – MASSAGE KNOWLEDGE

  • Effleurage
  • Petrissage
  • Friction
  • Tapotement
  • Tác dụng & an toàn

small blue diamond DAY 18 – ADD-ON SERVICES

  • Paraffin
  • Exfoliation
  • Thermal services

VII. NAIL ENHANCEMENTS (20%)

small blue diamond DAY 19 – ENHANCEMENT SERVICES

  • Nail tip
  • Acrylic
  • Gel (soft / hard / hybrid)
  • Dip powder
  • Application – maintenance – removal

VIII. POST-SERVICE PROCEDURES (4%)

small blue diamond DAY 20 – AFTER CARE + FINAL REVIEW

  • Aftercare & client education
  • Cleaning & disinfection
  • Tổng ôn toàn bộ ProvExam
  • Mẹo làm bài thi
  • Cách loại trừ đáp án

Day 1

 DAY 1 – ORIENTATION & TƯ DUY THI ĐẬU

Môn: Nail Theory – ProvExam
Thời lượng: 3–4 giờ
Mục tiêu ngày 1:
  • Học sinh hiểu cấu trúc bài thi
  • Biết học cái gì – bỏ cái gì
  • Không sợ tiếng Anh
  • Biết vì sao Infection Control cực kỳ quan trọng

 PHẦN 1 – MỞ ĐẦU LỚP (10–15 phút)

  • Chào mừng mọi người đến với lớp lý thuyết Nail – chuẩn bị thi State Board.
  • Hôm nay là Ngày số 1.
  • Ngày này chưa học nhiều kiến thức,
  • nhưng là ngày QUAN TRỌNG NHẤT.
  • Vì nếu bạn học sai cách,
  • bạn học rất nhiều
  • nhưng vẫn rớt.
  • Còn nếu bạn học đúng cách,
  • bạn không cần giỏi tiếng Anh,
  • bạn vẫn thi đậu.

 PHẦN 2 – PROVEXAM LÀ GÌ? (15–20 phút)

  • Trước khi học, mình phải hiểu:
  • ProvExam là gì?
  • ProvExam là hệ thống ra đề thi lý thuyết
  • cho Board Nail ở nhiều tiểu bang.
  • ProvExam không hỏi lan man.
  • ProvExam chỉ hỏi:
    • An toàn
    • Vệ sinh
    • Trình tự làm dịch vụ
    • Kiến thức cơ bản để bảo vệ khách và thợ
  • Cho nên:
  • cross mark Không hỏi bạn làm nail đẹp cỡ nào
  • cross mark Không hỏi bạn vẽ hoa giỏi ra sao
  • check mark button Chỉ hỏi: bạn có làm ĐÚNG – AN TOÀN – ĐÚNG LUẬT không

 PHẦN 3 – CẤU TRÚC BÀI THI (20 phút)

  • Bài thi Nail được chia làm 8 nhóm lớn.
  • Nhóm nào cũng quan trọng,
  • nhưng KHÔNG QUAN TRỌNG NHƯ NHAU.
  • Ví dụ:
    • Infection Control chiếm rất nhiều điểm
    • Nail Enhancement cũng rất nhiều điểm
    • Có nhóm chỉ chiếm 4–5%
  • Cho nên:
  • backhand index pointing right Học đúng trọng tâm = đậu
  • backhand index pointing right Học lan man = rớt
  • Ở lớp này,
  • giáo viên sẽ chỉ cho bạn:
    • Cái nào hay ra thi
    • Cái nào chỉ cần biết sơ
    • Cái nào cần học thuộc keyword

PHẦN 4 – VÌ SAO INFECTION CONTROL CỰC KỲ QUAN TRỌNG (20 phút)

  • Cho cô hỏi một câu:
  • backhand index pointing right Nếu trong tiệm nail xảy ra lây nhiễm,
  • ai là người chịu trách nhiệm?
  • cross mark Không phải khách
  • cross mark Không phải chủ tiệm
  • check mark buttonngười thợ làm dịch vụ
  • Cho nên Board rất nghiêm phần Infection Control.
  • Trong bài thi:
    • Rất nhiều câu hỏi tình huống
    • Rất nhiều câu hỏi “bạn làm gì tiếp theo?”
    • Chỉ cần sai 1 bước là mất điểm
  • Vì vậy:
  • backhand index pointing right Infection Control là xương sống của bài thi Nail

 PHẦN 5 – CÁCH HỌC TIẾNG ANH NGÀNH NAIL (25–30 phút)

  • Nhiều học sinh nói với cô:
  • “Cô ơi, em không giỏi tiếng Anh.”
  • Nhưng cô nói thật:
  • backhand index pointing right KHÔNG CẦN GIỎI TIẾNG ANH để đậu Nail
  • Bạn chỉ cần:
    • Hiểu keyword
    • Hiểu ý nghĩa
    • Nhận diện được đáp án đúng
  • Ví dụ:
    • DisinfectionCleaning
    • Single-useMulti-use
    • Contraindication = không được làm dịch vụ
  • Ở lớp này:
    • Mỗi từ khó đều có giải thích tiếng Việt
    • Không bắt học thuộc lòng dài dòng
    • Chỉ học từ Board hay hỏi

 PHẦN 6 – QUY TẮC HỌC Ở 5T (hoặc trường của bạn) (15 phút)

  • Từ hôm nay, mọi người nhớ 4 quy tắc này:
  • small blue diamond Thứ nhất: Không học vẹt
  • → Học để hiểu, không phải học cho nhiều
  • small blue diamond Thứ hai: Học theo trình tự Board
  • → Không học nhảy lung tung
  • small blue diamond Thứ ba: Hỏi ngay khi không hiểu
  • → Đừng để dồn lại
  • small blue diamond Thứ tư: Học hôm nay – ôn ngày mai
  • → Lý thuyết phải lặp lại mới nhớ

 PHẦN 7 – KẾT NGÀY 1 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người chưa cần nhớ kiến thức sâu.
  • Nhưng sau hôm nay,
  • mọi người phải nhớ 3 điều:
  • keycap: 1 ProvExam hỏi đúng – an toàn – đúng luật
  • keycap: 2 Infection Control là phần sống còn
  • keycap: 3 Ai cũng có thể đậu, nếu học đúng cách
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ bắt đầu Infection Control – phần đầu tiên
  • và cũng là phần quan trọng nhất của bài thi Nail.
  • Nghỉ ngơi – đọc lại ghi chú – và chuẩn bị tinh thần học nghiêm túc.
 
Câu 1
Mục đích chính của Infection Control trong tiệm nail là gì?
A. Làm móng đẹp hơn
B. Tăng tốc độ làm dịch vụ
C. green circle Ngăn ngừa sự lây nhiễm giữa khách và thợ check mark button
D. Tiết kiệm chi phí

Câu 2
Đâu là con đường lây nhiễm phổ biến nhất trong tiệm nail?
A. Không khí
B. Thức ăn
C. green circle Tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc dịch cơ thể check mark button
D. Âm thanh

Câu 3
Bước nào LUÔN LUÔN phải làm trước mọi dịch vụ?
A. Dũa móng
B. Sơn móng
C. green circle Rửa tay / sát khuẩn tay check mark button
D. Massage

Câu 4
Vi khuẩn (bacteria) là gì?
A. Sinh vật chỉ sống trong nước
B. Sinh vật không gây bệnh
C. green circle Vi sinh vật đơn bào có thể gây bệnh check mark button
D. Chỉ tồn tại trên kim loại

Câu 5
Virus khác vi khuẩn ở điểm nào?
A. Virus lớn hơn vi khuẩn
B. Virus có thể sống độc lập
C. green circle Virus cần vật chủ để sinh sản check mark button
D. Virus chỉ tồn tại trong không khí

Câu 6
Nấm (fungi) thường gây ra vấn đề nào sau đây?
A. Cảm cúm
B. Viêm họng
C. green circle Nấm móng, nấm da check mark button
D. Cao huyết áp

Câu 7
Ký sinh trùng (parasites) là gì?
A. Vi khuẩn có lợi
B. green circle Sinh vật sống nhờ vào vật chủ và gây hại check mark button
C. Chất hóa học
D. Dụng cụ kim loại

Câu 8
Điều kiện nào giúp vi khuẩn phát triển nhanh nhất?
A. Môi trường khô ráo
B. Ánh sáng mạnh
C. green circle Ẩm, ấm và có chất dinh dưỡng check mark button
D. Nhiệt độ thấp

Câu 9
Cách tốt nhất để ngăn ngừa lây nhiễm là gì?
A. Làm dịch vụ nhanh
B. Dùng nhiều hóa chất
C. green circle Tuân thủ đúng quy trình vệ sinh và khử trùng check mark button
D. Chỉ rửa tay khi thấy bẩn

Câu 10
Vật dụng nào sau đây được xem là dùng một lần?
A. Kềm cắt da
B. Dũa kim loại
C. green circle Que gỗ / que cam check mark button
D. Bát ngâm tay

Câu 11
Khi nào thợ nail cần đeo găng tay?
A. Chỉ khi sơn móng
B. Khi khách yêu cầu
C. green circle Khi có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể check mark button
D. Khi dũa móng

Câu 12
Nếu không tuân thủ Infection Control, hậu quả nào có thể xảy ra?
A. Mất thời gian
B. Khách không hài lòng
C. green circle Lây nhiễm bệnh cho khách và thợ check mark button
D. Tốn nhiều dụng cụ

Câu 13
Infection Control có vai trò gì đối với giấy phép hành nghề?
A. Không liên quan
B. Chỉ áp dụng cho chủ tiệm
C. green circle Là yêu cầu bắt buộc của Board để bảo vệ license check mark button
D. Chỉ cần khi bị kiểm tra

Câu 14
Board quan tâm nhất điều gì khi kiểm tra Infection Control?
A. Trang trí tiệm
B. Tay nghề thợ
C. green circle Sự an toàn của khách và thợ check mark button
D. Giá dịch vụ

Câu 15
Thợ nail nên ghi nhớ điều gì quan trọng nhất về Infection Control?
A. Làm cho nhanh
B. Làm theo thói quen
C. green circle An toàn luôn quan trọng hơn đẹp check mark button
D. Chỉ làm khi có kiểm tra

DAY 2 – DISEASE & INFECTION

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 2

Sau ngày hôm nay, học sinh sẽ:
  • Phân biệt disease – infection – disorder
  • Hiểu cách bệnh lây lan
  • Biết khi nào được làm – khi nào phải từ chối dịch vụ
  • Nhận diện từ khóa thi ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm qua, mình đã hiểu:
  • Infection Control là xương sống của bài thi Nail.
  • Hôm nay, mình học sâu hơn:
  • backhand index pointing right Bệnh từ đâu ra?
  • backhand index pointing right Lây như thế nào?
  • backhand index pointing right Vì sao Board bắt thợ nail phải biết điều này?
  • Board không hỏi để làm khó bạn.
  • Board hỏi để xem:
  • bạn có bảo vệ được khách và chính mình không.

 PHẦN 2 – PHÂN BIỆT 3 KHÁI NIỆM RẤT DỄ RỚT (30 phút)

keycap: 1 Disease – Bệnh (EN)
Tiếng Việt: Bệnh
Định nghĩa:
  • Disease là tình trạng bất thường của cơ thể
  • có thể do vi khuẩn, virus, nấm, hoặc di truyền.
pushpin Ví dụ:
  • Nail fungus (nấm móng)
  • Skin infection (nhiễm trùng da)
backhand index pointing right Disease có thể lây hoặc không lây

keycap: 2 Infection – Nhiễm trùng (EN)
Tiếng Việt: Nhiễm trùng
  • Infection xảy ra khi vi sinh vật xâm nhập cơ thể
  • gây hại.
pushpin Infection LUÔN liên quan đến vi khuẩn – virus – nấm – ký sinh trùng
backhand index pointing right Infection có thể lây

keycap: 3 Disorder – Rối loạn (EN)
Tiếng Việt: Rối loạn – tình trạng bất thường
  • Disorder KHÔNG phải bệnh lây nhiễm
  • thường là bẩm sinh hoặc do cơ thể.
pushpin Ví dụ:
  • Hangnails (xước da quanh móng)
  • Bruised nail (móng bầm)
backhand index pointing right Disorder thường vẫn được làm dịch vụ, nếu không chống chỉ định

direct hit KEYWORD THI HAY GẶP

  • Disease ≠ Disorder
  • Infection = có vi sinh vật gây hại

 PHẦN 3 – BỆNH LÂY LAN NHƯ THẾ NÀO? (25–30 phút)

  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right How is infection transmitted?
  • (Nhiễm trùng lây bằng cách nào?)
4 con đường lây lan chính:
keycap: 1 Direct contact
Tiếp xúc trực tiếp
  • Máu
  • Da bị trầy xước
  • Dịch cơ thể
keycap: 2 Indirect contact
Gián tiếp
  • Dụng cụ chưa khử trùng
  • Khăn, dũa, buffer dùng lại
keycap: 3 Airborne
Qua không khí
  • Ho, hắt hơi
  • Phòng không thông gió
keycap: 4 Contaminated implements
Dụng cụ nhiễm bẩn
  • Kềm
  • Electric file bit
  • Foot basin
backhand index pointing right Thợ nail là người chặn đường lây đầu tiên

 PHẦN 4 – DẤU HIỆU NHIỄM TRÙNG (25 phút)

  • Board có thể hỏi:
  • backhand index pointing right Which sign indicates infection?
Dấu hiệu nhiễm trùng:
  • Redness – đỏ
  • Swelling – sưng
  • Heat – nóng
  • Pain – đau
  • Pus – mủ
pushpin Có mủ = NGƯNG DỊCH VỤ NGAY

PHẦN 5 – KHI NÀO PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ? (30 phút)

  • Đây là câu hỏi rất hay ra thi.
cross mark KHÔNG ĐƯỢC LÀM DỊCH VỤ KHI:
  • Có dấu hiệu infection
  • Da bị open wound (vết thương hở)
  • fungal infection
  • blood exposure
backhand index pointing right Từ khóa thi:
  • Contraindication = chống chỉ định
  • KHÔNG ĐƯỢC LÀM
pushpin Đáp án đúng thường là:
  • Refuse service and refer client to a physician.

