I. Kiến thức khoa học – Kiểm soát nhiễm trùng & an toàn(15%)
A. Nhận biết nguyên nhân và cách lây truyền bệnh, nhiễm trùng
B. Nhận biết và áp dụng các nguyên tắc kiểm soát nhiễm trùng
- Các cấp độ kiểm soát nhiễm trùng
- Quy trình kiểm soát nhiễm trùng
- (lấy sản phẩm, xử lý rác, dụng cụ dùng một lần và dùng nhiều lần)
- Thực hiện đúng quy trình khi tiếp xúc với máu
- Nhận biết phản ứng bất lợi với sản phẩm hoặc dịch vụ
- Sử dụng và bảo quản hóa chất an toàn
- Sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất (SDS)
- Phòng tránh chấn thương nghề nghiệp
- (thông gió, tư thế làm việc, môi trường làm việc an toàn)
II. KIẾN THỨC KHOA HỌC – GIẢI PHẪU & SINH LÝ (15%)
A. Nhận biết chức năng, bộ phận và cấu trúc của:
- Móng
- Da
B. Nhận biết chức năng và cấu trúc của xương, cơ và khớp ở:
- Tay và cánh tay
- Chân và bàn chân
C. Nhận biết dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân của các bệnh và rối loạn ở:
- Móng
- Da
III. KIẾN THỨC KHOA HỌC – HÓA HỌC SẢN PHẨM NAIL (10%)
A. Giải thích công dụng và tác dụng của các thành phần trong sản phẩm nail
B. Nhận biết sự tương tác giữa các hóa chất
(ví dụ: monomer – polymer, gel – đèn UV/LED)
C. Nhận biết các thay đổi vật lý
(ví dụ: khô, cứng lại, bay hơi, thay đổi hình dạng)
D. Nhận biết các phản ứng hóa học
(ví dụ: polymer hóa trong acrylic và gel)
E. Nhận biết các thành phần phổ biến có thể gây hại
(ví dụ: hóa chất gây kích ứng, dị ứng hoặc phản ứng bất lợi)
IV. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ NAIL – CHUẨN BỊ TRƯỚC DỊCH VỤ (5%)
A. Tư vấn khách hàng
- Nhận biết các yếu tố và giấy tờ tư vấn
- (phiếu thông tin khách hàng, tiền sử dị ứng, chữ ký xác nhận)
- Phân tích tình trạng móng và da của khách hàng
- Nhận biết các trường hợp chống chỉ định
- (bệnh móng, nhiễm trùng, vết thương hở, phản ứng bất lợi)
- Xác định dịch vụ hoặc sản phẩm phù hợp
- dựa trên tình trạng móng, da và mức độ an toàn
B. Chuẩn bị khu vực làm việc
- Sắp xếp trạm làm việc đúng quy định
- (dụng cụ sạch, vật dụng cần thiết, thùng rác đúng loại)
- Vệ sinh và bảo vệ khách hàng và kỹ thuật viên
- (rửa tay, khử trùng tay, sử dụng găng tay khi cần)
V. TÓM TẮT KIẾN THỨC (TỪ KHÓA THI STATE BOARD)
- Dụng cụ và thiết bị ngành nail
- (dụng cụ cắt, dũa, bàn làm việc, máy móc cần thiết)
- An toàn khi sử dụng dụng cụ
- (làm sạch, khử trùng, dùng đúng cách, tránh gây tổn thương)
- Quy trình manicure và pedicure
- (chuẩn bị – thực hiện – hoàn tất đúng trình tự)
- Kỹ thuật massage
- (vuốt, bóp, xoay, vỗ)
- Nail enhancement
- (tip, bột acrylic, gel, dip powder)
- Sau dịch vụ
- (chăm sóc khách hàng, vệ sinh khu vực, khử trùng dụng cụ)
VI. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ MANICURE & PEDICURE (18%)
A. Thực hiện quy trình manicure và/hoặc pedicure cơ bản
- Cắt và tạo hình móng
- Ngâm móng
- Chăm sóc da biểu bì (cuticle)
- Làm sạch móng
- Đánh bóng móng
- Thể hiện kiến thức về massage cơ bản
- Massage an toàn
- Tác dụng của các kỹ thuật massage:
- Effleurage: vuốt
- Petrissage: bóp
- Friction: xoay
- Tapotement: vỗ
- Lau sạch sản phẩm massage
- Sơn móng
- Hoàn tất dịch vụ
B. Thực hiện dịch vụ thêm
- Paraffin (sáp dưỡng)
- Tẩy tế bào chết
- Nhiệt trị liệu (đá nóng, khăn nóng)
VII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ NAIL ENHANCEMENT (20%)
Thực hiện quy trình gắn – bảo dưỡng – tháo bỏ các dịch vụ nail enhancement:
- Gắn tip móng
- Bột (acrylic)
- Gel mềm, gel cứng, gel lai
- Dip powder
VIII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – CÁC BƯỚC SAU DỊCH VỤ (4%)
A. Chăm sóc sau dịch vụ và hướng dẫn khách hàng
B. Làm sạch và khử trùng dụng cụ – khu vực làm việc
CHI TIẾT PHẦN I
I. KIẾN THỨC KHOA HỌC – KIỂM SOÁT NHIỄM TRÙNG & AN TOÀN (15%)
A. Nhận biết nguyên nhân và cách lây truyền bệnh, nhiễm trùng
- Trước khi học kỹ thuật nail hay da, chúng ta phải hiểu bệnh và nhiễm trùng đến từ đâu.
- Vì một khi đã làm nghề, tay của mình tiếp xúc trực tiếp với da, móng và máu của khách.
- Vi khuẩn
- Virus
- Nấm
- Ký sinh trùng
- Dụng cụ không được khử trùng đúng cách
- Tay không được rửa sạch
- Dùng chung đồ dùng với người khác
- Vết thương hở
- Máu hoặc dịch cơ thể
- Tiếp xúc trực tiếp (da – da, máu – máu)
- Tiếp xúc gián tiếp (dụng cụ, khăn, bồn ngâm)
- Không khí (ho, hắt hơi)
- Đường máu (vết cắt, kim đâm)
KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
- Disease ≠ Infection (khác nhau)
- Vi sinh vật gây bệnh: bacteria, virus, fungi
- Lây truyền trực tiếp & gián tiếp
- Máu là nguy cơ cao nhất
- Dụng cụ bẩn = nguy cơ lây bệnh
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (MẪU)
ĐÁP ÁN
B. Nhận biết và áp dụng các nguyên tắc kiểm soát nhiễm trùng
- Kiểm soát nhiễm trùng là nền tảng quan trọng nhất trong ngành nail.
- Dù tay nghề có giỏi đến đâu, nếu không kiểm soát nhiễm trùng đúng cách, người làm nghề vẫn có thể gây hại cho khách và cho chính mình.
- Ngăn chặn sự lây lan của vi sinh vật
- Bảo vệ sức khỏe của khách hàng và người làm nghề
- Rửa tay đúng cách và thường xuyên
- Đeo găng tay khi cần thiết
- Không dùng chung dụng cụ chưa được khử trùng
- Làm sạch và khử trùng dụng cụ sau mỗi khách
- Xử lý đúng quy trình khi tiếp xúc với máu
- Giữ khu vực làm việc sạch sẽ
- Infection control = trách nhiệm pháp lý
- Rửa tay là bước quan trọng nhất
- Dụng cụ phải được clean – disinfect – store đúng cách
- Máu luôn được xem là nguy cơ cao
- Không được tái sử dụng đồ dùng một lần
Các cấp độ kiểm soát nhiễm trùng
Trong ngành nail, không phải lúc nào cũng dùng một cách duy nhất để kiểm soát nhiễm trùng.
State Board chia kiểm soát nhiễm trùng thành nhiều cấp độ, tùy theo mức độ nguy cơ.
- Là bước đầu tiên và bắt buộc
- Loại bỏ:
- Bụi bẩn
- Dầu
- Da chết
- Mảnh vụn
- Thường dùng:
- Nước
- Xà phòng
- Bàn chải
- Tiêu diệt:
- Vi khuẩn
- Virus
- Nấm
- Dùng dung dịch khử trùng được EPA đăng ký
- Áp dụng cho:
- Dụng cụ kim loại
- Dụng cụ không xốp (non-porous)
- Tiêu diệt tất cả vi sinh vật, kể cả bào tử
- Dùng trong:
- Bệnh viện
- Phòng phẫu thuật
KHÔNG bắt buộc trong tiệm nail
- Luôn clean trước rồi mới disinfect
- Cleaning ≠ Disinfection ≠ Sterilization
- Disinfection là cấp độ chính trong nail salon
- Dung dịch phải được EPA đăng ký
- Sterilization không yêu cầu trong ngành nail
Quy trình kiểm soát nhiễm trùng
Kiểm soát nhiễm trùng không phải làm theo cảm tính, mà phải theo một quy trình cố định.
State Board kiểm tra TRÌNH TỰ CÁC BƯỚC, không chỉ kiểm tra kết quả.
- Ngăn ngừa sự lây lan của vi sinh vật
- Bảo vệ khách hàng và người làm nghề
- Tuân thủ quy định của State Board
- Trước và sau mỗi khách
- Sau khi tháo găng tay
- Sau khi tiếp xúc với máu
- Khi có vết thương hở
- Khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể
- Dụng cụ dùng một lần → vứt bỏ
- Dụng cụ tái sử dụng → đưa đi làm sạch
- Dùng xà phòng, nước, bàn chải
- Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và mảnh vụn
- Ngâm trong dung dịch được EPA đăng ký
- Đúng thời gian theo hướng dẫn nhà sản xuất
- Để khô tự nhiên hoặc lau bằng khăn sạch
- Cất trong hộp sạch, có nắp đậy
- Bàn, ghế, khay, bồn ngâm
- Quy trình có thứ tự bắt buộc
- Luôn rửa tay trước và sau dịch vụ
- Clean → rồi mới Disinfect
- Dụng cụ dùng 1 lần KHÔNG được tái sử dụng
- Dung dịch khử trùng phải đúng nồng độ & thời gian
(lấy sản phẩm, xử lý rác, dụng cụ dùng một lần và dùng nhiều lần)
Trong kiểm soát nhiễm trùng, không chỉ dụng cụ kim loại mới quan trọng.
Cách lấy sản phẩm, xử lý rác, và phân biệt dụng cụ dùng một lần hay nhiều lần là những lỗi State Board rất hay bắt.
- Không được:
- Thò tay trực tiếp vào hũ sản phẩm
- Nhúng cọ hoặc spatula bẩn lại vào hũ
- Phải:
- Dùng spatula sạch để lấy sản phẩm
- Lấy đủ dùng cho 1 khách
- Không trả sản phẩm dư lại hũ
- Rác thông thường:
- Bông, khăn giấy, găng tay không dính máu
- Rác nhiễm bẩn:
- Vật dính máu hoặc dịch cơ thể
- Rác sắc nhọn:
- Lưỡi dao, kim
- Bỏ đúng thùng
- Đóng kín
- Không để tràn ra khu vực làm việc
- Chỉ dùng 1 lần cho 1 khách
- Ví dụ:
- Gỗ đẩy da
- Dũa giấy
- Bông, khăn giấy
- Vứt bỏ ngay
- KHÔNG được rửa, khử trùng hay tái sử dụng
- Ví dụ:
- Kềm cắt da
- Cây đẩy kim loại
- Kéo
- Làm sạch
- Khử trùng đúng quy trình
- Cất giữ trong hộp sạch, có nắp
- Không nhúng dụng cụ bẩn vào hũ sản phẩm
- Spatula dùng xong phải làm sạch hoặc bỏ
- Đồ dùng 1 lần không được tái sử dụng
- Rác nhiễm máu phải xử lý riêng
- Cross-contamination là lỗi nghiêm trọng
Thực hiện đúng quy trình khi tiếp xúc với máu
- Tiếp xúc với máu là tình huống nguy hiểm nhất trong ngành nail.
- Khi có máu, dịch vụ phải DỪNG NGAY, và người làm nghề phải làm đúng Blood Exposure Procedure.
- Vi khuẩn
- Virus
- Bệnh truyền qua đường máu
- Không tiếp tục làm dịch vụ
- Không che máu để làm tiếp
- Găng tay phải sạch
- Không dùng găng đã đeo trước đó
- Làm sạch vết thương
- Cầm máu
- Băng lại bằng băng sạch
- Bông, khăn giấy, găng tay → bỏ vào thùng rác nhiễm bẩn
- Dụng cụ dùng một lần → vứt bỏ
- Làm sạch trước
- Sau đó khử trùng bằng dung dịch được EPA đăng ký
- Bàn, ghế, khay, bồn ngâm
- Có máu → DỪNG dịch vụ
- Găng tay mới là bắt buộc
- Đồ dính máu xử lý riêng
- Clean trước → rồi mới Disinfect
- Máu = nguy cơ lây nhiễm cao nhất
Nhận biết phản ứng bất lợi với sản phẩm hoặc dịch vụ
- Sản phẩm
- Dịch vụ nail
- Đỏ da
- Ngứa, rát
- Sưng
- Nóng
- Phát ban
- Đau bất thường
- Dị ứng với hóa chất hoặc sản phẩm
- Da nhạy cảm
- Sử dụng sản phẩm không phù hợp
- Làm dịch vụ quá mạnh tay
- Thời gian tiếp xúc quá lâu
- Phản ứng bất lợi ≠ nhiễm trùng
- Có phản ứng → DỪNG dịch vụ
- Không chẩn đoán bệnh
- Không tiếp tục dịch vụ khi da phản ứng
- An toàn khách hàng là ưu tiên hàng đầu
Sử dụng và bảo quản hóa chất an toàn
Trong ngành nail, hóa chất là công cụ làm việc hằng ngày.
Nếu sử dụng hoặc bảo quản không đúng cách, hóa chất có thể gây bỏng da, kích ứng, ngộ độc hoặc cháy nổ.
- Bảo vệ khách hàng
- Bảo vệ bản thân
- Tuân thủ quy định của State Board
- Đọc nhãn sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất
- Chỉ dùng hóa chất đúng mục đích
- Không trộn lẫn các hóa chất với nhau
- Sử dụng đủ lượng cần thiết, không lạm dụng
- Đeo găng tay khi cần thiết
- Tránh để hóa chất tiếp xúc với da và mắt
- Đựng trong chai/lọ gốc có nhãn đầy đủ
- Đậy nắp kín sau khi sử dụng
- Cất ở nơi:
- Thoáng mát
- Tránh ánh nắng trực tiếp
- Tránh nhiệt và lửa
- Không để gần:
- Thức ăn
- Đồ uống
- Phải đọc nhãn và hướng dẫn trước khi dùng
- Không trộn hóa chất
- Hóa chất phải có nhãn đầy đủ
- Bảo quản xa nhiệt và lửa
- An toàn của khách và thợ là ưu tiên hàng đầu
Sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất (SDS)
Trong ngành nail, mỗi hóa chất đều có rủi ro riêng.
Vì vậy, State Board yêu cầu người làm nghề phải biết đọc và sử dụng Bảng Dữ Liệu An Toàn Hóa Chất – SDS.
- Thành phần hóa chất
- Mức độ nguy hiểm
- Cách sử dụng an toàn
- Cách xử lý khi xảy ra tai nạn
- Tên hóa chất
- Mối nguy (cháy, độc, kích ứng…)
- Cách bảo vệ cá nhân (găng tay, khẩu trang…)
- Sơ cứu khi:
- Dính da
- Dính mắt
- Hít phải
- Cách bảo quản và xử lý an toàn
- SDS phải:
- Có sẵn tại nơi làm việc
- Dễ tiếp cận cho nhân viên
- Người làm nail phải:
- Biết SDS là gì
- Biết tìm thông tin cần thiết trong SDS
- SDS = Safety Data Sheet
- SDS cung cấp thông tin an toàn hóa chất
- Phải có SDS tại tiệm
- SDS dùng khi xảy ra sự cố hóa chất
- Không cần nhớ hết, nhưng phải biết cách dùng
Tác dụng của các kỹ thuật massage:
Effleurage: vuốt
Petrissage: bóp
Friction: xoay
Tapotement: vỗ
- Mỗi kỹ thuật massage có tác dụng khác nhau, không dùng thay thế cho nhau.
- Hiểu đúng tác dụng giúp học sinh làm đúng – nói đúng – thi đúng với Board.
- Thư giãn
- Làm nóng cơ
- Tăng tuần hoàn máu
- Giúp khách thoải mái
- Giải phóng căng cơ
- Kích thích cơ sâu
- Tăng lưu thông máu
- Làm mềm mô cứng
- Giảm đau mỏi tại chỗ
- Phá vỡ điểm căng cứng
- Kích thích cơ
- Tăng tỉnh táo
- Giúp khách cảm thấy sảng khoái
Phòng tránh chấn thương nghề nghiệp
Nghề nail không chỉ đòi hỏi tay nghề mà còn yêu cầu bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nếu làm việc sai tư thế hoặc quá sức, người làm nail rất dễ bị chấn thương nghề nghiệp.
- Lặp đi lặp lại một động tác
- Làm việc trong thời gian dài
- Tư thế làm việc không đúng
- Thiếu nghỉ ngơi
- Đau cổ, vai, lưng
- Đau cổ tay, bàn tay
- Hội chứng ống cổ tay
- Mỏi mắt
- Căng thẳng và mệt mỏi
- Giữ tư thế làm việc đúng (lưng thẳng, vai thả lỏng)
- Điều chỉnh:
- Ghế
- Bàn
- Đèn
- Nghỉ giải lao ngắn giữa các khách
- Thực hiện bài tập giãn cơ cho tay, vai, cổ
- Sử dụng dụng cụ phù hợp, nhẹ tay
- Không làm việc quá sức
- Chấn thương nghề nghiệp do lặp lại và tư thế sai
- Nghỉ ngơi và giãn cơ rất quan trọng
- Điều chỉnh trạm làm việc đúng cách
- Bảo vệ sức khỏe lâu dài
- An toàn cho thợ cũng quan trọng như an toàn cho khách
(Thông gió, tư thế làm việc, môi trường làm việc an toàn)
An toàn trong tiệm nail không chỉ là khử trùng dụng cụ.
Không khí, tư thế làm việc và môi trường xung quanh ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe lâu dài của thợ và khách.
Thông gió (Ventilation)
-
- Giúp:
- Giảm mùi hóa chất
- Giảm hít phải hơi độc
- Cách thực hiện:
- Sử dụng hệ thống hút mùi
- Mở cửa sổ khi có thể
- Dùng quạt thông gió đúng vị trí
- Giúp:
Không khí kém = nguy cơ hít hóa chất lâu dài
Tư thế làm việc (Proper posture)
-
- Tư thế đúng:
- Lưng thẳng
- Vai thả lỏng
- Cổ không cúi quá thấp
- Điều chỉnh:
- Ghế
- Bàn
- Đèn chiếu sáng
- Tư thế đúng:
Tư thế sai lâu ngày → đau lưng, cổ, vai, cổ tay
Môi trường làm việc an toàn
-
- Khu vực làm việc phải:
- Sạch sẽ
- Gọn gàng
- Không trơn trượt
- Dây điện, thiết bị:
- Sắp xếp gọn
- Không gây vấp ngã
- Hóa chất:
- Đậy nắp kín
- Để đúng chỗ
- Khu vực làm việc phải:
Môi trường an toàn giúp phòng tránh tai nạn và chấn thương
KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
-
- Thông gió giúp giảm hít hóa chất
- Tư thế làm việc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài
- Điều chỉnh trạm làm việc là cần thiết
- Khu vực làm việc phải sạch và không nguy hiểm
- An toàn cho thợ và khách đều quan trọng
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Mục đích chính của thông gió trong tiệm nail là:
A. Trang trí tiệm
B. Giảm mùi và hơi hóa chất
C. Làm tiệm mát hơn
D. Giữ yên tĩnh
Câu 2
Tư thế làm việc đúng là:
A. Cúi lưng thấp
B. Vai căng
C. Lưng thẳng, vai thả lỏng
D. Cổ cúi liên tục
Câu 3
Môi trường làm việc an toàn KHÔNG bao gồm:
A. Sàn trơn trượt
B. Khu vực gọn gàng
C. Dây điện sắp xếp gọn
D. Thiết bị an toàn
Câu 4
Thiếu thông gió có thể gây:
A. Tăng ánh sáng
B. Hít hóa chất lâu dài
C. Dịch vụ nhanh hơn
D. Sơn bền hơn
Câu 5
Ai chịu trách nhiệm duy trì môi trường làm việc an toàn?
A. Khách hàng
B. Chỉ chủ tiệm
C. Người làm nghề
D. Không ai
Đáp án:
B –
C –
A –
B –
C
CHI TIẾT PHẦN II
II. KIẾN THỨC KHOA HỌC – GIẢI PHẪU & SINH LÝ (15%)
A. Nhận biết chức năng, bộ phận và cấu trúc của:
Móng
- Trước khi học bất kỳ kỹ thuật nail nào, người làm nghề bắt buộc phải hiểu cấu trúc của móng.
- Vì mọi thao tác sai đều có thể làm tổn thương móng thật và gây đau cho khách.