 PHẦN 6 – LIÊN KẾT VỚI INFECTION CONTROL (20 phút)

  • Vì sao hôm nay học Disease & Infection
  • trước khi học khử trùng?
  • Vì:
  • backhand index pointing right Phải biết bệnh thì mới biết phòng
  • Nếu không hiểu:
    • Bệnh lây sao
    • Dụng cụ nguy hiểm chỗ nào
  • backhand index pointing right Bạn sẽ không trả lời đúng câu hỏi tình huống

 PHẦN 7 – ÔN NHANH & KIỂM TRA MIỆNG (15 phút)

  • Cô hỏi – cả lớp trả lời:
keycap: 1 Infection có lây không?
keycap: 2 Disorder có phải lúc nào cũng cấm làm không?
keycap: 3 Có mủ thì làm gì?
keycap: 4 Contraindication nghĩa là gì?
backhand index pointing right Học sinh trả lời được = học đúng hướng

 KẾT DAY 2 (10 phút)

  • Hôm nay, mọi người cần nhớ:
  • check mark Disease – Infection – Disorder khác nhau
  • check mark Infection có thể lây
  • check mark Có dấu hiệu nhiễm trùng → NGƯNG DỊCH VỤ
  • check mark Board luôn ưu tiên an toàn hơn làm đẹp
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học Levels of Infection Control
  • – phần rất nhiều câu thi.
Câu 1
Disease (bệnh) trong ngành nail được hiểu là gì?
A. Phản ứng nhẹ của da
B. green circle Tình trạng bất thường có thể lây nhiễm hoặc không lây nhiễm check mark button
C. Cảm giác khó chịu tạm thời
D. Vết trầy xước nhỏ

Câu 2
Infection (nhiễm trùng) là gì?
A. Phản ứng dị ứng
B. green circle Sự xâm nhập và phát triển của vi sinh vật gây bệnh check mark button
C. Tình trạng da khô
D. Tổn thương cơ học

Câu 3
Dấu hiệu nào sau đây cho thấy có nhiễm trùng?
A. Da hơi khô
B. green circle Đỏ, sưng, đau và có mủ check mark button
C. Móng hơi vàng
D. Móng dài

Câu 4
Khi phát hiện khách có dấu hiệu nhiễm trùng, thợ nail phải làm gì?
A. Tiếp tục dịch vụ nhẹ nhàng
B. Dùng thuốc sát trùng
C. green circle Từ chối dịch vụ và hướng dẫn khách đi bác sĩ check mark button
D. Dũa móng nhẹ

Câu 5
Disease và Infection khác nhau ở điểm nào?
A. Disease luôn lây, infection không lây
B. Disease chỉ ở móng
C. green circle Infection là do vi sinh vật gây ra check mark button
D. Không có sự khác biệt

Câu 6
Bệnh nào sau đây có thể lây nhiễm?
A. Móng giòn
B. green circle Nấm móng check mark button
C. Móng chẻ
D. Móng cong

Câu 7
Thợ nail có được phép chẩn đoán bệnh cho khách không?
A. Có, nếu có kinh nghiệm
B. Có, nếu khách đồng ý
C. green circle Không, thợ nail không được chẩn đoán check mark button
D. Có, nếu bệnh nhẹ

Câu 8
Khi nào thợ nail nên từ chối dịch vụ?
A. Khi khách khó tính
B. Khi móng ngắn
C. green circle Khi có dấu hiệu disease hoặc infection check mark button
D. Khi khách trễ giờ

Câu 9
Dấu hiệu nào KHÔNG phải là dấu hiệu nhiễm trùng?
A. Sưng
B. Đỏ
C. green circle Da khô check mark button
D. Có mủ

Câu 10
Vi sinh vật nào thường gây bệnh trong tiệm nail?
A. Chỉ vi khuẩn
B. Chỉ virus
C. green circle Vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng check mark button
D. Chỉ nấm

Câu 11
Tại sao phải học Disease & Infection trong ngành nail?
A. Để làm dịch vụ nhanh hơn
B. Để bán sản phẩm
C. green circle Để bảo vệ an toàn cho khách và thợ check mark button
D. Để trang trí tiệm

Câu 12
Nếu khách có vết thương hở, thợ nail nên làm gì?
A. Che lại rồi làm tiếp
B. Dùng băng cá nhân và tiếp tục
C. green circle Từ chối dịch vụ và hướng dẫn khách đi bác sĩ check mark button
D. Rửa bằng nước

Câu 13
Board mong đợi thợ nail làm gì khi gặp disease?
A. Cố gắng sửa
B. Dùng thuốc trị
C. green circle Ngừng dịch vụ và bảo vệ khách check mark button
D. Bỏ qua

Câu 14
Thái độ đúng của thợ nail khi nói với khách về disease là gì?
A. Nói thẳng gây hoảng
B. Phớt lờ
C. green circle Giải thích nhẹ nhàng, chuyên nghiệp check mark button
D. Tranh luận với khách

Câu 15
Câu nào sau đây là nguyên tắc đúng nhất?
A. Khách muốn thì vẫn làm
B. Làm nhẹ cho đỡ đau
C. green circle An toàn quan trọng hơn dịch vụ check mark button
D. Chỉ từ chối khi có kiểm tra

DAY 3 – LEVELS OF INFECTION CONTROL (REVISED – BOARD CORRECT)

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 3

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu rõ Cleaning ≠ Level
  • Ghi nhớ đúng 3 Levels of Infection Control
  • Biết level nào áp dụng trong nail salon
  • Tránh bẫy đề ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là một bài rất dễ rớt điểm
  • nếu mình học sai khái niệm.
  • Rất nhiều người nghĩ:
  • “Cleaning là một cấp độ.”
  • Nhưng Board KHÔNG nghĩ vậy.
  • Hôm nay,
  • cô sẽ giúp mọi người hiểu đúng – đủ – chuẩn Board
  • để không mất điểm oan.

 PHẦN 2 – CLEANING LÀ GÌ? (KHÔNG PHẢI LEVEL) (25 phút)

flag: United States Cleaning
flag: Vietnam Làm sạch
  • Cleaning KHÔNG phải là một level.
  • Cleaning là bước bắt buộc ban đầu,
  • trước khi áp dụng bất kỳ cấp độ nào
  • của infection control.
  • Cleaning có nhiệm vụ:
    • Loại bỏ bụi bẩn nhìn thấy
    • Loại bỏ dầu, tế bào chết
    • Giảm số lượng vi sinh vật trên bề mặt
pushpin Cleaning KHÔNG tiêu diệt vi khuẩn.
  • Nếu không cleaning,
  • bạn KHÔNG ĐƯỢC:
    • Sanitize
    • Disinfect
    • Sterilize
backhand index pointing right Cleaning = prerequisite step

 PHẦN 3 – 3 LEVELS OF INFECTION CONTROL (20 phút)

  • Sau khi Cleaning,
  • chúng ta mới nói đến Levels of Infection Control.
  • Board công nhận 3 cấp độ:
  • keycap: 1 Sanitization
  • keycap: 2 Disinfection
  • keycap: 3 Sterilization
  • Mỗi level
  • mục đích khác nhau
  • mức độ tiêu diệt vi sinh vật khác nhau.

 PHẦN 4 – LEVEL 1: SANITIZATION (30 phút)

flag: United States Sanitization
flag: Vietnam Vệ sinh giảm khuẩn
  • Sanitization là cấp độ thấp nhất.
  • Sanitization:
    • Giảm số lượng vi sinh vật
    • KHÔNG tiêu diệt hết
  • Thường dùng cho:
    • Tay
    • Bề mặt ít nguy cơ
    • Một số vật dụng không tiếp xúc trực tiếp với máu
pushpin Sanitization KHÔNG đủ an toàn
cho dụng cụ kim loại dùng lại.
warning Bẫy đề:
  • Sanitization is enough for metal implements.
  • backhand index pointing right FALSE

PHẦN 5 – LEVEL 2: DISINFECTION (TRỌNG TÂM) (40 phút)

flag: United States Disinfection
flag: Vietnam Khử trùng
  • Disinfection là cấp độ
  • QUAN TRỌNG NHẤT trong nail salon.
  • Disinfection:
    • Tiêu diệt most bacteria
    • Tiêu diệt viruses
    • Tiêu diệt fungi
    • cross mark Không tiêu diệt bacterial spores
  • Disinfection PHẢI dùng:
    • EPA-registered disinfectant
  • Áp dụng cho:
    • Metal implements
    • Non-porous tools
pushpin Disinfection là level được yêu cầu trong nail salon.

 PHẦN 6 – LEVEL 3: STERILIZATION (25 phút)

flag: United States Sterilization
flag: Vietnam Tiệt trùng
  • Sterilization là cấp độ cao nhất.
  • Sterilization:
    • Tiêu diệt ALL microorganisms
    • Bao gồm bacterial spores
  • Nhưng:
  • cross mark KHÔNG yêu cầu trong nail salon
  • Vì:
    • Cần thiết bị chuyên dụng
    • Không thực tế trong tiệm nail
warning Bẫy đề:
  • Sterilization is required in nail salons.
  • backhand index pointing right FALSE

 PHẦN 7 – SƠ ĐỒ NHỚ NHANH (15 phút)

  • Cô muốn mọi người nhớ theo sơ đồ này:
CLEANING (BẮT BUỘC)
     ↓
SANITIZE   (ít dùng)
DISINFECT  (ĐÁP ÁN VÀNG)
STERILIZE  (KHÔNG ÁP DỤNG)
  • Nếu trong đề thi thấy:
    • Metal implements
    • Non-porous tools
backhand index pointing right Chọn DISINFECTION

 PHẦN 8 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

  • After cleaning metal implements, what should be done next?
cross mark A. Sanitize
cross mark B. Sterilize
cross mark C. Store immediately
check mark button D. Disinfect with an EPA-registered disinfectant

 KẾT DAY 3 (10 phút)

  • Hôm nay,
  • mọi người chỉ cần nhớ 3 câu vàng:
  • keycap: 1 Cleaning không phải level
  • keycap: 2 Disinfection là level dùng trong nail salon
  • keycap: 3 Sterilization không yêu cầu trong nail salon
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học
  • PROCESS OF INFECTION CONTROL
  • – trình tự xử lý sản phẩm, dụng cụ, rác thải
  • rất hay ra thi tình huống.

check mark button GỢI Ý DÙNG TRONG LỚP

  • Cho học sinh làm 15 phút cuối Day 3
  • Nhấn mạnh tư duy:
  • Clean là bắt buộc → sau đó mới chọn Sanitize hay Disinfect
 
Câu 1
Clean (làm sạch) trong Infection Control có ý nghĩa gì?
A. Tiêu diệt tất cả vi sinh vật
B. green circle Loại bỏ bụi bẩn, mảnh vụn nhìn thấy được check mark button
C. Khử trùng hoàn toàn
D. Thay thế cho disinfect

Câu 2
Clean có được xem là một “level” của Infection Control không?
A. Có
B. green circle Không, clean là bước bắt buộc trước các level check mark button
C. Chỉ khi có máu
D. Chỉ áp dụng cho dụng cụ kim loại

Câu 3
Level nào BẮT BUỘC trong tiệm nail theo quy định Board?
A. Sanitization
B. Sterilization
C. green circle Disinfection check mark button
D. Clean

Câu 4
Sanitization có tác dụng gì?
A. Diệt hết vi khuẩn
B. green circle Giảm số lượng vi sinh vật đến mức an toàn check mark button
C. Thay thế disinfection
D. Dùng cho dụng cụ kim loại

Câu 5
Ví dụ nào là Sanitization?
A. Ngâm kềm trong dung dịch EPA
B. green circle Rửa tay bằng xà phòng check mark button
C. Hấp dụng cụ
D. Dùng autoclave

Câu 6
Disinfection có tác dụng gì?
A. Chỉ làm sạch bề mặt
B. green circle Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây bệnh check mark button
C. Diệt tất cả vi sinh vật
D. Chỉ dùng cho da người

Câu 7
Disinfection thường áp dụng cho đối tượng nào?
A. Da khách
B. Khăn giấy
C. green circle Dụng cụ kim loại và bề mặt không xốp check mark button
D. Dũa giấy

Câu 8
Sterilization là gì?
A. Làm sạch cơ bản
B. Giảm vi sinh vật
C. green circle Tiêu diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử check mark button
D. Level bắt buộc trong nail

Câu 9
Sterilization có được yêu cầu trong tiệm nail không?
A. Có, bắt buộc
B. green circle Không, không yêu cầu trong nail salon check mark button
C. Chỉ khi có máu
D. Chỉ khi Board kiểm tra

Câu 10
Trình tự đúng trong Infection Control là gì?
A. Disinfect → Clean
B. Sanitization → Clean
C. green circle Clean → chọn level phù hợp (Sanitize / Disinfect) check mark button
D. Sterilize → Clean

Câu 11
Dụng cụ kim loại sau khi dùng cho khách phải được xử lý thế nào?
A. Lau khô rồi cất
B. Rửa nước là đủ
C. green circle Clean rồi Disinfect đúng thời gian check mark button
D. Sanitization là đủ

Câu 12
Vật dụng dùng một lần (single-use) cần level nào?
A. Disinfection
B. Sanitization
C. green circle Bỏ đi sau khi dùng check mark button
D. Sterilization

Câu 13
Câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Sanitization mạnh hơn Disinfection
B. Sterilization thay thế Disinfection
C. green circle Clean là bước bắt buộc trước mọi level check mark button
D. Disinfection dùng cho da người

Câu 14
Board quan tâm điều gì nhất khi hỏi về Levels of Infection Control?
A. Tốc độ làm
B. Chi phí hóa chất
C. green circle An toàn cho khách và thợ check mark button
D. Mùi dung dịch

Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất cần nhớ về Levels of Infection Control là gì?
A. Level nào cũng giống nhau
B. Dùng level mạnh nhất cho mọi thứ
C. green circle Chọn đúng level cho đúng đối tượng check mark button
D. Chỉ làm khi có kiểm tra

DAY 4 – PROCESS OF INFECTION CONTROL

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 4

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu trình tự kiểm soát nhiễm trùng trong nail salon
  • Biết xử lý sản phẩm – dụng cụ – rác – khăn đúng chuẩn
  • Trả lời đúng câu hỏi “What is the NEXT step?”
  • Tránh lỗi sai thứ tự = mất điểm

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Nếu Day 3 là chọn level đúng,
  • thì Day 4 là LÀM ĐÚNG TRÌNH TỰ.
  • Board rất thích hỏi:
  • backhand index pointing right What should you do NEXT?
  • Chỉ cần sai 1 bước,
  • mất điểm,
  • dù bạn biết kiến thức.
  • Cho nên hôm nay,
  • chúng ta học theo trình tự – không nhảy bước.

 PHẦN 2 – PROCESS OVERVIEW (15 phút)

  • Process of Infection Control
  • nghĩa là toàn bộ quy trình kiểm soát nhiễm trùng,
  • từ lúc:
    • Chuẩn bị làm dịch vụ
    • Trong lúc làm
    • Sau khi kết thúc dịch vụ
  • Board quan tâm 4 nhóm chính:
  • keycap: 1 Dispensing products
  • keycap: 2 Single-use vs Multi-use implements
  • keycap: 3 Disposal of materials
  • keycap: 4 Cleaning & disinfection after service

 PHẦN 3 – DISPENSING PRODUCTS (30 phút)

flag: United States Dispensing products
flag: Vietnam Lấy sản phẩm đúng cách
  • Khi lấy sản phẩm,
  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right How do you avoid contamination?
check mark button CÁCH ĐÚNG:
  • Dùng spatula sạch
  • Lấy đủ dùng
  • Không trả lại sản phẩm dư vào hũ
cross mark SAI – KHÔNG ĐƯỢC:
  • Nhúng tay trực tiếp
  • Dùng que dơ
  • Đổ ngược sản phẩm đã dùng lại chai
pushpin Keyword thi:
  • Prevent contamination
  • Single-use spatula

 PHẦN 4 – SINGLE-USE vs MULTI-USE IMPLEMENTS (40 phút)

keycap: 1 Single-use implements
Dụng cụ dùng 1 lần
pushpin Ví dụ:
  • Nail files
  • Buffers
  • Orangewood sticks
  • Toe separators
backhand index pointing right DÙNG XONG = BỎ
cross mark KHÔNG:
  • Khử trùng
  • Dùng lại
  • Chia cho khách khác

keycap: 2 Multi-use implements
Dụng cụ dùng nhiều lần
pushpin Ví dụ:
  • Metal nippers
  • Pushers
  • Scissors
  • Non-porous tools
backhand index pointing right QUY TRÌNH ĐÚNG:
  • Cleaning → Disinfection → Storage
pushpin Disinfection phải dùng
EPA-registered disinfectant

 PHẦN 5 – DISPOSAL OF MATERIALS (30 phút)

flag: United States Disposal
flag: Vietnam Xử lý rác
  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right Where should contaminated materials be disposed?
Phân loại:
  • Regular trash: rác thường
  • Labeled container: khăn dơ, đồ dính máu
  • Biohazard bag: blood exposure
pushpin Có máu → theo Blood Exposure Procedure
warning Từ khóa thi:
  • Labeled
  • Closed container
  • Leak-proof bag

 PHẦN 6 – SAU KHI KẾT THÚC DỊCH VỤ (30 phút)

  • Sau mỗi khách,
  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right What must be done before the next client?
Trình tự đúng:
keycap: 1 Remove debris
keycap: 2 Cleaning workstation
keycap: 3 Disinfect non-porous surfaces
keycap: 4 Wash hands
keycap: 5 Prepare clean supplies
pushpin Không bao giờ bỏ qua rửa tay

 PHẦN 7 – CÂU HỎI THI TÌNH HUỐNG (30 phút)

Ví dụ 1:
  • A nail file was used on a client. What is the correct action?
cross mark Clean & disinfect
cross mark Sanitize
check mark button Dispose of immediately

Ví dụ 2:
  • After removing debris from metal implements, what is the next step?
cross mark Store tools
cross mark Sterilize
check mark button Disinfect with EPA-registered disinfectant

 PHẦN 8 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – cả lớp trả lời:
keycap: 1 Dụng cụ dùng 1 lần làm gì?
keycap: 2 Dụng cụ kim loại xử lý sao?
keycap: 3 Lấy sản phẩm bằng gì?
keycap: 4 Có máu → xử lý thế nào?
backhand index pointing right Trả lời được = học đúng

 KẾT DAY 4 (10 phút)

  • Day 4 giúp bạn:
  • check mark Không nhầm trình tự
  • check mark Không mất điểm tình huống
  • check mark Biết làm đúng ngoài tiệm
  • Ngày mai,
  • chúng ta học BLOOD EXPOSURE PROCEDURE
  • – phần Board cực kỳ nghiêm.

Câu 1

Process of Infection Control là gì?

A. Danh sách hóa chất

B. green circle Trình tự các bước để ngăn ngừa lây nhiễm check mark button

C. Một level khử trùng

D. Chỉ áp dụng khi có máu


Câu 2

Bước ĐẦU TIÊN trong Process of Infection Control là gì?

A. Disinfect dụng cụ

B. Mang găng tay

C. green circle Rửa tay / sát khuẩn tay check mark button

D. Chuẩn bị hóa chất


Câu 3

Sau mỗi khách, thợ nail cần làm gì với dụng cụ đã sử dụng?

A. Cất ngay vào tủ

B. Lau khô rồi dùng tiếp

C. green circle Clean rồi Disinfect đúng quy trình check mark button

D. Chỉ cần rửa nước


Câu 4

Clean trong Process of Infection Control có mục đích gì?

A. Diệt vi khuẩn

B. green circle Loại bỏ bụi bẩn nhìn thấy được check mark button

C. Thay thế disinfection

D. Là level cao nhất


Câu 5

Bước nào PHẢI làm trước khi Disinfect dụng cụ?

A. Sterilize

B. Sanitization

C. green circle Clean check mark button

D. Cất dụng cụ


Câu 6

Disinfection trong quy trình nhằm mục đích gì?

A. Làm dụng cụ sáng bóng

B. green circle Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây bệnh check mark button

C. Diệt tất cả vi sinh vật

D. Dùng cho da người


Câu 7

Dụng cụ nào cần được Disinfect sau mỗi khách?

A. Dũa giấy

B. Khăn giấy

C. green circle Kềm, cây đẩy da bằng kim loại check mark button

D. Găng tay


Câu 8

Vật dụng dùng một lần (single-use) phải xử lý thế nào sau khi dùng?

A. Clean rồi Disinfect

B. Sanitization

C. green circle Bỏ đi đúng nơi quy định check mark button

D. Giặt và tái sử dụng

 


Câu 9

Bề mặt làm việc (workstation) cần được xử lý khi nào?

A. Cuối ngày

B. Khi thấy bẩn

C. green circle Sau mỗi khách check mark button

D. Khi Board kiểm tra


Câu 10

Nếu không tuân thủ đúng Process of Infection Control, hậu quả nào có thể xảy ra?

A. Mất thời gian

B. Tốn hóa chất

C. green circle Lây nhiễm bệnh và vi phạm quy định Board check mark button

D. Khách đợi lâu


Câu 11

Câu nào sau đây là ĐÚNG về Process of Infection Control?

A. Có thể bỏ qua nếu bận

B. Chỉ áp dụng khi có máu

C. green circle Phải làm cho MỖI KHÁCH check mark button

D. Chỉ cần cuối ngày


Câu 12

Khi nào thợ nail cần mang găng tay?

A. Khi sơn móng

B. Khi dũa móng

C. green circle Khi có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể check mark button

D. Khi massage


Câu 13

Trình tự đúng để xử lý dụng cụ kim loại là gì?

A. Disinfect → Clean

B. Sanitization → Clean

C. green circle Clean → Disinfect → Lưu trữ đúng cách check mark button

D. Sterilize → Clean


Câu 14

Board kiểm tra Process of Infection Control để làm gì?

A. Phạt tiệm

B. Kiểm tra tốc độ làm

C. green circle Đảm bảo an toàn cho khách và thợ check mark button

D. Kiểm tra thương hiệu hóa chất


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất của Process of Infection Control là gì?

A. Làm cho nhanh

B. Làm theo thói quen

C. green circle Làm đúng – đủ – theo trình tự check mark button

D. Chỉ làm khi có kiểm tra

DAY 5 – BLOOD EXPOSURE PROCEDURE

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 5

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu Blood Exposure là gì
  • Ghi nhớ TRÌNH TỰ XỬ LÝ BẮT BUỘC
  • Biết khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ
  • Trả lời đúng câu hỏi “What is the FIRST / NEXT step?”

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là một bài
  • Board kiểm tra rất nghiêm.
  • Chỉ cần làm sai
  • 1 bước Blood Exposure,
  • bạn có thể:
    • Mất điểm lý thuyết
    • Hoặc rớt thực hành
  • Cho nên:
  • backhand index pointing right Blood Exposure = KHÔNG ĐƯỢC ỨNG BIẾN
  • backhand index pointing right Phải làm ĐÚNG TRÌNH TỰ

 PHẦN 2 – BLOOD EXPOSURE LÀ GÌ? (15 phút)

flag: United States Blood Exposure
flag: Vietnam Tiếp xúc với máu
  • Blood Exposure xảy ra
  • khi máu của khách hoặc thợ
  • tiếp xúc với:
    • Da bị trầy xước
    • Dụng cụ
    • Bề mặt làm việc
pushpin Chỉ cần MỘT GIỌT MÁU
BẮT BUỘC áp dụng Blood Exposure Procedure

 PHẦN 3 – KHI NÀO PHẢI ÁP DỤNG? (20 phút)

  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right When must blood exposure procedures be followed?
Áp dụng khi:
  • Cắt da chảy máu
  • Trầy xước da
  • Máu dính lên:
    • Dụng cụ
    • Bàn làm việc
    • Tay thợ
backhand index pointing right Không phân biệt nhiều hay ít máu

 PHẦN 4 – TRÌNH TỰ XỬ LÝ CHUẨN BOARD (STEP-BY-STEP) (45 phút)

  • Cô muốn mọi người NHỚ ĐÚNG THỨ TỰ,
  • vì Board hỏi rất kỹ.
red circle STEP 1 – STOP SERVICE
  • NGƯNG DỊCH VỤ NGAY LẬP TỨC
pushpin Keyword thi:
  • Stop service immediately

red circle STEP 2 – PUT ON GLOVES
  • MANG GĂNG TAY MỚI
pushpin Không:
  • Dùng găng cũ
  • Chạm vào máu khi chưa đeo găng

red circle STEP 3 – CLEAN & BANDAGE
  • LÀM SẠCH VẾT THƯƠNG – BĂNG LẠI
  • Lau sạch máu
  • Dùng antiseptic
  • Che kín bằng băng
pushpin Keyword:
  • Clean
  • Apply antiseptic
  • Cover with bandage

red circle STEP 4 – DISPOSE CONTAMINATED ITEMS
  • BỎ TẤT CẢ ĐỒ DÍNH MÁU
  • Khăn
  • Găng tay
  • Bông gạc
backhand index pointing right Bỏ vào:
  • Labeled / sealed container
  • Biohazard bag

red circle STEP 5 – CLEAN & DISINFECT TOOLS & SURFACES
  • LÀM SẠCH & KHỬ TRÙNG DỤNG CỤ – BỀ MẶT
  • Cleaning trước
  • Disinfect bằng EPA-registered disinfectant

red circle STEP 6 – WASH HANDS
  • RỬA TAY KỸ
pushpin Board rất thích đáp án:
  • Wash hands with soap and water

direct hit TRÌNH TỰ VÀNG (BẮT BUỘC THUỘC)

STOP SERVICE
→ PUT ON GLOVES
→ CLEAN & BANDAGE
→ DISPOSE CONTAMINATED ITEMS
→ CLEAN & DISINFECT
→ WASH HANDS

 PHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)

cross mark BẪY 1:
  • Continue service after bandaging
backhand index pointing right SAI
→ Phải ngưng trước

cross mark BẪY 2:
  • Disinfect before cleaning
backhand index pointing right SAI THỨ TỰ

cross mark BẪY 3:
  • Remove gloves before cleaning tools
backhand index pointing right SAI

 PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:
  • A client is bleeding during a manicure. What is the FIRST step?
cross mark Clean tools
cross mark Apply disinfectant
check mark button Stop service

Câu 2:
  • What must be worn before touching blood?
cross mark Mask
cross mark Apron
check mark button Gloves

 PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:
keycap: 1 Máu ít có cần xử lý không?
keycap: 2 Bước đầu tiên là gì?
keycap: 3 Găng tay mang lúc nào?
keycap: 4 Dụng cụ xử lý trước hay rửa tay trước?
backhand index pointing right Trả lời trôi chảy = OK

 KẾT DAY 5 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:
  • check mark Thấy máu → NGƯNG DỊCH VỤ
  • check mark Luôn mang găng mới
  • check mark Làm đúng thứ tự
  • check mark Board chấm rất nặng phần này
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học
  • ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY
  • – khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ vì phản ứng da.

Câu 1

Blood Exposure Procedure được áp dụng khi nào?

A. Khi khách bị đau

B. Khi dụng cụ rơi xuống đất

C. green circle Khi có máu hoặc dịch cơ thể tiếp xúc trong dịch vụ check mark button

D. Khi khách yêu cầu


Câu 2

Bước ĐẦU TIÊN khi xảy ra Blood Exposure là gì?

A. Rửa tay

B. Disinfect dụng cụ

C. green circle Ngừng dịch vụ ngay lập tức (Stop service) check mark button

D. Dọn trạm làm việc


Câu 3

Sau khi ngừng dịch vụ, thợ nail cần làm gì tiếp theo?

A. Tiếp tục làm nhẹ

B. green circle Đeo găng tay mới check mark button

C. Cất dụng cụ

D. Gọi quản lý


Câu 4

Bước tiếp theo sau khi đeo găng tay là gì?

A. Disinfect dụng cụ

B. green circle Làm sạch vết thương và băng lại check mark button

C. Rửa tay

D. Tiếp tục dịch vụ


Câu 5

Thợ nail có được tiếp tục dịch vụ sau khi xử lý máu không?

A. Có, nếu khách đồng ý

B. Có, nếu máu ít

C. green circle Không, phải từ chối tiếp tục dịch vụ check mark button

D. Có, nếu đeo găng


Câu 6

Vật dụng nào PHẢI bỏ đi sau Blood Exposure?

A. Kềm kim loại

B. Bát ngâm tay

C. green circle Vật dụng dùng một lần dính máu check mark button

D. Bàn làm việc


Câu 7

Dụng cụ kim loại dính máu phải được xử lý thế nào?

A. Lau khô

B. Sanitization

C. green circle Clean rồi Disinfect đúng quy trình check mark button

D. Sterilize


Câu 8

Bề mặt làm việc dính máu phải được xử lý ra sao?

A. Lau bằng khăn khô

B. Rửa nước

C. green circle Clean rồi Disinfect bề mặt không xốp check mark button

D. Chờ khô tự nhiên


Câu 9

Găng tay đã dùng khi xử lý máu phải làm gì?

A. Rửa lại

B. Giữ để dùng tiếp

C. green circle Bỏ đi đúng nơi quy định check mark button

D. Lau sạch


Câu 10

Sau khi hoàn tất Blood Exposure Procedure, thợ nail phải làm gì?

A. Tiếp tục làm khách khác

B. green circle Rửa tay lại kỹ lưỡng check mark button

C. Chỉ cần thay găng

D. Nghỉ giải lao


Câu 11

Board yêu cầu gì quan trọng nhất trong Blood Exposure Procedure?

A. Làm nhanh

B. Không làm khách sợ

C. green circle Bảo vệ an toàn cho khách và thợ check mark button

D. Giữ vệ sinh trạm


Câu 12

Nếu khách bị chảy máu, thợ nail có được chẩn đoán tình trạng không?

A. Có

B. Chỉ khi máu nhiều

C. green circle Không, thợ nail không được chẩn đoán check mark button

D. Có nếu có kinh nghiệm


Câu 13

Khi nào cần áp dụng đầy đủ Blood Exposure Procedure?

A. Chỉ khi máu nhiều

B. Chỉ khi có kiểm tra

C. green circle Bất cứ khi nào có máu xuất hiện check mark button

D. Khi khách yêu cầu


Câu 14

Câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Có thể bỏ qua nếu vết thương nhỏ

B. Đeo găng là đủ

C. green circle Phải làm đúng toàn bộ quy trình, không bỏ bước check mark button

D. Chỉ cần xử lý dụng cụ


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong Blood Exposure Procedure là gì?

A. Hoàn thành dịch vụ

B. Trấn an khách

C. green circle STOP – PROTECT – CLEAN – DISINFECT check mark button

D. Tiết kiệm thời gian

DAY 6 – ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 6

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Nhận biết adverse reactions (phản ứng bất lợi)
  • Phân biệt irritation – allergic reaction – chemical burn
  • Biết KHI NÀO PHẢI NGƯNG DỊCH VỤ NGAY
  • Hiểu an toàn khi sử dụng & lưu trữ hóa chất
  • Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài
  • Board rất hay ra tình huống.
  • Board không hỏi bạn:
  • “Bạn xử lý đẹp không?”
  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right Bạn có biết NGƯNG đúng lúc không?
  • backhand index pointing right Bạn có bảo vệ được khách không?
  • Chỉ cần không nhận ra phản ứng bất lợi,
  • bạn sẽ mất điểm ngay lập tức.