- Bảo vệ đầu ngón tay và ngón chân
- Giúp cầm nắm đồ vật tốt hơn
- Tăng cảm giác ở đầu ngón
- Có giá trị thẩm mỹ
- Nail plate (Bản móng): phần móng cứng nhìn thấy
- Nail bed (Giường móng): lớp da bên dưới bản móng
- Matrix (Mầm móng): nơi móng được tạo ra
- Cuticle (Da biểu bì): lớp da bảo vệ gốc móng
- Eponychium: phần da sống che phủ gốc móng
- Hyponychium: lớp da dưới đầu móng
- Free edge (Đầu móng tự do): phần móng nhô ra ngoài
- Móng được cấu tạo từ keratin
- Matrix quyết định sự phát triển của móng
- Nail plate KHÔNG có mạch máu
- Nail bed có mạch máu và thần kinh
- Không cắt hay làm tổn thương eponychium
Da
Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể và là nền tảng của mọi dịch vụ nail & spa.
Nếu không hiểu da, người làm nghề rất dễ làm sai kỹ thuật, gây kích ứng hoặc tổn thương cho khách.
Da (skin) có vai trò bảo vệ cơ thể và duy trì sự sống.
- Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và tác nhân bên ngoài
- Điều hòa nhiệt độ cơ thể
- Cảm nhận: nóng, lạnh, đau, áp lực
- Bài tiết mồ hôi và dầu
- Tổng hợp vitamin D
- Tạo vẻ ngoài thẩm mỹ
- Lớp ngoài cùng
- Không có mạch máu
- Có chức năng:
- Bảo vệ
- Tái tạo tế bào
- Gồm các tế bào:
- Keratinocytes
- Melanocytes (tạo sắc tố)
- Lớp dày nhất
- Có:
- Mạch máu
- Thần kinh
- Nang lông
- Tuyến mồ hôi & tuyến dầu
- Cung cấp:
- Độ đàn hồi
- Dinh dưỡng cho da
- Lớp sâu nhất
- Có chức năng:
- Giữ ấm
- Đệm bảo vệ
- Dự trữ năng lượng
- Da là cơ quan lớn nhất cơ thể
- Epidermis không có mạch máu
- Dermis chứa mạch máu & thần kinh
- Subcutaneous là lớp mỡ
- Thợ nail KHÔNG được tác động sâu vào da
B. Nhận biết chức năng và cấu trúc của xương, cơ và khớp ở:
Tay và cánh tay
- Tay và cánh tay là bộ phận được sử dụng nhiều nhất trong ngành nail.
- Nếu không hiểu cấu trúc xương, cơ và khớp, người làm nghề rất dễ làm sai tư thế, gây đau cho khách và chấn thương cho chính mình.
- Humerus: xương cánh tay trên
- Radius: xương quay
- Ulna: xương trụ
- Carpals: xương cổ tay
- Metacarpals: xương bàn tay
- Phalanges: xương ngón tay
- Nâng đỡ
- Bảo vệ
- Tạo khung cho cơ bám vào
- Cơ giúp:
- Gập
- Duỗi
- Xoay tay và cánh tay
- Cơ hoạt động theo cặp đối kháng (một cơ co – một cơ giãn)
- Massage
- Cầm dũa
- Thực hiện dịch vụ nail
- Shoulder joint: khớp vai
- Elbow joint: khớp khuỷu tay
- Wrist joint: khớp cổ tay
- Finger joints: khớp ngón tay
- Cử động linh hoạt
- Gập – duỗi – xoay
- Xương tạo khung và bảo vệ
- Cơ tạo chuyển động
- Khớp cho phép cử động
- Tay và cánh tay hoạt động liên tục trong nghề nail
- Sai tư thế → đau và chấn thương
Chân và bàn chân
- Chân và bàn chân có nhiệm vụ nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể.
- Trong dịch vụ pedicure và massage chân, người làm nghề phải hiểu rõ xương, cơ và khớp để làm đúng kỹ thuật và tránh gây đau hoặc chấn thương cho khách.
- Đứng vững
- Đi lại
- Giữ thăng bằng
- Femur: xương đùi
- Patella: xương bánh chè
- Tibia: xương chày
- Fibula: xương mác
- Tarsals: xương cổ chân
- Metatarsals: xương bàn chân
- Phalanges: xương ngón chân
- Nâng đỡ cơ thể
- Bảo vệ khớp
- Tạo khung cho cơ bám vào
- Cơ giúp:
- Gập – duỗi chân
- Nâng – hạ bàn chân
- Co – duỗi ngón chân
- Cơ hoạt động khi:
- Đi lại
- Đứng
- Massage và kéo giãn
- Hip joint: khớp hông
- Knee joint: khớp gối
- Ankle joint: khớp cổ chân
- Toe joints: khớp ngón chân
- Gập – duỗi
- Xoay
- Di chuyển linh hoạt
- Chân nâng đỡ trọng lượng cơ thể
- Xương tạo khung – cơ tạo chuyển động – khớp cho phép cử động
- Không bẻ, xoay mạnh khớp khi massage
- Hiểu giải phẫu giúp làm pedicure an toàn
- An toàn của khách là ưu tiên hàng đầu
C. Nhận biết dấu hiệu, triệu chứng và nguyên nhân của các bệnh và rối loạn ở:
Móng
- Trong ngành nail, không phải tình trạng móng nào cũng được phép làm dịch vụ.
- Người làm nghề phải nhận biết dấu hiệu bất thường, phân biệt bệnh (disease) và rối loạn (disorder) để bảo vệ khách và tránh vi phạm Board.
- Onychomycosis (Nấm móng)
- Dấu hiệu: móng dày, đổi màu vàng/trắng, giòn
- Nguyên nhân: nấm
- Paronychia (Viêm quanh móng)
- Dấu hiệu: sưng, đỏ, đau, có mủ
- Nguyên nhân: vi khuẩn
- Onychia
- Dấu hiệu: viêm mô quanh móng, đau
- Nguyên nhân: nhiễm trùng
- Leukonychia
- Dấu hiệu: đốm trắng trên móng
- Nguyên nhân: chấn thương nhẹ
- Onycholysis
- Dấu hiệu: móng bong khỏi giường móng
- Nguyên nhân: chấn thương, hóa chất
- Hangnail
- Dấu hiệu: da rách quanh móng
- Nguyên nhân: khô da, cắn da
- Brittle nails (Móng giòn)
- Nguyên nhân: thiếu ẩm, hóa chất
- Disease = truyền nhiễm → KHÔNG làm
- Disorder = không truyền nhiễm → làm cẩn trọng
- Nấm móng là bệnh phổ biến nhất
- Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
- An toàn & vệ sinh là ưu tiên hàng đầu
Da
- Trong ngành nail & spa, không phải mọi tình trạng da đều được phép làm dịch vụ.
- Người làm nghề phải nhận biết dấu hiệu bất thường, phân biệt bệnh (disease) và rối loạn (disorder) để bảo vệ khách và tránh vi phạm State Board.
Bệnh da (Skin disease): tình trạng truyền nhiễm, thường do vi khuẩn, nấm, virus, ký sinh trùng.
Rối loạn da (Skin disorder): tình trạng không truyền nhiễm, thường do di truyền, dị ứng, chấn thương, rối loạn tuyến bã nhờn.
CÁC BỆNH Ở DA (KHÔNG ĐƯỢC LÀM DỊCH VỤ)
-
-
Fungal infections (Nhiễm nấm da)
-
Dấu hiệu: ngứa, bong tróc, viền đỏ
-
Nguyên nhân: nấm
-
-
Impetigo
-
Dấu hiệu: mụn nước, vảy vàng
-
Nguyên nhân: vi khuẩn
-
-
Scabies (Ghẻ)
-
Dấu hiệu: ngứa dữ dội, mẩn đỏ
-
Nguyên nhân: ký sinh trùng
-
-
Warts (Mụn cóc)
-
Dấu hiệu: u sần cứng
-
Nguyên nhân: virus
-
-
Có bệnh da truyền nhiễm → PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ
CÁC RỐI LOẠN Ở DA (CÓ THỂ LÀM CẨN TRỌNG)
-
-
Acne (Mụn)
-
Nguyên nhân: tuyến dầu hoạt động mạnh
-
-
Eczema (Viêm da dị ứng)
-
Dấu hiệu: khô, đỏ, ngứa
-
-
Seborrhea (Viêm da tiết bã)
-
Dấu hiệu: da dầu, bong vảy
-
-
Hyperpigmentation (Tăng sắc tố)
-
Dấu hiệu: sạm, nám
-
-
Rối loạn không lây → có thể làm nếu da không viêm, không nhiễm trùng
KEY POINTS – BOARD RẤT HAY HỎI
-
- Disease = truyền nhiễm → KHÔNG làm
- Disorder = không truyền nhiễm → làm cẩn trọng
- Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
- An toàn khách hàng là ưu tiên
- Khi nghi ngờ → từ chối dịch vụ
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1
Bệnh da là tình trạng:
A. Không lây
B. Do di truyền
C. Truyền nhiễm
D. Do thiếu ẩm
Câu 2
Tình trạng da nào do virus gây ra?
A. Eczema
B. Mụn cóc
C. Seborrhea
D. Acne
Câu 3
Rối loạn da nào sau đây KHÔNG lây nhiễm?
A. Nhiễm nấm
B. Ghẻ
C. Impetigo
D. Acne
Câu 4
Khi phát hiện bệnh da truyền nhiễm, người làm nail phải:
A. Làm nhẹ tay
B. Đổi sản phẩm
C. Từ chối dịch vụ
D. Che lại
Câu 5
Người làm nail có được chẩn đoán bệnh da không?
A. Có
B. Không
C. Khi có kinh nghiệm
D. Chỉ chủ tiệm
Đáp án:
C –
B –
D –
C –
B
CHI TIẾT PHẦN III
III. KIẾN THỨC KHOA HỌC – HÓA HỌC SẢN PHẨM NAIL (10%)
A. Giải thích công dụng và tác dụng của các thành phần trong sản phẩm nail
- Trong ngành nail, mỗi sản phẩm đều được tạo ra từ các thành phần hóa học khác nhau.
- Người làm nghề không cần trở thành nhà hóa học, nhưng bắt buộc phải hiểu công dụng và tác dụng của các thành phần để:
- Sử dụng đúng cách
- Tránh gây kích ứng
- Đảm bảo an toàn cho khách và thợ
- Ví dụ: Acetone, Ethyl Acetate
- Công dụng:
- Làm loãng sản phẩm
- Giúp sản phẩm bay hơi và khô
- Tác dụng phụ:
- Gây khô da, móng nếu dùng nhiều
- Ví dụ: Tosylamide/Formaldehyde Resin
- Công dụng:
- Tạo độ bám
- Tăng độ bóng và độ bền
- Thường có trong: sơn móng
- Có trong: acrylic, gel
- Công dụng:
- Tạo cấu trúc cứng cho móng giả
- Lưu ý:
- Mùi mạnh
- Có thể gây kích ứng nếu dùng sai cách
- Công dụng:
- Giúp móng không bị giòn
- Tăng độ linh hoạt
- Có trong: sơn móng
- Công dụng:
- Tạo màu sắc cho sản phẩm nail
- Lưu ý:
- Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm
- Ví dụ: Nail glue
- Công dụng:
- Gắn tip móng
- Cảnh báo:
- Không để dính da
- Tránh tiếp xúc mắt
- Không cần nhớ công thức hóa học
- Phải hiểu công dụng của thành phần
- Dung môi giúp bay hơi & khô
- Polymer/monomer tạo móng giả
- Sử dụng sai → kích ứng hoặc tổn thương
B. Nhận biết sự tương tác giữa các hóa chất (ví dụ: monomer – polymer, gel – đèn UV/LED)
- Trong ngành nail, mỗi sản phẩm đều được tạo ra từ các thành phần hóa học khác nhau.
- Người làm nghề không cần trở thành nhà hóa học, nhưng bắt buộc phải hiểu công dụng và tác dụng của các thành phần để:
- Sử dụng đúng cách
- Tránh gây kích ứng
- Đảm bảo an toàn cho khách và thợ
- Ví dụ: Acetone, Ethyl Acetate
- Công dụng:
- Làm loãng sản phẩm
- Giúp sản phẩm bay hơi và khô
- Tác dụng phụ:
- Gây khô da, móng nếu dùng nhiều
- Ví dụ: Tosylamide/Formaldehyde Resin
- Công dụng:
- Tạo độ bám
- Tăng độ bóng và độ bền
- Thường có trong: sơn móng
- Có trong: acrylic, gel
- Công dụng:
- Tạo cấu trúc cứng cho móng giả
- Lưu ý:
- Mùi mạnh
- Có thể gây kích ứng nếu dùng sai cách
- Công dụng:
- Giúp móng không bị giòn
- Tăng độ linh hoạt
- Có trong: sơn móng
- Công dụng:
- Tạo màu sắc cho sản phẩm nail
- Lưu ý:
- Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm
- Ví dụ: Nail glue
- Công dụng:
- Gắn tip móng
- Cảnh báo:
- Không để dính da
- Tránh tiếp xúc mắt
- Không cần nhớ công thức hóa học
- Phải hiểu công dụng của thành phần
- Dung môi giúp bay hơi & khô
- Polymer/monomer tạo móng giả
- Sử dụng sai → kích ứng hoặc tổn thương
C. Nhận biết các thay đổi vật lý (ví dụ: khô, cứng lại, bay hơi, thay đổi hình dạng)
- Trong sản phẩm nail, không phải mọi thay đổi đều là phản ứng hóa học.
- Thay đổi vật lý là sự thay đổi hình dạng hoặc trạng thái, KHÔNG tạo ra chất mới.
- Biết sản phẩm đang hoạt động đúng hay sai
- Tránh nhầm lẫn với phản ứng hóa học
- Làm nail đúng kỹ thuật – an toàn
- Xảy ra khi dung môi bay hơi
- Ví dụ:
- Sơn thường khô khi tiếp xúc với không khí
Không tạo chất mới
- Dung môi biến từ lỏng → khí
- Ví dụ:
- Acetone
- Ethyl acetate
- Gây:
- Mùi
- Khô da, móng nếu tiếp xúc nhiều
- Vật liệu trở nên cứng hơn
- Ví dụ:
- Gel đông cứng dưới đèn (thay đổi trạng thái bề mặt)
Board thường hỏi để so sánh với phản ứng hóa học
- Không đổi bản chất sản phẩm
- Ví dụ:
- Uốn form móng
- Dũa móng
- Cắt móng
- Thay đổi vật lý:
Không tạo chất mới
Không thay đổi bản chất hóa học
- Dễ bị nhầm với:
- Polymer hóa
- Đông cứng hóa học
- Thay đổi vật lý ≠ thay đổi hóa học
- Bay hơi = dung môi biến mất
- Khô ≠ phản ứng hóa học
- Không tạo chất mới
- Ví dụ Board thích: drying – evaporation – shape change
D. Nhận biết các phản ứng hóa học (ví dụ: polymer hóa trong acrylic và gel)
- Phản ứng hóa học xảy ra khi các chất kết hợp với nhau và tạo ra chất mới.
- Trong ngành nail, phản ứng hóa học quan trọng nhất là polymer hóa – giúp tạo móng giả chắc và bền.
Có tạo ra chất mới
Không thể quay lại trạng thái ban đầu
- Monomer: chất lỏng
- Polymer: bột
- Xảy ra phản ứng hóa học – polymer hóa
- Tạo thành acrylic cứng
- Acrylic tự khô trong không khí
- Móng yếu, giòn, bong tróc
- Mùi mạnh → kích ứng
- Gel KHÔNG tự khô
- Cần đèn UV hoặc LED
- Ánh sáng kích hoạt phản ứng polymer hóa
- Gel chuyển từ mềm → cứng
- Tạo chất mới bền chắc
- Dễ bong
- Dễ gây dị ứng da
- Phản ứng hóa học:
Tạo chất mới
Không thể đảo ngược
- Gel chưa khô hoàn toàn = nguy cơ cao gây dị ứng
- Không trộn sản phẩm khác hãng tùy ý
- Polymer hóa = phản ứng hóa học
- Acrylic polymer hóa trong không khí
- Gel polymer hóa nhờ UV/LED
- Phản ứng hóa học ≠ thay đổi vật lý
- Gel không khô hoàn toàn → dị ứng
E. Nhận biết các thành phần phổ biến có thể gây hại
(ví dụ: hóa chất gây kích ứng, dị ứng hoặc phản ứng bất lợi)
- Một số thành phần trong sản phẩm nail có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nếu dùng sai cách, tiếp xúc da quá lâu, hoặc thông gió kém.
- Người làm nail không cần tránh hoàn toàn, nhưng phải nhận biết để sử dụng an toàn và bảo vệ khách & chính mình.
- Có trong: acrylic, gel
- Nguy cơ:
- Kích ứng da
- Dị ứng tiếp xúc nếu gel chưa cure hoàn toàn
- Phòng tránh:
- Tránh dính da
- Cure đúng thời gian
- Có trong: một số sơn móng, chất làm cứng
- Nguy cơ:
- Kích ứng mắt, da
- Dị ứng
- Phòng tránh:
- Dùng sản phẩm đạt chuẩn
- Thông gió tốt
- Có trong: remover, sơn
- Nguy cơ:
- Khô da, móng
- Kích ứng hô hấp nếu hít nhiều
- Phòng tránh:
- Đeo găng khi cần
- Tránh hít trực tiếp
- Nguy cơ:
- Dính da
- Bỏng nhẹ, kích ứng
- Phòng tránh:
- Không để dính da/mắt
- Dùng lượng vừa đủ
- Đỏ, ngứa, rát
- Sưng, nổi mụn nước
- Bong móng, đau rát
- Ngưng dịch vụ
- Làm sạch khu vực
- Hướng dẫn khách đi bác sĩ nếu cần
- Một số hóa chất có thể gây dị ứng
- Gel chưa cure hoàn toàn = nguy cơ cao
- Thông gió giúp giảm nguy cơ
- Không chẩn đoán – chỉ nhận biết
- An toàn của khách & thợ là ưu tiên
CHI TIẾT PHẦN IV
IV. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ NAIL – CHUẨN BỊ TRƯỚC DỊCH VỤ (5%)
A. Tư vấn khách hàng
- Trước khi bắt đầu bất kỳ dịch vụ nail nào, tư vấn khách hàng là bước bắt buộc.
- Tư vấn giúp người làm nail:
- Hiểu nhu cầu của khách
- Phát hiện nguy cơ sức khỏe
- Chọn dịch vụ và sản phẩm phù hợp
- Tránh rủi ro và khiếu nại sau dịch vụ
- Hỏi khách:
- Muốn làm dịch vụ gì?
- Có tiền sử dị ứng hay bệnh da/móng không?
- Có vết thương hở không?
- Quan sát:
- Tình trạng da và móng
- Dấu hiệu bất thường (đỏ, sưng, nấm…)
- Giải thích cho khách:
- Quy trình dịch vụ
- Thời gian thực hiện
- Kết quả mong đợi và giới hạn
- Không chẩn đoán bệnh
- Không hứa hẹn kết quả y tế
- Luôn ưu tiên an toàn của khách
- Ghi nhận thông tin nếu cần (client consultation)
- Tư vấn là bước bắt buộc trước dịch vụ
- Phát hiện bệnh → từ chối dịch vụ
- Không chẩn đoán y khoa
- Tư vấn giúp tránh trách nhiệm pháp lý
- An toàn & vệ sinh là ưu tiên
Nhận biết các yếu tố và giấy tờ tư vấn
(phiếu thông tin khách hàng, tiền sử dị ứng, chữ ký xác nhận)
- Trong quy trình chuẩn của State Board, tư vấn khách hàng không chỉ là hỏi miệng.
- Người làm nail cần xác định đúng các yếu tố liên quan đến khách hàng và sử dụng giấy tờ tư vấn khi cần để:
- Đảm bảo an toàn cho khách
- Chọn đúng dịch vụ và sản phẩm
- Giảm rủi ro và trách nhiệm pháp lý
- Thông tin cá nhân của khách
- Tên
- Số điện thoại (nếu có)
- Tiền sử dị ứng
- Dị ứng gel, acrylic, keo, acetone
- Dị ứng da hoặc hóa chất
- Tình trạng da và móng
- Có nấm, viêm, đỏ, sưng không?
- Vết thương hở hoặc chảy máu
- Dịch vụ khách yêu cầu
- Ghi nhận:
- Thông tin cơ bản
- Dịch vụ đã/đang thực hiện
- Xác nhận:
- Khách có hoặc không có dị ứng
- Loại dị ứng (nếu có)
- Khách xác nhận:
- Đã được tư vấn
- Hiểu rủi ro
- Đồng ý thực hiện dịch vụ
- Không chẩn đoán y khoa
- Không tự ý bỏ qua giấy tờ khi có rủi ro
- Bảo mật thông tin khách hàng
- Ghi nhận trung thực
- Tư vấn gồm hỏi – quan sát – ghi nhận
- Tiền sử dị ứng rất quan trọng
- Chữ ký xác nhận giúp giảm trách nhiệm pháp lý
- Không chẩn đoán bệnh
- An toàn khách hàng là ưu tiên
Phân tích tình trạng móng và da của khách hàng
- Trước khi thực hiện bất kỳ dịch vụ nail nào, người làm nghề bắt buộc phải phân tích tình trạng móng và da của khách hàng.