 PHẦN 2 – ADVERSE REACTION LÀ GÌ? (20 phút)

flag: United States Adverse Reaction
flag: Vietnam Phản ứng bất lợi
  • Adverse reaction là
  • phản ứng KHÔNG BÌNH THƯỜNG
  • của da, móng hoặc cơ thể khách
  • đối với:
    • Sản phẩm
    • Dịch vụ
    • Hóa chất
pushpin Keyword thi:
  • Unexpected
  • Negative reaction
  • Stop service

 PHẦN 3 – 3 LOẠI PHẢN ỨNG HAY GẶP (40 phút)

keycap: 1 IRRITATION – KÍCH ỨNG
  • Irritation là phản ứng nhẹ,
  • xảy ra ngay hoặc sớm.
pushpin Dấu hiệu:
  • Đỏ nhẹ
  • Ngứa
  • Rát
pushpin Nguyên nhân:
  • Sản phẩm quá mạnh
  • Tiếp xúc lâu
  • Ma sát
backhand index pointing right Xử lý:
  • Ngưng dịch vụ
  • Làm dịu da
  • Không tiếp tục sản phẩm

keycap: 2 ALLERGIC REACTION – DỊ ỨNG
  • Allergic reaction là phản ứng
  • NGHIÊM TRỌNG HƠN.
pushpin Dấu hiệu:
  • Sưng
  • Ngứa dữ dội
  • Phát ban
  • Có thể lan rộng
pushpin Đặc điểm:
  • Có thể xảy ra sau vài giờ hoặc vài ngày
  • Không đoán trước
backhand index pointing right Xử lý:
  • Ngưng dịch vụ
  • Không tiếp tục sản phẩm
  • Refer client to a physician
warning Keyword thi:
  • Delayed reaction

keycap: 3 CHEMICAL BURN – BỎNG HÓA CHẤT
  • Chemical burn là
  • NGUY HIỂM NHẤT.
pushpin Dấu hiệu:
  • Đỏ rát dữ dội
  • Phồng rộp
  • Đau mạnh
pushpin Nguyên nhân:
  • Hóa chất mạnh
  • Sử dụng sai cách
  • Để quá lâu
backhand index pointing right Xử lý:
  • Ngưng dịch vụ ngay
  • Không tiếp tục bất kỳ sản phẩm nào
  • Khuyến cáo đi bác sĩ
warning Board rất hay ra câu này.

 PHẦN 4 – NGUYÊN TẮC VÀNG KHI GẶP PHẢN ỨNG (20 phút)

  • Khi thấy phản ứng bất lợi,
  • Board KHÔNG hỏi bạn xử lý giỏi thế nào.
  • Board chỉ cần bạn làm đúng 3 việc:
keycap: 1 STOP SERVICE
keycap: 2 DO NOT CONTINUE PRODUCT
keycap: 3 REFER CLIENT TO A PHYSICIAN (khi cần)
backhand index pointing right KHÔNG:
  • Chẩn đoán bệnh
  • Đưa lời khuyên y tế
  • Tự xử lý sâu

 PHẦN 5 – CHEMICAL SAFETY (30 phút)

  • Ngoài phản ứng da,
  • Board rất quan tâm đến
  • an toàn hóa chất.
An toàn hóa chất bao gồm:
  • Sử dụng đúng
  • Lưu trữ đúng
  • Dán nhãn đúng
pushpin Quy tắc:
  • Để xa nhiệt
  • Đóng nắp kín
  • Không trộn hóa chất
  • Đọc nhãn trước khi dùng

 PHẦN 6 – HÓA CHẤT NGUY HIỂM HAY GẶP (20 phút)

  • Một số hóa chất Board hay nhắc:
  • Monomer
  • Acetone
  • Disinfectants
  • Nail adhesives
pushpin Từ khóa thi:
  • Flammable
  • Toxic
  • Ventilation required
backhand index pointing right Luôn làm việc nơi thông gió tốt

 PHẦN 7 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:
  • A client experiences swelling and itching after a service. What should you do?
cross mark Continue service
cross mark Apply more product
check mark button Stop service and refer client to a physician

Câu 2:
  • Which reaction may occur hours or days later?
cross mark Irritation
cross mark Chemical burn
check mark button Allergic reaction

 PHẦN 8 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:
keycap: 1 Thấy sưng → làm gì?
keycap: 2 Dị ứng xảy ra khi nào?
keycap: 3 Chemical burn nguy hiểm không?
keycap: 4 Có được chẩn đoán bệnh không?
backhand index pointing right Trả lời đúng = OK

 KẾT DAY 6 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người cần nhớ:
  • check mark Phản ứng bất lợi → NGƯNG DỊCH VỤ
  • check mark Không chẩn đoán – không xử lý y tế
  • check mark Dị ứng có thể đến muộn
  • check mark An toàn hóa chất là trách nhiệm của thợ
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học
  • SDS & WORK INJURY PREVENTION
  • – đọc SDS và bảo vệ chính mình khi làm nghề.

Câu 1
Adverse reaction (phản ứng bất lợi) là gì?
A. Phản ứng bình thường sau dịch vụ
B. green circle Phản ứng tiêu cực, không mong muốn xảy ra trong hoặc sau dịch vụ check mark button
C. Cảm giác thư giãn
D. Hiệu quả của sản phẩm

Câu 2
Dấu hiệu nào cho thấy khách đang có adverse reaction?
A. Móng bóng đẹp
B. green circle Nóng rát, ngứa, đỏ, sưng check mark button
C. Da mịn hơn
D. Móng cứng hơn

Câu 3
Khi khách có dấu hiệu adverse reaction, thợ nail phải làm gì ĐẦU TIÊN?
A. Đổi sản phẩm khác
B. Trấn an khách
C. green circle Ngừng dịch vụ ngay lập tức (Stop service) check mark button
D. Giảm lượng sản phẩm

Câu 4
Sau khi ngừng dịch vụ vì adverse reaction, bước tiếp theo là gì?
A. Tiếp tục dịch vụ nhẹ
B. green circle Loại bỏ sản phẩm gây phản ứng (nếu an toàn) check mark button
C. Sơn lớp khác
D. Massage

Câu 5
Khi nào thợ nail cần từ chối tiếp tục dịch vụ?
A. Khi khách không hài lòng
B. Khi khách đổi ý
C. green circle Khi phản ứng không giảm hoặc nặng hơn check mark button
D. Khi thiếu dụng cụ

Câu 6
Thợ nail có được chẩn đoán hoặc điều trị adverse reaction không?
A. Có, nếu phản ứng nhẹ
B. Có, nếu có kinh nghiệm
C. green circle Không, phải hướng dẫn khách đi bác sĩ khi cần check mark button
D. Có, nếu khách đồng ý

Câu 7
Chemical safety (an toàn hóa chất) nhằm mục đích gì?
A. Làm sản phẩm mạnh hơn
B. green circle Bảo vệ khách và thợ khỏi tác hại của hóa chất check mark button
C. Tăng mùi hương
D. Tiết kiệm chi phí

Câu 8
Hóa chất trong tiệm nail phải được xử lý như thế nào?
A. Để mở nắp cho tiện
B. Trộn chung cho nhanh
C. green circle Đậy kín, dán nhãn rõ ràng check mark button
D. Cất bất kỳ đâu

Câu 9
Khi sử dụng hóa chất, điều nào là ĐÚNG?
A. Dùng càng nhiều càng tốt
B. Trộn các sản phẩm lại
C. green circle Dùng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất check mark button
D. Thử trên da thợ trước

Câu 10
Dấu hiệu nào cho thấy thợ nail có thể bị ảnh hưởng bởi hóa chất?
A. Buồn ngủ
B. green circle Chóng mặt, nhức đầu, khó thở check mark button
C. Đói
D. Khát nước

Câu 11
Để giảm rủi ro từ hóa chất, tiệm nail cần gì?
A. Nhạc nhẹ
B. green circle Thông gió tốt check mark button
C. Đèn sáng
D. Ghế thoải mái

Câu 12
Nếu hóa chất dính vào da hoặc mắt, thợ nail nên làm gì?
A. Bỏ qua
B. Lau bằng khăn khô
C. green circle Rửa ngay bằng nước sạch và làm theo hướng dẫn an toàn check mark button
D. Dùng sản phẩm khác

Câu 13
Board mong đợi thợ nail làm gì khi xảy ra adverse reaction?
A. Cố gắng hoàn thành dịch vụ
B. Giảm giá cho khách
C. green circle Ưu tiên an toàn và ngừng dịch vụ check mark button
D. Che giấu sự việc

Câu 14
Câu nào sau đây là ĐÚNG về Chemical Safety?
A. Hóa chất mạnh thì hiệu quả hơn
B. Có thể trộn hóa chất nếu quen tay
C. green circle Không bao giờ trộn các hóa chất khác nhau check mark button
D. Không cần đọc nhãn

Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong Adverse Reactions & Chemical Safety là gì?
A. Làm dịch vụ nhanh
B. Làm theo kinh nghiệm
C. green circle STOP SERVICE – BẢO VỆ KHÁCH – BẢO VỆ THỢ check mark button
D. Hoàn thành dịch vụ cho xong

DAY 7 – SDS & WORK INJURY PREVENTION

Scientific Concepts – Infection Control & Safety Practices
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 7

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Hiểu SDS là gì và dùng khi nào
  • Biết đọc SDS để bảo vệ bản thân
  • Nhận diện nguy cơ chấn thương nghề nail
  • Trả lời đúng câu hỏi an toàn lao động – ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài
  • Board kiểm tra để bảo vệ THỢ,
  • không chỉ bảo vệ khách.
  • Nếu bạn bị:
    • Chóng mặt
    • Đau lưng
    • Tê tay
    • Cay mắt vì hóa chất
  • backhand index pointing right Board muốn biết:
  • bạn có hiểu mình đang làm việc với cái gì không?

 PHẦN 2 – SDS LÀ GÌ? (20 phút)

flag: United States SDS – Safety Data Sheet
flag: Vietnam Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất
  • SDS là tài liệu
  • bắt buộc phải có trong nail salon
  • cho MỖI sản phẩm hóa chất.
  • SDS cho bạn biết:
    • Thành phần hóa chất
    • Mức độ nguy hiểm
    • Cách sử dụng an toàn
    • Cách xử lý khi tai nạn xảy ra
pushpin Keyword thi:
  • Safety Data Sheet
  • Chemical information
  • Emergency procedures

 PHẦN 3 – KHI NÀO CẦN DÙNG SDS? (20 phút)

  • Board rất hay hỏi:
  • backhand index pointing right When should a technician refer to the SDS?
Dùng SDS khi:
  • Không biết sản phẩm chứa gì
  • Bị phản ứng với hóa chất
  • Bị đổ hóa chất
  • Hít phải mùi nặng
  • Xảy ra tai nạn
backhand index pointing right KHÔNG dùng SDS để chẩn đoán bệnh
backhand index pointing right SDS chỉ hướng dẫn an toàn hóa chất

 PHẦN 4 – CÁC MỤC QUAN TRỌNG TRONG SDS (30 phút)

  • SDS có rất nhiều phần,
  • nhưng Board KHÔNG bắt bạn học hết.
Board hay hỏi 5 mục này:
keycap: 1 Hazards Identification
→ Hóa chất nguy hiểm thế nào?
keycap: 2 First Aid Measures
→ Xử lý ban đầu khi tiếp xúc
keycap: 3 Handling and Storage
→ Cách sử dụng & lưu trữ an toàn
keycap: 4 Exposure Controls / PPE
→ Găng tay, khẩu trang, thông gió
keycap: 5 Emergency Procedures
→ Làm gì khi tai nạn xảy ra

 PHẦN 5 – WORK INJURY PREVENTION (30 phút)

  • Nghề nail
  • không chỉ nguy hiểm vì hóa chất,
  • mà còn vì tư thế làm việc.
Các chấn thương thường gặp:
  • Đau cổ
  • Đau vai
  • Đau lưng
  • Tê tay
  • Hội chứng ống cổ tay
pushpin Keyword thi:
  • Ergonomics
  • Repetitive motion
  • Poor posture

 PHẦN 6 – CÁCH PHÒNG TRÁNH CHẤN THƯƠNG (30 phút)

  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right How can a nail technician prevent work-related injuries?
Đáp án đúng:
  • Ngồi đúng tư thế
  • Điều chỉnh ghế
  • Nghỉ giải lao
  • Duỗi tay – vai – cổ
  • Không cúi gập lưng lâu
pushpin Ergonomics = đáp án rất hay ra thi

 PHẦN 7 – THÔNG GIÓ & KHÔNG KHÍ (20 phút)

  • Một phần rất hay bị xem nhẹ là:
  • Ventilation – thông gió
pushpin Tại sao quan trọng?
  • Giảm mùi hóa chất
  • Giảm hít hơi độc
  • Giảm đau đầu, chóng mặt
pushpin Keyword thi:
  • Proper ventilation
  • Exhaust system
  • Fresh air

 


 

 PHẦN 8 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:
  • Where can a technician find information about chemical hazards?
cross mark Product label
cross mark Client record
check mark button Safety Data Sheet (SDS)

Câu 2:
  • What helps prevent repetitive motion injuries?
cross mark Working faster
cross mark Ignoring pain
check mark button Proper ergonomics and breaks

 PHẦN 9 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:
keycap: 1 SDS dùng khi nào?
keycap: 2 SDS có chẩn đoán bệnh không?
keycap: 3 Ergonomics là gì?
keycap: 4 Vì sao thông gió quan trọng?
backhand index pointing right Trả lời trôi chảy = OK

 KẾT DAY 7 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:
  • check mark SDS = tài liệu an toàn hóa chất
  • check mark Dùng SDS khi có tai nạn hoặc thắc mắc
  • check mark Ergonomics giúp bảo vệ thợ
  • check mark Thông gió là bắt buộc
  • Như vậy,
  • PHẦN I – INFECTION CONTROL
  • đã hoàn thành.
  • Ngày mai,
  • chúng ta chuyển sang ANATOMY & PHYSIOLOGY
  • – cấu trúc móng, da, xương, cơ.

Câu 1

SDS là viết tắt của cụm từ nào?

A. Safety Delivery System

B. green circle Safety Data Sheet check mark button

C. Salon Data System

D. Service Detail Sheet


Câu 2

Mục đích chính của SDS là gì?

A. Quảng cáo sản phẩm

B. green circle Cung cấp thông tin an toàn về hóa chất check mark button

C. Hướng dẫn bán hàng

D. Trang trí tiệm


Câu 3

Tiệm nail có bắt buộc phải có SDS không?

A. Không cần

B. Chỉ khi có kiểm tra

C. green circle Có, bắt buộc cho mỗi hóa chất sử dụng check mark button

D. Chỉ cần cho sản phẩm mạnh


Câu 4

SDS cung cấp thông tin nào sau đây?