- Việc phân tích giúp:
- Xác định móng & da có đủ điều kiện làm dịch vụ hay không
- Lựa chọn dịch vụ và sản phẩm phù hợp
- Tránh lây nhiễm, kích ứng và vi phạm State Board
- Màu sắc móng (hồng, vàng, nâu, trắng bất thường)
- Độ dày – mỏng
- Móng có:
- Bong khỏi giường móng
- Giòn, dễ gãy
- Dấu hiệu nấm, viêm, đau
- Đỏ, sưng, trầy xước
- Vết thương hở hoặc chảy máu
- Dấu hiệu:
- Nhiễm nấm
- Ghẻ
- Mụn cóc
- Da quá khô, nứt nẻ, nhạy cảm
- Chỉ quan sát và nhận biết
Không chẩn đoán bệnh- Nếu nghi ngờ → từ chối dịch vụ
- Luôn đặt an toàn khách hàng lên hàng đầu
- Phân tích móng & da là bước bắt buộc
- Bệnh truyền nhiễm → từ chối dịch vụ
- Không chẩn đoán y khoa
- Phân tích giúp chọn đúng dịch vụ
- An toàn & vệ sinh là ưu tiên
Nhận biết các trường hợp chống chỉ định (bệnh móng, nhiễm trùng, vết thương hở, phản ứng bất lợi)
- Chống chỉ định là những trường hợp KHÔNG ĐƯỢC PHÉP thực hiện dịch vụ nail vì có thể:
- Gây hại cho khách hàng
- Gây lây nhiễm chéo
- Vi phạm quy định của State Board
- Nấm móng (onychomycosis)
- Viêm quanh móng có mủ (paronychia)
- Viêm mô quanh móng (onych ia)
- Da đỏ, sưng, nóng
- Có mủ
- Ghẻ, impetigo, mụn cóc
- Lây nhiễm cho khách khác
- Lây cho thợ
- Vết cắt chưa lành
- Trầy xước đang rỉ máu
- Da nứt sâu, đau
- Da đỏ, ngứa, rát
- Sưng, nổi mụn nước
- Đau rát dữ dội sau khi dùng sản phẩm
- Ngưng dịch vụ ngay
- Không tiếp tục thử sản phẩm khác
Không chẩn đoán bệnh
Chỉ nhận biết và quyết định làm hay không làm
Khi nghi ngờ → TỪ CHỐI DỊCH VỤ
An toàn của khách là ưu tiên cao nhất
- Contraindication = KHÔNG làm dịch vụ
- Bệnh móng & nhiễm trùng → từ chối
- Vết thương hở & máu → nguy cơ cao
- Phản ứng bất lợi → ngưng dịch vụ
- Không chẩn đoán y khoa
Xác định dịch vụ hoặc sản phẩm phù hợp
- Sau khi đã tư vấn, phân tích móng & da, và loại trừ các chống chỉ định,
- người làm nail cần xác định dịch vụ hoặc sản phẩm PHÙ HỢP NHẤT cho khách hàng.
- Đảm bảo an toàn
- Đạt kết quả tốt
- Tránh kích ứng, tổn thương, khiếu nại
- Móng khỏe → có thể làm:
- Manicure, pedicure
- Acrylic, gel, dip
- Móng yếu, giòn → ưu tiên:
- Manicure cơ bản
- Sơn thường
- Tránh móng dài, dày
- Da bình thường → dịch vụ tiêu chuẩn
- Da khô → thêm:
- Massage
- Lotion, dầu dưỡng
- Da nhạy cảm → tránh:
- Sản phẩm mùi mạnh
- Hóa chất nặng
- Dị ứng gel/acrylic →:
- Tránh sản phẩm đó
- Chọn sơn thường
- Dị ứng hóa chất →:
- Dùng sản phẩm dịu nhẹ
- Test trước nếu cần
- Dịch vụ mong muốn
- Độ dài, hình dáng móng
- Thời gian & khả năng bảo dưỡng
- Không làm dịch vụ vượt quá tình trạng móng/da cho phép
- Không ép khách dùng sản phẩm không phù hợp
- Luôn giải thích lý do khi đề xuất hoặc từ chối dịch vụ
- Dịch vụ phải phù hợp với móng & da
- Dị ứng → tránh sản phẩm gây dị ứng
- Không làm theo yêu cầu nếu không an toàn
- An toàn & sức khỏe khách là ưu tiên
- Quyết định dịch vụ dựa trên phân tích, không cảm tính
Dựa trên tình trạng móng, da và mức độ an toàn
- Việc lựa chọn dịch vụ nail không dựa vào mong muốn của khách hàng một cách tuyệt đối,
- mà phải dựa trên 3 yếu tố bắt buộc:
- Tình trạng móng
- Tình trạng da
- Mức độ an toàn cho khách hàng
- Móng khỏe mạnh:
- Có thể thực hiện: manicure, pedicure, gel, acrylic, dip
- Móng yếu, giòn, tách lớp:
- Phù hợp: manicure cơ bản, sơn thường
Tránh: móng dài, móng dày, hóa chất mạnh
- Móng có dấu hiệu bệnh/nhiễm trùng:
Chống chỉ định – từ chối dịch vụ
- Da bình thường:
- Thực hiện dịch vụ tiêu chuẩn
- Da khô, nứt nhẹ:
- Có thể thêm dưỡng ẩm, massage nhẹ
- Da nhạy cảm hoặc kích ứng:
- Tránh sản phẩm mùi mạnh, hóa chất nặng
- Da viêm, có vết thương hở:
Không được làm dịch vụ
- Không gây:
- Đau
- Chảy máu
- Kích ứng
- Không làm dịch vụ khi:
- Có nguy cơ lây nhiễm
- Có phản ứng bất lợi
- An toàn luôn quan trọng hơn thẩm mỹ
- Không làm dịch vụ vượt quá khả năng móng/da
- Không chiều theo yêu cầu không an toàn
- Luôn giải thích rõ lý do khi từ chối
- Không chẩn đoán bệnh
- Dịch vụ phải phù hợp với móng & da
- Mức độ an toàn là yếu tố quyết định
- Không an toàn → không làm
- Chống chỉ định → từ chối
- Không chẩn đoán y khoa
B. Chuẩn bị khu vực làm việc
Sắp xếp trạm làm việc đúng quy định
(dụng cụ sạch, vật dụng cần thiết, thùng rác đúng loại)
- Trước khi bắt đầu bất kỳ dịch vụ nail nào, người làm nail phải chuẩn bị khu vực làm việc đúng quy định.
- Một trạm làm việc đúng chuẩn giúp:
- Ngăn ngừa lây nhiễm
- Bảo vệ khách hàng và người làm nail
- Đáp ứng yêu cầu của State Board
- Chỉ sử dụng:
- Dụng cụ đã được làm sạch và khử trùng
- Dụng cụ để trong hộp/bao có nhãn
- Không đặt:
- Dụng cụ bẩn lên trạm sạch
- Dụng cụ chưa khử trùng lên bàn
- Khăn sạch
- Bông/gạc
- Dụng cụ dùng một lần (nếu có)
- Sản phẩm cần cho dịch vụ
- Găng tay (khi cần)
- Thùng rác thường:
- Khăn giấy
- Vật dụng dùng một lần
- Thùng rác bẩn (nếu có quy định):
- Khăn dính hóa chất
- Thùng đựng đồ cần khử trùng:
- Dụng cụ tái sử dụng sau dịch vụ
- Trạm làm việc phải sạch trước khi khách ngồi
- Không để đồ cá nhân trên trạm
- Không đặt dụng cụ bẩn lên bề mặt sạch
- Luôn tuân thủ quy định vệ sinh & an toàn
- Trạm làm việc phải được chuẩn bị trước dịch vụ
- Chỉ dùng dụng cụ đã khử trùng
- Phân loại rác đúng quy định
- Tránh nhiễm chéo
- Vệ sinh & an toàn là bắt buộc
Vệ sinh và bảo vệ khách hàng và kỹ thuật viên (rửa tay, khử trùng tay, sử dụng găng tay khi cần)
- Trong ngành nail, tay là công cụ làm việc chính.
- Vì vậy, vệ sinh và bảo vệ cả khách hàng lẫn kỹ thuật viên là yêu cầu bắt buộc của State Board.
- Ngăn ngừa lây nhiễm chéo
- Bảo vệ sức khỏe
- Tuân thủ quy định pháp lý
- Phải rửa tay:
- Trước và sau mỗi khách
- Sau khi chạm vào rác, dụng cụ bẩn
- Sau khi tháo găng tay
- Rửa tay bằng:
- Xà phòng
- Nước ấm
- Chà ít nhất 20 giây
- Dùng khi:
- Không có bồn rửa tay ngay lập tức
- Sau khi rửa tay (bổ trợ)
- Lưu ý:
- Không thay thế hoàn toàn việc rửa tay
- Chỉ dùng trên tay không dính bẩn nhìn thấy
- Phải mang găng tay khi:
- Có nguy cơ tiếp xúc với máu
- Khách có vết trầy xước
- Thực hiện quy trình tiếp xúc dịch cơ thể
- Nguyên tắc:
- Găng tay dùng một lần
- Tháo bỏ và thay mới giữa các khách
- Không tái sử dụng
- Luôn bảo vệ khách hàng và bản thân
- Không chạm tay bẩn vào da/móng khách
- Không dùng găng tay thay cho vệ sinh tay
- Tuân thủ Universal Precautions
- Rửa tay trước & sau mỗi khách
- Hand sanitizer không thay thế rửa tay
- Găng tay dùng khi có nguy cơ máu
- Găng tay chỉ dùng một lần
- An toàn là trách nhiệm pháp lý
CHI TIẾT PHẦN V
PHẦN V – TÓM TẮT KIẾN THỨC (TỪ KHÓA THI STATE BOARD)
Dụng cụ và thiết bị ngành nail
(dụng cụ cắt, dũa, bàn làm việc, máy móc cần thiết)
- Dụng cụ dùng để làm gì
- Dụng cụ dùng một lần hay dùng nhiều lần
- Dụng cụ nào bắt buộc phải khử trùng
- Dụng cụ nào không được tái sử dụng
- Bị trừ điểm
- Hoặc rớt phần an toàn – infection control
II. ĐIỂM POINT – TỪ KHÓA CẦN NHỚ
- Kềm cắt da
- Kéo
- Bấm móng
- Là dụng cụ kim loại
- Dùng nhiều lần
- Phải rửa – làm sạch – khử trùng đúng quy trình
- Dũa móng (giấy)
- Buffer
- Cây gỗ (orangewood stick)
- Dũa giấy & buffer: DÙNG MỘT LẦN
- Không được khử trùng để dùng lại
- Dùng xong phải bỏ đúng thùng rác
- Bàn làm nail
- Ghế
- Khay đựng dụng cụ
- Phải lau sạch và khử trùng
- Thực hiện trước & sau mỗi khách
- Máy dũa điện
- Máy hút bụi
- Đèn UV / LED
- Vệ sinh bề mặt tiếp xúc
- Không để dây điện lộn xộn
- Thiết bị phải hoạt động an toàn
III. CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (STATE BOARD STYLE)
IV. CÂU HỎI VẤN ĐÁP TRÊN LỚP
- Dụng cụ này dùng để làm gì?
- Dùng một lần hay nhiều lần?
- Có cần khử trùng không?
An toàn khi sử dụng dụng cụ
(làm sạch, khử trùng, dùng đúng cách, tránh gây tổn thương)
- Trước khi học kỹ thuật giỏi, chúng ta bắt buộc phải học an toàn.
- Dụng cụ nếu dùng sai cách có thể gây nhiễm trùng, chảy máu và vi phạm luật State Board.
- Là bước đầu tiên và bắt buộc
- Dùng nước, xà phòng, bàn chải
- Loại bỏ bụi bẩn, da chết, máu
Không làm sạch → khử trùng không hiệu quả
- Sau khi làm sạch
- Ngâm đúng dung dịch, đúng thời gian
- Chỉ dùng sản phẩm được Board cho phép
- Kiểm tra dụng cụ trước khi dùng
- Không dùng lực mạnh
- Không dùng dụng cụ gỉ, hỏng
- Không chuyền dụng cụ sắc bén tay-qua-tay
- Cẩn thận với kềm, kéo, máy điện
- Nếu chảy máu → dừng dịch vụ và làm Blood Spill Procedure
Quy trình manicure và pedicure (chuẩn bị – thực hiện – hoàn tất đúng trình tự)
- Manicure và pedicure không chỉ là làm đẹp, mà là quy trình dịch vụ chuyên nghiệp.
- Nếu làm sai thứ tự, bạn có thể gây mất an toàn, nhiễm trùng và rớt điểm State Board.
- Sát khuẩn tay kỹ thuật viên và khách
- Chuẩn bị trạm làm việc sạch, đủ dụng cụ
- Dụng cụ:
- Đã làm sạch và khử trùng
- Tư vấn khách:
- Kiểm tra da, móng
- Xác định chống chỉ định
- Cho khách ngâm tay/chân (nếu cho phép)
- Cắt và dũa móng
- Đẩy da (không cắt quá sâu)
- Làm sạch móng
- Massage tay
- Sơn móng (nếu có)
- Cắt và dũa móng chân
- Chăm sóc da gót chân
- Làm sạch
- Massage chân
- Sơn móng (nếu có)
- Lau sạch móng
- Thoa dầu dưỡng / kem
- Hướng dẫn chăm sóc tại nhà
- Dọn trạm làm việc
- Phân loại:
- Dụng cụ bẩn
- Khăn bẩn
- Rác đúng thùng
Kỹ thuật massage (vuốt, bóp, xoay, vỗ)
- Massage không chỉ để thư giãn, mà là kỹ thuật có nguyên tắc.
- Làm đúng giúp tăng tuần hoàn máu, thư giãn cơ, giảm căng thẳng.
- Làm sai có thể gây đau, tổn thương và phản cảm với khách.
- Động tác: vuốt nhẹ, dài, liên tục
- Hướng: từ xa về gần tim
- Mục đích:
- Làm nóng cơ
- Giúp khách thư giãn
- Thường dùng:
- Đầu và cuối massage
- Động tác: bóp – nhấc – ép cơ
- Mục đích:
- Giải phóng căng cơ
- Tăng lưu thông máu
- Không dùng lực quá mạnh
- Động tác: xoay tròn nhỏ
- Tập trung vào:
- Vùng căng cứng
- Mục đích:
- Làm mềm mô
- Giảm đau mỏi
- Động tác: vỗ nhẹ, nhanh, nhịp nhàng
- Mục đích:
- Kích thích cơ
- Tăng tỉnh táo
- Không dùng cho:
- Da nhạy cảm
- Khách lớn tuổi yếu
Nail enhancement (tip, bột acrylic, gel, dip powder)
- Nail enhancement là kỹ thuật tăng độ dài, độ bền và hình dáng móng.
- Mỗi loại có vật liệu – cách làm – độ bền khác nhau.
- Hiểu đúng giúp làm dịch vụ an toàn và chọn đúng cho khách.
- Là móng giả dán lên đầu móng thật
- Dùng keo chuyên dụng
- Mục đích:
- Tạo độ dài nhanh
- Thường dùng trước:
- Acrylic
- Gel
- Kết hợp:
- Bột polymer
- Dung dịch monomer
- Tự khô trong không khí
- Ưu điểm:
- Cứng, bền
- Nhược điểm:
- Mùi mạnh
- Cần kiểm soát kỹ thuật
- Là gel đặc
- Cần đèn UV/LED để khô
- Ưu điểm:
- Bóng đẹp
- Mùi nhẹ
- Nhược điểm:
- Phụ thuộc đèn
- Dùng:
- Keo (resin)
- Bột màu
- Không cần đèn
- Nhẹ, tự nhiên
- Cần vệ sinh tốt để tránh lây nhiễm
- Không phải loại nào cũng giống nhau.
- Chọn đúng enhancement = an toàn + đẹp + bền.
Sau dịch vụ – (chăm sóc khách hàng, vệ sinh khu vực, khử trùng dụng cụ)
- Sau khi hoàn thành dịch vụ, công việc chưa kết thúc.
- Giai đoạn “sau dịch vụ” quyết định an toàn, chuyên nghiệp và tuân thủ State Board.
- Kiểm tra lại móng/da:
- Có trầy xước không
- Khách có khó chịu không
- Thoa:
- Dầu dưỡng móng
- Kem dưỡng tay/chân
- Hướng dẫn khách:
- Cách chăm sóc tại nhà
- Tránh va chạm mạnh
- Khi nào nên quay lại
- Dọn sạch trạm làm việc ngay sau dịch vụ
- Lau bề mặt:
- Lần 1: lau sạch bụi/rác
- Lần 2: khử trùng
- Phân loại rác:
- Rác thường
- Khăn bẩn
- Vật liệu dùng một lần
- Thu gom dụng cụ đã dùng
- Thực hiện:
- Làm sạch (cleaning)
- Khử trùng (disinfection)
- Dụng cụ sạch:
- Cất vào hộp kín
- Có nhãn “clean”
CHI TIẾT PHẦN VI
VI. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ MANICURE & PEDICURE (18%)
A. Thực hiện quy trình manicure và/hoặc pedicure cơ bản
Cắt và tạo hình móng
- Trong manicure và pedicure, cắt và tạo hình móng là bước kỹ thuật quan trọng.
- Làm đúng giúp móng đẹp – đều – an toàn.
- Làm sai có thể gây tổn thương, móng mọc ngược và mất điểm State Board.
- Quan sát:
- Độ dài móng
- Hình dạng móng
- Tình trạng móng và da
- Không cắt nếu có:
- Nhiễm trùng
- Vết thương hở
- Dùng:
- Kềm cắt móng
- Bấm móng
- Cắt:
- Theo đường thẳng hoặc hơi cong
- Không cắt quá sát da
- Tránh:
- Cắt sâu góc móng
- Gây đau hoặc chảy máu
- Dùng dũa phù hợp
- Dũa:
- Theo một chiều
- Không kéo qua kéo lại
- Hình dáng phổ biến:
- Vuông
- Tròn
- Oval
Ngâm móng
- Ngâm móng là bước hỗ trợ, giúp làm mềm móng và da quanh móng.
- Ngâm đúng giúp dễ cắt – dễ đẩy da – an toàn cho khách.
- Ngâm sai có thể gây khô da, nhiễm trùng hoặc vi phạm quy định Board.
- Làm mềm:
- Móng
- Da quanh móng (cuticle)
- Giúp thao tác:
- Cắt
- Dũa
- Đẩy da
- Tăng sự thoải mái cho khách
- Dùng:
- Nước ấm (không nóng)
- Dung dịch ngâm được phép
- Thời gian:
- Ngắn, vừa đủ
- Giữ vệ sinh:
- Dụng cụ ngâm sạch
- Không dùng chung nước bẩn
- Không ngâm quá lâu
- Không ngâm khi:
- Da trầy xước
- Có dấu hiệu nhiễm trùng
- Sau khi ngâm:
- Lau khô móng
- Tiếp tục quy trình đúng thứ tự
Chăm sóc da biểu bì (cuticle)
- Da biểu bì (cuticle) có nhiệm vụ bảo vệ móng khỏi vi khuẩn.
- Chăm sóc đúng giúp móng gọn – khỏe – an toàn.
- Cắt sai có thể gây chảy máu, nhiễm trùng và rớt điểm State Board.
- Làm sạch da chết bám trên móng
- Giữ viền móng gọn gàng
- Không làm tổn thương da sống
- Làm mềm cuticle (ngâm ngắn / dùng sản phẩm làm mềm)
- Dùng cây đẩy cuticle:
- Đẩy nhẹ nhàng
- Theo hình móng
- Chỉ cắt:
- Da chết dư thừa (nếu cần)
- Dùng kềm sạch, sắc
- Không cắt da sống
- Không cắt quá sâu
- Không dùng lực mạnh
- Không cắt khi da:
- Đỏ
- Viêm
- Trầy xước
Làm sạch móng
- Làm sạch móng là bước bắt buộc trước mọi thao tác như cắt, dũa, chăm sóc cuticle hay sơn móng.
- Móng không sạch có thể gây nhiễm trùng, bong sơn và vi phạm State Board.
- Loại bỏ:
- Bụi bẩn
- Dầu
- Vi khuẩn
- Giúp:
- Móng sạch, khô
- Sơn và sản phẩm bám tốt hơn
- Sát khuẩn tay kỹ thuật viên và khách
- Dùng:
- Dung dịch làm sạch móng
- Bông gòn sạch
- Lau:
- Trên bề mặt móng
- Quanh viền móng
- Lau nhẹ, không chà mạnh
- Không dùng:
- Dụng cụ bẩn
- Bông đã dùng lại
- Không làm sạch khi:
- Có vết thương hở
- Sau khi làm sạch:
- Tiếp tục đúng trình tự dịch vụ
Đánh bóng móng
- Đánh bóng móng là bước giúp làm mịn bề mặt móng, chuẩn bị cho các bước tiếp theo như sơn hoặc hoàn tất dịch vụ.