A. Giá bán sản phẩm

B. Xu hướng làm móng

C. green circle Cách sử dụng, lưu trữ và xử lý khi gặp sự cố check mark button

D. Thời gian làm dịch vụ


Câu 5

Khi nào thợ nail nên xem SDS?

A. Khi khách hỏi

B. Khi học nghề

C. green circle Khi sử dụng hóa chất hoặc khi xảy ra sự cố check mark button

D. Khi tiệm đông khách


Câu 6

Nếu hóa chất gây kích ứng da hoặc mắt, SDS sẽ hướng dẫn gì?

A. Tiếp tục dịch vụ

B. Lau bằng khăn khô

C. green circle Cách sơ cứu và xử lý an toàn check mark button

D. Đổi sản phẩm khác


Câu 7

SDS nên được đặt ở đâu trong tiệm nail?

A. Nhà riêng của chủ tiệm

B. green circle Nơi dễ tiếp cận cho thợ nail check mark button

C. Trong kho khóa kín

D. Chỉ trên máy tính cá nhân


Câu 8

Work Injury Prevention là gì?

A. Trang trí chỗ làm

B. green circle Phòng tránh tai nạn và chấn thương khi làm việc check mark button

C. Tăng tốc độ dịch vụ

D. Đào tạo bán hàng


Câu 9

Tai nạn lao động phổ biến trong tiệm nail là gì?

A. Mất điện

B. green circle Trượt ngã, đứt tay, đau cổ tay – vai – lưng check mark button

C. Khách hủy hẹn

D. Thiếu nhân viên


Câu 10

Cách tốt nhất để phòng tránh chấn thương khi làm việc là gì?

A. Làm nhanh cho xong

B. green circle Giữ tư thế đúng và nghỉ giải lao hợp lý check mark button

C. Làm liên tục

D. Dùng lực mạnh


Câu 11

Khi nâng hoặc di chuyển vật nặng, thợ nail nên làm gì?

A. Cúi lưng nâng

B. green circle Dùng lực chân, giữ lưng thẳng check mark button

C. Nhờ khách giúp

D. Kéo lê


Câu 12

Để phòng tránh trượt ngã trong tiệm nail, cần làm gì?

A. Trang trí nhiều thảm

B. green circle Giữ sàn khô ráo, sạch sẽ check mark button

C. Chỉ lau cuối ngày

D. Không cần quan tâm


Câu 13

Nếu thợ nail bị chấn thương khi làm việc, nên làm gì?

A. Bỏ qua

B. Tiếp tục làm

C. green circle Báo cáo và xử lý kịp thời để tránh nặng hơn check mark button

D. Che giấu


Câu 14

Board mong đợi thợ nail hiểu gì về SDS và Work Injury Prevention?

A. Để thi cho qua

B. Để làm việc nhanh

C. green circle Để bảo vệ an toàn cho bản thân và người khác check mark button

D. Để bán sản phẩm


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong SDS & Work Injury Prevention là gì?

A. Chỉ đọc khi có kiểm tra

B. Chỉ chủ tiệm cần biết

C. green circle An toàn là trách nhiệm của mỗi thợ nail check mark button

D. Không cần nhớ chi tiết

DAY 8 – NAIL STRUCTURE & FUNCTION

Scientific Concepts – Anatomy & Physiology
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 8

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Nhận diện các bộ phận của móng
  • Hiểu chức năng từng phần
  • Biết phần nào sống – phần nào chết
  • Tránh lỗi rất hay rớt điểm ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Từ hôm nay,
  • chúng ta bước sang phần ANATOMY – cấu trúc cơ thể.
  • Board KHÔNG hỏi sâu y khoa,
  • nhưng Board BẮT BUỘC bạn biết:
  • backhand index pointing right Bạn đang làm trên bộ phận nào?
  • backhand index pointing right Bộ phận đó sống hay chết?
  • Nếu bạn không phân biệt được,
  • bạn sẽ chọn sai đáp án.

PHẦN 2 – TỔNG QUAN VỀ MÓNG (15 phút)

  • Móng tay và móng chân
  • được cấu tạo từ keratin
  • là một loại protein cứng.
  • Chức năng của móng:
    • Bảo vệ đầu ngón tay, ngón chân
    • Hỗ trợ cầm nắm
    • Tăng độ nhạy cảm ở đầu ngón
pushpin Keyword thi:
  • Keratin
  • Protection
  • Support

 


 

 PHẦN 3 – NAIL PLATE (30 phút)

flag: United States Nail Plate
flag: Vietnam Phiến móng
  • Nail plate là phần móng bạn nhìn thấy.
pushpin Đặc điểm:
  • Cứng
  • Trong mờ
  • KHÔNG có dây thần kinh
  • KHÔNG có mạch máu
backhand index pointing right Nail plate là phần CHẾT.
warning Bẫy đề:
  • Which part of the nail is living tissue?
  • backhand index pointing right cross mark Nail plate

 PHẦN 4 – NAIL BED (30 phút)

flag: United States Nail Bed
flag: Vietnam Giường móng
  • Nail bed nằm dưới nail plate.
pushpin Đặc điểm:
  • Có mạch máu
  • Có dây thần kinh
  • Giúp móng bám chặt
  • Cung cấp dinh dưỡng
backhand index pointing right Nail bed là PHẦN SỐNG.
pushpin Màu hồng của móng
→ đến từ máu trong nail bed.

PHẦN 5 – MATRIX (30 phút – RẤT QUAN TRỌNG)

flag: United States Matrix
flag: Vietnam Mầm móng
  • Matrix là nơi móng được tạo ra.
pushpin Đặc điểm:
  • Là phần SỐNG
  • Quyết định:
    • Độ dày
    • Hình dạng
    • Tốc độ mọc móng
warning Tổn thương matrix = móng mọc vĩnh viễn bị hư
pushpin Keyword thi:
  • Nail growth
  • Living tissue

 PHẦN 6 – CUTICLE & E P O N Y C H I U M (25 phút)

flag: United States Cuticle
flag: Vietnam Da biểu bì chết
  • Cuticle là lớp da CHẾT
  • bám trên nail plate.
backhand index pointing right Cuticle được phép làm sạch nhẹ nhàng.

flag: United States Eponychium
flag: Vietnam Da sống ở chân móng
  • Eponychium là DA SỐNG.
warning KHÔNG ĐƯỢC cắt eponychium sâu.
pushpin Bẫy đề:
  • Which part should NOT be cut?
  • backhand index pointing right Eponychium

 PHẦN 7 – LUNULA & HYPONYCHIUM (20 phút)

flag: United States Lunula
flag: Vietnam Bán nguyệt trắng
  • Là phần nhìn thấy của matrix
  • Không phải ai cũng thấy rõ
  • SỐNG

flag: United States Hyponychium
flag: Vietnam Da sống dưới đầu móng
  • Nằm dưới free edge
  • Bảo vệ móng khỏi vi khuẩn
  • SỐNG

 PHẦN 8 – FREE EDGE (15 phút)

flag: United States Free Edge
flag: Vietnam Phần móng tự do
  • Free edge là phần móng
  • nhô ra khỏi đầu ngón tay.
backhand index pointing right Đây là phần CHẾT
được cắt, dũa.

 PHẦN 9 – TÓM TẮT SỐNG vs CHẾT (20 phút)

check mark button PHẦN SỐNG:
  • Matrix
  • Nail bed
  • Eponychium
  • Hyponychium
  • Lunula
cross mark PHẦN CHẾT:
  • Nail plate
  • Cuticle
  • Free edge
pushpin Câu hỏi rất hay ra thi

 PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:
  • Which part of the nail produces new nail cells?
cross mark Nail bed
cross mark Nail plate
check mark button Matrix

Câu 2:
  • Which part should NOT be cut during a manicure?
cross mark Cuticle
cross mark Free edge
check mark button Eponychium

 KẾT DAY 8 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người cần nhớ:
  • check mark Nail plate là phần chết
  • check mark Matrix là nơi móng mọc
  • check mark Không cắt da sống
  • check markBoard rất thích hỏi phần này
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học SKIN STRUCTURE & FUNCTION
  • – rất liên quan đến manicure, pedicure, và phản ứng da.

Câu 1
Phần nào của móng sản sinh tế bào móng mới?
A. Nail plate
B. Nail bed
C. green circle Matrix (nền móng) check mark button
D. Cuticle

Câu 2
Nail plate (phiến móng) là gì?
A. Phần sống của móng
B. green circle Phần cứng, trong suốt, đã chết của móng check mark button
C. Phần có mạch máu
D. Phần da bảo vệ

Câu 3
Nail bed (giường móng) có chức năng gì?
A. Tạo móng mới
B. green circle Nâng đỡ và nuôi dưỡng nail plate check mark button
C. Bảo vệ matrix
D. Tạo màu móng

Câu 4
Lunula (vùng bán nguyệt) là phần nào?
A. Phần cuối móng
B. green circle Phần hình bán nguyệt màu trắng ở gốc móng check mark button
C. Phần da chết
D. Phần móng mọc tự do

Câu 5
Eponychium thường bị nhầm lẫn với bộ phận nào?
A. Nail bed
B. Nail plate
C. green circle Cuticle check mark button
D. Hyponychium

Câu 6
Cuticle (biểu bì móng) có chức năng gì?
A. Tạo móng
B. green circle Bảo vệ khoảng trống giữa móng và da check mark button
C. Làm móng cứng hơn
D. Dẫn máu

Câu 7
Hyponychium nằm ở đâu?
A. Gốc móng
B. Hai bên móng
C. green circle Dưới đầu móng tự do check mark button
D. Trên bề mặt móng

Câu 8
Chức năng chính của móng tay là gì?
A. Trang trí
B. green circle Bảo vệ đầu ngón tay và hỗ trợ cầm nắm check mark button
C. Điều hòa nhiệt
D. Hấp thụ hóa chất

Câu 9
Phần nào của móng KHÔNG có mạch máu?
A. Nail bed
B. Matrix
C. green circle Nail plate check mark button
D. Lunula

Câu 10
Nếu matrix bị tổn thương, điều gì có thể xảy ra?
A. Móng mọc nhanh hơn
B. green circle Móng mọc bất thường hoặc biến dạng check mark button
C. Móng đổi màu tạm thời
D. Không ảnh hưởng

Câu 11
Sidewall (thành móng) có chức năng gì?
A. Tạo móng mới
B. green circle Bảo vệ hai bên nail plate check mark button
C. Nuôi dưỡng móng
D. Làm móng bóng

Câu 12
Tại sao thợ nail phải hiểu cấu tạo móng?
A. Để làm móng nhanh
B. green circle Để tránh làm tổn thương các phần sống của móng check mark button
C. Để bán sản phẩm
D. Để trang trí đẹp hơn

Câu 13
Phần nào của móng được gọi là “phần sống”?
A. Nail plate
B. green circle Matrix và nail bed check mark button
C. Free edge
D. Cuticle

Câu 14
Free edge (đầu móng tự do) là gì?
A. Phần nằm dưới da
B. green circle Phần móng vượt ra ngoài đầu ngón tay check mark button
C. Phần gốc móng
D. Phần có mạch máu

Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất khi làm việc với móng là gì?
A. Làm mạnh tay cho nhanh
B. Làm theo thói quen
C. green circle Bảo vệ các phần sống của móng check mark button
D. Chỉ chú ý phần nhìn thấy

DAY 9 – SKIN STRUCTURE & FUNCTION

Scientific Concepts – Anatomy & Physiology

Thời lượng: 3–4 giờ


direct hit MỤC TIÊU DAY 9

Sau buổi học, học sinh sẽ:

    • Hiểu 3 lớp chính của da
    • Phân biệt lớp sống – lớp chết
    • Biết chức năng của từng lớp
    • Tránh nhầm lẫn rất hay rớt điểm ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay,
  • chúng ta học về DA.
  • Board không yêu cầu bạn
  • trở thành bác sĩ da liễu.
  • Nhưng Board BẮT BUỘC bạn biết:
  • backhand index pointing right Da có mấy lớp?
  • backhand index pointing right Lớp nào sống?
  • backhand index pointing right Lớp nào chết?
  • backhand index pointing right Tại sao không được làm tổn thương da?
  • Nếu bạn hiểu đúng hôm nay,
  • bạn sẽ trả lời được rất nhiều câu thi tình huống.

 PHẦN 2 – TỔNG QUAN VỀ DA (15 phút)

  • Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể.
  • Chức năng của da:
      • Bảo vệ cơ thể
      • Điều hòa nhiệt độ
      • Ngăn vi khuẩn xâm nhập
      • Cảm nhận xúc giác

pushpin Keyword thi:

    • Protection
    • Temperature regulation
    • Barrier

 PHẦN 3 – 3 LỚP CHÍNH CỦA DA (20 phút)

  • Da được chia thành 3 lớp chính:
  • keycap: 1 Epidermis
  • keycap: 2 Dermis
  • keycap: 3 Subcutaneous layer
  • Học theo thứ tự từ ngoài vào trong.

 PHẦN 4 – EPIDERMIS (LỚP NGOÀI CÙNG) (35 phút)

flag: United States Epidermis

flag: Vietnam Biểu bì

  • Epidermis là lớp ngoài cùng của da.

pushpin Đặc điểm:

    • KHÔNG có mạch máu
    • Phần trên cùng là da chết
    • Có chức năng bảo vệ
  • Epidermis gồm nhiều lớp,
  • nhưng Board chỉ cần bạn nhớ:

backhand index pointing right Stratum corneum

→ lớp da chết ngoài cùng

pushpin Keyword thi:

    • Dead skin cells

    • Barrier

    • No blood vessels


 PHẦN 5 – DERMIS (LỚP GIỮA – RẤT QUAN TRỌNG) (40 phút)

flag: United States Dermis

flag: Vietnam Trung bì

  • Dermis là lớp SỐNG của da.

pushpin Dermis chứa:

    • Mạch máu
    • Dây thần kinh
    • Tuyến mồ hôi
    • Tuyến dầu
    • Collagen & elastin

pushpin Chức năng:

    • Cung cấp dinh dưỡng
    • Giữ da đàn hồi
    • Cảm giác đau, nóng, lạnh

warning Làm tổn thương dermis = chảy máu

pushpin Keyword thi:

    • Living tissue
    • Blood vessels
    • Nerve endings

 PHẦN 6 – SUBCUTANEOUS LAYER (LỚP DƯỚI DA) (25 phút)

flag: United States Subcutaneous layer

flag: Vietnam Lớp dưới da / hạ bì

  • Subcutaneous layer là lớp sâu nhất.

pushpin Chức năng:

    • Cách nhiệt
    • Dự trữ năng lượng (mỡ)
    • Bảo vệ cơ quan bên trong

pushpin Không liên quan trực tiếp

đến dịch vụ nail,

nhưng Board vẫn hỏi để kiểm tra kiến thức nền.