- Đánh đúng giúp móng đều, đẹp, khỏe.
- Đánh sai có thể làm mỏng móng, nóng móng và gây tổn thương.
- Làm mịn bề mặt móng
- Loại bỏ gờ, vết xước nhẹ
- Giúp sơn bám đều (nếu sơn)
- Dùng buffer sạch, phù hợp
- Đánh:
- Nhẹ tay
- Theo một hướng
- Thời gian:
- Ngắn, vừa đủ
- Quan sát phản ứng khách
- Không đánh quá mạnh
- Không đánh quá lâu
- Không đánh khi:
- Móng mỏng
- Móng yếu, hư tổn
- Không dùng buffer bẩn
Thể hiện kiến thức về massage cơ bản
- Massage cơ bản không chỉ là xoa bóp, mà là kỹ thuật có kiến thức và mục đích rõ ràng.
- Khi học sinh hiểu đúng massage, các em sẽ làm đúng – an toàn – không gây tổn thương.
- Thư giãn cơ bắp
- Tăng tuần hoàn máu
- Giảm căng thẳng
- Tạo cảm giác thoải mái cho khách
- Vuốt (Effleurage): vuốt nhẹ, dài
- Bóp (Petrissage): bóp – nhấc cơ
- Xoay (Friction): xoay tròn nhỏ
- Vỗ (Tapotement): vỗ nhẹ, nhịp nhàng
- Luôn hỏi cảm giác khách
- Không dùng lực quá mạnh
- Không massage khi:
- Da viêm
- Vết thương hở
- Tay sạch, sản phẩm phù hợp
- Biết gọi đúng tên kỹ thuật
- Biết giải thích mục đích
- Thực hiện đúng thứ tự
- Thể hiện kiểm soát lực tay
Massage an toàn
- Massage an toàn là làm đúng kỹ thuật – đúng lực – đúng đối tượng.
- Massage sai có thể gây đau, tổn thương da, phản ứng xấu và vi phạm State Board.
- Hỏi cảm giác trước, trong và sau massage
- Điều chỉnh lực theo phản hồi của khách
- Nhẹ đến vừa
- Không dùng lực mạnh
- Không gây đau
- Da viêm, đỏ
- Vết thương hở
- Nhiễm trùng
- Khách đau hoặc không thoải mái
- Tay sạch, sản phẩm phù hợp
- Tư thế tay đúng để tránh mỏi/đau cho kỹ thuật viên
Lau sạch sản phẩm massage
- Sau khi massage, không được để sản phẩm dư trên da khách.
- Lau sạch đúng cách giúp da thông thoáng, tránh trơn trượt và hoàn tất dịch vụ đúng chuẩn State Board.
- Tránh:
- Da nhờn, bết
- Trơn trượt gây té ngã
- Giúp khách:
- Cảm thấy sạch sẽ
- Thoải mái sau dịch vụ
- Dùng:
- Khăn sạch
- Khăn ấm (nếu phù hợp)
- Lau:
- Nhẹ nhàng
- Theo chiều massage
- Không chà mạnh
- Không gây khó chịu cho khách
- Không dùng khăn bẩn
- Không dùng lại khăn
- Sau khi lau:
- Bỏ khăn bẩn đúng thùng
- Tiếp tục bước hoàn tất dịch vụ
Sơn móng
- Sơn móng không chỉ để đẹp, mà là quy trình kỹ thuật.
- Sơn đúng giúp màu đều, bám tốt, khô đẹp.
- Sơn sai dễ gây lem màu, bong tróc và mất điểm State Board.
- Móng đã:
- Làm sạch
- Khô hoàn toàn
- Chai sơn:
- Lắc nhẹ
- Không lắc mạnh gây bọt
- Cọ sạch, không dính sơn cũ
- Bảo vệ móng
- Giúp sơn bám
- Sơn mỏng – đều
- Có thể 1–2 lớp
- Bảo vệ màu
- Tạo độ bóng
- Sơn:
- Từ giữa → sang hai bên
- Không chạm da
- Không sơn quá dày
- Giữ tay khách ổn định
- Không thổi vào móng
- Không dùng cọ bẩn
- Đậy nắp sơn ngay sau khi dùng
Hoàn tất dịch vụ
- Hoàn tất dịch vụ là bước kết thúc toàn bộ quy trình manicure/pedicure.
- Làm đúng thể hiện bạn là kỹ thuật viên chuyên nghiệp, an toàn và tuân thủ State Board.
- Làm thiếu bước = mất điểm dù các bước trước đúng.
- Kiểm tra:
- Móng có lem không
- Sơn đã khô
- Khách có thoải mái không
- Sửa ngay nếu cần
- Thoa:
- Dầu dưỡng móng
- Kem dưỡng tay/chân (nếu phù hợp)
- Hướng dẫn khách:
- Tránh va chạm
- Cách giữ móng bền
- Khi nào nên quay lại
- Lau sạch sản phẩm dư (nếu có)
- Bỏ:
- Khăn bẩn
- Dụng cụ dùng một lần
- → đúng thùng
- Chuẩn bị dọn trạm (bước kế tiếp)
B. Thực hiện dịch vụ thêm
Paraffin (sáp dưỡng)
- Paraffin là dịch vụ dưỡng da, không phải bước bắt buộc trong manicure/pedicure.
- Làm đúng giúp da mềm – giữ ẩm – thư giãn.
- Làm sai có thể gây bỏng, nhiễm trùng và vi phạm State Board.
- Giữ ẩm sâu cho da
- Làm mềm da khô, nứt nẻ
- Tăng tuần hoàn
- Thư giãn cơ và khớp
- Kiểm tra da trước khi làm
- Nhiệt độ sáp:
- Ấm, không nóng
- Nhúng tay/chân:
- Nhẹ nhàng
- Không nhúng khi da ướt
- Bọc:
- Túi nilon
- Khăn/bao ủ
- Sau thời gian:
- Gỡ sáp
- Lau sạch da
- Da trầy xước, vết thương hở
- Nhiễm trùng
- Da quá nhạy cảm
- Khách bị tiểu đường nặng hoặc mất cảm giác
Tẩy tế bào chết
- Tẩy tế bào chết là bước giúp loại bỏ lớp da chết trên bề mặt, không phải làm sạch thông thường.
- Làm đúng giúp da mịn – sản phẩm thẩm thấu tốt – dịch vụ hiệu quả hơn.
- Làm sai có thể gây rát da, trầy xước và vi phạm an toàn State Board.
- Loại bỏ da chết
- Làm da mịn và sáng hơn
- Giúp kem dưỡng thẩm thấu tốt
- Chuẩn bị da cho các bước tiếp theo
- Dùng sản phẩm phù hợp cho tay/chân
- Thao tác:
- Nhẹ nhàng
- Chuyển động tròn
- Thời gian:
- Ngắn, vừa đủ
- Lau sạch sản phẩm sau khi thực hiện
- Da trầy xước
- Da viêm, đỏ
- Có vết thương hở
- Da quá nhạy cảm
Nhiệt trị liệu (đá nóng, khăn nóng)
- Nhiệt trị liệu là phương pháp dùng nhiệt ấm để hỗ trợ thư giãn và chăm sóc cơ – da.
- Trong nail services, nhiệt trị liệu giúp giảm căng cơ, tăng tuần hoàn và làm mềm da.
- Dùng sai có thể gây bỏng, khó chịu và vi phạm an toàn State Board.
- Thư giãn cơ bắp
- Tăng tuần hoàn máu
- Giảm căng thẳng
- Làm mềm da (trước massage hoặc dưỡng)
- Khăn nóng:
- Phổ biến, an toàn, dễ kiểm soát
- Đá nóng:
- Giữ nhiệt lâu
- Phải kiểm tra nhiệt độ kỹ
- Nhiệt độ:
- Ấm, không nóng
- Luôn:
- Kiểm tra nhiệt trước khi đặt lên da
- Hỏi cảm giác khách
- Không đặt trực tiếp lên:
- Da trần quá lâu
- Vùng da nhạy cảm
- Da viêm, đỏ
- Vết thương hở
- Khách bị tiểu đường nặng
- Mất cảm giác da
- Khách nói quá nóng / khó chịu
CHI TIẾT PHẦN VII
VII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – DỊCH VỤ NAIL ENHANCEMENT (20%)
Thực hiện quy trình gắn – bảo dưỡng – tháo bỏ các dịch vụ nail enhancement:
Gắn tip móng
- Gắn tip móng là bước tạo độ dài nền tảng cho các dịch vụ enhancement như acrylic, gel.
- Gắn đúng giúp tip bám chắc – không bong – không lọt khí.
- Gắn sai có thể gây bong tip, nhiễm trùng và mất điểm State Board.
- Làm sạch móng tự nhiên
- Đẩy nhẹ cuticle
- Làm mờ bề mặt móng (buff nhẹ)
- Móng phải khô – sạch – không dầu
- Tip vừa khít hai bên móng
- Không quá rộng hoặc quá hẹp
- Nếu cần: dũa chỉnh tip cho vừa
- Thoa keo tip vừa đủ
- Đặt tip:
- Góc 45°
- Đẩy từ đầu móng xuống
- Ép nhẹ để đẩy khí ra ngoài
- Giữ cố định đến khi keo khô
- Cắt độ dài tip theo yêu cầu
- Dũa tạo hình
- Làm mịn phần nối tip–móng
- Chuẩn bị cho bước enhancement tiếp theo
Bột (acrylic)
- Acrylic là kỹ thuật kết hợp liquid và bột để tạo móng cứng, bền và giữ form lâu.
- Làm đúng giúp móng chắc – mịn – không bong.
- Làm sai dễ gây bong móng, rát da và mất điểm State Board.
- Móng đã:
- Gắn tip
- Tạo form
- Làm mờ bề mặt
- Không còn:
- Dầu
- Bụi
- Ẩm
- Nhúng cọ vào liquid
- Chạm nhẹ vào bột
- Viên bột đúng:
- Không quá ướt
- Không quá khô
- Viên bột phải:
- Dẻo
- Dễ kiểm soát
- Đặt bột:
- Gần cuticle (không chạm da)
- Kéo bột:
- Từ gốc → đầu móng
- Giữ:
- Apex đúng
- Độ dày vừa phải
- Không để bột tràn da
- Đợi bột khô hoàn toàn
- Dũa tạo hình
- Làm mịn bề mặt
- Chuẩn bị sơn hoặc top coat
Gel mềm, gel cứng, gel lai
- Gel là dịch vụ nail enhancement cần đèn UV/LED để khô.
- Có 3 loại chính: gel mềm, gel cứng và gel lai.
- Hiểu đúng giúp làm đúng – tháo đúng – không làm hư móng thật.
- Đặc điểm:
- Mềm, linh hoạt
- Tháo bằng:
- Ngâm (soak-off)
- Dùng khi:
- Cần móng nhẹ
- Thay đổi thường xuyên
- Đặc điểm:
- Cứng, chắc
- Không tan khi ngâm
- Tháo bằng:
- Dũa
- Dùng khi:
- Cần độ bền cao
- Tạo form, nối dài
- Kết hợp:
- Gel + Acrylic
- Đặc điểm:
- Dễ kiểm soát
- Nhẹ hơn acrylic
- Tháo bằng:
- Dũa (đa số)
- Phù hợp cho:
- Người mới học
- Cần form đẹp, nhẹ
Dip powder
- Dip powder là hệ thống bột kết hợp với keo và dung dịch kích hoạt, không dùng đèn UV/LED.
- Làm đúng giúp móng nhẹ – bền – tự nhiên.
- Làm sai dễ gây nhiễm chéo, bong móng và mất điểm State Board.
- Làm sạch móng
- Đẩy cuticle
- Làm mờ bề mặt móng
- Móng phải khô, không dầu
- KHÔNG:
- Nhúng trực tiếp ngón tay khách vào hũ bột dùng chung
- CÁCH ĐÚNG:
- Rắc bột lên móng
- Hoặc dùng hũ riêng cho từng khách
- Dip powder có thể ngâm tháo
- Không được:
- Lột
- Cạy
- Ngâm + nhẹ nhàng loại bỏ
VIII. QUY TRÌNH KỸ THUẬT NAIL – CÁC BƯỚC SAU DỊCH VỤ (4%)
A. Chăm sóc sau dịch vụ và hướng dẫn khách hàng
- Chăm sóc sau dịch vụ là bước kết thúc chuyên nghiệp, giúp khách giữ móng bền – tránh hư hại – cảm thấy được quan tâm.
- State Board đánh giá cách giao tiếp và hướng dẫn khách, không chỉ tay nghề.
- Kiểm tra lại:
- Móng khô hoàn toàn
- Không lem, không cấn
- Thoa:
- Dầu dưỡng cuticle
- Kem dưỡng tay/chân (nếu phù hợp)
- Dặn khách:
- Tránh nước nóng trong vài giờ đầu
- Không dùng móng để cạy, mở đồ
- Thoa dầu dưỡng móng mỗi ngày
- Tư vấn:
- Khi nào nên quay lại bảo dưỡng
- Dịch vụ phù hợp lần sau
- Giải thích:
- Ngắn gọn, dễ hiểu
- Thái độ:
- Lịch sự
- Quan tâm
- Không ép bán dịch vụ
B. Làm sạch và khử trùng dụng cụ – khu vực làm việc
- Sau mỗi dịch vụ, làm sạch và khử trùng là bước bắt buộc để ngăn lây nhiễm.
- State Board đánh giá đúng trình tự, không chỉ là xịt cho có.
- Làm sạch ≠ Khử trùng — phải làm đúng thứ tự.
- Làm sạch (Cleaning):
- Loại bỏ bụi, da chết, sản phẩm
- Dùng xà phòng/nước, chà rửa
- Khử trùng (Disinfecting):
- Dùng dung dịch được Board chấp thuận
- Tiêu diệt vi khuẩn, nấm, virus
- Giũa giấy, buffer dùng 1 lần, que gỗ:
- BỎ NGAY sau dịch vụ
- Không tái sử dụng
- Lau bề mặt bàn, ghế, đèn:
- 2 lần
- Lần 1: làm sạch
- Lần 2: khử trùng
- Thay khăn, dọn rác đúng thùng
- Rửa tay sau khi dọn xong
SƠ LƯỢC GIÁO TRÌNH 20 NGÀY HỌC THI ĐẬU LÝ THUYẾT
Giáo Trình 20 Ngày Học Thi đậu Lý thuyết
GIÁO TRÌNH LÝ THUYẾT 20 NGÀY – THEO PROVEXAM (I → VIII)
Mỗi ngày: 3–4 giờ lý thuyết
Mỗi ngày đều có:
-
- Học từ khóa (keywords)
- Giải thích bằng tiếng Việt
- Ghi nhớ theo mẹo thi
- Cảnh báo lỗi hay rớt điểm
DAY 1 – ORIENTATION + TƯ DUY THI ĐẬU
- Giới thiệu ProvExam là gì
- Cấu trúc bài thi Nail
- Vì sao Infection Control chiếm điểm cao
- Cách học tiếng Anh ngành nail cho người Việt
- Quy tắc: KHÔNG học thuộc – học hiểu – học đúng trọng tâm
I. SCIENTIFIC CONCEPTS – INFECTION CONTROL (15%)
DAY 2 – DISEASE & INFECTION
- Disease vs Infection (khác nhau thế nào)
- Pathogens là gì
- Lây nhiễm xảy ra khi nào
- Ví dụ trong nail salon
Câu hỏi hay thi
DAY 3 – LEVELS OF INFECTION CONTROL
- Cleaning – Disinfection – Sterilization
- So sánh 3 mức
- Cái nào BẮT BUỘC trong nail salon
- Lỗi học sinh hay nhầm
DAY 4 – PROCESS OF INFECTION CONTROL
- Dispensing products (lấy sản phẩm đúng cách)
- Single-use vs Multi-use
- Disposal of materials
- Thùng rác – khăn bẩn – đồ dơ
Thi rất hay ra tình huống
DAY 5 – BLOOD EXPOSURE PROCEDURE
- Khi nào gọi là blood exposure
- Trình tự xử lý chuẩn Board
- Găng tay – rửa tay – bỏ rác
- Câu hỏi dạng step-by-step
DAY 6 – ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY
- Phản ứng dị ứng là gì
- Khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ
- Lưu trữ hóa chất an toàn
- Nhận diện nhãn cảnh báo
DAY 7 – SDS + WORK INJURY PREVENTION
- SDS là gì, dùng khi nào
- Đọc SDS ở đâu
- Ventilation – Ergonomics
- Tổng ôn Infection Control
II. ANATOMY & PHYSIOLOGY (15%)
DAY 8 – NAIL STRUCTURE & FUNCTION
- Nail plate, nail bed, matrix…
- Chức năng của móng
- Tên tiếng Anh + tiếng Việt
Dễ nhầm từ
DAY 9 – SKIN STRUCTURE & FUNCTION
- Epidermis – Dermis – Subcutaneous
- Vai trò của da trong nail
- Vì sao không được cắt da sâu
DAY 10 – ARMS, HANDS, LEGS, FEET
- Xương – cơ – khớp
- Liên quan đến massage
- Câu hỏi logic hay ra thi
DAY 11 – DISORDERS & DISEASES
- Nail disorders
- Skin disorders
- Khi nào contraindication
Câu hỏi “Có làm dịch vụ không?”
III. CHEMISTRY OF NAIL PRODUCTS (10%)
DAY 12 – NAIL CHEMISTRY
- Ingredients dùng để làm gì
- Chemical reaction vs Physical change
- Acrylic – gel – dip
- Thành phần gây hại thường gặp
IV. PRE-SERVICE PROCEDURES (5%)
DAY 13 – CLIENT CONSULTATION
- Client consultation là gì
- Documentation
- Phân tích móng & da
- Khi nào từ chối dịch vụ
DAY 14 – WORK AREA PREPARATION
- Set up trạm làm việc
- Sanitation client & practitioner
Rất hay ra thi thực hành + lý thuyết
V. NAIL SERVICE TOOLS (13%)
DAY 15 – TOOLS, EQUIPMENT & SAFETY
- Electric file
- Nail implements
- Nail supplies
- Nail products
- Safe use rules
VI. MANICURE & PEDICURE SERVICES (18%)
DAY 16 – BASIC MANICURE / PEDICURE
- Trình tự từ đầu đến cuối
- Cut – soak – cuticle – buff – polish
- Lỗi sai thứ tự = rớt điểm
DAY 17 – MASSAGE KNOWLEDGE
- Effleurage
- Petrissage
- Friction
- Tapotement
- Tác dụng & an toàn
DAY 18 – ADD-ON SERVICES
- Paraffin
- Exfoliation
- Thermal services
VII. NAIL ENHANCEMENTS (20%)
DAY 19 – ENHANCEMENT SERVICES
- Nail tip
- Acrylic
- Gel (soft / hard / hybrid)
- Dip powder
- Application – maintenance – removal
VIII. POST-SERVICE PROCEDURES (4%)
DAY 20 – AFTER CARE + FINAL REVIEW
- Aftercare & client education
- Cleaning & disinfection
- Tổng ôn toàn bộ ProvExam
- Mẹo làm bài thi
- Cách loại trừ đáp án
CHI TIẾT 20 NGÀY HỌC THI ĐẬU LÝ THUYẾT
NGÀY 1
Day 1
DAY 1 – ORIENTATION & TƯ DUY THI ĐẬU
- Học sinh hiểu cấu trúc bài thi
- Biết học cái gì – bỏ cái gì
- Không sợ tiếng Anh
- Biết vì sao Infection Control cực kỳ quan trọng
PHẦN 1 – MỞ ĐẦU LỚP (10–15 phút)
- Chào mừng mọi người đến với lớp lý thuyết Nail – chuẩn bị thi State Board.
- Hôm nay là Ngày số 1.
- Ngày này chưa học nhiều kiến thức,
- nhưng là ngày QUAN TRỌNG NHẤT.
- Vì nếu bạn học sai cách,
- bạn học rất nhiều
- nhưng vẫn rớt.
- Còn nếu bạn học đúng cách,
- bạn không cần giỏi tiếng Anh,
- bạn vẫn thi đậu.
PHẦN 2 – PROVEXAM LÀ GÌ? (15–20 phút)
- Trước khi học, mình phải hiểu:
- ProvExam là gì?
- ProvExam là hệ thống ra đề thi lý thuyết
- cho Board Nail ở nhiều tiểu bang.
- ProvExam không hỏi lan man.
- ProvExam chỉ hỏi:
-
- An toàn
- Vệ sinh
- Trình tự làm dịch vụ
- Kiến thức cơ bản để bảo vệ khách và thợ
- Cho nên:
Không hỏi bạn làm nail đẹp cỡ nào
Không hỏi bạn vẽ hoa giỏi ra sao
Chỉ hỏi: bạn có làm ĐÚNG – AN TOÀN – ĐÚNG LUẬT không
PHẦN 3 – CẤU TRÚC BÀI THI (20 phút)
- Bài thi Nail được chia làm 8 nhóm lớn.
- Nhóm nào cũng quan trọng,
- nhưng KHÔNG QUAN TRỌNG NHƯ NHAU.