 PHẦN 7 – LỚP SỐNG vs LỚP CHẾT (20 phút)

cross mark PHẦN CHẾT:

    • Stratum corneum (lớp ngoài của epidermis)

check mark button PHẦN SỐNG:

    • Phần dưới của epidermis
    • Dermis
    • Subcutaneous layer

pushpin Board rất hay hỏi câu này


PHẦN 8 – LIÊN QUAN ĐẾN DỊCH VỤ NAIL (20 phút)

  • Vì sao thợ nail cần biết da?
  • Vì:
    • Cắt da quá sâu → chảy máu
    • Chà xát mạnh → tổn thương epidermis
    • Không hiểu da → gây phản ứng bất lợi

backhand index pointing right Hiểu da = làm dịch vụ an toàn


 PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • Which layer of the skin contains blood vessels and nerves?

cross mark Epidermis

cross mark Subcutaneous

check mark button Dermis


Câu 2:

  • Which layer provides protection and contains dead skin cells?

cross mark Dermis

cross mark Subcutaneous

check mark button Epidermis


 KẾT DAY 9 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người cần nhớ:
  • check mark Da có 3 lớp
  • check mark Epidermis có da chết
  • check mark Dermis là lớp sống – có mạch máu
  • check mark Hiểu da giúp tránh chảy máu & nhiễm trùng
  • Ngày mai,
  • chúng ta sẽ học BONES, MUSCLES & JOINTS
  • – liên quan trực tiếp đến massage tay & chân.


Câu 1

Da người có bao nhiêu lớp chính?

A. 2 lớp

B. green circle 3 lớp check mark button

C. 4 lớp

D. 5 lớp


Câu 2

Lớp da ngoài cùng được gọi là gì?

A. Dermis

B. Subcutaneous

C. green circle Epidermis check mark button

D. Hypodermis


Câu 3

Chức năng chính của Epidermis là gì?

A. Cung cấp máu

B. Điều hòa nhiệt

C. green circle Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài check mark button

D. Dự trữ năng lượng


Câu 4

Lớp da nào KHÔNG có mạch máu?

A. Dermis

B. Subcutaneous

C. green circle Epidermis check mark button

D. Hypodermis


Câu 5

Dermis (lớp trung bì) có chức năng gì?

A. Tạo lớp sừng

B. green circle Chứa mạch máu, thần kinh, tuyến mồ hôi check mark button

C. Chỉ bảo vệ

D. Không có chức năng


Câu 6

Lớp da nào giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể?

A. Epidermis

B. green circle Dermis check mark button

C. Cuticle

D. Nail plate


Câu 7

Subcutaneous layer (lớp hạ bì) còn được gọi là gì?

A. Epidermis

B. Dermis

C. green circle Hypodermis check mark button

D. Stratum corneum


Câu 8

Chức năng chính của lớp Subcutaneous là gì?

A. Tạo màu da

B. green circle Đệm, giữ ấm và dự trữ mỡ check mark button

C. Tạo tế bào da mới

D. Bảo vệ bề mặt


Câu 9

Lớp nào của da sản sinh tế bào da mới?

A. Dermis

B. Subcutaneous

C. green circle Epidermis check mark button

D. Hypodermis


Câu 10

Tuyến mồ hôi và tuyến dầu nằm chủ yếu ở lớp nào?

A. Epidermis

B. green circle Dermis check mark button

C. Subcutaneous

D. Cuticle


Câu 11

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về da?

A. Bảo vệ cơ thể

B. Cảm giác

C. Điều hòa nhiệt

D. green circle Tạo móng tay check mark button


Câu 12

Nếu da bị tổn thương đến lớp Dermis, điều gì có thể xảy ra?

A. Không đau

B. green circle Chảy máu và đau check mark button

C. Không ảnh hưởng

D. Chỉ khô da


Câu 13

Tại sao thợ nail phải hiểu cấu tạo da?

A. Để massage mạnh

B. green circle Để tránh gây tổn thương và nhiễm trùng check mark button

C. Để bán mỹ phẩm

D. Để làm dịch vụ nhanh


Câu 14

Lớp nào của da giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn?

A. Dermis

B. Subcutaneous

C. green circle Epidermis check mark button

D. Hypodermis


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất khi làm việc liên quan đến da là gì?

A. Làm nhanh

B. Làm theo thói quen

C. green circle Bảo vệ các lớp da sống và an toàn cho khách check mark button

D. Chỉ chú ý bề mặt

DAY 10 – BONES, MUSCLES & JOINTS

Scientific Concepts – Anatomy & Physiology

Khu vực: Arms • Hands • Legs • Feet

Thời lượng: 3–4 giờ


direct hit MỤC TIÊU DAY 10

Sau buổi học, học sinh sẽ:

    • Hiểu xương – cơ – khớp là gì
    • Nhận diện xương & cơ chính ở tay, chân
    • Biết chuyển động khớp
    • Tránh chống chỉ định massage (rất hay ra thi)

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay,
  • Board muốn biết bạn đang massage trên cái gì.
  • Không phải chỉ xoa cho thoải mái,
  • mà là:
  • backhand index pointing right xương ở đâu
  • backhand index pointing right cơ nằm chỗ nào
  • backhand index pointing right khớp chuyển động ra sao
  • Nếu bạn massage sai vùng,
  • bạn có thể gây đau hoặc chấn thương.

 PHẦN 2 – TỔNG QUAN: BONES – MUSCLES – JOINTS (20 phút)

flag: United States Bones – Xương

    • Tạo khung cơ thể

    • Bảo vệ cơ quan

    • Không co giãn

flag: United States Muscles – Cơ

    • Giúp cử động

    • Co – giãn được

    • Tạo lực khi massage

flag: United States Joints – Khớp

    • Nơi xương gặp nhau

    • Cho phép chuyển động

pushpin Keyword thi:

    • Movement

    • Support

    • Protection

 


 PHẦN 3 – BONES OF THE ARMS & HANDS (30 phút)

Xương tay & bàn tay

pushpin Board thường hỏi tên + vị trí, không hỏi quá sâu.

Tay:

    • Humerus – xương cánh tay

    • Radius – xương cẳng tay (phía ngón cái) Xương quay

    • Ulna – xương cẳng tay (phía ngón út) Xương Trụ

Bàn tay:

    • Carpals – xương cổ tay

    • Metacarpals – xương bàn tay

    • Phalanges – xương ngón tay

warning Keyword hay ra:

    • Phalanges = fingers


 PHẦN 4 – BONES OF THE LEGS & FEET (30 phút)

Chân & bàn chân

Chân:

    • Femur – xương đùi (lớn nhất cơ thể)

    • Patella – xương bánh chè

    • Tibia – xương ống chân ( xương chày )

    • Fibula – xương mác

Bàn chân:

    • Tarsals – xương cổ chân

    • Metatarsals – xương bàn chân

    • Phalanges – xương ngón chân

pushpin Ngón tay & ngón chân đều là phalanges


 PHẦN 5 – MAJOR MUSCLES (KHÔNG HỌC QUÁ SÂU) (30 phút)

  • Board KHÔNG yêu cầu học hết cơ,

  • chỉ cần nhận diện cơ chính.

Tay:

    • Biceps – gập tay

    • Triceps – duỗi tay

Chân:

    • Quadriceps – trước đùi

    • Hamstrings – sau đùi

    • Gastrocnemius – bắp chân

pushpin Massage chủ yếu tác động lên cơ, không lên xương.


 PHẦN 6 – JOINTS & MOVEMENT (25 phút)

Các khớp thường gặp:

    • Shoulder joint

    • Elbow joint

    • Wrist joint

    • Hip joint

    • Knee joint

    • Ankle joint

pushpin Chuyển động:

    • Flexion – gập

    • Extension – duỗi

    • Rotation – xoay

warning Không ép khớp quá mức


 PHẦN 7 – CONTRAINDICATIONS (RẤT HAY RA THI) (30 phút)

  • Board rất hay hỏi:

  • backhand index pointing right When should massage NOT be performed?

cross mark KHÔNG MASSAGE KHI:

    • Gãy xương

    • Viêm khớp nặng

    • Sưng đau

    • Nhiễm trùng

    • Có vết thương hở

pushpin Keyword thi:

    • Contraindication

    • Inflammation

    • Swelling


 PHẦN 8 – LIÊN QUAN ĐẾN MANICURE & PEDICURE (20 phút)

  • Vì sao thợ nail cần biết phần này?

    • Massage đúng → thư giãn

    • Massage sai → đau, sưng

    • Hiểu khớp → không làm khách khó chịu

backhand index pointing right Board ưu tiên an toàn hơn kỹ thuật


 PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • Which bone is the largest in the body?

cross mark Tibia

cross mark Humerus

check mark button Femur


Câu 2:

  • Massage should NOT be performed when a client has:

cross mark Tired muscles

cross mark Dry skin

check mark button Inflammation or swelling


studio microphone SCRIPT KẾT DAY 10 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người cần nhớ:

  • check mark Xương tạo khung

  • check markCơ giúp chuyển động

  • check mark Khớp cho phép cử động

  • check mark Có chống chỉ định → KHÔNG massage

  • Ngày mai,

  • chúng ta sẽ học NAIL DISEASES & DISORDERS

  • – phần rất hay ra thi hình ảnh & tình huống.

  • Câu 1

  • Chức năng chính của xương là gì?

  • A. Tạo năng lượng

  • B. green circle Nâng đỡ cơ thể và bảo vệ cơ quan check mark button

  • C. Điều hòa hormone

  • D. Tạo tế bào da


  • Câu 2

  • Xương nào tạo nên cẳng tay?

  • A. Femur & Tibia

  • B. green circle Radius & Ulna check mark button

  • C. Humerus & Radius

  • D. Carpals & Metacarpals


  • Câu 3

  • Humerus là xương nằm ở đâu?

  • A. Bàn tay

  • B. green circle Cánh tay trên check mark button

  • C. Cẳng tay

  • D. Vai


  • Câu 4

  • Xương cổ tay được gọi là gì?

  • A. Metacarpals

  • B. Phalanges

  • C. green circle Carpals check mark button

  • D. Tarsals


  • Câu 5

  • Metacarpals là xương nằm ở đâu?

  • A. Ngón tay

  • B. green circle Bàn tay check mark button

  • C. Cổ tay

  • D. Cánh tay


  • Câu 6

  • Phalanges là xương của bộ phận nào?

  • A. Cổ tay

  • B. green circle Ngón tay và ngón chân check mark button

  • C. Bàn tay

  • D. Cẳng chân


  • Câu 7

  • Femur là xương nào?

  • A. Xương cẳng chân

  • B. green circle Xương đùi check mark button

  • C. Xương bàn chân

  • D. Xương hông


  • Câu 8

  • Xương cổ chân được gọi là gì?

  • A. Carpals

  • B. Metatarsals

  • C. green circle Tarsals check mark button

  • D. Phalanges


  • Câu 9

  • Chức năng chính của cơ (muscles) là gì?

  • A. Bảo vệ nội tạng

  • B. green circle Giúp cơ thể chuyển động check mark button

  • C. Dẫn truyền máu

  • D. Tạo tế bào


  • Câu 10

  • Cơ hoạt động bằng cách nào?

  • A. Co giãn ngẫu nhiên

  • B. green circle Co lại và thư giãn check mark button

  • C. Phình to

  • D. Không thay đổi


  • Câu 11

  • Khớp (joints) là gì?

  • A. Nơi cơ bám vào da

  • B. green circle Nơi hai hay nhiều xương gặp nhau check mark button

  • C. Nơi tạo tế bào máu

  • D. Nơi tích mỡ


  • Câu 12

  • Chức năng chính của khớp là gì?

  • A. Bảo vệ xương

  • B. green circle Cho phép cơ thể chuyển động linh hoạt check mark button

  • C. Điều hòa nhiệt

  • D. Tạo lực


  • Câu 13

  • Khớp nào cho phép cử động như gập – duỗi?

  • A. Ball-and-socket joint

  • B. green circle Hinge joint (khớp bản lề) check mark button

  • C. Pivot joint

  • D. Fixed joint


  • Câu 14

  • Tại sao thợ nail cần hiểu về xương – cơ – khớp?

  • A. Để làm dịch vụ nhanh

  • B. green circle Để tránh gây đau, chấn thương khi thao tác check mark button

  • C. Để massage mạnh

  • D. Để bán dịch vụ


  • Câu 15

  • Nguyên tắc quan trọng nhất khi thao tác tay & chân khách là gì?

  • A. Dùng lực mạnh cho nhanh

  • B. Làm theo thói quen

  • C. green circle Thao tác nhẹ nhàng, đúng giới hạn khớp check mark button

  • D. Kéo giãn tối đa

DAY 11 – NAIL DISEASES & DISORDERS

Scientific Concepts – Nail Conditions

Thời lượng: 3–4 giờ


direct hit MỤC TIÊU DAY 11

Sau buổi học, học sinh sẽ:

    • Phân biệt disease vs disorder
    • Nhận diện các bệnh & rối loạn móng hay ra thi
    • Biết khi nào ĐƯỢC làm – KHÔNG được làm dịch vụ
    • Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài
  • Board hỏi rất nhiều
  • rất dễ nhầm.
  • Board không hỏi bạn chữa bệnh.
  • Board hỏi:
  • backhand index pointing right Bạn có nhận ra tình trạng này không?
  • backhand index pointing right Bạn có biết NGƯNG dịch vụ đúng lúc không?
  • Nhớ kỹ:
  • cross mark Thợ nail KHÔNG chẩn đoán
  • check mark button Thợ nail NHẬN DIỆN & QUYẾT ĐỊNH CÓ LÀM HAY KHÔNG

 PHẦN 2 – DISEASE vs DISORDER (RẤT QUAN TRỌNG) (20 phút)

flag: United States Nail Disease – Bệnh móng

    • Do vi khuẩn, virus, nấm
    • CÓ THỂ LÂY
    • backhand index pointing right KHÔNG ĐƯỢC làm dịch vụ

pushpin Keyword:

    • Infectious
    • Contagious
    • Refer to a physician

flag: United States Nail Disorder – Rối loạn móng

    • KHÔNG lây

    • Thường do chấn thương, di truyền, thói quen

    • backhand index pointing right CÓ THỂ làm dịch vụ nếu không đau/viêm

pushpin Keyword:

    • Non-infectious

    • Cosmetic condition


 PHẦN 3 – NAIL DISEASES (KHÔNG ĐƯỢC LÀM) (40 phút)

  • Khi thấy NAIL DISEASE

  • NGƯNG DỊCH VỤ – REFER TO A PHYSICIAN

keycap: 1 Onychomycosis – Nấm móng

    • Móng dày

    • Màu vàng/trắng

    • Dễ bong

backhand index pointing right KHÔNG làm dịch vụ


keycap: 2 Paronychia – Viêm quanh móng

    • Đỏ

    • Sưng

    • Đau

    • Có thể có mủ

backhand index pointing right KHÔNG làm dịch vụ


keycap: 3 Onychia – Viêm mầm móng

    • Viêm matrix

    • Đau nhiều

    • Có thể biến dạng móng

backhand index pointing right KHÔNG làm dịch vụ


keycap: 4 Bacterial infection

    • Có mủ

    • Mùi

    • Đau

backhand index pointing right KHÔNG làm dịch vụ


 PHẦN 4 – NAIL DISORDERS (CÓ THỂ LÀM) (45 phút)

  • Disorder KHÔNG lây,

  • nhưng vẫn phải làm nhẹ nhàng.

keycap: 1 Leukonychia – Đốm trắng

    • Do chấn thương nhẹ

    • Không nguy hiểm

backhand index pointing right ĐƯỢC làm dịch vụ


keycap: 2 Onychophagy – Cắn móng

    • Thói quen

    • Móng ngắn, xấu

backhand index pointing right ĐƯỢC làm dịch vụ


keycap: 3 Onychocryptosis – Móng mọc ngược

    • Ingrown nail

    • Có thể đau

backhand index pointing right ĐƯỢC làm nếu không viêm

backhand index pointing right KHÔNG làm nếu sưng/đau


keycap: 4 Beau’s Lines – Rãnh ngang

    • Do stress, bệnh, chấn thương

backhand index pointing right ĐƯỢC làm dịch vụ


keycap: 5 Pterygium – Da dính móng

    • Da dính chặt lên nail plate

backhand index pointing right KHÔNG cắt sâu

backhand index pointing right Làm rất nhẹ


studio microphone SCRIPT PHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)

cross mark BẪY 1:

  • All nail disorders require refusal of service

backhand index pointing right FALSE


cross mark BẪY 2:

  • A nail technician may diagnose nail disease

backhand index pointing right FALSE


cross mark BẪY 3:

  • Nail fungus can be treated cosmetically

backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • Which condition requires refusal of service?

cross mark Leukonychia

cross mark Beau’s lines

check mark button Onychomycosis


Câu 2:

  • What should a technician do when a client has a nail disease?

cross mark Perform gentle service

cross mark Apply antiseptic

check mark button Refer the client to a physician


 PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:

keycap: 1 Disease có lây không?

keycap: 2 Disorder có làm được không?

keycap: 3 Thợ nail có chẩn đoán không?

keycap: 4 Thấy mủ → làm gì?

backhand index pointing right Trả lời trôi chảy = OK


 KẾT DAY 11 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:

  • check mark Disease → KHÔNG làm

  • check mark Disorder → CÓ THỂ làm

  • check mark Không chẩn đoán

  • check mark Board luôn ưu tiên an toàn

  • Ngày mai,

  • chúng ta sẽ học NAIL CHEMISTRY & PRODUCT KNOWLEDGE

  • – monomer, polymer, primer, pH… rất hay ra thi.