- Ví dụ:
-
- Infection Control chiếm rất nhiều điểm
- Nail Enhancement cũng rất nhiều điểm
- Có nhóm chỉ chiếm 4–5%
- Cho nên:
Học đúng trọng tâm = đậu
Học lan man = rớt
- Ở lớp này,
- giáo viên sẽ chỉ cho bạn:
-
- Cái nào hay ra thi
- Cái nào chỉ cần biết sơ
- Cái nào cần học thuộc keyword
PHẦN 4 – VÌ SAO INFECTION CONTROL CỰC KỲ QUAN TRỌNG (20 phút)
- Cho cô hỏi một câu:
Nếu trong tiệm nail xảy ra lây nhiễm,
- ai là người chịu trách nhiệm?
Không phải khách
Không phải chủ tiệm
Là người thợ làm dịch vụ
- Cho nên Board rất nghiêm phần Infection Control.
- Trong bài thi:
-
- Rất nhiều câu hỏi tình huống
- Rất nhiều câu hỏi “bạn làm gì tiếp theo?”
- Chỉ cần sai 1 bước là mất điểm
- Vì vậy:
Infection Control là xương sống của bài thi Nail
PHẦN 5 – CÁCH HỌC TIẾNG ANH NGÀNH NAIL (25–30 phút)
- Nhiều học sinh nói với cô:
- “Cô ơi, em không giỏi tiếng Anh.”
- Nhưng cô nói thật:
KHÔNG CẦN GIỎI TIẾNG ANH để đậu Nail
- Bạn chỉ cần:
-
- Hiểu keyword
- Hiểu ý nghĩa
- Nhận diện được đáp án đúng
- Ví dụ:
-
- Disinfection ≠ Cleaning
- Single-use ≠ Multi-use
- Contraindication = không được làm dịch vụ
- Ở lớp này:
-
- Mỗi từ khó đều có giải thích tiếng Việt
- Không bắt học thuộc lòng dài dòng
- Chỉ học từ Board hay hỏi
PHẦN 6 – QUY TẮC HỌC Ở 5T (hoặc trường của bạn) (15 phút)
- Từ hôm nay, mọi người nhớ 4 quy tắc này:
Thứ nhất: Không học vẹt
- → Học để hiểu, không phải học cho nhiều
Thứ hai: Học theo trình tự Board
- → Không học nhảy lung tung
Thứ ba: Hỏi ngay khi không hiểu
- → Đừng để dồn lại
Thứ tư: Học hôm nay – ôn ngày mai
- → Lý thuyết phải lặp lại mới nhớ
PHẦN 7 – KẾT NGÀY 1 (10 phút)
- Hôm nay mọi người chưa cần nhớ kiến thức sâu.
- Nhưng sau hôm nay,
- mọi người phải nhớ 3 điều:
ProvExam hỏi đúng – an toàn – đúng luật
Infection Control là phần sống còn
Ai cũng có thể đậu, nếu học đúng cách
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ bắt đầu Infection Control – phần đầu tiên
- và cũng là phần quan trọng nhất của bài thi Nail.
- Nghỉ ngơi – đọc lại ghi chú – và chuẩn bị tinh thần học nghiêm túc.
NGÀY 2
DAY 2 – DISEASE & INFECTION
MỤC TIÊU DAY 2
- Phân biệt disease – infection – disorder
- Hiểu cách bệnh lây lan
- Biết khi nào được làm – khi nào phải từ chối dịch vụ
- Nhận diện từ khóa thi ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm qua, mình đã hiểu:
- Infection Control là xương sống của bài thi Nail.
- Hôm nay, mình học sâu hơn:
Bệnh từ đâu ra?
Lây như thế nào?
Vì sao Board bắt thợ nail phải biết điều này?
- Board không hỏi để làm khó bạn.
- Board hỏi để xem:
- bạn có bảo vệ được khách và chính mình không.
PHẦN 2 – PHÂN BIỆT 3 KHÁI NIỆM RẤT DỄ RỚT (30 phút)
- Disease là tình trạng bất thường của cơ thể
- có thể do vi khuẩn, virus, nấm, hoặc di truyền.
- Nail fungus (nấm móng)
- Skin infection (nhiễm trùng da)
- Infection xảy ra khi vi sinh vật xâm nhập cơ thể
- và gây hại.
- Disorder KHÔNG phải bệnh lây nhiễm
- thường là bẩm sinh hoặc do cơ thể.
- Hangnails (xước da quanh móng)
- Bruised nail (móng bầm)
KEYWORD THI HAY GẶP
- Disease ≠ Disorder
- Infection = có vi sinh vật gây hại
PHẦN 3 – BỆNH LÂY LAN NHƯ THẾ NÀO? (25–30 phút)
- Board rất hay hỏi:
How is infection transmitted?
- (Nhiễm trùng lây bằng cách nào?)
- Máu
- Da bị trầy xước
- Dịch cơ thể
- Dụng cụ chưa khử trùng
- Khăn, dũa, buffer dùng lại
- Ho, hắt hơi
- Phòng không thông gió
- Kềm
- Electric file bit
- Foot basin
PHẦN 4 – DẤU HIỆU NHIỄM TRÙNG (25 phút)
- Board có thể hỏi:
Which sign indicates infection?
- Redness – đỏ
- Swelling – sưng
- Heat – nóng
- Pain – đau
- Pus – mủ
PHẦN 5 – KHI NÀO PHẢI TỪ CHỐI DỊCH VỤ? (30 phút)
- Đây là câu hỏi rất hay ra thi.
- Có dấu hiệu infection
- Da bị open wound (vết thương hở)
- Có fungal infection
- Có blood exposure
- Contraindication = chống chỉ định
- → KHÔNG ĐƯỢC LÀM
- Refuse service and refer client to a physician.
PHẦN 6 – LIÊN KẾT VỚI INFECTION CONTROL (20 phút)
- Vì sao hôm nay học Disease & Infection
- trước khi học khử trùng?
- Vì:
Phải biết bệnh thì mới biết phòng
- Nếu không hiểu:
-
- Bệnh lây sao
- Dụng cụ nguy hiểm chỗ nào
Bạn sẽ không trả lời đúng câu hỏi tình huống
PHẦN 7 – ÔN NHANH & KIỂM TRA MIỆNG (15 phút)
- Cô hỏi – cả lớp trả lời:
KẾT DAY 2 (10 phút)
- Hôm nay, mọi người cần nhớ:
Disease – Infection – Disorder khác nhau
Infection có thể lây
Có dấu hiệu nhiễm trùng → NGƯNG DỊCH VỤ
Board luôn ưu tiên an toàn hơn làm đẹp
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học Levels of Infection Control
- – phần rất nhiều câu thi.
NGÀY 3
DAY 3 – LEVELS OF INFECTION CONTROL (REVISED – BOARD CORRECT)
MỤC TIÊU DAY 3
- Hiểu rõ Cleaning ≠ Level
- Ghi nhớ đúng 3 Levels of Infection Control
- Biết level nào áp dụng trong nail salon
- Tránh bẫy đề ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là một bài rất dễ rớt điểm
- nếu mình học sai khái niệm.
- Rất nhiều người nghĩ:
- “Cleaning là một cấp độ.”
- Nhưng Board KHÔNG nghĩ vậy.
- Hôm nay,
- cô sẽ giúp mọi người hiểu đúng – đủ – chuẩn Board
- để không mất điểm oan.
PHẦN 2 – CLEANING LÀ GÌ? (KHÔNG PHẢI LEVEL) (25 phút)
- Cleaning KHÔNG phải là một level.
- Cleaning là bước bắt buộc ban đầu,
- trước khi áp dụng bất kỳ cấp độ nào
- của infection control.
- Cleaning có nhiệm vụ:
-
- Loại bỏ bụi bẩn nhìn thấy
- Loại bỏ dầu, tế bào chết
- Giảm số lượng vi sinh vật trên bề mặt
- Nếu không cleaning,
- bạn KHÔNG ĐƯỢC:
-
- Sanitize
- Disinfect
- Sterilize
PHẦN 3 – 3 LEVELS OF INFECTION CONTROL (20 phút)
- Sau khi Cleaning,
- chúng ta mới nói đến Levels of Infection Control.
- Board công nhận 3 cấp độ:
Sanitization
Disinfection
Sterilization
- Mỗi level
- có mục đích khác nhau
- và mức độ tiêu diệt vi sinh vật khác nhau.
PHẦN 4 – LEVEL 1: SANITIZATION (30 phút)
- Sanitization là cấp độ thấp nhất.
- Sanitization:
-
- Giảm số lượng vi sinh vật
- KHÔNG tiêu diệt hết
- Thường dùng cho:
-
- Tay
- Bề mặt ít nguy cơ
- Một số vật dụng không tiếp xúc trực tiếp với máu
- Sanitization is enough for metal implements.
FALSE
PHẦN 5 – LEVEL 2: DISINFECTION (TRỌNG TÂM) (40 phút)
- Disinfection là cấp độ
- QUAN TRỌNG NHẤT trong nail salon.
- Disinfection:
-
- Tiêu diệt most bacteria
- Tiêu diệt viruses
- Tiêu diệt fungi
Không tiêu diệt bacterial spores
- Disinfection PHẢI dùng:
-
- EPA-registered disinfectant
- Áp dụng cho:
-
- Metal implements
- Non-porous tools
PHẦN 6 – LEVEL 3: STERILIZATION (25 phút)
- Sterilization là cấp độ cao nhất.
- Sterilization:
-
- Tiêu diệt ALL microorganisms
- Bao gồm bacterial spores
- Nhưng:
KHÔNG yêu cầu trong nail salon
- Vì:
-
- Cần thiết bị chuyên dụng
- Không thực tế trong tiệm nail
- Sterilization is required in nail salons.
FALSE
PHẦN 7 – SƠ ĐỒ NHỚ NHANH (15 phút)
- Cô muốn mọi người nhớ theo sơ đồ này:
CLEANING (BẮT BUỘC) ↓SANITIZE (ít dùng)DISINFECT (ĐÁP ÁN VÀNG)STERILIZE (KHÔNG ÁP DỤNG)- Nếu trong đề thi thấy:
-
- Metal implements
- Non-porous tools
PHẦN 8 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- After cleaning metal implements, what should be done next?
KẾT DAY 3 (10 phút)
- Hôm nay,
- mọi người chỉ cần nhớ 3 câu vàng:
Cleaning không phải level
Disinfection là level dùng trong nail salon
Sterilization không yêu cầu trong nail salon
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học
- PROCESS OF INFECTION CONTROL
- – trình tự xử lý sản phẩm, dụng cụ, rác thải
- – rất hay ra thi tình huống.
GỢI Ý DÙNG TRONG LỚP
- Cho học sinh làm 15 phút cuối Day 3
- Nhấn mạnh tư duy:
- Clean là bắt buộc → sau đó mới chọn Sanitize hay Disinfect
NGÀY 4
DAY 4 – PROCESS OF INFECTION CONTROL
MỤC TIÊU DAY 4
- Hiểu trình tự kiểm soát nhiễm trùng trong nail salon
- Biết xử lý sản phẩm – dụng cụ – rác – khăn đúng chuẩn
- Trả lời đúng câu hỏi “What is the NEXT step?”
- Tránh lỗi sai thứ tự = mất điểm
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Nếu Day 3 là chọn level đúng,
- thì Day 4 là LÀM ĐÚNG TRÌNH TỰ.
- Board rất thích hỏi:
What should you do NEXT?
- Chỉ cần sai 1 bước,
- là mất điểm,
- dù bạn biết kiến thức.
- Cho nên hôm nay,
- chúng ta học theo trình tự – không nhảy bước.
PHẦN 2 – PROCESS OVERVIEW (15 phút)
- Process of Infection Control
- nghĩa là toàn bộ quy trình kiểm soát nhiễm trùng,
- từ lúc:
-
- Chuẩn bị làm dịch vụ
- Trong lúc làm
- Sau khi kết thúc dịch vụ
- Board quan tâm 4 nhóm chính:
Dispensing products
Single-use vs Multi-use implements
Disposal of materials
Cleaning & disinfection after service
PHẦN 3 – DISPENSING PRODUCTS (30 phút)
- Khi lấy sản phẩm,
- Board hỏi:
How do you avoid contamination?
- Dùng spatula sạch
- Lấy đủ dùng
- Không trả lại sản phẩm dư vào hũ
- Nhúng tay trực tiếp
- Dùng que dơ
- Đổ ngược sản phẩm đã dùng lại chai
- Prevent contamination
- Single-use spatula
PHẦN 4 – SINGLE-USE vs MULTI-USE IMPLEMENTS (40 phút)
- Nail files
- Buffers
- Orangewood sticks
- Toe separators
- Khử trùng
- Dùng lại
- Chia cho khách khác
- Metal nippers
- Pushers
- Scissors
- Non-porous tools
- Cleaning → Disinfection → Storage
PHẦN 5 – DISPOSAL OF MATERIALS (30 phút)
- Board rất hay hỏi:
Where should contaminated materials be disposed?
- Regular trash: rác thường
- Labeled container: khăn dơ, đồ dính máu
- Biohazard bag: blood exposure
- Labeled
- Closed container
- Leak-proof bag
PHẦN 6 – SAU KHI KẾT THÚC DỊCH VỤ (30 phút)
- Sau mỗi khách,
- Board hỏi:
What must be done before the next client?
PHẦN 7 – CÂU HỎI THI TÌNH HUỐNG (30 phút)
- A nail file was used on a client. What is the correct action?
- After removing debris from metal implements, what is the next step?
PHẦN 8 – ÔN NHANH (15 phút)
- Cô hỏi – cả lớp trả lời:
KẾT DAY 4 (10 phút)
- Day 4 giúp bạn:
Không nhầm trình tự
Không mất điểm tình huống
Biết làm đúng ngoài tiệm
- Ngày mai,
- chúng ta học BLOOD EXPOSURE PROCEDURE
- – phần Board cực kỳ nghiêm.
Câu 1
Process of Infection Control là gì?
A. Danh sách hóa chất
B.
Trình tự các bước để ngăn ngừa lây nhiễm ![]()
C. Một level khử trùng
D. Chỉ áp dụng khi có máu
Câu 2
Bước ĐẦU TIÊN trong Process of Infection Control là gì?
A. Disinfect dụng cụ
B. Mang găng tay
C.
Rửa tay / sát khuẩn tay ![]()
D. Chuẩn bị hóa chất
Câu 3
Sau mỗi khách, thợ nail cần làm gì với dụng cụ đã sử dụng?
A. Cất ngay vào tủ
B. Lau khô rồi dùng tiếp
C.
Clean rồi Disinfect đúng quy trình ![]()
D. Chỉ cần rửa nước
Câu 4
Clean trong Process of Infection Control có mục đích gì?
A. Diệt vi khuẩn
B.
Loại bỏ bụi bẩn nhìn thấy được ![]()
C. Thay thế disinfection
D. Là level cao nhất
Câu 5
Bước nào PHẢI làm trước khi Disinfect dụng cụ?
A. Sterilize
B. Sanitization
C.
Clean ![]()
D. Cất dụng cụ
Câu 6
Disinfection trong quy trình nhằm mục đích gì?
A. Làm dụng cụ sáng bóng
B.
Tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây bệnh ![]()
C. Diệt tất cả vi sinh vật
D. Dùng cho da người
Câu 7
Dụng cụ nào cần được Disinfect sau mỗi khách?
A. Dũa giấy
B. Khăn giấy
C.
Kềm, cây đẩy da bằng kim loại ![]()
D. Găng tay
Câu 8
Vật dụng dùng một lần (single-use) phải xử lý thế nào sau khi dùng?
A. Clean rồi Disinfect
B. Sanitization
C.
Bỏ đi đúng nơi quy định ![]()
D. Giặt và tái sử dụng
Câu 9
Bề mặt làm việc (workstation) cần được xử lý khi nào?
A. Cuối ngày
B. Khi thấy bẩn
C.
Sau mỗi khách ![]()
D. Khi Board kiểm tra
Câu 10
Nếu không tuân thủ đúng Process of Infection Control, hậu quả nào có thể xảy ra?
A. Mất thời gian
B. Tốn hóa chất
C.
Lây nhiễm bệnh và vi phạm quy định Board ![]()
D. Khách đợi lâu
Câu 11
Câu nào sau đây là ĐÚNG về Process of Infection Control?
A. Có thể bỏ qua nếu bận
B. Chỉ áp dụng khi có máu
C.
Phải làm cho MỖI KHÁCH ![]()
D. Chỉ cần cuối ngày
Câu 12
Khi nào thợ nail cần mang găng tay?
A. Khi sơn móng
B. Khi dũa móng
C.
Khi có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể ![]()
D. Khi massage
Câu 13
Trình tự đúng để xử lý dụng cụ kim loại là gì?
A. Disinfect → Clean
B. Sanitization → Clean
C.
Clean → Disinfect → Lưu trữ đúng cách ![]()
D. Sterilize → Clean
Câu 14
Board kiểm tra Process of Infection Control để làm gì?
A. Phạt tiệm
B. Kiểm tra tốc độ làm
C.
Đảm bảo an toàn cho khách và thợ ![]()
D. Kiểm tra thương hiệu hóa chất
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất của Process of Infection Control là gì?
A. Làm cho nhanh
B. Làm theo thói quen
C.
Làm đúng – đủ – theo trình tự ![]()
D. Chỉ làm khi có kiểm tra
NGÀY 5
DAY 5 – BLOOD EXPOSURE PROCEDURE
MỤC TIÊU DAY 5
- Hiểu Blood Exposure là gì
- Ghi nhớ TRÌNH TỰ XỬ LÝ BẮT BUỘC
- Biết khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ
- Trả lời đúng câu hỏi “What is the FIRST / NEXT step?”
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là một bài
- Board kiểm tra rất nghiêm.
- Chỉ cần làm sai
- 1 bước Blood Exposure,
- bạn có thể:
-
- Mất điểm lý thuyết
- Hoặc rớt thực hành
- Cho nên:
Blood Exposure = KHÔNG ĐƯỢC ỨNG BIẾN
Phải làm ĐÚNG TRÌNH TỰ
PHẦN 2 – BLOOD EXPOSURE LÀ GÌ? (15 phút)
- Blood Exposure xảy ra
- khi máu của khách hoặc thợ
- tiếp xúc với:
-
- Da bị trầy xước
- Dụng cụ
- Bề mặt làm việc
PHẦN 3 – KHI NÀO PHẢI ÁP DỤNG? (20 phút)
- Board rất hay hỏi:
When must blood exposure procedures be followed?
- Cắt da chảy máu
- Trầy xước da
- Máu dính lên:
- Dụng cụ
- Bàn làm việc
- Tay thợ
PHẦN 4 – TRÌNH TỰ XỬ LÝ CHUẨN BOARD (STEP-BY-STEP) (45 phút)
- Cô muốn mọi người NHỚ ĐÚNG THỨ TỰ,
- vì Board hỏi rất kỹ.
- NGƯNG DỊCH VỤ NGAY LẬP TỨC
- Stop service immediately
- MANG GĂNG TAY MỚI
- Dùng găng cũ
- Chạm vào máu khi chưa đeo găng
- LÀM SẠCH VẾT THƯƠNG – BĂNG LẠI
- Lau sạch máu
- Dùng antiseptic
- Che kín bằng băng
- Clean
- Apply antiseptic
- Cover with bandage
- BỎ TẤT CẢ ĐỒ DÍNH MÁU
- Khăn
- Găng tay
- Bông gạc
- Labeled / sealed container
- Biohazard bag
- LÀM SẠCH & KHỬ TRÙNG DỤNG CỤ – BỀ MẶT
- Cleaning trước
- Disinfect bằng EPA-registered disinfectant
- RỬA TAY KỸ
- Wash hands with soap and water
TRÌNH TỰ VÀNG (BẮT BUỘC THUỘC)
STOP SERVICE→ PUT ON GLOVES→ CLEAN & BANDAGE→ DISPOSE CONTAMINATED ITEMS→ CLEAN & DISINFECT→ WASH HANDSPHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)
- Continue service after bandaging
- Disinfect before cleaning
- Remove gloves before cleaning tools
PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- A client is bleeding during a manicure. What is the FIRST step?
- What must be worn before touching blood?
PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)
- Cô hỏi – lớp trả lời:
KẾT DAY 5 (10 phút)
- Hôm nay mọi người nhớ:
Thấy máu → NGƯNG DỊCH VỤ
Luôn mang găng mới
Làm đúng thứ tự
Board chấm rất nặng phần này
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học
- ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY
- – khi nào phải NGƯNG DỊCH VỤ vì phản ứng da.
Câu 1
Blood Exposure Procedure được áp dụng khi nào?
A. Khi khách bị đau
B. Khi dụng cụ rơi xuống đất
C.
Khi có máu hoặc dịch cơ thể tiếp xúc trong dịch vụ ![]()
D. Khi khách yêu cầu
Câu 2
Bước ĐẦU TIÊN khi xảy ra Blood Exposure là gì?
A. Rửa tay
B. Disinfect dụng cụ
C.
Ngừng dịch vụ ngay lập tức (Stop service) ![]()
D. Dọn trạm làm việc
Câu 3
Sau khi ngừng dịch vụ, thợ nail cần làm gì tiếp theo?
A. Tiếp tục làm nhẹ
B.
Đeo găng tay mới ![]()
C. Cất dụng cụ
D. Gọi quản lý
Câu 4
Bước tiếp theo sau khi đeo găng tay là gì?
A. Disinfect dụng cụ
B.
Làm sạch vết thương và băng lại ![]()
C. Rửa tay
D. Tiếp tục dịch vụ
Câu 5
Thợ nail có được tiếp tục dịch vụ sau khi xử lý máu không?
A. Có, nếu khách đồng ý
B. Có, nếu máu ít
C.
Không, phải từ chối tiếp tục dịch vụ ![]()
D. Có, nếu đeo găng
Câu 6
Vật dụng nào PHẢI bỏ đi sau Blood Exposure?
A. Kềm kim loại
B. Bát ngâm tay
C.
Vật dụng dùng một lần dính máu ![]()
D. Bàn làm việc
Câu 7
Dụng cụ kim loại dính máu phải được xử lý thế nào?
A. Lau khô
B. Sanitization
C.
Clean rồi Disinfect đúng quy trình ![]()
D. Sterilize
Câu 8
Bề mặt làm việc dính máu phải được xử lý ra sao?
A. Lau bằng khăn khô
B. Rửa nước
C.
Clean rồi Disinfect bề mặt không xốp ![]()
D. Chờ khô tự nhiên
Câu 9
Găng tay đã dùng khi xử lý máu phải làm gì?
A. Rửa lại
B. Giữ để dùng tiếp
C.
Bỏ đi đúng nơi quy định ![]()
D. Lau sạch
Câu 10
Sau khi hoàn tất Blood Exposure Procedure, thợ nail phải làm gì?
A. Tiếp tục làm khách khác
B.
Rửa tay lại kỹ lưỡng ![]()
C. Chỉ cần thay găng
D. Nghỉ giải lao
Câu 11
Board yêu cầu gì quan trọng nhất trong Blood Exposure Procedure?
A. Làm nhanh
B. Không làm khách sợ
C.
Bảo vệ an toàn cho khách và thợ ![]()
D. Giữ vệ sinh trạm
Câu 12
Nếu khách bị chảy máu, thợ nail có được chẩn đoán tình trạng không?
A. Có
B. Chỉ khi máu nhiều
C.
Không, thợ nail không được chẩn đoán ![]()
D. Có nếu có kinh nghiệm
Câu 13
Khi nào cần áp dụng đầy đủ Blood Exposure Procedure?
A. Chỉ khi máu nhiều
B. Chỉ khi có kiểm tra
C.
Bất cứ khi nào có máu xuất hiện ![]()
D. Khi khách yêu cầu
Câu 14
Câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Có thể bỏ qua nếu vết thương nhỏ
B. Đeo găng là đủ
C.
Phải làm đúng toàn bộ quy trình, không bỏ bước ![]()
D. Chỉ cần xử lý dụng cụ
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong Blood Exposure Procedure là gì?
A. Hoàn thành dịch vụ
B. Trấn an khách
C.
STOP – PROTECT – CLEAN – DISINFECT ![]()
D. Tiết kiệm thời gian
NGÀY 6
DAY 6 – ADVERSE REACTIONS & CHEMICAL SAFETY
MỤC TIÊU DAY 6
- Nhận biết adverse reactions (phản ứng bất lợi)
- Phân biệt irritation – allergic reaction – chemical burn
- Biết KHI NÀO PHẢI NGƯNG DỊCH VỤ NGAY
- Hiểu an toàn khi sử dụng & lưu trữ hóa chất
- Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là bài
- Board rất hay ra tình huống.
- Board không hỏi bạn:
- “Bạn xử lý đẹp không?”
- Board hỏi:
Bạn có biết NGƯNG đúng lúc không?
Bạn có bảo vệ được khách không?
- Chỉ cần không nhận ra phản ứng bất lợi,
- bạn sẽ mất điểm ngay lập tức.
PHẦN 2 – ADVERSE REACTION LÀ GÌ? (20 phút)
- Adverse reaction là
- phản ứng KHÔNG BÌNH THƯỜNG
- của da, móng hoặc cơ thể khách
- đối với:
-
- Sản phẩm
- Dịch vụ
- Hóa chất
- Unexpected
- Negative reaction
- Stop service
PHẦN 3 – 3 LOẠI PHẢN ỨNG HAY GẶP (40 phút)
- Irritation là phản ứng nhẹ,
- xảy ra ngay hoặc sớm.
- Đỏ nhẹ
- Ngứa
- Rát
- Sản phẩm quá mạnh
- Tiếp xúc lâu
- Ma sát
- Ngưng dịch vụ
- Làm dịu da
- Không tiếp tục sản phẩm
- Allergic reaction là phản ứng
- NGHIÊM TRỌNG HƠN.
- Sưng
- Ngứa dữ dội
- Phát ban
- Có thể lan rộng
- Có thể xảy ra sau vài giờ hoặc vài ngày
- Không đoán trước
- Ngưng dịch vụ
- Không tiếp tục sản phẩm
- Refer client to a physician
- Delayed reaction
- Chemical burn là
- NGUY HIỂM NHẤT.
- Đỏ rát dữ dội
- Phồng rộp
- Đau mạnh
- Hóa chất mạnh
- Sử dụng sai cách
- Để quá lâu
- Ngưng dịch vụ ngay
- Không tiếp tục bất kỳ sản phẩm nào
- Khuyến cáo đi bác sĩ
PHẦN 4 – NGUYÊN TẮC VÀNG KHI GẶP PHẢN ỨNG (20 phút)
- Khi thấy phản ứng bất lợi,
- Board KHÔNG hỏi bạn xử lý giỏi thế nào.
- Board chỉ cần bạn làm đúng 3 việc:
- Chẩn đoán bệnh
- Đưa lời khuyên y tế
- Tự xử lý sâu
PHẦN 5 – CHEMICAL SAFETY (30 phút)
- Ngoài phản ứng da,
- Board rất quan tâm đến
- an toàn hóa chất.
- Sử dụng đúng
- Lưu trữ đúng
- Dán nhãn đúng
- Để xa nhiệt
- Đóng nắp kín
- Không trộn hóa chất
- Đọc nhãn trước khi dùng
PHẦN 6 – HÓA CHẤT NGUY HIỂM HAY GẶP (20 phút)
- Một số hóa chất Board hay nhắc:
- Monomer
- Acetone
- Disinfectants
- Nail adhesives
- Flammable
- Toxic
- Ventilation required
PHẦN 7 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- A client experiences swelling and itching after a service. What should you do?
- Which reaction may occur hours or days later?
PHẦN 8 – ÔN NHANH (15 phút)
- Cô hỏi – lớp trả lời:
KẾT DAY 6 (10 phút)
- Hôm nay mọi người cần nhớ:
Phản ứng bất lợi → NGƯNG DỊCH VỤ
Không chẩn đoán – không xử lý y tế
Dị ứng có thể đến muộn
An toàn hóa chất là trách nhiệm của thợ
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học
- SDS & WORK INJURY PREVENTION
- – đọc SDS và bảo vệ chính mình khi làm nghề.
NGÀY 7
DAY 7 – SDS & WORK INJURY PREVENTION
MỤC TIÊU DAY 7
- Hiểu SDS là gì và dùng khi nào
- Biết đọc SDS để bảo vệ bản thân
- Nhận diện nguy cơ chấn thương nghề nail
- Trả lời đúng câu hỏi an toàn lao động – ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là bài
- Board kiểm tra để bảo vệ THỢ,
- không chỉ bảo vệ khách.
- Nếu bạn bị:
-
- Chóng mặt
- Đau lưng
- Tê tay
- Cay mắt vì hóa chất
Board muốn biết:
- bạn có hiểu mình đang làm việc với cái gì không?
PHẦN 2 – SDS LÀ GÌ? (20 phút)
- SDS là tài liệu
- bắt buộc phải có trong nail salon
- cho MỖI sản phẩm hóa chất.
- SDS cho bạn biết:
-
- Thành phần hóa chất
- Mức độ nguy hiểm
- Cách sử dụng an toàn
- Cách xử lý khi tai nạn xảy ra
- Safety Data Sheet
- Chemical information
- Emergency procedures
PHẦN 3 – KHI NÀO CẦN DÙNG SDS? (20 phút)
- Board rất hay hỏi:
When should a technician refer to the SDS?
- Không biết sản phẩm chứa gì
- Bị phản ứng với hóa chất
- Bị đổ hóa chất
- Hít phải mùi nặng
- Xảy ra tai nạn
PHẦN 4 – CÁC MỤC QUAN TRỌNG TRONG SDS (30 phút)
- SDS có rất nhiều phần,
- nhưng Board KHÔNG bắt bạn học hết.
PHẦN 5 – WORK INJURY PREVENTION (30 phút)
- Nghề nail
- không chỉ nguy hiểm vì hóa chất,
- mà còn vì tư thế làm việc.
- Đau cổ
- Đau vai
- Đau lưng
- Tê tay
- Hội chứng ống cổ tay
- Ergonomics
- Repetitive motion
- Poor posture
PHẦN 6 – CÁCH PHÒNG TRÁNH CHẤN THƯƠNG (30 phút)
- Board hỏi:
How can a nail technician prevent work-related injuries?
- Ngồi đúng tư thế
- Điều chỉnh ghế
- Nghỉ giải lao
- Duỗi tay – vai – cổ
- Không cúi gập lưng lâu
PHẦN 7 – THÔNG GIÓ & KHÔNG KHÍ (20 phút)
- Một phần rất hay bị xem nhẹ là:
- Ventilation – thông gió
- Giảm mùi hóa chất
- Giảm hít hơi độc
- Giảm đau đầu, chóng mặt
- Proper ventilation
- Exhaust system
- Fresh air
PHẦN 8 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- Where can a technician find information about chemical hazards?
- What helps prevent repetitive motion injuries?
PHẦN 9 – ÔN NHANH (15 phút)
- Cô hỏi – lớp trả lời:
KẾT DAY 7 (10 phút)
- Hôm nay mọi người nhớ:
SDS = tài liệu an toàn hóa chất
Dùng SDS khi có tai nạn hoặc thắc mắc
Ergonomics giúp bảo vệ thợ
Thông gió là bắt buộc
- Như vậy,
- PHẦN I – INFECTION CONTROL
- đã hoàn thành.
- Ngày mai,
- chúng ta chuyển sang ANATOMY & PHYSIOLOGY
- – cấu trúc móng, da, xương, cơ.
Câu 1
SDS là viết tắt của cụm từ nào?
A. Safety Delivery System
B.
Safety Data Sheet ![]()
C. Salon Data System
D. Service Detail Sheet
Câu 2
Mục đích chính của SDS là gì?
A. Quảng cáo sản phẩm
B.
Cung cấp thông tin an toàn về hóa chất ![]()
C. Hướng dẫn bán hàng
D. Trang trí tiệm
Câu 3
Tiệm nail có bắt buộc phải có SDS không?
A. Không cần
B. Chỉ khi có kiểm tra
C.
Có, bắt buộc cho mỗi hóa chất sử dụng ![]()
D. Chỉ cần cho sản phẩm mạnh
Câu 4
SDS cung cấp thông tin nào sau đây?
A. Giá bán sản phẩm
B. Xu hướng làm móng
C.
Cách sử dụng, lưu trữ và xử lý khi gặp sự cố ![]()
D. Thời gian làm dịch vụ
Câu 5
Khi nào thợ nail nên xem SDS?
A. Khi khách hỏi
B. Khi học nghề
C.
Khi sử dụng hóa chất hoặc khi xảy ra sự cố ![]()
D. Khi tiệm đông khách
Câu 6
Nếu hóa chất gây kích ứng da hoặc mắt, SDS sẽ hướng dẫn gì?
A. Tiếp tục dịch vụ
B. Lau bằng khăn khô
C.
Cách sơ cứu và xử lý an toàn ![]()
D. Đổi sản phẩm khác
Câu 7
SDS nên được đặt ở đâu trong tiệm nail?
A. Nhà riêng của chủ tiệm
B.
Nơi dễ tiếp cận cho thợ nail ![]()
C. Trong kho khóa kín
D. Chỉ trên máy tính cá nhân
Câu 8
Work Injury Prevention là gì?
A. Trang trí chỗ làm
B.
Phòng tránh tai nạn và chấn thương khi làm việc ![]()
C. Tăng tốc độ dịch vụ
D. Đào tạo bán hàng
Câu 9
Tai nạn lao động phổ biến trong tiệm nail là gì?
A. Mất điện
B.
Trượt ngã, đứt tay, đau cổ tay – vai – lưng ![]()
C. Khách hủy hẹn
D. Thiếu nhân viên
Câu 10
Cách tốt nhất để phòng tránh chấn thương khi làm việc là gì?
A. Làm nhanh cho xong
B.
Giữ tư thế đúng và nghỉ giải lao hợp lý ![]()
C. Làm liên tục
D. Dùng lực mạnh
Câu 11
Khi nâng hoặc di chuyển vật nặng, thợ nail nên làm gì?
A. Cúi lưng nâng
B.
Dùng lực chân, giữ lưng thẳng ![]()
C. Nhờ khách giúp
D. Kéo lê
Câu 12
Để phòng tránh trượt ngã trong tiệm nail, cần làm gì?
A. Trang trí nhiều thảm
B.
Giữ sàn khô ráo, sạch sẽ ![]()
C. Chỉ lau cuối ngày
D. Không cần quan tâm
Câu 13
Nếu thợ nail bị chấn thương khi làm việc, nên làm gì?
A. Bỏ qua
B. Tiếp tục làm
C.
Báo cáo và xử lý kịp thời để tránh nặng hơn ![]()
D. Che giấu
Câu 14
Board mong đợi thợ nail hiểu gì về SDS và Work Injury Prevention?
A. Để thi cho qua
B. Để làm việc nhanh
C.
Để bảo vệ an toàn cho bản thân và người khác ![]()
D. Để bán sản phẩm
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong SDS & Work Injury Prevention là gì?
A. Chỉ đọc khi có kiểm tra
B. Chỉ chủ tiệm cần biết
C.
An toàn là trách nhiệm của mỗi thợ nail ![]()
D. Không cần nhớ chi tiết
NGÀY 8
DAY 8 – NAIL STRUCTURE & FUNCTION
MỤC TIÊU DAY 8
- Nhận diện các bộ phận của móng
- Hiểu chức năng từng phần
- Biết phần nào sống – phần nào chết
- Tránh lỗi rất hay rớt điểm ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Từ hôm nay,
- chúng ta bước sang phần ANATOMY – cấu trúc cơ thể.
- Board KHÔNG hỏi sâu y khoa,
- nhưng Board BẮT BUỘC bạn biết:
Bạn đang làm trên bộ phận nào?
Bộ phận đó sống hay chết?
- Nếu bạn không phân biệt được,
- bạn sẽ chọn sai đáp án.
PHẦN 2 – TỔNG QUAN VỀ MÓNG (15 phút)
- Móng tay và móng chân
- được cấu tạo từ keratin –
- là một loại protein cứng.
- Chức năng của móng:
-
- Bảo vệ đầu ngón tay, ngón chân
- Hỗ trợ cầm nắm
- Tăng độ nhạy cảm ở đầu ngón
- Keratin
- Protection
- Support
PHẦN 3 – NAIL PLATE (30 phút)
- Nail plate là phần móng bạn nhìn thấy.
- Cứng
- Trong mờ
- KHÔNG có dây thần kinh
- KHÔNG có mạch máu
- Which part of the nail is living tissue?
Nail plate
PHẦN 4 – NAIL BED (30 phút)
- Nail bed nằm dưới nail plate.
- Có mạch máu
- Có dây thần kinh
- Giúp móng bám chặt
- Cung cấp dinh dưỡng
PHẦN 5 – MATRIX (30 phút – RẤT QUAN TRỌNG)
- Matrix là nơi móng được tạo ra.
- Là phần SỐNG
- Quyết định:
- Độ dày
- Hình dạng
- Tốc độ mọc móng
- Nail growth
- Living tissue
PHẦN 6 – CUTICLE & E P O N Y C H I U M (25 phút)
- Cuticle là lớp da CHẾT
- bám trên nail plate.
- Eponychium là DA SỐNG.
- Which part should NOT be cut?
Eponychium
PHẦN 7 – LUNULA & HYPONYCHIUM (20 phút)
- Là phần nhìn thấy của matrix
- Không phải ai cũng thấy rõ
- SỐNG
- Nằm dưới free edge
- Bảo vệ móng khỏi vi khuẩn
- SỐNG
PHẦN 8 – FREE EDGE (15 phút)
- Free edge là phần móng
- nhô ra khỏi đầu ngón tay.
PHẦN 9 – TÓM TẮT SỐNG vs CHẾT (20 phút)
- Matrix
- Nail bed
- Eponychium
- Hyponychium
- Lunula
- Nail plate
- Cuticle
- Free edge
PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
- Which part of the nail produces new nail cells?
- Which part should NOT be cut during a manicure?
KẾT DAY 8 (10 phút)
- Hôm nay mọi người cần nhớ:
Nail plate là phần chết
Matrix là nơi móng mọc
Không cắt da sống
Board rất thích hỏi phần này
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học SKIN STRUCTURE & FUNCTION
- – rất liên quan đến manicure, pedicure, và phản ứng da.
NGÀY 9
DAY 9 – SKIN STRUCTURE & FUNCTION
Scientific Concepts – Anatomy & Physiology
Thời lượng: 3–4 giờ
MỤC TIÊU DAY 9
Sau buổi học, học sinh sẽ:
-
- Hiểu 3 lớp chính của da
- Phân biệt lớp sống – lớp chết
- Biết chức năng của từng lớp
- Tránh nhầm lẫn rất hay rớt điểm ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay,
- chúng ta học về DA.
- Board không yêu cầu bạn
- trở thành bác sĩ da liễu.
- Nhưng Board BẮT BUỘC bạn biết:
Da có mấy lớp?
Lớp nào sống?
Lớp nào chết?
Tại sao không được làm tổn thương da?
- Nếu bạn hiểu đúng hôm nay,
- bạn sẽ trả lời được rất nhiều câu thi tình huống.
PHẦN 2 – TỔNG QUAN VỀ DA (15 phút)
- Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể.
- Chức năng của da:
-
-
- Bảo vệ cơ thể
- Điều hòa nhiệt độ
- Ngăn vi khuẩn xâm nhập
- Cảm nhận xúc giác
-
Keyword thi:
-
- Protection
- Temperature regulation
- Barrier
PHẦN 3 – 3 LỚP CHÍNH CỦA DA (20 phút)
- Da được chia thành 3 lớp chính:
Epidermis
Dermis
Subcutaneous layer
- Học theo thứ tự từ ngoài vào trong.
PHẦN 4 – EPIDERMIS (LỚP NGOÀI CÙNG) (35 phút)
Epidermis
Biểu bì
- Epidermis là lớp ngoài cùng của da.
Đặc điểm:
-
- KHÔNG có mạch máu
- Phần trên cùng là da chết
- Có chức năng bảo vệ
- Epidermis gồm nhiều lớp,
- nhưng Board chỉ cần bạn nhớ:
Stratum corneum
→ lớp da chết ngoài cùng
Keyword thi:
-
-
Dead skin cells
-
Barrier
-
No blood vessels
-
Dermis
Trung bì
- Dermis là lớp SỐNG của da.
Dermis chứa:
-
- Mạch máu
- Dây thần kinh
- Tuyến mồ hôi
- Tuyến dầu
- Collagen & elastin
Chức năng:
-
- Cung cấp dinh dưỡng
- Giữ da đàn hồi
- Cảm giác đau, nóng, lạnh
Làm tổn thương dermis = chảy máu
Keyword thi:
-
- Living tissue
- Blood vessels
- Nerve endings
PHẦN 6 – SUBCUTANEOUS LAYER (LỚP DƯỚI DA) (25 phút)
Subcutaneous layer
Lớp dưới da / hạ bì
- Subcutaneous layer là lớp sâu nhất.
Chức năng:
-
- Cách nhiệt
- Dự trữ năng lượng (mỡ)
- Bảo vệ cơ quan bên trong
Không liên quan trực tiếp
đến dịch vụ nail,
nhưng Board vẫn hỏi để kiểm tra kiến thức nền.
PHẦN 7 – LỚP SỐNG vs LỚP CHẾT (20 phút)
PHẦN CHẾT:
-
- Stratum corneum (lớp ngoài của epidermis)
PHẦN SỐNG:
-
- Phần dưới của epidermis
- Dermis
- Subcutaneous layer
Board rất hay hỏi câu này
PHẦN 8 – LIÊN QUAN ĐẾN DỊCH VỤ NAIL (20 phút)
- Vì sao thợ nail cần biết da?
- Vì:
-
- Cắt da quá sâu → chảy máu
- Chà xát mạnh → tổn thương epidermis
- Không hiểu da → gây phản ứng bất lợi
Hiểu da = làm dịch vụ an toàn
PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
- Which layer of the skin contains blood vessels and nerves?