Câu 1

Nail disease (bệnh móng) là gì?

A. Tình trạng móng yếu tạm thời

B. green circle Tình trạng bất thường do vi sinh vật gây ra, có thể lây nhiễm check mark button

C. Móng mọc chậm

D. Móng khô do thời tiết


Câu 2

Nail disorder (rối loạn móng) là gì?

A. green circle Tình trạng bất thường KHÔNG do vi sinh vật gây ra check mark button

B. Bệnh truyền nhiễm

C. Luôn lây

D. Luôn phải đi bác sĩ


Câu 3

Thợ nail có được làm dịch vụ khi khách có nail disease không?

A. Có, nếu làm nhẹ

B. Có, nếu khách đồng ý

C. green circle Không, phải từ chối dịch vụ check mark button

D. Có, nếu dùng thuốc sát trùng


Câu 4

Onychomycosis là gì?

A. Móng giòn

B. green circle Nấm móng (nail disease) check mark button

C. Móng chẻ

D. Móng cong


Câu 5

Dấu hiệu nào thường gặp của nail disease?

A. Móng mỏng

B. green circle Móng dày, đổi màu, có mùi, tách khỏi giường móng check mark button

C. Móng dài

D. Móng bóng


Câu 6

Nail disorder nào sau đây KHÔNG lây nhiễm?

A. Onychomycosis

B. green circle Onychorrhexis (móng giòn, chẻ) check mark button

C. Paronychia cấp

D. Tinea unguium


Câu 7

Paronychia là gì?

A. Móng mọc cong

B. green circle Viêm quanh móng, có thể là disease nếu nhiễm trùng check mark button

C. Móng giòn

D. Móng đổi màu do sơn


Câu 8

Khi nghi ngờ khách có nail disease, thợ nail phải làm gì?

A. Tiếp tục dịch vụ

B. Chẩn đoán bệnh

C. green circle Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách đi bác sĩ check mark button

D. Dũa nhẹ


Câu 9

Câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Thợ nail có thể điều trị nail disease

B. Disorder luôn lây

C. green circle Thợ nail không được chẩn đoán hay điều trị disease check mark button

D. Disease có thể bỏ qua nếu nhẹ


Câu 10

Leukonychia (đốm trắng trên móng) là gì?

A. Nail disease

B. green circle Nail disorder, không lây nhiễm check mark button

C. Nấm móng

D. Viêm móng


Câu 11

Onychocryptosis là gì?

A. Móng giòn

B. green circle Móng mọc ngược (ingrown nail) check mark button

C. Nấm móng

D. Viêm quanh móng


Câu 12

Khi nào thợ nail CÓ THỂ làm dịch vụ cho khách có nail disorder?

A. Khi disorder do vi sinh vật

B. green circle Khi disorder không lây và không có nhiễm trùng check mark button

C. Khi có mủ

D. Khi chảy máu


Câu 13

Board quan tâm nhất điều gì khi hỏi về nail diseases?

A. Kỹ thuật làm móng

B. green circle An toàn và ngăn ngừa lây nhiễm check mark button

C. Thời gian dịch vụ

D. Giá tiền


Câu 14

Câu nào sau đây là nguyên tắc đúng nhất?

A. Khách muốn thì vẫn làm

B. Làm nhẹ là được

C. green circle Disease → STOP – REFUSE – REFER check mark button

D. Disorder → luôn từ chối


Câu 15

Điều quan trọng nhất thợ nail cần nhớ về nail disease & disorder là gì?

A. Nhớ tên bệnh

B. Nhớ hình ảnh

C. green circle Biết phân biệt để quyết định CÓ LÀM hay KHÔNG LÀM check mark button

D. Nhớ cách điều trị

DAY 12 – NAIL CHEMISTRY & PRODUCT KNOWLEDGE

Scientific Concepts – Chemistry & Nail Products

Thời lượng: 3–4 giờ


direct hit MỤC TIÊU DAY 12

Sau buổi học, học sinh sẽ:

    • Hiểu hóa học cơ bản trong nail

    • Phân biệt monomer – polymer – oligomer

    • Hiểu pH, primer, adhesive

    • Tránh nhầm lẫn cực hay rớt điểm ProvExam

    • Biết sản phẩm dùng để làm gì – khi nào dùng


 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài

  • rất nhiều học sinh sợ

  • vì nghe tới chữ “hóa học”.

  • Nhưng Board KHÔNG bắt bạn làm nhà khoa học.

  • Board chỉ hỏi:

  • backhand index pointing right Sản phẩm này dùng để làm gì?

  • backhand index pointing right Thành phần này phản ứng thế nào?

  • backhand index pointing right Dùng sai → hậu quả gì?

  • Nếu bạn hiểu đúng bản chất,

  • bài này rất dễ lấy điểm.


 PHẦN 2 – CHEMISTRY TRONG NAIL LÀ GÌ? (15 phút)

  • Chemistry trong nail

  • cách các sản phẩm phản ứng với nhau

  • để tạo thành móng nhân tạo.

pushpin Board KHÔNG hỏi công thức,

Board hỏi hiểu khái niệm.


 PHẦN 3 – MONOMER, POLYMER, OLIGOMER (40 phút – RẤT QUAN TRỌNG)

keycap: 1 MONOMER

flag: United States Monomer – flag: Vietnam Chất lỏng

  • Monomer là chất lỏng.

pushpin Đặc điểm:

    • Có mùi

    • Phản ứng với polymer

    • Tạo phản ứng đông cứng

warning Keyword thi:

    • Liquid

    • Odor

    • Chemical reaction


keycap: 2 POLYMER

flag: United States Polymer – flag: Vietnam Chất bột

  • Polymer là chất rắn dạng bột.

pushpin Đặc điểm:

    • Không mùi mạnh

    • Kết hợp với monomer

    • Tạo móng acrylic

warning Keyword thi:

    • Powder

    • Beads


keycap: 3 OLIGOMER

flag: United States Oligomer – flag: Vietnam Chất bán lỏng

  • Oligomer thường dùng trong gel systems.

pushpin Đặc điểm:

    • Ít mùi

    • Cần đèn UV/LED

    • Không tự khô

warning Bẫy đề:

  • Which product requires UV/LED light?

  • backhand index pointing right Oligomer / Gel


 PHẦN 4 – ACRYLIC SYSTEM (30 phút)

  • Acrylic system gồm:

    • Monomer + Polymer

pushpin Phản ứng:

  • Liquid + Powder → Solid nail enhancement

pushpin Acrylic:

    • Tự khô trong không khí

    • KHÔNG cần đèn

warning Bẫy đề:

  • Acrylic requires UV light

  • backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 5 – GEL SYSTEM (25 phút)

  • Gel system gồm:

    • Oligomer

pushpin Gel:

    • Không tự khô

    • Cần UV hoặc LED

    • Ít mùi hơn acrylic

warning Bẫy đề:

  • Gel hardens without light

  • backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 6 – pH & PRIMER (25 phút)

flag: United States pH

    • Độ axit/kiềm

    • Ảnh hưởng đến độ bám

pushpin Nail plate có pH:

    • Hơi axit


flag: United States Primer

  • Primer dùng để:

    • Chuẩn bị nail plate

    • Tăng độ bám

pushpin Primer KHÔNG phải glue

pushpin Primer KHÔNG tạo móng

warning Keyword thi:

    • Adhesion

    • Preparation


 PHẦN 7 – ADHESIVES & SOLVENTS (20 phút)

flag: United States Adhesives (Keo)

    • Dùng dán tip

    • Dán móng giả

    • KHÔNG dùng tạo móng acrylic


flag: United States Solvents

    • Acetone

    • Alcohol

pushpin Dùng để:

    • Remove product

    • Clean surface

warning Keyword thi:

    • Dissolve

    • Remove


 PHẦN 8 – AN TOÀN HÓA CHẤT (20 phút)

  • Board luôn hỏi:

  • backhand index pointing right How to use nail chemicals safely?

pushpin Nguyên tắc:

    • Đọc nhãn

    • Đậy nắp

    • Thông gió tốt

    • Không trộn hóa chất

    • Dùng đúng mục đích


 PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • Which product requires UV or LED light to cure?

cross mark Monomer

cross mark Polymer

check mark button Gel (Oligomer)


Câu 2:

  • What is the purpose of nail primer?

cross mark Build nail

cross mark Glue tip

check mark button Improve adhesion


 PHẦN 10 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:

keycap: 1 Acrylic gồm gì?

keycap: 2 Gel có cần đèn không?

keycap: 3 Primer dùng làm gì?

keycap: 4 Acetone là gì?

backhand index pointing right Trả lời trôi chảy = OK


 KẾT DAY 12 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người nhớ:

  • check mark Monomer = liquid

  • check mark Polymer = powder

  • check mark Gel cần đèn

  • check mark Primer giúp bám – không tạo móng

  • Ngày mai,

  • chúng ta sẽ học NAIL ENHANCEMENT SYSTEMS

  • – tips, wraps, acrylic, gel, dip.



Câu 1

Chemistry trong ngành nail chủ yếu nói về điều gì?

A. Trang trí móng

B. green circle Cách các sản phẩm phản ứng với nhau check mark button

C. Màu sơn

D. Thời gian làm dịch vụ


Câu 2

Monomer là gì?

A. Chất bột

B. green circle Chất lỏng dùng trong hệ thống acrylic check mark button

C. Chất rắn

D. Chất cần đèn UV


Câu 3

Polymer là gì?

A. Chất lỏng

B. green circle Chất bột dùng trong acrylic check mark button

C. Gel

D. Keo dán tip


Câu 4

Khi monomer kết hợp với polymer sẽ tạo ra gì?

A. Gel

B. Keo

C. green circle Móng acrylic cứng check mark button

D. Sơn móng


Câu 5

Hệ thống acrylic có cần đèn UV/LED không?

A. Có

B. green circle Không check mark button

C. Chỉ khi móng dày

D. Tùy sản phẩm


Câu 6

Oligomer thường được sử dụng trong hệ thống nào?

A. Acrylic

B. Dip powder

C. green circle Gel check mark button

D. Primer


Câu 7

Gel khô bằng cách nào?

A. Tự khô trong không khí

B. Dùng quạt

C. green circle Cần đèn UV hoặc LED check mark button

D. Dùng primer


Câu 8

Ưu điểm thường thấy của gel so với acrylic là gì?

A. Rẻ hơn

B. Cứng hơn

C. green circle Ít mùi hơn check mark button

D. Không cần đèn


Câu 9

pH của nail plate tự nhiên thường như thế nào?

A. Kiềm mạnh

B. Trung tính hoàn toàn

C. green circle Hơi axit check mark button

D. Rất kiềm


Câu 10

Mục đích chính của primer là gì?

A. Tạo độ dày

B. Làm móng bóng

C. green circle Tăng độ bám giữa móng tự nhiên và sản phẩm check mark button

D. Làm móng khô nhanh


Câu 11

Primer có phải là keo dán tip không?

A. Có

B. green circle Không check mark button

C. Tùy loại

D. Chỉ dùng cho gel


Câu 12

Adhesives (keo) thường được dùng để làm gì?

A. Tạo móng acrylic

B. green circle Dán nail tip hoặc móng giả check mark button

C. Điều chỉnh pH

D. Làm gel khô


Câu 13

Acetone là loại hóa chất gì?

A. Primer

B. Adhesive

C. green circle Solvent – dùng để hòa tan và tháo sản phẩm check mark button

D. Polymer


Câu 14

Khi sử dụng sản phẩm hóa học trong tiệm nail, nguyên tắc nào là ĐÚNG?

A. Trộn các sản phẩm cho mạnh

B. Dùng càng nhiều càng tốt

C. green circle Đọc nhãn và dùng đúng hướng dẫn nhà sản xuất check mark button

D. Dùng theo kinh nghiệm


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong Nail Chemistry & Product Knowledge là gì?

A. Nhớ tên sản phẩm

B. Dùng sản phẩm đắt tiền

C. green circle Hiểu sản phẩm dùng để làm gì và dùng đúng cách check mark button

D. Làm cho nhanh

DAY 13 – NAIL ENHANCEMENT SYSTEMS

Scientific Concepts – Nail Enhancements

Thời lượng: 3–4 giờ


direct hit MỤC TIÊU DAY 13

Sau buổi học, học sinh sẽ:

    • Phân biệt các hệ thống làm móng

    • Biết mỗi hệ thống gồm thành phần gì

    • Hiểu khi nào dùng – khi nào không dùng

    • Tránh nhầm lẫn rất hay rớt điểm ProvExam


 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay,

  • Board không hỏi bạn làm móng đẹp cỡ nào.

  • Board hỏi:

  • backhand index pointing right Hệ thống này dùng chất gì?

  • backhand index pointing right Hệ thống này khô bằng gì?

  • backhand index pointing right Hệ thống này dùng cho mục đích nào?

  • Nếu bạn phân biệt được các hệ thống,

  • bài này rất dễ lấy điểm.