Epidermis
Subcutaneous
Dermis
Câu 2:
- Which layer provides protection and contains dead skin cells?
Dermis
Subcutaneous
Epidermis
KẾT DAY 9 (10 phút)
- Hôm nay mọi người cần nhớ:
Da có 3 lớp
Epidermis có da chết
Dermis là lớp sống – có mạch máu
Hiểu da giúp tránh chảy máu & nhiễm trùng
- Ngày mai,
- chúng ta sẽ học BONES, MUSCLES & JOINTS
- – liên quan trực tiếp đến massage tay & chân.
Câu 1
Da người có bao nhiêu lớp chính?
A. 2 lớp
B.
3 lớp ![]()
C. 4 lớp
D. 5 lớp
Câu 2
Lớp da ngoài cùng được gọi là gì?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C.
Epidermis ![]()
D. Hypodermis
Câu 3
Chức năng chính của Epidermis là gì?
A. Cung cấp máu
B. Điều hòa nhiệt
C.
Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài ![]()
D. Dự trữ năng lượng
Câu 4
Lớp da nào KHÔNG có mạch máu?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C.
Epidermis ![]()
D. Hypodermis
Câu 5
Dermis (lớp trung bì) có chức năng gì?
A. Tạo lớp sừng
B.
Chứa mạch máu, thần kinh, tuyến mồ hôi ![]()
C. Chỉ bảo vệ
D. Không có chức năng
Câu 6
Lớp da nào giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể?
A. Epidermis
B.
Dermis ![]()
C. Cuticle
D. Nail plate
Câu 7
Subcutaneous layer (lớp hạ bì) còn được gọi là gì?
A. Epidermis
B. Dermis
C.
Hypodermis ![]()
D. Stratum corneum
Câu 8
Chức năng chính của lớp Subcutaneous là gì?
A. Tạo màu da
B.
Đệm, giữ ấm và dự trữ mỡ ![]()
C. Tạo tế bào da mới
D. Bảo vệ bề mặt
Câu 9
Lớp nào của da sản sinh tế bào da mới?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C.
Epidermis ![]()
D. Hypodermis
Câu 10
Tuyến mồ hôi và tuyến dầu nằm chủ yếu ở lớp nào?
A. Epidermis
B.
Dermis ![]()
C. Subcutaneous
D. Cuticle
Câu 11
Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về da?
A. Bảo vệ cơ thể
B. Cảm giác
C. Điều hòa nhiệt
D.
Tạo móng tay ![]()
Câu 12
Nếu da bị tổn thương đến lớp Dermis, điều gì có thể xảy ra?
A. Không đau
B.
Chảy máu và đau ![]()
C. Không ảnh hưởng
D. Chỉ khô da
Câu 13
Tại sao thợ nail phải hiểu cấu tạo da?
A. Để massage mạnh
B.
Để tránh gây tổn thương và nhiễm trùng ![]()
C. Để bán mỹ phẩm
D. Để làm dịch vụ nhanh
Câu 14
Lớp nào của da giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn?
A. Dermis
B. Subcutaneous
C.
Epidermis ![]()
D. Hypodermis
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất khi làm việc liên quan đến da là gì?
A. Làm nhanh
B. Làm theo thói quen
C.
Bảo vệ các lớp da sống và an toàn cho khách ![]()
D. Chỉ chú ý bề mặt
NGÀY 10
DAY 10 – BONES, MUSCLES & JOINTS
Scientific Concepts – Anatomy & Physiology
Khu vực: Arms • Hands • Legs • Feet
Thời lượng: 3–4 giờ
MỤC TIÊU DAY 10
Sau buổi học, học sinh sẽ:
-
- Hiểu xương – cơ – khớp là gì
- Nhận diện xương & cơ chính ở tay, chân
- Biết chuyển động khớp
- Tránh chống chỉ định massage (rất hay ra thi)
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay,
- Board muốn biết bạn đang massage trên cái gì.
- Không phải chỉ xoa cho thoải mái,
- mà là:
xương ở đâu
cơ nằm chỗ nào
khớp chuyển động ra sao
- Nếu bạn massage sai vùng,
- bạn có thể gây đau hoặc chấn thương.
PHẦN 2 – TỔNG QUAN: BONES – MUSCLES – JOINTS (20 phút)
Bones – Xương
-
-
Tạo khung cơ thể
-
Bảo vệ cơ quan
-
Không co giãn
-
Muscles – Cơ
-
-
Giúp cử động
-
Co – giãn được
-
Tạo lực khi massage
-
Joints – Khớp
-
-
Nơi xương gặp nhau
-
Cho phép chuyển động
-
Keyword thi:
-
-
Movement
-
Support
-
Protection
-
PHẦN 3 – BONES OF THE ARMS & HANDS (30 phút)
Xương tay & bàn tay
Board thường hỏi tên + vị trí, không hỏi quá sâu.
Tay:
-
-
Humerus – xương cánh tay
-
Radius – xương cẳng tay (phía ngón cái) Xương quay
-
Ulna – xương cẳng tay (phía ngón út) Xương Trụ
-
Bàn tay:
-
-
Carpals – xương cổ tay
-
Metacarpals – xương bàn tay
-
Phalanges – xương ngón tay
-
Keyword hay ra:
-
-
Phalanges = fingers
-
PHẦN 4 – BONES OF THE LEGS & FEET (30 phút)
Chân & bàn chân
Chân:
-
-
Femur – xương đùi (lớn nhất cơ thể)
-
Patella – xương bánh chè
-
Tibia – xương ống chân ( xương chày )
-
Fibula – xương mác
-
Bàn chân:
-
-
Tarsals – xương cổ chân
-
Metatarsals – xương bàn chân
-
Phalanges – xương ngón chân
-
Ngón tay & ngón chân đều là phalanges
PHẦN 5 – MAJOR MUSCLES (KHÔNG HỌC QUÁ SÂU) (30 phút)
-
Board KHÔNG yêu cầu học hết cơ,
-
chỉ cần nhận diện cơ chính.
Tay:
-
-
Biceps – gập tay
-
Triceps – duỗi tay
-
Chân:
-
-
Quadriceps – trước đùi
-
Hamstrings – sau đùi
-
Gastrocnemius – bắp chân
-
Massage chủ yếu tác động lên cơ, không lên xương.
PHẦN 6 – JOINTS & MOVEMENT (25 phút)
Các khớp thường gặp:
-
-
Shoulder joint
-
Elbow joint
-
Wrist joint
-
Hip joint
-
Knee joint
-
Ankle joint
-
Chuyển động:
-
-
Flexion – gập
-
Extension – duỗi
-
Rotation – xoay
-
Không ép khớp quá mức
PHẦN 7 – CONTRAINDICATIONS (RẤT HAY RA THI) (30 phút)
-
Board rất hay hỏi:
-
When should massage NOT be performed?
KHÔNG MASSAGE KHI:
-
-
Gãy xương
-
Viêm khớp nặng
-
Sưng đau
-
Nhiễm trùng
-
Có vết thương hở
-
Keyword thi:
-
-
Contraindication
-
Inflammation
-
Swelling
-
PHẦN 8 – LIÊN QUAN ĐẾN MANICURE & PEDICURE (20 phút)
-
Vì sao thợ nail cần biết phần này?
-
-
Massage đúng → thư giãn
-
Massage sai → đau, sưng
-
Hiểu khớp → không làm khách khó chịu
-
Board ưu tiên an toàn hơn kỹ thuật
PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
Which bone is the largest in the body?
Tibia
Humerus
Femur
Câu 2:
-
Massage should NOT be performed when a client has:
Tired muscles
Dry skin
Inflammation or swelling
SCRIPT KẾT DAY 10 (10 phút)
-
Hôm nay mọi người cần nhớ:
-
Xương tạo khung
-
Cơ giúp chuyển động
-
Khớp cho phép cử động
-
Có chống chỉ định → KHÔNG massage
-
Ngày mai,
-
chúng ta sẽ học NAIL DISEASES & DISORDERS
-
– phần rất hay ra thi hình ảnh & tình huống.
-
Câu 1
-
Chức năng chính của xương là gì?
-
A. Tạo năng lượng
-
B.
Nâng đỡ cơ thể và bảo vệ cơ quan 
-
C. Điều hòa hormone
-
D. Tạo tế bào da
-
Câu 2
-
Xương nào tạo nên cẳng tay?
-
A. Femur & Tibia
-
B.
Radius & Ulna 
-
C. Humerus & Radius
-
D. Carpals & Metacarpals
-
Câu 3
-
Humerus là xương nằm ở đâu?
-
A. Bàn tay
-
B.
Cánh tay trên 
-
C. Cẳng tay
-
D. Vai
-
Câu 4
-
Xương cổ tay được gọi là gì?
-
A. Metacarpals
-
B. Phalanges
-
C.
Carpals 
-
D. Tarsals
-
Câu 5
-
Metacarpals là xương nằm ở đâu?
-
A. Ngón tay
-
B.
Bàn tay 
-
C. Cổ tay
-
D. Cánh tay
-
Câu 6
-
Phalanges là xương của bộ phận nào?
-
A. Cổ tay
-
B.
Ngón tay và ngón chân 
-
C. Bàn tay
-
D. Cẳng chân
-
Câu 7
-
Femur là xương nào?
-
A. Xương cẳng chân
-
B.
Xương đùi 
-
C. Xương bàn chân
-
D. Xương hông
-
Câu 8
-
Xương cổ chân được gọi là gì?
-
A. Carpals
-
B. Metatarsals
-
C.
Tarsals 
-
D. Phalanges
-
Câu 9
-
Chức năng chính của cơ (muscles) là gì?
-
A. Bảo vệ nội tạng
-
B.
Giúp cơ thể chuyển động 
-
C. Dẫn truyền máu
-
D. Tạo tế bào
-
Câu 10
-
Cơ hoạt động bằng cách nào?
-
A. Co giãn ngẫu nhiên
-
B.
Co lại và thư giãn 
-
C. Phình to
-
D. Không thay đổi
-
Câu 11
-
Khớp (joints) là gì?
-
A. Nơi cơ bám vào da
-
B.
Nơi hai hay nhiều xương gặp nhau 
-
C. Nơi tạo tế bào máu
-
D. Nơi tích mỡ
-
Câu 12
-
Chức năng chính của khớp là gì?
-
A. Bảo vệ xương
-
B.
Cho phép cơ thể chuyển động linh hoạt 
-
C. Điều hòa nhiệt
-
D. Tạo lực
-
Câu 13
-
Khớp nào cho phép cử động như gập – duỗi?
-
A. Ball-and-socket joint
-
B.
Hinge joint (khớp bản lề) 
-
C. Pivot joint
-
D. Fixed joint
-
Câu 14
-
Tại sao thợ nail cần hiểu về xương – cơ – khớp?
-
A. Để làm dịch vụ nhanh
-
B.
Để tránh gây đau, chấn thương khi thao tác 
-
C. Để massage mạnh
-
D. Để bán dịch vụ
-
Câu 15
-
Nguyên tắc quan trọng nhất khi thao tác tay & chân khách là gì?
-
A. Dùng lực mạnh cho nhanh
-
B. Làm theo thói quen
-
C.
Thao tác nhẹ nhàng, đúng giới hạn khớp 
-
D. Kéo giãn tối đa
NGÀY 11
DAY 11 – NAIL DISEASES & DISORDERS
Scientific Concepts – Nail Conditions
Thời lượng: 3–4 giờ
MỤC TIÊU DAY 11
Sau buổi học, học sinh sẽ:
-
- Phân biệt disease vs disorder
- Nhận diện các bệnh & rối loạn móng hay ra thi
- Biết khi nào ĐƯỢC làm – KHÔNG được làm dịch vụ
- Trả lời đúng câu hỏi tình huống ProvExam
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
- Hôm nay là bài
- Board hỏi rất nhiều
- và rất dễ nhầm.
- Board không hỏi bạn chữa bệnh.
- Board hỏi:
Bạn có nhận ra tình trạng này không?
Bạn có biết NGƯNG dịch vụ đúng lúc không?
- Nhớ kỹ:
Thợ nail KHÔNG chẩn đoán
Thợ nail NHẬN DIỆN & QUYẾT ĐỊNH CÓ LÀM HAY KHÔNG
PHẦN 2 – DISEASE vs DISORDER (RẤT QUAN TRỌNG) (20 phút)
Nail Disease – Bệnh móng
-
- Do vi khuẩn, virus, nấm
- CÓ THỂ LÂY
KHÔNG ĐƯỢC làm dịch vụ
Keyword:
-
- Infectious
- Contagious
- Refer to a physician
Nail Disorder – Rối loạn móng
-
-
KHÔNG lây
-
Thường do chấn thương, di truyền, thói quen
-
CÓ THỂ làm dịch vụ nếu không đau/viêm
-
Keyword:
-
-
Non-infectious
-
Cosmetic condition
-
PHẦN 3 – NAIL DISEASES (KHÔNG ĐƯỢC LÀM) (40 phút)
-
Khi thấy NAIL DISEASE
-
→ NGƯNG DỊCH VỤ – REFER TO A PHYSICIAN
Onychomycosis – Nấm móng
-
-
Móng dày
-
Màu vàng/trắng
-
Dễ bong
-
KHÔNG làm dịch vụ
Paronychia – Viêm quanh móng
-
-
Đỏ
-
Sưng
-
Đau
-
Có thể có mủ
-
KHÔNG làm dịch vụ
Onychia – Viêm mầm móng
-
-
Viêm matrix
-
Đau nhiều
-
Có thể biến dạng móng
-
KHÔNG làm dịch vụ
Bacterial infection
-
-
Có mủ
-
Mùi
-
Đau
-
KHÔNG làm dịch vụ
PHẦN 4 – NAIL DISORDERS (CÓ THỂ LÀM) (45 phút)
-
Disorder KHÔNG lây,
-
nhưng vẫn phải làm nhẹ nhàng.
Leukonychia – Đốm trắng
-
-
Do chấn thương nhẹ
-
Không nguy hiểm
-
ĐƯỢC làm dịch vụ
Onychophagy – Cắn móng
-
-
Thói quen
-
Móng ngắn, xấu
-
ĐƯỢC làm dịch vụ
Onychocryptosis – Móng mọc ngược
-
-
Ingrown nail
-
Có thể đau
-
ĐƯỢC làm nếu không viêm
KHÔNG làm nếu sưng/đau
Beau’s Lines – Rãnh ngang
-
-
Do stress, bệnh, chấn thương
-
ĐƯỢC làm dịch vụ
Pterygium – Da dính móng
-
-
Da dính chặt lên nail plate
-
KHÔNG cắt sâu
Làm rất nhẹ
SCRIPT PHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)
BẪY 1:
-
All nail disorders require refusal of service
FALSE
BẪY 2:
-
A nail technician may diagnose nail disease
FALSE
BẪY 3:
-
Nail fungus can be treated cosmetically
FALSE
PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
Which condition requires refusal of service?
Leukonychia
Beau’s lines
Onychomycosis
Câu 2:
-
What should a technician do when a client has a nail disease?
Perform gentle service
Apply antiseptic
Refer the client to a physician
PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)
-
Cô hỏi – lớp trả lời:
Disease có lây không?
Disorder có làm được không?
Thợ nail có chẩn đoán không?
Thấy mủ → làm gì?
Trả lời trôi chảy = OK
KẾT DAY 11 (10 phút)
-
Hôm nay mọi người nhớ:
-
Disease → KHÔNG làm
-
Disorder → CÓ THỂ làm
-
Không chẩn đoán
-
Board luôn ưu tiên an toàn
-
Ngày mai,
-
chúng ta sẽ học NAIL CHEMISTRY & PRODUCT KNOWLEDGE
-
– monomer, polymer, primer, pH… rất hay ra thi.
Câu 1
Nail disease (bệnh móng) là gì?
A. Tình trạng móng yếu tạm thời
B.
Tình trạng bất thường do vi sinh vật gây ra, có thể lây nhiễm ![]()
C. Móng mọc chậm
D. Móng khô do thời tiết
Câu 2
Nail disorder (rối loạn móng) là gì?
A.
Tình trạng bất thường KHÔNG do vi sinh vật gây ra ![]()
B. Bệnh truyền nhiễm
C. Luôn lây
D. Luôn phải đi bác sĩ
Câu 3
Thợ nail có được làm dịch vụ khi khách có nail disease không?
A. Có, nếu làm nhẹ
B. Có, nếu khách đồng ý
C.
Không, phải từ chối dịch vụ ![]()
D. Có, nếu dùng thuốc sát trùng
Câu 4
Onychomycosis là gì?
A. Móng giòn
B.
Nấm móng (nail disease) ![]()
C. Móng chẻ
D. Móng cong
Câu 5
Dấu hiệu nào thường gặp của nail disease?
A. Móng mỏng
B.
Móng dày, đổi màu, có mùi, tách khỏi giường móng ![]()
C. Móng dài
D. Móng bóng
Câu 6
Nail disorder nào sau đây KHÔNG lây nhiễm?
A. Onychomycosis
B.
Onychorrhexis (móng giòn, chẻ) ![]()
C. Paronychia cấp
D. Tinea unguium
Câu 7
Paronychia là gì?
A. Móng mọc cong
B.
Viêm quanh móng, có thể là disease nếu nhiễm trùng ![]()
C. Móng giòn
D. Móng đổi màu do sơn
Câu 8
Khi nghi ngờ khách có nail disease, thợ nail phải làm gì?
A. Tiếp tục dịch vụ
B. Chẩn đoán bệnh
C.
Từ chối dịch vụ và giới thiệu khách đi bác sĩ ![]()
D. Dũa nhẹ
Câu 9
Câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Thợ nail có thể điều trị nail disease
B. Disorder luôn lây
C.
Thợ nail không được chẩn đoán hay điều trị disease ![]()
D. Disease có thể bỏ qua nếu nhẹ
Câu 10
Leukonychia (đốm trắng trên móng) là gì?
A. Nail disease
B.
Nail disorder, không lây nhiễm ![]()
C. Nấm móng
D. Viêm móng
Câu 11
Onychocryptosis là gì?
A. Móng giòn
B.
Móng mọc ngược (ingrown nail) ![]()
C. Nấm móng
D. Viêm quanh móng
Câu 12
Khi nào thợ nail CÓ THỂ làm dịch vụ cho khách có nail disorder?
A. Khi disorder do vi sinh vật
B.
Khi disorder không lây và không có nhiễm trùng ![]()
C. Khi có mủ
D. Khi chảy máu
Câu 13
Board quan tâm nhất điều gì khi hỏi về nail diseases?
A. Kỹ thuật làm móng
B.
An toàn và ngăn ngừa lây nhiễm ![]()
C. Thời gian dịch vụ
D. Giá tiền
Câu 14
Câu nào sau đây là nguyên tắc đúng nhất?
A. Khách muốn thì vẫn làm
B. Làm nhẹ là được
C.
Disease → STOP – REFUSE – REFER ![]()
D. Disorder → luôn từ chối
Câu 15
Điều quan trọng nhất thợ nail cần nhớ về nail disease & disorder là gì?
A. Nhớ tên bệnh
B. Nhớ hình ảnh
C.
Biết phân biệt để quyết định CÓ LÀM hay KHÔNG LÀM ![]()
D. Nhớ cách điều trị
NGÀY 12
DAY 12 – NAIL CHEMISTRY & PRODUCT KNOWLEDGE
Scientific Concepts – Chemistry & Nail Products
Thời lượng: 3–4 giờ
MỤC TIÊU DAY 12
Sau buổi học, học sinh sẽ:
-
-
Hiểu hóa học cơ bản trong nail
-
Phân biệt monomer – polymer – oligomer
-
Hiểu pH, primer, adhesive
-
Tránh nhầm lẫn cực hay rớt điểm ProvExam
-
Biết sản phẩm dùng để làm gì – khi nào dùng
-
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay là bài
-
rất nhiều học sinh sợ
-
vì nghe tới chữ “hóa học”.
-
Nhưng Board KHÔNG bắt bạn làm nhà khoa học.
-
Board chỉ hỏi:
-
Sản phẩm này dùng để làm gì?
-
Thành phần này phản ứng thế nào?
-
Dùng sai → hậu quả gì?
-
Nếu bạn hiểu đúng bản chất,
-
bài này rất dễ lấy điểm.
PHẦN 2 – CHEMISTRY TRONG NAIL LÀ GÌ? (15 phút)
-
Chemistry trong nail
-
là cách các sản phẩm phản ứng với nhau
-
để tạo thành móng nhân tạo.
Board KHÔNG hỏi công thức,
Board hỏi hiểu khái niệm.
PHẦN 3 – MONOMER, POLYMER, OLIGOMER (40 phút – RẤT QUAN TRỌNG)
MONOMER
Monomer –
Chất lỏng
-
Monomer là chất lỏng.
Đặc điểm:
-
-
Có mùi
-
Phản ứng với polymer
-
Tạo phản ứng đông cứng
-
Keyword thi:
-
-
Liquid
-
Odor
-
Chemical reaction
-
POLYMER
Polymer –
Chất bột
-
Polymer là chất rắn dạng bột.
Đặc điểm:
-
-
Không mùi mạnh
-
Kết hợp với monomer
-
Tạo móng acrylic
-
Keyword thi:
-
-
Powder
-
Beads
-
OLIGOMER
Oligomer –
Chất bán lỏng
-
Oligomer thường dùng trong gel systems.
Đặc điểm:
-
-
Ít mùi
-
Cần đèn UV/LED
-
Không tự khô
-
Bẫy đề:
-
Which product requires UV/LED light?
-
Oligomer / Gel
PHẦN 4 – ACRYLIC SYSTEM (30 phút)
-
Acrylic system gồm:
-
-
Monomer + Polymer
-
Phản ứng:
-
Liquid + Powder → Solid nail enhancement
Acrylic:
-
-
Tự khô trong không khí
-
KHÔNG cần đèn
-
Bẫy đề:
-
Acrylic requires UV light
-
FALSE
PHẦN 5 – GEL SYSTEM (25 phút)
-
Gel system gồm:
-
-
Oligomer
-
Gel:
-
-
Không tự khô
-
Cần UV hoặc LED
-
Ít mùi hơn acrylic
-
Bẫy đề:
-
Gel hardens without light
-
FALSE
PHẦN 6 – pH & PRIMER (25 phút)
pH
-
-
Độ axit/kiềm
-
Ảnh hưởng đến độ bám
-
Nail plate có pH:
-
-
Hơi axit
-
Primer
-
Primer dùng để:
-
-
Chuẩn bị nail plate
-
Tăng độ bám
-
Primer KHÔNG phải glue
Primer KHÔNG tạo móng
Keyword thi:
-
-
Adhesion
-
Preparation
-
PHẦN 7 – ADHESIVES & SOLVENTS (20 phút)
Adhesives (Keo)
-
-
Dùng dán tip
-
Dán móng giả
-
KHÔNG dùng tạo móng acrylic
-
Solvents
-
-
Acetone
-
Alcohol
-
Dùng để:
-
-
Remove product
-
Clean surface
-
Keyword thi:
-
-
Dissolve
-
Remove
-
PHẦN 8 – AN TOÀN HÓA CHẤT (20 phút)
-
Board luôn hỏi:
-
How to use nail chemicals safely?
Nguyên tắc:
-
-
Đọc nhãn
-
Đậy nắp
-
Thông gió tốt
-
Không trộn hóa chất
-
Dùng đúng mục đích
-
PHẦN 9 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
Which product requires UV or LED light to cure?
Monomer
Polymer
Gel (Oligomer)
Câu 2:
-
What is the purpose of nail primer?
Build nail
Glue tip
Improve adhesion
PHẦN 10 – ÔN NHANH (15 phút)
-
Cô hỏi – lớp trả lời:
Acrylic gồm gì?
Gel có cần đèn không?
Primer dùng làm gì?
Acetone là gì?
Trả lời trôi chảy = OK
KẾT DAY 12 (10 phút)
-
Hôm nay mọi người nhớ:
-
Monomer = liquid
-
Polymer = powder
-
Gel cần đèn
-
Primer giúp bám – không tạo móng
-
Ngày mai,
-
chúng ta sẽ học NAIL ENHANCEMENT SYSTEMS
-
– tips, wraps, acrylic, gel, dip.
Câu 1
Chemistry trong ngành nail chủ yếu nói về điều gì?
A. Trang trí móng
B.
Cách các sản phẩm phản ứng với nhau ![]()
C. Màu sơn
D. Thời gian làm dịch vụ
Câu 2
Monomer là gì?
A. Chất bột
B.
Chất lỏng dùng trong hệ thống acrylic ![]()
C. Chất rắn
D. Chất cần đèn UV
Câu 3
Polymer là gì?
A. Chất lỏng
B.
Chất bột dùng trong acrylic ![]()
C. Gel
D. Keo dán tip
Câu 4
Khi monomer kết hợp với polymer sẽ tạo ra gì?
A. Gel
B. Keo
C.
Móng acrylic cứng ![]()
D. Sơn móng
Câu 5
Hệ thống acrylic có cần đèn UV/LED không?
A. Có
B.
Không ![]()
C. Chỉ khi móng dày
D. Tùy sản phẩm
Câu 6
Oligomer thường được sử dụng trong hệ thống nào?
A. Acrylic
B. Dip powder
C.
Gel ![]()
D. Primer
Câu 7
Gel khô bằng cách nào?
A. Tự khô trong không khí
B. Dùng quạt
C.
Cần đèn UV hoặc LED ![]()
D. Dùng primer
Câu 8
Ưu điểm thường thấy của gel so với acrylic là gì?
A. Rẻ hơn
B. Cứng hơn
C.
Ít mùi hơn ![]()
D. Không cần đèn
Câu 9
pH của nail plate tự nhiên thường như thế nào?
A. Kiềm mạnh
B. Trung tính hoàn toàn
C.
Hơi axit ![]()
D. Rất kiềm
Câu 10
Mục đích chính của primer là gì?
A. Tạo độ dày
B. Làm móng bóng
C.
Tăng độ bám giữa móng tự nhiên và sản phẩm ![]()
D. Làm móng khô nhanh
Câu 11
Primer có phải là keo dán tip không?
A. Có
B.
Không ![]()
C. Tùy loại
D. Chỉ dùng cho gel
Câu 12
Adhesives (keo) thường được dùng để làm gì?
A. Tạo móng acrylic
B.
Dán nail tip hoặc móng giả ![]()
C. Điều chỉnh pH
D. Làm gel khô
Câu 13
Acetone là loại hóa chất gì?
A. Primer
B. Adhesive
C.
Solvent – dùng để hòa tan và tháo sản phẩm ![]()
D. Polymer
Câu 14
Khi sử dụng sản phẩm hóa học trong tiệm nail, nguyên tắc nào là ĐÚNG?
A. Trộn các sản phẩm cho mạnh
B. Dùng càng nhiều càng tốt
C.
Đọc nhãn và dùng đúng hướng dẫn nhà sản xuất ![]()
D. Dùng theo kinh nghiệm
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong Nail Chemistry & Product Knowledge là gì?
A. Nhớ tên sản phẩm
B. Dùng sản phẩm đắt tiền
C.
Hiểu sản phẩm dùng để làm gì và dùng đúng cách ![]()
D. Làm cho nhanh
NGÀY 13
DAY 13 – NAIL ENHANCEMENT SYSTEMS
Scientific Concepts – Nail Enhancements
Thời lượng: 3–4 giờ
MỤC TIÊU DAY 13
Sau buổi học, học sinh sẽ:
-
-
Phân biệt các hệ thống làm móng
-
Biết mỗi hệ thống gồm thành phần gì
-
Hiểu khi nào dùng – khi nào không dùng
-
Tránh nhầm lẫn rất hay rớt điểm ProvExam
-
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay,
-
Board không hỏi bạn làm móng đẹp cỡ nào.
-
Board hỏi:
-
Hệ thống này dùng chất gì?
-
Hệ thống này khô bằng gì?
-
Hệ thống này dùng cho mục đích nào?
-
Nếu bạn phân biệt được các hệ thống,
-
bài này rất dễ lấy điểm.
PHẦN 2 – NAIL ENHANCEMENT LÀ GÌ? (15 phút)
-
Nail enhancement là
-
bất kỳ sản phẩm nào dùng để:
-
-
Tăng độ dài
-
Tăng độ cứng
-
Bảo vệ móng tự nhiên
-
Cải thiện hình dạng móng
-
Keyword thi:
-
-
Strength
-
Length
-
Protection
-
PHẦN 3 – NAIL TIPS (25 phút)
Nail Tips
Móng giả đầu móng
-
Nail tips dùng để:
-
-
Tạo độ dài
-
Làm nền cho enhancement khác
-
Đặc điểm:
-
-
Làm từ nhựa
-
Gắn bằng adhesive (keo)
-
Bẫy đề:
-
Nail tips create strength by themselves
-
FALSE
PHẦN 4 – NAIL WRAPS (25 phút)
Nail Wraps
Lụa / sợi bọc móng
Chất liệu:
-
-
Silk
-
Linen
-
Fiberglass
-
Công dụng:
-
-
Gia cố móng yếu
-
Sửa móng nứt
-
Keyword thi:
-
-
Reinforcement
-
Repair
-
Wraps không dùng để tạo độ dài nhiều
PHẦN 5 – ACRYLIC SYSTEM (30 phút)
Acrylic
Bột & nước
-
Acrylic system gồm:
-
-
Monomer (liquid)
-
Polymer (powder)
-
Đặc điểm:
-
-
Tự khô trong không khí
-
Rất cứng
-
Mùi mạnh
-
Bẫy đề:
-
Acrylic requires UV light
-
FALSE
PHẦN 6 – GEL SYSTEM (30 phút)
Gel
Gel móng
Đặc điểm:
-
-
Ít mùi
-
Cần UV/LED
-
Bề mặt bóng
-
Gel gồm:
-
-
Oligomer
-
Bẫy đề:
-
Gel dries without light
-
FALSE
PHẦN 7 – DIP POWDER SYSTEM (25 phút)
Dip Powder
Bột nhúng
Đặc điểm:
-
-
Không cần đèn
-
Dùng resin + activator
-
Nhanh
-
Board chú ý:
-
-
Sanitation khi dùng dip
-
Không nhúng trực tiếp nhiều khách
-
Keyword thi:
-
-
Contamination risk
-
PHẦN 8 – SO SÁNH NHANH (20 phút)
|
System |
Liquid/Powder |
Light |
Purpose |
|
Tips |
Adhesive |
|
Length |
|
Wraps |
Resin |
|
Repair |
|
Acrylic |
Yes |
|
Strength & Length |
|
Gel |
No |
|
Strength & Shine |
|
Dip |
Resin |
|
Strength |
PHẦN 9 – KHI NÀO KHÔNG NÊN LÀM ENHANCEMENT (15 phút)
-
Board hay hỏi:
-
When should nail enhancements NOT be applied?
Khi có:
-
-
Nail disease
-
Infection
-
Open wounds
-
Severe inflammation
-
Refer to a physician
PHẦN 10 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
Which nail enhancement system requires UV or LED light?
Acrylic
Dip powder
Gel
Câu 2:
-
Which system is best for repairing a cracked nail?
Tips
Acrylic
Wraps
Câu 1
Nail enhancement là gì?
A. Sơn màu móng
B. Chăm sóc da tay
C.
Tăng độ dài, độ dày hoặc độ bền cho móng tự nhiên ![]()
D. Cắt da
Câu 2
Hệ thống acrylic được tạo bởi sự kết hợp của gì?
A. Gel & đèn
B.
Monomer (lỏng) và Polymer (bột) ![]()
C. Keo & tip
D. Sơn & top coat
Câu 3
Acrylic khô bằng cách nào?
A. Đèn UV
B. Đèn LED
C.
Tự khô trong không khí ![]()
D. Quạt gió
Câu 4
Hệ thống gel cần gì để khô?
A. Không khí
B. Primer
C.
Đèn UV hoặc LED ![]()
D. Acetone
Câu 5
Dip powder system hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
A. Gel + đèn
B.
Bột + keo/activator ![]()
C. Monomer + đèn
D. Sơn + top coat
Câu 6
Ưu điểm thường thấy của dip powder là gì?
A. Mùi rất mạnh
B.
Ít mùi hơn acrylic ![]()
C. Phải dùng đèn
D. Khó tháo
Câu 7
Nail tip dùng để làm gì?
A. Làm dày móng
B.
Tăng chiều dài móng ![]()
C. Tạo màu
D. Làm móng khô nhanh
Câu 8
Nail form khác nail tip ở điểm nào?
A. Form dán sẵn lên móng
B.
Form là khuôn tạm để đắp móng, không gắn cố định ![]()
C. Form cần keo
D. Form là móng giả
Câu 9
Keo (adhesive) thường được dùng khi nào?
A. Đắp acrylic
B.
Dán nail tip hoặc móng giả ![]()
C. Làm gel khô
D. Điều chỉnh pH
Câu 10
Hệ thống nào thường cứng và bền nhất?
A. Gel mềm
B. Dip powder
C.
Acrylic ![]()
D. Sơn thường
Câu 11
Khi khách có móng yếu, dễ gãy, hệ thống nào thường được khuyên dùng?
A. Sơn thường
B.
Gel hoặc dip powder ![]()
C. Không làm gì
D. Chỉ cắt móng
Câu 12
Hệ thống nào KHÔNG cần monomer?
A. Acrylic
B.
Gel ![]()
C. Acrylic lỏng
D. Acrylic bột
Câu 13
Khi tháo móng enhancement, điều nào là ĐÚNG?
A. Bóc mạnh cho nhanh
B.
Dùng phương pháp tháo phù hợp để tránh tổn thương móng thật ![]()
C. Dũa đến chảy máu
D. Luôn dùng force
Câu 14
Board quan tâm nhất điều gì về nail enhancement systems?
A. Mẫu mã đẹp
B.
An toàn, đúng quy trình, không gây hại móng thật ![]()
C. Giá tiền
D. Thời gian làm
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất khi chọn hệ thống nail enhancement là gì?
A. Theo xu hướng
B. Theo thợ
C.
Phù hợp tình trạng móng và an toàn cho khách ![]()
D. Theo giá rẻ
NGÀY 14
DAY 14 – MANICURE & PEDICURE PROCEDURES
MỤC TIÊU DAY 14
- Nhớ trình tự manicure & pedicure chuẩn Board
- Biết mục đích từng bước
- Tránh lỗi sai thứ tự rất hay rớt điểm
- Trả lời đúng câu hỏi “What is the FIRST / NEXT step?”
PHẦN 1 – MỞ BÀI (10 phút)
-
Hôm nay là bài
-
Board hỏi RẤT NHIỀU.
-
Board không hỏi:
-
“Bạn làm manicure đẹp không?”
-
Board hỏi:
-
Bạn có làm ĐÚNG TRÌNH TỰ không?
-
Bạn có giữ AN TOÀN cho khách không?
-
Chỉ cần sai thứ tự,
-
dù bạn hiểu kỹ thuật,
-
bạn vẫn mất điểm.
PHẦN 2 – NGUYÊN TẮC CHUNG (15 phút)
-
Trước khi vào chi tiết,
-
mọi người nhớ 4 nguyên tắc vàng:
Luôn sanitize hands trước dịch vụ
Luôn prepare client & workstation
Luôn làm theo trình tự Board
Thấy bất thường → STOP SERVICE
Keyword thi:
-
Client preparation
-
Sanitation
-
Safety
PHẦN 3 – MANICURE PROCEDURE (STEP-BY-STEP) (45 phút)
TRÌNH TỰ MANICURE CHUẨN BOARD
STEP 1 – Client Preparation
-
Chuẩn bị khách
-
Sanitize tay thợ & khách
-
Draping
-
Kiểm tra nail & skin
STEP 2 – Remove Old Polish
-
Tẩy sơn cũ
-
Dùng cotton + remover
-
Không dũa khi còn sơn
Bẫy đề:
-
File nails before removing polish →

STEP 3 – Shape the Nails
-
Dũa & tạo form
-
Dũa 1 chiều
-
Không dũa quá sâu
STEP 4 – Soften Cuticle
-
Làm mềm cuticle
-
Dùng cuticle remover
-
Chờ đúng thời gian
STEP 5 – Cuticle Care
-
Đẩy & làm sạch cuticle
-
Push cuticle nhẹ nhàng
-
KHÔNG cắt da sống (eponychium)
STEP 6 – Hand Massage
-
Massage tay
-
Không massage nếu có chống chỉ định
-
Không làm đau khách
STEP 7 – Clean & Dry Nails
-
Làm sạch & lau khô
Rất hay ra thi
STEP 8 – Apply Base / Color / Top Coat
-
Sơn móng
-
Base coat
-
Color
-
Top coat
PHẦN 4 – PEDICURE PROCEDURE (STEP-BY-STEP) (45 phút)
TRÌNH TỰ PEDICURE CHUẨN BOARD
STEP 1 – Client Preparation & Foot Bath
-
Chuẩn bị & ngâm chân
-
Sanitize
-
Ngâm nước ấm
-
Không ngâm nếu có vết thương hở
STEP 2 – Remove Old Polish
STEP 3 – Nail Trimming & Shaping
-
Cắt & dũa móng chân
-
Cắt thẳng
-
Tránh móng mọc ngược
STEP 4 – Cuticle Care
STEP 5 – Callus Reduction
-
Làm gót chân
KHÔNG dùng dao, razor
Bẫy đề rất hay ra:
-
Use a blade to remove callus →

STEP 6 – Foot Massage
-
Không massage khi có sưng, viêm, nhiễm trùng
STEP 7 – Clean & Dry Feet
STEP 8 – Apply Polish
PHẦN 5 – BẪY ĐỀ PROVEXAM (30 phút)
BẪY 1:
-
Massage trước khi làm cuticle →

BẪY 2:
-
Ngâm chân khi có vết thương →

BẪY 3:
-
Dùng dao cạo gót →

PHẦN 6 – CÂU HỎI THI MẪU (30 phút)
Câu 1:
-
What is the FIRST step in a manicure service?
Shape nails
Remove polish
Client preparation and sanitation
Câu 2:
-
What should be done before applying nail polish?
Massage
Shape nails
Clean and dry nails
PHẦN 7 – ÔN NHANH (15 phút)
-
Cô hỏi – lớp trả lời:
Manicure bước đầu là gì?
Pedicure có được dùng dao không?
Khi nào không ngâm chân?
Sơn trước hay massage trước?
Trả lời đúng = OK
KẾT DAY 14 (10 phút)
-
Hôm nay mọi người cần nhớ:
-
Trình tự quan trọng hơn kỹ thuật
-
An toàn hơn đẹp
-
Board chấm rất nặng phần này
-
Ngày mai,
-
chúng ta sẽ học CLIENT CONSULTATION & COMMUNICATION
-
– giao tiếp, hồ sơ khách, câu hỏi hay ra thi.
Câu 1
Bước ĐẦU TIÊN trong quy trình manicure là gì?
A. Sơn móng
B. Ngâm tay
C.
Khử trùng tay thợ và tay khách ![]()
D. Dũa móng
Câu 2
Mục đích của việc dũa móng là gì?
A. Làm móng bóng
B.
Tạo hình và làm đều cạnh móng ![]()
C. Làm móng dày
D. Làm móng khô
Câu 3
Khi xử lý cuticle, nguyên tắc quan trọng nhất là gì?
A. Cắt càng sâu càng sạch
B.
Không cắt vào da sống ![]()
C. Dùng lực mạnh
D. Làm nhanh
Câu 4
Ngâm tay/chân trong manicure – pedicure nhằm mục đích gì?
A. Trang trí
B.
Làm mềm da và cuticle ![]()
C. Làm móng khô
D. Tạo mùi hương
Câu 5
Khi nào thợ nail phải STOP SERVICE trong manicure/pedicure?
A. Khách nói chuyện nhiều
B. Khách đổi màu sơn
C.
Khi có chảy máu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng ![]()
D. Khách đến trễ
Câu 6
Trong pedicure, bộ phận nào KHÔNG được dũa/cạo sâu?
A. Gót chân
B.
Da sống và vùng có tổn thương ![]()
C. Lòng bàn chân khô
D. Mặt trên móng
Câu 7
Mục đích của massage tay/chân là gì?
A. Trang trí
B.
Thư giãn, tăng tuần hoàn máu ![]()
C. Làm móng cứng
D. Làm khô sơn
Câu 8
Thứ tự đúng khi sơn móng là gì?
A. Top coat → base → color
B. Color → top → base
C.
Base coat → color → top coat ![]()
D. Color → base → top
Câu 9
Base coat có chức năng gì?
A. Tạo độ bóng
B.
Bảo vệ móng thật và tăng độ bám màu ![]()
C. Làm móng khô nhanh
D. Tạo mùi
Câu 10
Top coat dùng để làm gì?
A. Làm móng dày
B.
Bảo vệ màu sơn và tạo độ bóng ![]()
C. Làm mềm móng
D. Khử trùng
Câu 11
Trong pedicure, nguy cơ lớn nhất nếu làm sai kỹ thuật là gì?
A. Sơn không đều
B.
Chảy máu, nhiễm trùng ![]()
C. Móng xấu
D. Tốn thời gian
Câu 12
Thợ nail có được sử dụng dao lam để cạo da chân không?
A. Có, nếu quen tay
B. Có, nếu khách đồng ý
C.
Không, bị cấm theo quy định an toàn ![]()
D. Chỉ dùng một lần
Câu 13
Dụng cụ dùng trong manicure/pedicure phải được xử lý thế nào?
A. Lau khô là đủ
B.
Làm sạch, khử trùng đúng quy trình ![]()
C. Dùng lại ngay
D. Chỉ rửa nước
Câu 14
Board mong đợi điều gì khi kiểm tra manicure & pedicure?
A. Tay nghề nhanh
B. Mẫu đẹp
C.
An toàn, vệ sinh và đúng trình tự ![]()
D. Giá dịch vụ
Câu 15
Nguyên tắc quan trọng nhất trong manicure & pedicure là gì?
A. Làm cho nhanh
B. Theo thói quen
C.
An toàn cho khách – không gây tổn thương ![]()
D. Hoàn thành đủ bước