 PHẦN 2 – NAIL ENHANCEMENT LÀ GÌ? (15 phút)

  • Nail enhancement là

  • bất kỳ sản phẩm nào dùng để:

    • Tăng độ dài

    • Tăng độ cứng

    • Bảo vệ móng tự nhiên

    • Cải thiện hình dạng móng

pushpin Keyword thi:

    • Strength

    • Length

    • Protection


 PHẦN 3 – NAIL TIPS (25 phút)

flag: United States Nail Tips

flag: Vietnam Móng giả đầu móng

  • Nail tips dùng để:

    • Tạo độ dài

    • Làm nền cho enhancement khác

pushpin Đặc điểm:

    • Làm từ nhựa

    • Gắn bằng adhesive (keo)

warning Bẫy đề:

  • Nail tips create strength by themselves

  • backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 4 – NAIL WRAPS (25 phút)

flag: United States Nail Wraps

flag: Vietnam Lụa / sợi bọc móng

pushpin Chất liệu:

    • Silk

    • Linen

    • Fiberglass

pushpin Công dụng:

    • Gia cố móng yếu

    • Sửa móng nứt

warning Keyword thi:

    • Reinforcement

    • Repair

backhand index pointing right Wraps không dùng để tạo độ dài nhiều


 PHẦN 5 – ACRYLIC SYSTEM (30 phút)

flag: United States Acrylic

flag: Vietnam Bột & nước

  • Acrylic system gồm:

    • Monomer (liquid)

    • Polymer (powder)

pushpin Đặc điểm:

    • Tự khô trong không khí

    • Rất cứng

    • Mùi mạnh

warning Bẫy đề:

  • Acrylic requires UV light

  • backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 6 – GEL SYSTEM (30 phút)

flag: United States Gel

flag: Vietnam Gel móng

pushpin Đặc điểm:

    • Ít mùi

    • Cần UV/LED

    • Bề mặt bóng

pushpin Gel gồm:

    • Oligomer

warning Bẫy đề:

  • Gel dries without light

  • backhand index pointing right FALSE


 PHẦN 7 – DIP POWDER SYSTEM (25 phút)

flag: United States Dip Powder

flag: Vietnam Bột nhúng

pushpin Đặc điểm:

    • Không cần đèn

    • Dùng resin + activator

    • Nhanh

warning Board chú ý:

    • Sanitation khi dùng dip

    • Không nhúng trực tiếp nhiều khách

pushpin Keyword thi:

    • Contamination risk


 PHẦN 8 – SO SÁNH NHANH (20 phút)

System

Liquid/Powder

Light

Purpose

Tips

Adhesive

cross mark

Length

Wraps

Resin

cross mark

Repair

Acrylic

Yes

cross mark

Strength & Length

Gel

No

check mark button

Strength & Shine

Dip

Resin

cross mark

Strength


 PHẦN 9 – KHI NÀO KHÔNG NÊN LÀM ENHANCEMENT (15 phút)

  • Board hay hỏi:

  • backhand index pointing right When should nail enhancements NOT be applied?

cross mark Khi có:

    • Nail disease

    • Infection

    • Open wounds

    • Severe inflammation

backhand index pointing right Refer to a physician


 PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • Which nail enhancement system requires UV or LED light?

cross mark Acrylic

cross mark Dip powder

check mark button Gel


Câu 2:

  • Which system is best for repairing a cracked nail?

cross mark Tips

cross mark Acrylic

check mark button Wraps


Câu 1

Nail enhancement là gì?

A. Sơn màu móng

B. Chăm sóc da tay

C. green circle Tăng độ dài, độ dày hoặc độ bền cho móng tự nhiên check mark button

D. Cắt da


Câu 2

Hệ thống acrylic được tạo bởi sự kết hợp của gì?

A. Gel & đèn

B. green circle Monomer (lỏng) và Polymer (bột) check mark button

C. Keo & tip

D. Sơn & top coat


Câu 3

Acrylic khô bằng cách nào?

A. Đèn UV

B. Đèn LED

C. green circle Tự khô trong không khí check mark button

D. Quạt gió


Câu 4

Hệ thống gel cần gì để khô?

A. Không khí

B. Primer

C. green circle Đèn UV hoặc LED check mark button

D. Acetone


Câu 5

Dip powder system hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

A. Gel + đèn

B. green circle Bột + keo/activator check mark button

C. Monomer + đèn

D. Sơn + top coat


Câu 6

Ưu điểm thường thấy của dip powder là gì?

A. Mùi rất mạnh

B. green circle Ít mùi hơn acrylic check mark button

C. Phải dùng đèn

D. Khó tháo


Câu 7

Nail tip dùng để làm gì?

A. Làm dày móng

B. green circle Tăng chiều dài móng check mark button

C. Tạo màu

D. Làm móng khô nhanh


Câu 8

Nail form khác nail tip ở điểm nào?

A. Form dán sẵn lên móng

B. green circle Form là khuôn tạm để đắp móng, không gắn cố định check mark button

C. Form cần keo

D. Form là móng giả


Câu 9

Keo (adhesive) thường được dùng khi nào?

A. Đắp acrylic

B. green circle Dán nail tip hoặc móng giả check mark button

C. Làm gel khô

D. Điều chỉnh pH


Câu 10

Hệ thống nào thường cứng và bền nhất?

A. Gel mềm

B. Dip powder

C. green circle Acrylic check mark button

D. Sơn thường


Câu 11

Khi khách có móng yếu, dễ gãy, hệ thống nào thường được khuyên dùng?

A. Sơn thường

B. green circle Gel hoặc dip powder check mark button

C. Không làm gì

D. Chỉ cắt móng


Câu 12

Hệ thống nào KHÔNG cần monomer?

A. Acrylic

B. green circle Gel check mark button

C. Acrylic lỏng

D. Acrylic bột


Câu 13

Khi tháo móng enhancement, điều nào là ĐÚNG?

A. Bóc mạnh cho nhanh

B. green circle Dùng phương pháp tháo phù hợp để tránh tổn thương móng thật check mark button

C. Dũa đến chảy máu

D. Luôn dùng force


Câu 14

Board quan tâm nhất điều gì về nail enhancement systems?

A. Mẫu mã đẹp

B. green circle An toàn, đúng quy trình, không gây hại móng thật check mark button

C. Giá tiền

D. Thời gian làm


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất khi chọn hệ thống nail enhancement là gì?

A. Theo xu hướng

B. Theo thợ

C. green circle Phù hợp tình trạng móng và an toàn cho khách check mark button

D. Theo giá rẻ

DAY 14 – MANICURE & PEDICURE PROCEDURES

Practical Knowledge – Service Procedures
Thời lượng: 3–4 giờ

direct hit MỤC TIÊU DAY 14

Sau buổi học, học sinh sẽ:
  • Nhớ trình tự manicure & pedicure chuẩn Board
  • Biết mục đích từng bước
  • Tránh lỗi sai thứ tự rất hay rớt điểm
  • Trả lời đúng câu hỏi “What is the FIRST / NEXT step?”

 PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)

  • Hôm nay là bài

  • Board hỏi RẤT NHIỀU.

  • Board không hỏi:

  • “Bạn làm manicure đẹp không?”

  • Board hỏi:

  • backhand index pointing right Bạn có làm ĐÚNG TRÌNH TỰ không?

  • backhand index pointing right Bạn có giữ AN TOÀN cho khách không?

  • Chỉ cần sai thứ tự,

  • dù bạn hiểu kỹ thuật,

  • bạn vẫn mất điểm.


 PHẦN 2 – NGUYÊN TẮC CHUNG (15 phút)

  • Trước khi vào chi tiết,

  • mọi người nhớ 4 nguyên tắc vàng:

keycap: 1 Luôn sanitize hands trước dịch vụ

keycap: 2Luôn prepare client & workstation

keycap: 3 Luôn làm theo trình tự Board

keycap: 4 Thấy bất thường → STOP SERVICE

pushpin Keyword thi:

  • Client preparation

  • Sanitation

  • Safety


 PHẦN 3 – MANICURE PROCEDURE (STEP-BY-STEP) (45 phút)

backhand index pointing right TRÌNH TỰ MANICURE CHUẨN BOARD

small blue diamond STEP 1 – Client Preparation

  • Chuẩn bị khách

  • Sanitize tay thợ & khách

  • Draping

  • Kiểm tra nail & skin


small blue diamond STEP 2 – Remove Old Polish

  • Tẩy sơn cũ

  • Dùng cotton + remover

  • Không dũa khi còn sơn

pushpin Bẫy đề:

  • File nails before removing polishcross mark


small blue diamond STEP 3 – Shape the Nails

  • Dũa & tạo form

  • Dũa 1 chiều

  • Không dũa quá sâu


small blue diamond STEP 4 – Soften Cuticle

  • Làm mềm cuticle

  • Dùng cuticle remover

  • Chờ đúng thời gian


small blue diamond STEP 5 – Cuticle Care

  • Đẩy & làm sạch cuticle

  • Push cuticle nhẹ nhàng

  • KHÔNG cắt da sống (eponychium)


small blue diamond STEP 6 – Hand Massage

  • Massage tay

  • Không massage nếu có chống chỉ định

  • Không làm đau khách


small blue diamond STEP 7 – Clean & Dry Nails

  • Làm sạch & lau khô

pushpin Rất hay ra thi


small blue diamond STEP 8 – Apply Base / Color / Top Coat

  • Sơn móng

  • Base coat

  • Color

  • Top coat


 PHẦN 4 – PEDICURE PROCEDURE (STEP-BY-STEP) (45 phút)

backhand index pointing right TRÌNH TỰ PEDICURE CHUẨN BOARD

small blue diamond STEP 1 – Client Preparation & Foot Bath

  • Chuẩn bị & ngâm chân

  • Sanitize

  • Ngâm nước ấm

  • Không ngâm nếu có vết thương hở


small blue diamond STEP 2 – Remove Old Polish


small blue diamond STEP 3 – Nail Trimming & Shaping

  • Cắt & dũa móng chân

  • Cắt thẳng

  • Tránh móng mọc ngược


small blue diamond STEP 4 – Cuticle Care


small blue diamond STEP 5 – Callus Reduction

  • Làm gót chân

pushpin KHÔNG dùng dao, razor

warning Bẫy đề rất hay ra:

  • Use a blade to remove calluscross mark


small blue diamond STEP 6 – Foot Massage

  • Không massage khi có sưng, viêm, nhiễm trùng


small blue diamond STEP 7 – Clean & Dry Feet


small blue diamond STEP 8 – Apply Polish


 PHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)

cross mark BẪY 1:

  • Massage trước khi làm cuticle → cross mark

cross mark BẪY 2:

  • Ngâm chân khi có vết thương → cross mark

cross mark BẪY 3:

  • Dùng dao cạo gót → cross mark


 PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)

Câu 1:

  • What is the FIRST step in a manicure service?

cross mark Shape nails

cross mark Remove polish

check mark buttonClient preparation and sanitation


Câu 2:

  • What should be done before applying nail polish?

cross mark Massage

cross mark Shape nails

check mark button Clean and dry nails


 PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)

  • Cô hỏi – lớp trả lời:

keycap: 1 Manicure bước đầu là gì?

keycap: 2 Pedicure có được dùng dao không?

keycap: 3 Khi nào không ngâm chân?

keycap: 4 Sơn trước hay massage trước?

backhand index pointing right Trả lời đúng = OK


 KẾT DAY 14 (10 phút)

  • Hôm nay mọi người cần nhớ:

  • check mark Trình tự quan trọng hơn kỹ thuật

  • check mark An toàn hơn đẹp

  • check mark Board chấm rất nặng phần này

  • Ngày mai,

  • chúng ta sẽ học CLIENT CONSULTATION & COMMUNICATION

  • – giao tiếp, hồ sơ khách, câu hỏi hay ra thi.



Câu 1

Bước ĐẦU TIÊN trong quy trình manicure là gì?

A. Sơn móng

B. Ngâm tay

C. green circle Khử trùng tay thợ và tay khách check mark button

D. Dũa móng


Câu 2

Mục đích của việc dũa móng là gì?

A. Làm móng bóng

B. green circle Tạo hình và làm đều cạnh móng check mark button

C. Làm móng dày

D. Làm móng khô


Câu 3

Khi xử lý cuticle, nguyên tắc quan trọng nhất là gì?

A. Cắt càng sâu càng sạch

B. green circle Không cắt vào da sống check mark button

C. Dùng lực mạnh

D. Làm nhanh


Câu 4

Ngâm tay/chân trong manicure – pedicure nhằm mục đích gì?

A. Trang trí

B. green circle Làm mềm da và cuticle check mark button

C. Làm móng khô

D. Tạo mùi hương


Câu 5

Khi nào thợ nail phải STOP SERVICE trong manicure/pedicure?

A. Khách nói chuyện nhiều

B. Khách đổi màu sơn

C. green circle Khi có chảy máu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng check mark button

D. Khách đến trễ


Câu 6

Trong pedicure, bộ phận nào KHÔNG được dũa/cạo sâu?

A. Gót chân

B. green circle Da sống và vùng có tổn thương check mark button

C. Lòng bàn chân khô

D. Mặt trên móng


Câu 7

Mục đích của massage tay/chân là gì?

A. Trang trí

B. green circle Thư giãn, tăng tuần hoàn máu check mark button

C. Làm móng cứng

D. Làm khô sơn


Câu 8

Thứ tự đúng khi sơn móng là gì?

A. Top coat → base → color

B. Color → top → base

C. green circle Base coat → color → top coat check mark button

D. Color → base → top


Câu 9

Base coat có chức năng gì?

A. Tạo độ bóng

B. green circle Bảo vệ móng thật và tăng độ bám màu check mark button

C. Làm móng khô nhanh

D. Tạo mùi


Câu 10

Top coat dùng để làm gì?

A. Làm móng dày

B. green circle Bảo vệ màu sơn và tạo độ bóng check mark button

C. Làm mềm móng

D. Khử trùng


Câu 11

Trong pedicure, nguy cơ lớn nhất nếu làm sai kỹ thuật là gì?

A. Sơn không đều

B. green circle Chảy máu, nhiễm trùng check mark button

C. Móng xấu

D. Tốn thời gian


Câu 12

Thợ nail có được sử dụng dao lam để cạo da chân không?

A. Có, nếu quen tay

B. Có, nếu khách đồng ý

C. green circle Không, bị cấm theo quy định an toàn check mark button

D. Chỉ dùng một lần


Câu 13

Dụng cụ dùng trong manicure/pedicure phải được xử lý thế nào?

A. Lau khô là đủ

B. green circle Làm sạch, khử trùng đúng quy trình check mark button

C. Dùng lại ngay

D. Chỉ rửa nước


Câu 14

Board mong đợi điều gì khi kiểm tra manicure & pedicure?

A. Tay nghề nhanh

B. Mẫu đẹp

C. green circle An toàn, vệ sinh và đúng trình tự check mark button

D. Giá dịch vụ


Câu 15

Nguyên tắc quan trọng nhất trong manicure & pedicure là gì?

A. Làm cho nhanh

B. Theo thói quen

C. green circle An toàn cho khách – không gây tổn thương check mark button

D. Hoàn thành đủ bước